Cập nhật lần cuối: 01/07/2026

Số liệu ở trang này lấy trực tiếp từ kho dữ liệu game nội bộ của gamevika (đếm/đọc thẳng từ bản ghi thật), không phải ước tính hay chép từ nơi khác.

7 Nguyên Tố, Điểm Yếu Và Phá Vỡ (Weakness Break) Trong HSR

Cập nhật: 01/07/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Khai Phá Giả · Số Ảo
5Tóm tắt
1Nhân vật
3FAQ
Tóm tắt 30 giây

Honkai: Star Rail có 7 nguyên tố: Vật Lý, Lửa, Băng, Sét, Phong, Lượng Tử, Ảo. Quái chỉ mất Sức Bền (thanh trắng dưới máu) khi bị đánh đúng nguyên tố nó yếu; hết Sức Bền là Phá Vỡ (Weakness Break) - quái bị delay lượt (mặc định khoảng 25% Action Value bị đẩy lùi), ăn một phát sát thương phá lớn, rồi dính hiệu ứng riêng theo nguyên tố (Lửa gây Bỏng, Sét gây Sốc...).

Trước khi bị phá, quái được giảm sẵn 10% sát thương nhận vào (còn 90%), nên phá càng sớm đội càng lời sát thương. Từ bản 2.2, Hiệu Quả Phá Vỡ còn mở ra lối chơi Super Break - sát thương riêng chỉ ra đòn khi quái đã Phá Vỡ, tính theo Sức Bền vừa trừ chứ không ăn ATK hay Crit. (số liệu chính chủ trong game.)

7 nguyên tố là gì, và vì sao phải nhắm đúng điểm yếu

Honkai: Star Rail chia sát thương thành 7 nguyên tố: Vật Lý, Lửa, Băng, Sét, Phong, Lượng Tử và Ảo. Mỗi nhân vật, mỗi đòn đánh của quái đều mang đúng 1 trong 7 nguyên tố này, cố định, không đổi giữa trận.

Quái trong game (trừ vài loại đặc biệt) đều có sẵn 1-3 nguyên tố mà nó "sợ", hiện icon ngay phía trên đầu quái lúc vào trận. Đây chính là điểm yếu (weakness) của nó - giống việc bạn biết trước đối thủ sợ đòn nào để nhắm đúng chỗ đó mà đánh.

Đánh sai nguyên tố (không trúng điểm yếu) thì quái vẫn mất máu bình thường theo công thức sát thương, không có gì thiệt hại thêm. Nhưng thứ bạn KHÔNG trừ được là thanh Sức Bền của nó - và đây mới là chỗ khác biệt lớn giữa 1 đội chỉ biết "đấm" và 1 đội biết chơi bài bản.

Sức Bền (Toughness): thanh trắng dưới máu quái

Sức Bền (Toughness) là thanh màu trắng nằm ngay dưới thanh máu của quái, chỉ quái mới có. Thanh này chỉ giảm khi bạn đánh trúng đúng nguyên tố quái đang yếu; đánh trật nguyên tố thì thanh này đứng yên dù máu vẫn tụt.

Mỗi đòn trúng điểm yếu trừ một lượng Sức Bền nhất định tùy loại đòn (đòn thường trừ ít, kỹ năng/tuyệt kỹ trừ nhiều hơn). Trừ tới khi thanh về 0 thì quái bị Phá Vỡ (Weakness Break).

Lúc Phá Vỡ, quái bị delay lượt kế tiếp - mặc định khoảng 25% Action Value bị đẩy lùi, tức quái phải chờ lâu hơn mới tới lượt hành động - kèm theo một phát sát thương phá (Break DMG) khá nặng. Một điều ít người để ý: trước khi bị phá, quái được giảm sẵn 10% mọi sát thương nhận vào (kể cả sát thương phá), nên phá càng sớm, tổng sát thương cả đội gây ra càng cao.

Sau khi quái hồi phục khỏi trạng thái Phá Vỡ (thường là ngay lượt kế của nó), thanh Sức Bền reset về đầy, bạn phải cày lại từ đầu nếu muốn phá tiếp. (số liệu chính chủ trong game.)

Phá Vỡ xong được gì: 7 hiệu ứng theo từng nguyên tố

Phá Vỡ không chỉ làm quái choáng suông - mỗi nguyên tố còn kèm một hiệu ứng riêng, thường là sát thương theo thời gian (DoT) hoặc khống chế thêm.

Lửa gây Bỏng (Burn): quái lãnh sát thương lửa đều vào đầu mỗi lượt trong vài lượt liên tiếp, kiểu vết bỏng vẫn rát dù lửa đã tắt. Vật Lý gây Rỉ Máu (Bleed): tương tự Bỏng nhưng là DoT vật lý. Sét gây Sốc (Shock): DoT sét theo lượt. Phong gây Nhiễm Phong (Wind Shear): DoT gió theo lượt.

Băng thì khác hẳn - gây Đóng Băng (Freeze): quái bị khóa cứng, không thể hành động cho tới khi hết đóng băng, mạnh hơn hẳn kiểu DoT thông thường vì quái coi như "biến mất" khỏi trận vài lượt. Lượng Tử gây Nhiễu Loạn (Entanglement): vừa delay lượt (thêm ngoài mức nền, tăng theo Hiệu Quả Phá Vỡ), vừa dồn thêm sát thương vào đầu lượt kế của quái - càng bị đánh trong lúc vướng víu thì đòn dồn sát thương đó càng đau.

Ảo gây Cầm Tù (Imprisonment): vừa giảm tốc độ (SPD) của quái, vừa delay lượt thêm ngoài mức nền - tức quái vừa bị đẩy lùi lượt, vừa tự nhiên đi chậm hơn hẳn, rất hợp để khống chế boss đơn.

Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect): chỉ số quyết định độ đau của đòn phá

Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect) là chỉ số riêng của nhân vật, xuất hiện trên Di Vật, Dây Chuyền/Cầu Nối (planar ornament), một số Nón Ánh Sáng và cả Vệt Sáng (Trace). Chỉ số này càng cao thì phát sát thương phá lúc quái vỡ càng to, các DoT theo sau (Bỏng, Sốc, Rỉ Máu...) càng đau hơn, và với Lượng Tử/Ảo thì thời gian delay lượt quái càng dài.

Vì Break Effect không liên quan gì tới ATK hay tỉ lệ Crit, nó mở ra hẳn 1 lối build khác: đội hình chuyên "câu Sức Bền" - nhồi Break Effect thật cao, gần như bỏ qua Crit - vẫn dọn quái/boss rất nhanh, đặc biệt hữu ích với những quái có kháng crit hoặc né đòn cao vì sát thương phá không quan tâm mấy thứ đó.

Nếu bạn build DPS thường theo ATK/Crit thì không cần dồn Break Effect nhiều - có đủ để hạ Sức Bền nhanh gọn trong 1-2 lượt là ổn, phần còn lại nên dồn vào ATK/Crit để tối ưu sát thương chính.

Super Break: lối chơi phá vỡ đời mới từ bản 2.2

Từ bản 2.2 (ra mắt cùng nhân vật Khai Mở hệ Hòa Ca), game bổ sung thêm một loại sát thương hoàn toàn mới gọi là Super Break. Điểm đặc biệt: Super Break chỉ kích hoạt được trên quái ĐÃ bị Phá Vỡ rồi (không phải lúc phá lần đầu), và sát thương của nó tính theo lượng Sức Bền mà đòn đánh vừa trừ được nhân với Hiệu Quả Phá Vỡ - hoàn toàn không quan tâm ATK hay Crit của nhân vật gây ra nó.

Vì không thể chí mạng (crit) và không ăn buff tăng % sát thương thông thường, Super Break là một hệ sinh thái build riêng: buff hiệu quả nhất cho nó là giảm DEF/RES của quái, chứ không phải buff ATK% hay Crit DMG% như đội DPS thường.

Nói dễ hình dung: đội DPS thường "đấm thẳng vào máu" quái, còn đội Super Break "đấm liên tục vào đúng chỗ Sức Bền vừa vỡ" mỗi khi có đòn trúng điểm yếu tiếp theo. Hai lối chơi lệch cơ chế nhau khá nhiều nên khi ghép đội, nên chọn hẳn 1 hướng (build ATK/Crit thuần hoặc build Break Effect/Super Break thuần) để không lãng phí chỉ số.

Câu hỏi thường gặp

Đánh quái bằng nguyên tố nó không yếu thì có trừ được Sức Bền không?

Không. Sát thương lên máu vẫn tính bình thường theo công thức, nhưng thanh Sức Bền chỉ giảm khi trúng đúng nguyên tố quái đang yếu. Đánh sai nguyên tố cả trận thì quái không bao giờ bị Phá Vỡ.

Nhân vật DPS thường (build ATK/Crit) có cần lên Hiệu Quả Phá Vỡ không?

Không cần dồn nhiều. Break Effect chủ yếu phục vụ đội hình chuyên phá và Super Break; DPS thường chỉ cần đủ Break Effect để hạ Sức Bền nhanh trong vài đòn, còn lại nên ưu tiên ATK và Crit để tối đa sát thương chính.

Super Break khác gì so với sát thương phá (Break DMG) bình thường?

Break DMG bình thường là phát sát thương ra ngay lúc quái vừa hết Sức Bền, chỉ xảy ra 1 lần mỗi lần phá. Super Break (từ bản 2.2) là loại sát thương riêng, có thể ra liên tục trên quái ĐÃ Phá Vỡ mỗi khi trúng đòn điểm yếu tiếp theo, tính theo lượng Sức Bền trừ được nhân Hiệu Quả Phá Vỡ, không crit và không ăn buff ATK%.

Công cụ tính liên quan

Đọc tiếp

Bảng lượng phá thanh chống đỡ — mọi kỹ năng, mọi nhân vật

Số lấy thẳng từ dữ liệu gốc của nhà phát hành, không phải đo tay. Mốc chuẩn: một đòn Đánh Thường bình thường = 10. Con số càng lớn, phá thanh chống đỡ càng nhanh — đây là thứ quyết định ai vào đội phá khiên, KHÔNG phải Tấn Công Kích Phá.

Nhân vật Đánh ThườngChiến KỹTuyệt Kỹ Thiên PhúBí Kỹ
Himeko 10 20 20 10
Topaz & Numby 10 20 20
Jiaoqiu 10 20 20
Lingsha 10 10 20 10
Fugue 10 20
Firefly 10 20 20
Dahlia 10 10 20 3
Sparxie 10 20 5
Mortenax Blade 10 10 20 20
Khai Phá Giả · Hỏa 10 20
Asta 10 10 20
Hook 10 20 30 20
Guinaifen 10 20 20 20
Gallagher 10 20 20
Gepard 10 20
Yanqing 10 20 30 10
Jingliu 10 20 20
Ruan Mei 10
Đại Herta 10 15 20
Evernight 10 30
Cyrene 10
Khai Phá Giả · Băng 10 20
March 7th 10 20 10 20
Herta 10 10 20 5
Pela 10 20 20 20
Misha 10 20 10
Welt 10 10 20
Luocha 10 20
Dan Heng - Ẩm Nguyệt 10 20
Aventurine 10 30 3
Dr. Ratio 10 20 30 10
Sunday 10
Rappa 10 10 10 2 30
Mydei 10 20 20
Sói Bạc LV.999 10 10 10
Khai Phá Giả · Số Ảo 10 10
Yukong 10 30
March 7th (Săn Bắn) 10 30
Clara 10 10 10 20
Yunli 10 20 10 10
Argenti 10 10 20
Robin 10
Boothill 10 30
Phainon 10 20 20 20
Hysilens 10 10 20
Dan Heng - Permansor Terrae 10 20 20
Yao Guang 10 20
Evanescia 10 20 20 10 20
Khai Phá Giả · Vật Lý 10 20 30
Natasha 10 20
Luka 10 20 30 20
Sushang 10 20 30 20
Hanya 10 20 20
Sói Bạc 10 20 30 20
Seele 10 20 30
Fu Xuan 10 20
Sparkle 10
Jade 10 20 10
Tribbie 10 20 5
Cipher 10 20 30 20
Castorice 10 20
Lynx 10 20 30
Qingque 10 20
Xueyi 10 20 40 5 20
Kafka 10 20 20 10 20
Jing Yuan 10 10 20 5
Bailu 10
Acheron 10 20 20 20
Aglaea 10 20
Ashveil 10 20 30 5
Khai Phá Giả · Lôi 10 20 20
Arlan 10 20 20 20
Serval 10 20 20 20
Tingyun 10
Moze 10 20 30 10
Bronya 10
Blade 10 20 10 20
Huohuo 10
Feixiao 10 20 30 5
Black Swan 10 20 20
Anaxa 10 10 20
Hyacine 10
Cerydra 10 20
Dan Heng 10 20 30
Sampo 10 10 20
Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…