Gakuen Idolmaster

Tất cả về Gakuen Idolmaster (Gakumas) một chỗ: 146 P-idol, 846 thẻ kỹ năng, 462 P-item, cùng công cụ tính hạng produce và mô phỏng đội hình.

Gakumas là gì?

Gakuen Idolmaster (viết tắt Gakumas) là game nuôi idol của Bandai Namco: bạn "produce" từng idol qua các buổi luyện tập rồi ghi điểm ở kỳ thi cuối. GameVika gom 146 P-idol, thẻ kỹ năng, P-item và công cụ để bạn produce đạt hạng cao nhất.

Bạn muốn làm gì hôm nay?
Người mới nên làm gì?
1

Chọn 1 idol và 1 plan (Sense, Logic hoặc Anomaly) — đây là hướng ghi điểm của cả lượt produce.

2

Xây bộ thẻ kỹ năng quanh hiệu ứng chủ đạo của idol (Phong độ tốt, Tập trung, Ấn tượng tốt…).

3

Vượt các kỳ thi giữa kỳ rồi dồn sức cho kỳ thi cuối — điểm cuối quyết định hạng produce.

Lối tắt nhanh

Công cụ Gakumas

Tính toán produce, mô phỏng contest, kế hoạch rút thẻ
Xem tất cả công cụ →

P-idol mới nhất

Kho báu của thế giới
Hiểu nhanh
Gakumas (Gakuen Idolmaster) là game nuôi idol theo mùa: bạn nhận 1 P-idol rồi dẫn qua nhiều tuần luyện tập, sự kiện, nghỉ ngơi, chốt bằng kỳ thi giữa kỳ và kỳ thi cuối nơi bạn đánh bài kỹ năng để ghi điểm. Guide này giúp bạn phân biệt 4 hệ dữ liệu dễ lẫn, hiểu 3 plan quyết định lối chơi, đọc đúng đường tiến độ hạng, và biết làm gì sau khi produce xong với MEMORY + CONTEST.

Gakumas thật ra là game gì

Gakumas xoay quanh vòng lõi PRODUCE: bạn nhận 1 P-idol rồi dẫn dắt qua 1 mùa gồm nhiều tuần. Mỗi tuần bạn chọn LUYỆN TẬP (lesson) để tăng chỉ số, tham gia SỰ KIỆN cho phần thưởng và cốt truyện, hoặc NGHỈ để hồi thể lực đã tiêu hao. Xen kẽ trong mùa có KỲ THI GIỮA KỲ, và mùa luôn chốt bằng KỲ THI CUỐI.

Ở mỗi kỳ thi, bạn không bấm nhịp điệu — bạn ĐÁNH BÀI: rút và dùng thẻ kỹ năng qua nhiều lượt, cân cost và thể lực còn lại để ghi điểm cao nhất trước khi hết lượt. Vì vậy Gakumas về bản chất là game thẻ bài kết hợp quản lý nguồn lực (thể lực, lượt, cost), không phải game nhịp điệu như nhiều người mới lầm tưởng khi nghe chữ "idol".

4 hệ thống bạn phải phân biệt

Gakumas có 4 kho dữ liệu tách biệt, dễ gây nhầm nếu không phân biệt ngay từ đầu.

  • P-idol (146): chính bản thân idol bạn produce, mỗi P-idol khoá cứng 1 plan riêng.
  • Thẻ kỹ năng (846): quân bài dùng trong kỳ thi, đến từ nhiều nguồn khác nhau.
  • P-item (462): trang bị bị động gắn theo P-idol khi produce.
  • Support card: hệ THỨ HAI, hoàn toàn tách biệt P-idol — thẻ hỗ trợ bạn mang theo, chỉ mở khoá ABILITY khi nâng tới Lv25.

Nhầm lẫn phổ biến nhất của người mới: tưởng support card là 1 dạng P-idol khác. Không phải — P-idol là idol bạn trực tiếp produce trong mùa, còn support card là thẻ phụ trợ đứng ngoài, tác động gián tiếp qua chỉ số và thẻ nó mang vào bộ bài.

3 PLAN quyết định mọi thứ

Mỗi P-idol khoá cứng đúng 1 trong 3 PLAN, cộng 1 hiệu ứng chủ đạo riêng — plan quyết định bạn nên chọn thẻ kỹ năng và support card nào để khớp lối chơi.

  • SENSE: xoay quanh 好調 (Good Condition, tăng % điểm khi đang ở trạng thái tốt) và 集中 (Concentration, cộng dồn điểm theo từng lá) — thiên về bùng nổ điểm trong ít lượt.
  • LOGIC: xoay quanh 好印象 (Good Impression, ghi điểm bị động đều mỗi lượt) và やる気 (Motivation, tăng genki/元気) — ổn định, cuộn điểm dần theo thời gian.
  • ANOMALY: plan ra sau, có cơ chế trạng thái bất thường riêng — hiện chỉ nên biết đây là hướng chơi thứ 3 tồn tại song song, chi tiết combo cụ thể chưa nằm trong phạm vi guide này.

Ngoài 3 plan trên còn có nhóm thẻ FREE dùng chung được ở mọi plan. Khi chọn support card hay thẻ rơi ngoài produce, luôn đối chiếu với plan của P-idol đang cầm — thẻ sai plan thường không phát huy hết hiệu ứng.

Đường tiến độ: từ Regular tới Legend

Độ khó produce tăng dần kéo theo trần chỉ số (Vocal/Dance/Visual) cũng tăng theo — trần càng cao càng cần build sâu để không phí điểm chỉ số vượt trần.

Độ khóTrần chỉ số
Regular1000
Pro1500
Master1800
Legend3000

Muốn mở độ khó PRO, bạn phải hoàn thành 初星課題 40 (Hatsuboshi Challenge 40) trước — đây là cột mốc bắt buộc, không phải tùy chọn.

Điểm đánh giá cuối produce = điểm theo hạng về đích của kỳ thi cộng tổng 3 chỉ số nhân hệ số 2,3 (riêng Legend dùng hệ số 2,1 và có quy đổi thêm điểm từ kỳ thi giữa kỳ). Điểm này quyết định HẠNG bạn nhận, với các mốc đáng nhớ nhất:

HạngĐiểm cần
S13000
SS16000
SSS20000
S535000

Thang đầy đủ còn nhiều bậc nhỏ hơn (C, C+, B, B+, A, A+...) trước khi tới S, nhưng 4 mốc trên là cái đáng nhớ nhất khi so trình với người khác.

Sau khi produce xong thì làm gì

Produce xong không phải hết — kết quả produce được lưu lại thành 1 MEMORY, và MEMORY này là thứ bạn dùng để tham gia CONTEST.

CONTEST là hình thức PvP bất đồng bộ: bạn đưa MEMORY đã produce ra đấu với đội hình của người chơi khác do AI mô phỏng lại, không đấu trực tiếp thời gian thực.

Sức mạnh contest được tính theo công thức cố định: 3×(Vocal + Dance + Visual) + 24×Stamina + power P-item + power thẻ + 36×số lượng custom. Vì vậy build cho contest không hoàn toàn giống build để tối đa điểm kỳ thi trong produce — cần cân cả 4 thành phần trên chứ không chỉ nhìn 3 chỉ số.

Thắng contest tích được contest coin, và contest coin đổi được support card — nên contest vừa là sân chơi hậu-produce vừa là nguồn farm support card ổn định về lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Nên chơi plan nào trước?
Không có plan "đúng" chung cho mọi người — plan bị khoá cứng theo P-idol bạn đang có chứ không tự chọn tay, nên câu hỏi thực tế là nên produce P-idol nào trước. Sense hợp lối chơi thích bùng nổ điểm trong ít lượt, Logic hợp lối chơi ổn định cuộn điểm dần. Anomaly nên để dành tới khi đã quen tay với 2 plan gốc, vì cơ chế trạng thái bất thường của nó phức tạp hơn.
Tỉ lệ gacha bao nhiêu, có trần không?
SSR 5% · SR 17% · R 78%. Có trần (thiên tỉnh) 200 lần rút, mỗi lần rút cho 1 điểm đổi (Pt), đủ 200 Pt đổi được P-idol hoặc support card trong danh sách đổi. Ngoài ra SR còn được bảo đảm trong mỗi 10 liên rút. Lưu ý: khi danh sách đổi ở mốc 200 Pt được làm mới, Pt của bạn sẽ bị reset — nên canh mốc trước khi banner đổi để không mất điểm đang tích.
初星課題 40 để làm gì?
Đây là cột mốc bắt buộc để mở độ khó PRO. Chưa hoàn thành 初星課題 40 thì bạn chỉ produce được ở độ khó Regular, kéo theo trần chỉ số thấp hơn (1000 thay vì 1500) — nên nếu thấy trần chỉ số của mình bị chặn thấp bất thường, đây thường là lý do.
Contest tính sức mạnh kiểu gì?
Theo công thức cố định: 3×(Vocal + Dance + Visual) + 24×Stamina + power P-item + power thẻ + 36×số custom. Power P-item và power thẻ chênh nhau theo độ hiếm và nguồn gốc (từ P-idol hay support), nên 2 memory cùng chỉ số Vocal/Dance/Visual vẫn có thể lệch sức mạnh contest nếu trang bị P-item/thẻ khác nhau — đừng chỉ nhìn 3 chỉ số khi so sánh 2 build.

Tiếp theo nên xem