Thẻ kỹ năng Gakumas
Tra cứu 846 thẻ kỹ năng (skill card) trong Gakuen Idolmaster: lọc theo kế hoạch, độ hiếm, loại thẻ và tìm theo tên.
Thẻ kỹ năng là quân bài bạn rút và đánh mỗi lượt khi Produce idol. Trang này gom đủ 846 thẻ, chia theo kế hoạch (Sense/Logic/Anomaly) và loại (Chủ động/Tinh thần) để bạn dựng bộ bài.
Legend là hạng thẻ kỹ năng cao nhất Gakumas: đủ 23 thẻ, hiển thị chữ L, không có bản cường hóa. Chia làm thẻ dùng chung (mọi P-idol hợp plan) và thẻ chữ ký 一番星 (gắn cứng một P-idol). Cả 23 thẻ chỉ mở được qua chơi produce, không rút được từ gacha.
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
L
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SSR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
SR
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
R
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
N
NKhông có thẻ nào khớp bộ lọc.
3 loại thẻ: Active / Mental / Trouble
Thẻ kỹ năng chia làm 3 loại, mỗi loại một việc khác nhau trên bàn thi.
- Active — thẻ chủ động, tốn cost (thể lực hoặc chỉ số khác) để đánh, trực tiếp ghi điểm hoặc tạo trạng thái (好調, 集中, やる気...) cho những lượt sau.
- Mental — thẻ hỗ trợ, thiên về buff hoặc hồi thể lực/trạng thái, thường không ghi điểm trực tiếp nhưng kéo dài đường chạy của bộ bài.
- Trouble — thẻ xấu, không phải thẻ bạn tự chọn mà là hình phạt bị nhét thẳng vào bộ bài khi gặp sự kiện xui hoặc điều kiện bất lợi trong lượt produce. Trouble làm loãng xác suất rút phải thẻ tốt, càng nhiều Trouble trong tay càng khó ăn điểm ổn định.
Đọc 1 lá thẻ: 5 ô số
Mỗi lá thẻ có 5 ô thông tin, đọc đủ cả 5 mới biết lá đó thực chiến mạnh hay yếu.
- cost — trả bằng gì để đánh được lá này (thường là thể lực).
- actions — hiệu ứng xảy ra khi đánh, ví dụ ghi điểm trực tiếp hoặc cộng trạng thái.
- conditions — điều kiện để đánh được lá hoặc để ăn full hiệu ứng (ví dụ phải đang có 好調 mới kích hoạt phần thưởng).
- effects — hiệu ứng bị động đi kèm, không cần điều kiện kích hoạt riêng.
- limit — số lần được dùng lại lá này trong một kỳ thi.
Một lá ghi điểm rất cao trên giấy nhưng conditions ngặt (đòi hỏi trạng thái hiếm khi có) thì thực chiến yếu hơn nhiều so với con số in trên thẻ, vì phần lớn lượt đánh sẽ không đủ điều kiện ăn full.
Thẻ phải khớp PLAN
Cả plan lẫn thẻ đều xoay quanh trạng thái riêng — nhét sai plan là thẻ chết trên tay dù đánh vẫn tốn cost.
- Sense — ăn theo 好調 Good Condition (tăng % điểm khi đang tốt) và 集中 Concentration (cộng dồn điểm mỗi lá), phong cách bùng nổ theo lượt.
- Logic — ăn theo 好印象 Good Impression (ghi điểm bị động mỗi lượt) và やる気 Motivation (tăng genki), phong cách ổn định, cuộn tuyết dần.
- Free — thẻ cơ bản dùng chung cho mọi plan, không đòi trạng thái riêng nên luôn đánh được nhưng hiệu quả không đặc thù bằng thẻ đúng plan.
- Anomaly — plan thứ 3 ra sau, có bộ trạng thái riêng biệt; trang này chỉ nói ở mức khái quát vì cơ chế chi tiết chưa được xác nhận đầy đủ.
Một lá Sense mạnh cắm vào bộ bài đang chạy Logic gần như vô dụng vì không có 好調/集中 để ăn theo — thà chọn Free còn ổn định hơn.
Thẻ ở đâu ra
Mỗi thẻ có một nguồn gốc (sourceType) cố định, quyết định cách bạn có được nó.
- default — thẻ cơ bản, ai cũng có sẵn từ đầu.
- produce — nhặt được ngay trong lượt produce đang chạy (từ lesson, sự kiện...), không mang sang lượt produce khác.
- pIdol — thẻ chữ ký gắn riêng với một P-idol cụ thể.
- support — đến từ support card hoặc memory đã ghép vào đội hình produce.
Song song với nguồn gốc là độ hiếm: N < R < SR < SSR, thẻ hiếm hơn thường mạnh hơn hoặc điều kiện dễ ăn hơn. Nhiều thẻ còn có bản CƯỜNG HÓA (+/upgraded) — cùng một lá nhưng hiệu ứng hoặc power được nâng lên, thường nhận được khi thẻ đó lặp lại trong lượt produce hoặc qua nâng cấp riêng.
Thẻ Legend và chương H.I.F編
Trong chương H.I.F編 (một trong 2 chương produce riêng ngoài chương gốc, cùng với 初レジェンド) KHÔNG dùng được thẻ Legend dùng chung như ở chương thường. Hệ quả: bộ thẻ tối ưu bạn xây cho chương thường KHÔNG bê nguyên sang H.I.F編 được — thiếu mảnh Legend làm cán cân sức mạnh giữa các plan bị đảo so với chương thường, plan đang mạnh ở chương gốc chưa chắc còn mạnh ở đây.
Ngoài điểm ghi trong kỳ thi, thẻ còn cộng thêm sức mạnh contest khi dùng cho memory đấu contest. Power thẻ cộng vào công thức sức mạnh contest khác nhau theo nguồn gốc và độ hiếm:
| Nguồn thẻ | Sức mạnh contest cộng thêm |
|---|---|
| Thẻ chữ ký pIdol | 3 (15 khi cường hóa) |
| Thẻ support | 96 / 126 |
| Thẻ produce hạng R | 30–60 |
| Thẻ produce hạng SR | 75–141 |
| Thẻ produce hạng SSR | 150 / 204 |