Từ điển thuật ngữ Gakuen Idolmaster
Giải nghĩa các thuật ngữ Produce cốt lõi: Plan, hiệu ứng (好調/集中/やる気…) và loại thẻ kỹ năng.
Plan (計画) — trục phân loại lõi
Mỗi P-idol thuộc một Plan, quyết định lối chơi và bộ thẻ phù hợp.
Hiệu ứng khi Produce
Những trạng thái tăng sức mạnh bạn tích lũy trong ván Produce.
Loại thẻ kỹ năng
Thuật ngữ chi tiết
Trạng thái tăng sức
10 trạng thái tăng sức phổ biến nhất mà bạn sẽ thấy chồng lên nhau phía trên đầu idol trong lúc thi.
Phong độ tốt · 好調
Phong độ tuyệt đỉnh · 絶好調
Tập trung · 集中
Động lực · やる気
Ấn tượng tốt · 好印象
Genki · 元気
Nạp Toàn lực · 全力値
Nhiệt huyết · 熱意
Kiêu hãnh · プライド
Vô hiệu trạng thái xấu · 低下状態無効
Trạng thái xấu
10 trạng thái xấu hay gimmick sẽ cản trở bạn — biết mặt trước để không bị bất ngờ giữa màn thi.
Phong độ kém · 不調
Bất an · 不安
Căng thẳng · 緊張
Sa sút · スランプ
Uể oải · 弱気
Bất chợt · 気まぐれ
Vô hiệu tăng Genki · 元気増加無効
Giảm bài trên tay · 手札減少
Không thể dùng thẻ kỹ năng · スキルカード使用不可
Tăng chi phí Thể lực · 消費体力増加
Cơ chế thẻ
24 khái niệm về cách thẻ hoạt động — từ hành động (rút, nâng cấp, loại bỏ…) đến vùng chứa thẻ và bậc độ hiếm.
Rút thẻ · カードを引く
Nâng cấp thẻ · レッスン中強化
Đổi bài trên tay · 手札をすべて入れ替える
Giữ thẻ · カードを保留
Sinh thêm thẻ · カードを追加
Loại bỏ thẻ · 除外
Nhân bản thẻ · 複製
Dùng thẻ miễn phí · 無料で使用
Thẻ miễn chi phí · 体力消費無効
Buff điểm · スコア上昇量増加
Lượt dùng thẻ thêm · スキルカード使用回数
Thẻ nhân đôi hiệu ứng · スキルカード追加発動
Thẻ Active · アクティブカード
Thẻ Mental · メンタルカード
Thẻ Trouble · トラブルカード
Thẻ cơ bản · 基本カード
Thẻ Thong thả · のんびりカード
Thẻ chữ ký P-idol · プロデュースアイドル由来カード
Trên tay · 手札
Chồng bài · 山札
Chồng bài bỏ · 捨札
Vùng giữ · 保留
Vùng loại bỏ · 除外エリア
Bậc độ hiếm thẻ · カードのレアリティ
Cơ chế thi đấu
13 khái niệm điều khiển 1 lượt thi đấu — Thể lực, Điểm, thế đứng, cho tới bậc độ khó và ngưỡng xếp hạng có số thật.
Thể lực · 体力
Điểm · スコア
Lượt · ターン
Chi phí · コスト
Thế đứng · 指針
Cường điệu · 強気
Bảo tồn · 温存
Toàn lực · 全力
Thong thả · のんびり
Thêm lượt · ターン追加
Nhịp lượt (thời điểm kích hoạt) · ターンのタイミング(発動タイミング)
Bậc độ khó Produce · プロデュース難易度
Ngưỡng xếp hạng Produce · プロデュース評価ランク
Tiền tệ & vật phẩm
7 loại tiền tệ/vật phẩm và cách chúng chảy vào tay bạn — kể cả tỉ lệ gacha thật và mốc Lv25 hay bị bỏ qua.
MEMORY · メモリー
Xu Contest · コンテストコイン
Điểm đổi gacha (Pt) · ガシャ交換ポイント
P-drink · Pドリンク
P-item · Pアイテム
Nguồn gốc thẻ hỗ trợ · サポートカードの入手経路
Ngưỡng Lv25 thẻ hỗ trợ · サポートカードLv25の壁
Thuật ngữ cộng đồng
7 từ cộng đồng hay dùng khi bàn luận về game — P-idol, Reroll, Tier list… để bạn không lạc giữa các cuộc trò chuyện.
P-idol · プロデュースアイドル
Thẻ hỗ trợ · サポートカード
Produce · プロデュース
Reroll · リセマラ
Tier list · ランキング表
Contest · コンテスト
Chương H.I.F. · H.I.F編
Không tìm thấy thuật ngữ nào khớp. Thử từ khác nhé.
Vì sao cần bảng thuật ngữ riêng
Gakumas dùng nhiều từ tiếng Nhật không dịch trực tiếp sang 1-1 sang tiếng Việt/Anh được (好調, 集中, やる気…) vì chúng là tên cơ chế, không phải mô tả chung chung. Bảng 71 mục này giữ nguyên từ gốc kèm giải nghĩa, để khi bạn đọc guide hay xem hiệu ứng thẻ, bạn hiểu đúng thay vì đoán theo nghĩa đen.
Cách dùng bảng thuật ngữ này
Mỗi mục gồm từ gốc tiếng Nhật, cách đọc, và định nghĩa ngắn gọn theo đúng cách game dùng — không phải định nghĩa từ điển chung. Khi gặp từ lạ trong guide, tier-list hay trang thẻ kỹ năng, quay lại đây tra trực tiếp thay vì tự suy đoán, vì nhiều từ (như 好調/好印象) rất dễ nhầm nhau dù nhìn gần giống.