Bảng xếp hạng P-idol Gakuen Idolmaster
Bảng xếp hạng 59 P-idol theo ĐÁNH GIÁ CỘNG ĐỒNG (tổng hợp từ nguồn cộng đồng Nhật, cập nhật 2026-07-12) — kèm điểm sao người chơi bình chọn.
Đây là bậc theo đánh giá của cộng đồng người chơi: P-idol nào thực sự mạnh khi produce và đấu contest. Con số ★ là điểm người chơi bình chọn. Muốn xem chỉ số ĐO ĐƯỢC thay vì ý kiến, bấm sang chế độ Sức mạnh chữ ký.
5,0
MisuzuSuperlative
5,0
HiroMở ra điều chưa biết
5,0
ChinaChào mừng tới Hatsuboshi
5,0
TemariKhi tuyết tan
5,0
SeikaẢnh hoa anh đào
5,0
MisuzuCampus mode!!
4,7
TemariTừ bao giờ vậy
4,6
SeikaLove & Joy
4,0
TemariCứ liều mà tiến!
4,0
ChinaCampus mode!!
4,0
RinamiHappy Mille-feuille
4,0
MaoKhi tuyết tan
4,0
TemariIris sau cơn mưa
3,3
TemariCampus mode!!
LiljaWhite Night! White Wish!
5,0
ChinaMở ra điều chưa biết
5,0
SeikaCùng cậu, Semi Blue
5,0
ChinaKhi tuyết tan
4,0
SeikaCảm xúc rung động
4,0
MisuzuStar-mine
4,0
HiroTương phản
3,5
Rinami36℃ U・B・U
3,5
RinamiCampus mode!!
3,0
LiljaCực quang
2,8
LiljaCảm xúc rung động
2,2
MaoSUGAR FLAVOR
1,0
RinamiCùng cậu, Semi Blue
1,0
ChinaHowling over the World
LiljaHowling over the World
5,0
HiroCảnh tượng
5,0
HiroHappy Mille-feuille
5,0
MisuzuTsuki no Kame
4,5
MaoFeel Jewel Dream
4,5
SeikaCái tôi giấu kín
4,2
MisuzuENDLESS DANCE
4,2
LiljaVạch trắng
4,0
TemariCuồng khúc hóa trang
4,0
HiroCuồng khúc hóa trang
3,5
TemariLuna say maybe
3,5
ChinaWonder Scale
3,0
SeikaTame-Lie-One-Step
3,0
Rinamiclumsy trick
2,5
ChinaCuồng khúc hóa trang
RinamiHowling over the World
Nguồn: tổng hợp bảng xếp hạng cộng đồng Nhật (cập nhật 2026-07-12). Đánh giá cộng đồng phản ánh meta thực chiến nhưng có thể đổi theo phiên bản; điểm ★ là bình chọn của người chơi, không phải số đo tuyệt đối.
Vì sao Gakumas không thể có 1 bảng tier duy nhất
Mỗi P-idol trong Gakumas khoá cứng vào đúng 1 trong 3 plan: Sense, Logic hoặc Anomaly. Plan quyết định luôn cơ chế cốt lõi để ghi điểm ở kỳ thi, không phải chỉ là 1 thuộc tính phụ đi kèm.
- Sense ăn theo Hảo Điều Kiện (好調, cộng % điểm khi đang ở trạng thái tốt) cộng Tập Trung (集中, dồn điểm qua từng lá) — chơi kiểu bùng nổ theo lượt.
- Logic ăn theo Hảo Ấn Tượng (好印象, ghi điểm bị động mỗi lượt) cộng Genki/やる気 — chơi kiểu ổn định, cuộn tuyết dần.
- Anomaly là plan ra sau, xoay quanh cơ chế trạng thái bất thường riêng của nó.
Vì 3 cơ chế này không đo cùng 1 thứ, xếp 1 P-idol Sense cạnh 1 P-idol Logic trên cùng 1 hàng là so 2 môn khác nhau. Bảng tier đúng phải tách riêng theo từng plan trước khi so sánh nội bộ trong plan đó.
Trục thứ hai: CHƯƠNG produce
Ngoài chương gốc, Gakumas còn 2 chương produce riêng: H.I.F編 và 初レジェンド. Mỗi chương có luật chơi khác nhau, nên cùng 1 P-idol có thể mạnh ở chương này nhưng yếu ở chương kia.
- Trong H.I.F編, thẻ Legend dùng chung (loại thẻ nhiều P-idol có thể mượn) KHÔNG dùng được — điều này làm tương quan sức mạnh giữa các plan ĐẢO lại so với chương thường, vì plan nào dựa nhiều vào thẻ Legend sẽ mất lợi thế ở đây.
- Một số P-idol còn chưa mở khoá produce ở H.I.F編, nên đơn giản là không xuất hiện trong bảng tier của chương đó.
Kết quả: tier của 1 P-idol không phải 1 con số cố định mà là 1 tập số theo từng chương. Xếp đủ về lý thuyết cần tới 3 plan × 3 chương (thường / H.I.F編 / 初レジェンド), không phải 1 bảng gộp chung.
Tier còn tách theo độ hiếm và theo hệ thống
Ngay trong 1 plan và 1 chương, tier vẫn còn tách thêm theo 2 trục nữa: độ hiếm của P-idol, và hệ thống support card riêng biệt.
- SR có bảng tier riêng, không gộp chung với SSR. SR vẫn nuôi được và thực tế dễ có hơn vì mỗi 10 liên rút gacha luôn bảo đảm ra ít nhất 1 SR — 1 P-idol SR mạnh trong nhóm SR vẫn đáng nuôi dù không so được với SSR.
- Support card có bảng tier hoàn toàn riêng, tách khỏi bảng P-idol. Support card là hệ thống thứ 2: phải nâng tới Lv25 mới mở ability, và cần ghép theo đúng hướng nuôi (育成方針) mới phát huy tác dụng.
Gộp P-idol với support card vào chung 1 bảng, hoặc gộp SR với SSR, đều làm sai lệch cách đọc — vì 2 thứ này không cạnh tranh cùng 1 vị trí trong đội hình produce.
Tier đo cái gì: thước đo phải công khai
Tier đo TRẦN sức mạnh của 1 P-idol khi bộ thẻ kỹ năng, P-item và support card đã khớp đúng hiệu ứng chủ đạo (recommendedEffect) của họ, ở mức đầu tư hợp lý — không phải sức mạnh lúc vừa nhận idol còn trống tay.
Trần cuối cùng vẫn quy về 1 câu hỏi: đẩy được điểm đánh giá lên mốc hạng produce nào. Nên đọc kèm bảng mốc hạng dưới đây khi xem tier.
| Hạng | Điểm đánh giá cần |
|---|---|
| S | 13000 |
| SS | 16000 |
| SSS | 20000 |
| S5 | 35000 |
Điểm đánh giá tổng = điểm hạng về đích kỳ thi + tổng 3 chỉ số Vocal/Dance/Visual × 2,3 (riêng độ khó Legend dùng hệ số 2,1). Trần chỉ số theo độ khó cũng khác nhau: Regular 1000, Pro 1500, Master 1800, Legend 3000 — nên 1 P-idol tier cao ở Master chưa chắc kịp bung hết trần ở Legend.
Tier KHÁC thứ tự ưu tiên rút
Tier chỉ nói cho bạn trần sức mạnh, không nói bạn NÊN rút ai. Thứ tự ưu tiên rút còn phụ thuộc thực tế của riêng bạn.
- Bạn đang thiếu plan nào — Sense, Logic hay Anomaly — trong kho P-idol hiện có.
- Bạn đã có sẵn support card khớp hiệu ứng chủ đạo của P-idol đó chưa, vì thiếu support card đúng hướng thì trần tier cao cũng khó chạm tới.
- Trần gacha: tỉ lệ SSR 5%, SR 17%, R 78%, với SR bảo đảm mỗi 10 liên rút, và trần đổi cứng ở 200 lần rút (đủ 200 điểm đổi được P-idol hoặc support card trong danh sách đổi).
1 P-idol tier cao thuộc plan bạn chưa có support card phù hợp, với riêng bạn, vẫn kém giá trị hơn 1 P-idol tier thấp hơn nhưng khớp ngay kho đồ bạn đang có.














