Bảng xếp hạng P-idol Gakuen Idolmaster
Xếp hạng 108 P-idol SSR theo SỨC MẠNH CHỮ KÝ — chỉ số tính bằng công thức sức mạnh contest chính chủ của game, không phải cảm tính.
Mỗi P-idol mang lại một bộ thẻ kỹ năng và P-item CHỮ KÝ riêng. Bảng này cộng sức mạnh contest của đúng bộ chữ ký đó (theo công thức chính chủ trong game) rồi xếp bậc — nên đây là con số ĐO ĐƯỢC, ai cũng kiểm lại được, không phải ý kiến cá nhân.
636
Rinami36℃ U・B・U
636
TemariJunk Road
636
RinamiJunk Road
636
HiroJunk Road
636
LiljaJunk Road
618
HiroSun Faded
618
UmeStar-mine
618
MisuzuStar-mine
618
SenaStar-mine
618
KotoneBài hát yêu yêu tăng tự tin
618
MaoMiracle Nanau(゚∀゚)!
618
SeikaMiracle Nanau(゚∀゚)!
618
HiroMiracle Nanau(゚∀゚)!
618
KotoneCứ liều mà tiến!
618
SakiCứ liều mà tiến!
618
TemariCứ liều mà tiến!
618
ChinaLời hứa với bầu trời
618
MaoHãy nhìn tôi
618
TsubameVũ trang bằng lý luận
618
UmeGoo Suu Pii
618
LiljaAtmosphere
618
TsubameCampus mode!!
618
MisuzuSuperlative
618
TemariTừ bao giờ vậy
618
ChinaMở ra điều chưa biết
618
HiroMở ra điều chưa biết
618
SenaTrần trụi
618
UmeENDLESS DANCE
618
MisuzuENDLESS DANCE
618
SenaENDLESS DANCE
618
SakiWildest Flower
618
LiljaCảm xúc rung động
618
SeikaCảm xúc rung động
618
UmeTrang trắng, màu nước
618
MisuzuVEIL
618
MaoSUGAR FLAVOR
618
RinamiSUGAR FLAVOR
618
KotoneGO MY WAY!!
618
SakiGO MY WAY!!
618
UmeGO MY WAY!!
618
SakiFighting My Way
618
TemariLuna say maybe
618
KotoneTôi đáng yêu nhất
618
MaoFluorite
618
LiljaVạch trắng
618
ChinaWonder Scale
618
SeikaTame-Lie-One-Step
618
HiroCảnh tượng
618
Rinamiclumsy trick
618
TemariIvy
618
UmeThe Rolling Riceball
618
KotoneYellow Big Bang!
618
SakiBoom Boom Pow
618
MaoCùng cậu, Semi Blue
618
SeikaCùng cậu, Semi Blue
618
RinamiCùng cậu, Semi Blue
618
HiroTương phản
618
SakiCúc vương miện
618
LiljaCúc vương miện
618
KotoneCúc vương miện
618
ChinaMỗi ngày một khám phá!
618
RinamiChào mừng tới Hatsuboshi
618
ChinaChào mừng tới Hatsuboshi
618
MaoFeel Jewel Dream
618
ChinaCuồng khúc hóa trang
618
TemariCuồng khúc hóa trang
618
HiroCuồng khúc hóa trang
618
RinamiL.U.V
618
SakiĐông tây kim cổ, dễ ợt
618
SenaTham vọng nhỏ bé
618
KotoneWhite Night! White Wish!
618
UmeWhite Night! White Wish!
618
LiljaWhite Night! White Wish!
618
SeikaCái tôi giấu kín
618
SakiCampus mode!!
618
TemariCampus mode!!
618
KotoneCampus mode!!
618
MaoCampus mode!!
618
SenaCampus mode!!
618
RinamiCampus mode!!
618
ChinaCampus mode!!
618
HiroCampus mode!!
618
UmeCampus mode!!
618
LiljaCampus mode!!
618
SeikaCampus mode!!
618
HiroHappy Mille-feuille
618
RinamiHappy Mille-feuille
618
SenaHappy Mille-feuille
618
TemariKhi tuyết tan
618
ChinaKhi tuyết tan
618
MaoKhi tuyết tan
618
LiljaCực quang
618
LiljaẢnh hoa anh đào
618
SeikaẢnh hoa anh đào
618
SakiẢnh hoa anh đào
618
SenaOur Chant
618
SakiIris sau cơn mưa
618
TemariIris sau cơn mưa
618
KotoneIris sau cơn mưa
618
MisuzuTsuki no Kame
618
ChinaHowling over the World
618
RinamiHowling over the World
618
LiljaHowling over the World
618
SeikaLove & Joy
618
MisuzuCampus mode!!
318
Asari
318
Asari
318
Asari
⚠ Đây KHÔNG phải bảng xếp hạng "ai mạnh nhất khi chơi thật" (meta cộng đồng). Sức mạnh chữ ký chỉ đo phần P-idol đóng góp sẵn; kết quả thật còn phụ thuộc bộ thẻ bạn nhặt trong lượt produce, P-item, plan và cách chơi. Bảng meta cộng đồng đang được bổ sung từ nguồn có kiểm chứng.
Vì sao Gakumas không thể có 1 bảng tier duy nhất
Mỗi P-idol trong Gakumas khoá cứng vào đúng 1 trong 3 plan: Sense, Logic hoặc Anomaly. Plan quyết định luôn cơ chế cốt lõi để ghi điểm ở kỳ thi, không phải chỉ là 1 thuộc tính phụ đi kèm.
- Sense ăn theo Hảo Điều Kiện (好調, cộng % điểm khi đang ở trạng thái tốt) cộng Tập Trung (集中, dồn điểm qua từng lá) — chơi kiểu bùng nổ theo lượt.
- Logic ăn theo Hảo Ấn Tượng (好印象, ghi điểm bị động mỗi lượt) cộng Genki/やる気 — chơi kiểu ổn định, cuộn tuyết dần.
- Anomaly là plan ra sau, xoay quanh cơ chế trạng thái bất thường riêng của nó.
Vì 3 cơ chế này không đo cùng 1 thứ, xếp 1 P-idol Sense cạnh 1 P-idol Logic trên cùng 1 hàng là so 2 môn khác nhau. Bảng tier đúng phải tách riêng theo từng plan trước khi so sánh nội bộ trong plan đó.
Trục thứ hai: CHƯƠNG produce
Ngoài chương gốc, Gakumas còn 2 chương produce riêng: H.I.F編 và 初レジェンド. Mỗi chương có luật chơi khác nhau, nên cùng 1 P-idol có thể mạnh ở chương này nhưng yếu ở chương kia.
- Trong H.I.F編, thẻ Legend dùng chung (loại thẻ nhiều P-idol có thể mượn) KHÔNG dùng được — điều này làm tương quan sức mạnh giữa các plan ĐẢO lại so với chương thường, vì plan nào dựa nhiều vào thẻ Legend sẽ mất lợi thế ở đây.
- Một số P-idol còn chưa mở khoá produce ở H.I.F編, nên đơn giản là không xuất hiện trong bảng tier của chương đó.
Kết quả: tier của 1 P-idol không phải 1 con số cố định mà là 1 tập số theo từng chương. Xếp đủ về lý thuyết cần tới 3 plan × 3 chương (thường / H.I.F編 / 初レジェンド), không phải 1 bảng gộp chung.
Tier còn tách theo độ hiếm và theo hệ thống
Ngay trong 1 plan và 1 chương, tier vẫn còn tách thêm theo 2 trục nữa: độ hiếm của P-idol, và hệ thống support card riêng biệt.
- SR có bảng tier riêng, không gộp chung với SSR. SR vẫn nuôi được và thực tế dễ có hơn vì mỗi 10 liên rút gacha luôn bảo đảm ra ít nhất 1 SR — 1 P-idol SR mạnh trong nhóm SR vẫn đáng nuôi dù không so được với SSR.
- Support card có bảng tier hoàn toàn riêng, tách khỏi bảng P-idol. Support card là hệ thống thứ 2: phải nâng tới Lv25 mới mở ability, và cần ghép theo đúng hướng nuôi (育成方針) mới phát huy tác dụng.
Gộp P-idol với support card vào chung 1 bảng, hoặc gộp SR với SSR, đều làm sai lệch cách đọc — vì 2 thứ này không cạnh tranh cùng 1 vị trí trong đội hình produce.
Tier đo cái gì: thước đo phải công khai
Tier đo TRẦN sức mạnh của 1 P-idol khi bộ thẻ kỹ năng, P-item và support card đã khớp đúng hiệu ứng chủ đạo (recommendedEffect) của họ, ở mức đầu tư hợp lý — không phải sức mạnh lúc vừa nhận idol còn trống tay.
Trần cuối cùng vẫn quy về 1 câu hỏi: đẩy được điểm đánh giá lên mốc hạng produce nào. Nên đọc kèm bảng mốc hạng dưới đây khi xem tier.
| Hạng | Điểm đánh giá cần |
|---|---|
| S | 13000 |
| SS | 16000 |
| SSS | 20000 |
| S5 | 35000 |
Điểm đánh giá tổng = điểm hạng về đích kỳ thi + tổng 3 chỉ số Vocal/Dance/Visual × 2,3 (riêng độ khó Legend dùng hệ số 2,1). Trần chỉ số theo độ khó cũng khác nhau: Regular 1000, Pro 1500, Master 1800, Legend 3000 — nên 1 P-idol tier cao ở Master chưa chắc kịp bung hết trần ở Legend.
Tier KHÁC thứ tự ưu tiên rút
Tier chỉ nói cho bạn trần sức mạnh, không nói bạn NÊN rút ai. Thứ tự ưu tiên rút còn phụ thuộc thực tế của riêng bạn.
- Bạn đang thiếu plan nào — Sense, Logic hay Anomaly — trong kho P-idol hiện có.
- Bạn đã có sẵn support card khớp hiệu ứng chủ đạo của P-idol đó chưa, vì thiếu support card đúng hướng thì trần tier cao cũng khó chạm tới.
- Trần gacha: tỉ lệ SSR 5%, SR 17%, R 78%, với SR bảo đảm mỗi 10 liên rút, và trần đổi cứng ở 200 lần rút (đủ 200 điểm đổi được P-idol hoặc support card trong danh sách đổi).
1 P-idol tier cao thuộc plan bạn chưa có support card phù hợp, với riêng bạn, vẫn kém giá trị hơn 1 P-idol tier thấp hơn nhưng khớp ngay kho đồ bạn đang có.