Shinosawa Hiro — Tương phản

Shinosawa Hiro — Tương phản (Sense (Cảm), SSR) — thẻ kỹ năng chữ ký, P-item, hiệu ứng chủ đạo và cách produce đạt hạng cao trong Gakuen Idolmaster.

SSR

Shinosawa Hiro — Tương phản

Sense (Cảm) Tập trung Hạng A Thẻ thường (Permanent)
Tóm tắt về Shinosawa Hiro — Tương phản

Shinosawa Hiro — Tương phản là P-idol Sense (Cảm) (SSR), mạnh về hiệu ứng Tập trung. Xem thẻ chữ ký và cách produce bên dưới để lên kế hoạch đội hình.

Cập nhật 2026-07-12
Hành trình produce Shinosawa Hiro — Tương phản

Hồ sơ Shinosawa Hiro — Tương phản

Plan
Sense (Cảm)
Độ hiếm
SSR
Hiệu ứng chủ đạo
Tập trung

Plan quyết định cách ghi điểm; hiệu ứng chủ đạo quyết định bộ thẻ nên xây quanh P-idol này.

Vocal
55 (+22.0%)
Dance
55 (+18.0%)
Visual
60 (+10.0%)
Thể lực
22
Mốc đặc huấn tối đa
6
Có trang phục/skin khác

Chỉ số nền + % hệ số tăng khi luyện tập — lấy từ dữ liệu gốc nhà phát hành công bố, không phải ước lượng.

Xếp hạng Shinosawa Hiro — Tương phản theo chương

Chương H.I.FB
Chương Legend (初レジェンド)C
Lối chơi Sense (Cảm)B

Shinosawa Hiro — Tương phản được xếp bậc B ở chương H.I.F, bậc C ở chương Legend, và bậc B khi build theo lối chơi Sense (Cảm) — mức đánh giá thay đổi theo chương và cách xây dựng đội hình Produce, nên cân nhắc theo chương đang farm trước khi đầu tư mảnh.

Tổng hợp từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập, cập nhật theo từng đợt chương mới — không phải xếp hạng chính thức của nhà phát hành, chỉ để tham khảo khi chọn P-idol Produce.

Cây tiềm năng của Shinosawa Hiro — Tương phản

Ghép mảnh thẻ để mở 4 hạng tiềm năng — mỗi hạng cộng dồn hiệu ứng bên dưới.

Hạng 1
Mở khoá kỹ năng Potential
Cần 50 mảnh
Hạng 2
Đổi P-Item khởi đầu
Cần 100 mảnh
Hạng 3
Tăng hệ số tăng Vocal/Dance/Visual
Vocal +5.0% · Dance +5.0% · Visual +0.0%
Cần 150 mảnh
Hạng 4
+3 thể lực tối đa
Mở khoá kỹ năng Potential
Cần 200 mảnh

Thẻ kỹ năng chữ ký của Shinosawa Hiro — Tương phản

Những thẻ chỉ P-idol này mang lại khi produce — trục chính của bộ bài.

P-item chữ ký của Shinosawa Hiro — Tương phản

Cách produce Shinosawa Hiro — Tương phản

Chiến lược plan Sense (Cảm)

Produce Shinosawa Hiro — Tương phản theo hướng Sense (Cảm): ưu tiên gồng hiệu ứng Tập trung qua các lượt luyện tập, giữ thể lực và dồn điểm cho kỳ thi cuối.

Đọc thêm Hướng dẫn produce · Máy tính hạng produce

Các bản khác của Shinosawa Hiro

P-idol Sense (Cảm) khác

Gakuen Idolmaster Xem tất cả công cụ → Wiki cơ chế Hồ sơ idol Mã quà tặng

Tiếp theo nên xem

Cập nhật: 05/08/2026 · surisuririsu/gakumas-tools (BSD-3) + vertesan/gakumasu-diff

Chạm vào ô đang sai…