Support card Gakumas

Tra cứu 193 support card (サポートカード) trong Gakuen Idolmaster: lọc theo loại Vocal/Dance/Visual/Assist, độ hiếm, kế hoạch và tìm theo tên.

Support card là gì?

Support card là thẻ hỗ trợ bạn trang bị trước mỗi lần Produce: mỗi thẻ tăng hiệu quả một loại bài học (Vocal/Dance/Visual) hoặc hỗ trợ chung, và có cơ hội cường hóa thẻ kỹ năng trên tay. Trang này gom đủ 193 thẻ, chia theo loại, độ hiếm và kế hoạch.

193

Bậc SS/S/A/B và điểm 0–100 là CHỈ SỐ ĐO ĐƯỢC từ dữ liệu gốc của game: cộng toàn bộ hiệu ứng của thẻ ở cấp tối đa theo 4 trục (cộng chỉ số · tốc độ lên chỉ số · tỉ lệ lesson SP · thể lực và P-point), chuẩn hoá trong CÙNG độ hiếm với trọng số bằng nhau. Đây KHÔNG phải tier meta cộng đồng, mà là thước đo để so sánh thẻ với nhau.

あなたにも作ってあげる! SSR B 20.8
あなたにも作ってあげる! Visual · Free (Chung)
何やってるんだろう、 SSR S 40
何やってるんだろう、 Vocal · Free (Chung)
こいつらめんどくさー SSR SS 47.3
こいつらめんどくさー Vocal · Sense (Cảm)
お姉ちゃんに任せなさい! SSR SS 54.2
お姉ちゃんに任せなさい! Visual · Free (Chung)
ぐぬぬぬぬ…………! SSR B 29.4
ぐぬぬぬぬ…………! Dance · Free (Chung)
次の桜の季節には。 SSR B 29.2
次の桜の季節には。 Vocal · Free (Chung)
お疲れ様、千奈ちゃん。 SSR B 29
お疲れ様、千奈ちゃん。 Visual · Free (Chung)
まるで王子様みたいな SSR S 42
まるで王子様みたいな Visual · Free (Chung)
おいしい顔、いただき~! SSR S 42.2
おいしい顔、いただき~! Dance · Free (Chung)
わたしたち、やればできる SSR SS 47.3
わたしたち、やればできる Dance · Logic (Lý)
可愛いと可愛いで可愛い! SSR S 42
可愛いと可愛いで可愛い! Vocal · Free (Chung)
私の目に狂いはない SSR B 27.6
私の目に狂いはない Visual · Free (Chung)
また、あんなに無理をして SSR B 29
また、あんなに無理をして Vocal · Free (Chung)
あら、奇遇ね SSR B 17.8
あら、奇遇ね Vocal · Free (Chung)
まじか。 SSR S 42.8
まじか。 Dance · Free (Chung)
仕事のつもりで臨みなさい SSR B 15.9
仕事のつもりで臨みなさい Visual · Free (Chung)
1人たりとも欠ける事なく SSR A 34.8
1人たりとも欠ける事なく Vocal · Free (Chung)
ほら、一緒に持と♪ SSR B 29
ほら、一緒に持と♪ Dance · Free (Chung)
第2回教室パーティー! SSR A 35.9
第2回教室パーティー! Visual · Free (Chung)
きみは、自慢の生徒です SSR B 13.7
きみは、自慢の生徒です Assist · Free (Chung)
食欲の秋なんです SSR B 27.4
食欲の秋なんです Assist · Free (Chung)
さみだれ SSR SS 47.3
さみだれ Visual · Anomaly (Dị)
晴れたね SSR A 32.8
晴れたね Dance · Free (Chung)
まだ上がりませんように! SSR A 32.4
まだ上がりませんように! Vocal · Free (Chung)
「ア」じゃなくて「エ」! SSR S 39.8
「ア」じゃなくて「エ」! Visual · Logic (Lý)
新たな挑戦の成功ですわ! SSR S 39.8
新たな挑戦の成功ですわ! Visual · Free (Chung)
もうっ! 冷たいよ! SSR SS 45.8 Giới hạn
もうっ! 冷たいよ! Dance · Logic (Lý)
夏を楽しみましょう! SSR A 32.8
夏を楽しみましょう! Vocal · Sense (Cảm)
一時休戦です SSR A 34 Giới hạn
一時休戦です Vocal · Sense (Cảm)
夏を満喫するわよ! SSR A 31.6 Giới hạn
夏を満喫するわよ! Dance · Logic (Lý)
あっちも行きたいですわ! SSR S 42
あっちも行きたいですわ! Dance · Sense (Cảm)
花火、やりませんか……? SSR A 32.6 Giới hạn
花火、やりませんか……? Visual · Sense (Cảm)
プロデュースって大変ね SSR A 35.4
プロデュースって大変ね Dance · Anomaly (Dị)
仲直りしましょう SSR B 17.3
仲直りしましょう Vocal · Free (Chung)
二人ならあっという間だね SSR A 30.6
二人ならあっという間だね Vocal · Free (Chung)
ゆっくりと過ごしましょう SSR B 19
ゆっくりと過ごしましょう Visual · Logic (Lý)
似合うんじゃない? SSR A 33.6 Giới hạn
似合うんじゃない? Dance · Logic (Lý)
すっかり秋色ですわね! SSR S 42.2 Giới hạn
すっかり秋色ですわね! Vocal · Sense (Cảm)
会長、準備は万端です SSR A 32
会長、準備は万端です Visual · Logic (Lý)
ぜったい追いついてやる! SSR B 30.6
ぜったい追いついてやる! Visual · Free (Chung)
そろそろ焼けたかな? SSR SS 44.8
そろそろ焼けたかな? Dance · Logic (Lý)
キラキラして綺麗~っ! SSR A 36.4 Giới hạn
キラキラして綺麗~っ! Dance · Sense (Cảm)
あったかいね SSR S 42.2 Giới hạn
あったかいね Visual · Logic (Lý)
待ちなさーい! SSR S 42
待ちなさーい! Dance · Anomaly (Dị)
もう一度、最初から! SSR SS 54.8 Giới hạn
もう一度、最初から! Vocal · Sense (Cảm)
はいっ、みんなも一緒に♪ SSR SS 53.4 Giới hạn
はいっ、みんなも一緒に♪ Vocal · Anomaly (Dị)
これが私達の、3年間 SSR B 30.2 Giới hạn
これが私達の、3年間 Dance · Free (Chung)
バレンタイン♡会議中ーっ! SSR A 32.4 Giới hạn
バレンタイン♡会議中ーっ! Visual · Anomaly (Dị)
絶対にお渡ししますわっ! SSR S 42.2 Giới hạn
絶対にお渡ししますわっ! Vocal · Logic (Lý)
ひとりで立てますか? SSR S 42
ひとりで立てますか? Dance · Free (Chung)
あなたたちのことが好き SSR SS 43.2 Giới hạn
あなたたちのことが好き Dance · Logic (Lý)
新生活のはじまりだね SSR S 40 Giới hạn
新生活のはじまりだね Visual · Anomaly (Dị)
合格おめでとう! SSR S 40 Giới hạn
合格おめでとう! Dance · Sense (Cảm)
さあ、もう一戦! SSR B 28.3
さあ、もう一戦! Vocal · Free (Chung)
相手にとって不足なしよ! SSR SS 45.8 Giới hạn
相手にとって不足なしよ! Visual · Anomaly (Dị)
ここから始まるんだね! SSR A 32 Giới hạn
ここから始まるんだね! Dance · Sense (Cảm)
相変わらず不器用ね SSR B 20.2
相変わらず不器用ね Vocal · Logic (Lý)
利用し合うのが友達! SSR B 23 Giới hạn
利用し合うのが友達! Dance · Free (Chung)
ひとりごとです SSR B 25
ひとりごとです Visual · Anomaly (Dị)
すっかり仲良しって感じ♪ SSR S 37.8
すっかり仲良しって感じ♪ Dance · Sense (Cảm)
迷子のおしらせです SSR A 33.6
迷子のおしらせです Visual · Logic (Lý)
みんなの意見を聞かせて♪ SSR A 34.2
みんなの意見を聞かせて♪ Vocal · Anomaly (Dị)
よくやったな、倉本。 SSR S 42.4 Giới hạn
よくやったな、倉本。 Dance · Anomaly (Dị)
推し活なひととき、だね! SSR A 31.4 Giới hạn
推し活なひととき、だね! Visual · Logic (Lý)
いつも頑張ってるね。 SSR A 31.6
いつも頑張ってるね。 Visual · Sense (Cảm)
どんな関係なんですか? SSR S 42.2 Giới hạn
どんな関係なんですか? Vocal · Logic (Lý)
放っておけない気になる子 SSR B 20.8
放っておけない気になる子 Vocal · Anomaly (Dị)
わたしと美鈴、超仲良し SSR B 28.3
わたしと美鈴、超仲良し Visual · Free (Chung)
お母さんか! SSR A 30.7
お母さんか! Dance · Free (Chung)
いつまでも続けばいいのに SSR B 30.6 Giới hạn
いつまでも続けばいいのに Dance · Free (Chung)
おい、来てやったぞ! SSR S 42.4
おい、来てやったぞ! Dance · Sense (Cảm)
盛り上げてこー! SSR A 35.4
盛り上げてこー! Dance · Free (Chung)
おっと、危ないよ SSR A 33.2 Giới hạn
おっと、危ないよ Vocal · Logic (Lý)
vギャルピーーースッv SSR SS 43.6 Giới hạn
vギャルピーーースッv Vocal · Anomaly (Dị)
ちょっと詳しいんです! SSR SS 44.4
ちょっと詳しいんです! Visual · Logic (Lý)
これは――お城ッ!! SSR B 19.4 Giới hạn
これは――お城ッ!! Vocal · Sense (Cảm)
月村手毬、興味深いわね SSR A 34 Giới hạn
月村手毬、興味深いわね Vocal · Logic (Lý)
クールダウンが大切よ! SSR B 19.2
クールダウンが大切よ! Visual · Sense (Cảm)
レディ・セット、ゴー! SSR S 42.8
レディ・セット、ゴー! Vocal · Sense (Cảm)
やっと見つけたぞ! SSR SS 43.6
やっと見つけたぞ! Dance · Logic (Lý)
ぜったいに取るんだ! SSR A 33
ぜったいに取るんだ! Vocal · Free (Chung)
メリクリ、おねーちゃん♪ SSR B 30.4
メリクリ、おねーちゃん♪ Dance · Anomaly (Dị)
なぜこんなところにッ!? SSR S 42.6
なぜこんなところにッ!? Dance · Anomaly (Dị)
堂々とサボってる!? SSR S 40
堂々とサボってる!? Vocal · Logic (Lý)
手毬のリサイタル、だね SSR B 30.2
手毬のリサイタル、だね Vocal · Anomaly (Dị)
自分と向き合う時間だ SSR A 33.4 Giới hạn
自分と向き合う時間だ Dance · Sense (Cảm)
貸せ、手本を見せてやる! SSR A 34.3
貸せ、手本を見せてやる! Visual · Free (Chung)
オシャレもメイクも♪ SSR A 30.9
オシャレもメイクも♪ Visual · Sense (Cảm)
思い出の宝箱だ、ね SSR B 21.4 Giới hạn
思い出の宝箱だ、ね Vocal · Logic (Lý)
かかってらっしゃい! SSR B 18.6
かかってらっしゃい! Visual · Logic (Lý)
みいつけた。 SSR B 28.3
みいつけた。 Vocal · Logic (Lý)
あたしの勝ち、ですね~! SSR S 42.6 Giới hạn
あたしの勝ち、ですね~! Visual · Anomaly (Dị)
進化したお弁当、気になる SSR A 34.8
進化したお弁当、気になる Visual · Logic (Lý)
長旅おつかれさま! SSR S 43 Giới hạn
長旅おつかれさま! Visual · Sense (Cảm)
上かッ!! SSR A 33.8
上かッ!! Dance · Logic (Lý)
パーティー楽しみだねっ! SSR B 30.1
パーティー楽しみだねっ! Dance · Anomaly (Dị)
あなたとふたり、電車で SSR SS 43.4
あなたとふたり、電車で Vocal · Anomaly (Dị)
……騒々しいお祭りね SSR S 40.4 Giới hạn
……騒々しいお祭りね Visual · Sense (Cảm)
大運動会、開催っ! SSR B 18.8 Giới hạn
大運動会、開催っ! Vocal · Free (Chung)
私たちも成長していくぞ! SSR SS 47.8 Giới hạn
私たちも成長していくぞ! Assist · Free (Chung)
どーなっちゃうの~? SSR S 41 Giới hạn
どーなっちゃうの~? Visual · Anomaly (Dị)
SSR A 37.2 Giới hạn
おでん、通りま~すッ! Visual · Anomaly (Dị)
SSR A 36.8 Giới hạn
次の曲は~ッあの曲だ!! Vocal · Logic (Lý)
私を楽しませろ SSR SS 59.4 Giới hạn
私を楽しませろ Dance · Logic (Lý)
体当たりのラブコール SR SS 57.9
体当たりのラブコール Visual · Free (Chung)
今はあえて、背を向けて SR SS 57.9
今はあえて、背を向けて Vocal · Free (Chung)
のらりくらりしっかり SR A 29.3
のらりくらりしっかり Vocal · Free (Chung)
愛無き暗記は難しい SR B 19.5
愛無き暗記は難しい Vocal · Free (Chung)
てとりあしとり SR B 17.1
てとりあしとり Visual · Free (Chung)
ほっぺた、ぷに SR A 31.6
ほっぺた、ぷに Visual · Free (Chung)
魅惑の大腿四頭筋 SR A 30.8
魅惑の大腿四頭筋 Dance · Free (Chung)
ふわふわでワクワク SR SS 57.9
ふわふわでワクワク Dance · Free (Chung)
嬉し恥ずかし夢心地 SR B 19.5
嬉し恥ずかし夢心地 Dance · Free (Chung)
実食!例のSSD SR B 17.9
実食!例のSSD Dance · Free (Chung)
マイペース、マイライフ SR B 19.5
マイペース、マイライフ Vocal · Free (Chung)
思惑とガクガク SR B 19.5
思惑とガクガク Visual · Free (Chung)
ほっとけないクラスメイト SR A 26.4
ほっとけないクラスメイト Vocal · Free (Chung)
いつか、きっと花開く SR A 28.2
いつか、きっと花開く Visual · Free (Chung)
はじめてのお友達 SR S 37.5 Giới hạn
はじめてのお友達 Assist · Free (Chung)
イヤホンはんぶんこ SR B 20.3
イヤホンはんぶんこ Vocal · Logic (Lý)
どりゃぎゃ SR S 41.8
どりゃぎゃ Dance · Sense (Cảm)
パクパクもぐもぐ SR B 20.5
パクパクもぐもぐ Visual · Logic (Lý)
かちこちストレッチ SR S 42.2 Giới hạn
かちこちストレッチ Visual · Logic (Lý)
パシャっとキメポ SR B 18.7
パシャっとキメポ Dance · Sense (Cảm)
海、楽しまなきゃ! SR A 27.8 Giới hạn
海、楽しまなきゃ! Vocal · Logic (Lý)
第五種接近遭遇 SR A 31.6
第五種接近遭遇 Vocal · Sense (Cảm)
今日は見学なんです SR S 35.5 Giới hạn
今日は見学なんです Dance · Free (Chung)
やさしさ、あったかい SR B 16.9 Giới hạn
やさしさ、あったかい Visual · Sense (Cảm)
キュッと締めて SR B 16.4
キュッと締めて Dance · Sense (Cảm)
ふわふわなお面? SR S 43.9 Giới hạn
ふわふわなお面? Dance · Free (Chung)
ぐつぐつ、いいにおい♪ SR A 23.9
ぐつぐつ、いいにおい♪ Vocal · Logic (Lý)
ブレイクタイムは珈琲で SR B 17.9
ブレイクタイムは珈琲で Vocal · Logic (Lý)
りっぱなすすき! SR A 21.8
りっぱなすすき! Visual · Logic (Lý)
千奈の恩返し SR S 33.4 Giới hạn
千奈の恩返し Dance · Logic (Lý)
興味深い飲み物 SR S 42.6 Giới hạn
興味深い飲み物 Vocal · Sense (Cảm)
SSDのひみつ SR S 44.2
SSDのひみつ Visual · Logic (Lý)
サンマ、パタパタ SR A 31
サンマ、パタパタ Visual · Free (Chung)
バズっちゃお! SR A 22.1
バズっちゃお! Dance · Logic (Lý)
トンボをつかまえて SR S 33.7
トンボをつかまえて Dance · Sense (Cảm)
ディカプルエックスエル! SR S 33.9 Giới hạn
ディカプルエックスエル! Dance · Sense (Cảm)
きゅる〜んωポーズッ☆ SR SS 45.8 Giới hạn
きゅる〜んωポーズッ☆ Dance · Logic (Lý)
カロリー/2でハッピー×2 SR B 20
カロリー/2でハッピー×2 Dance · Free (Chung)
目指すはテッペン SR S 41.8
目指すはテッペン Dance · Free (Chung)
まだまだのばしてー SR S 40.7
まだまだのばしてー Visual · Free (Chung)
基礎>応用 SR S 38.6
基礎>応用 Vocal · Free (Chung)
SSCの爆誕 SR SS 56.1 Giới hạn
SSCの爆誕 Visual · Anomaly (Dị)
まごころを込めて SR A 29.3 Giới hạn
まごころを込めて Vocal · Logic (Lý)
佑芽ソリレース、疾走! SR B 20.5
佑芽ソリレース、疾走! Visual · Anomaly (Dị)
ピューとシューの二重奏 SR B 16.6 Giới hạn
ピューとシューの二重奏 Dance · Logic (Lý)
虫愛づる王子様 SR B 18.4 Giới hạn
虫愛づる王子様 Visual · Anomaly (Dị)
ピコピコでポーン SR A 32.1
ピコピコでポーン Dance · Anomaly (Dị)
奥義、三重とび! SR B 20.3 Giới hạn
奥義、三重とび! Visual · Anomaly (Dị)
ガールズ♡トーク SR B 20.5 Giới hạn
ガールズ♡トーク Dance · Sense (Cảm)
屈辱の2位 SR A 22.1
屈辱の2位 Vocal · Logic (Lý)
2名様、ご案内~♪ SR B 17.6 Giới hạn
2名様、ご案内~♪ Vocal · Free (Chung)
主菓子、甘い、薄茶、渋み SR SS 45.8
主菓子、甘い、薄茶、渋み Visual · Anomaly (Dị)
あん・どぅ・とろわっ! SR S 42.1 Giới hạn
あん・どぅ・とろわっ! Dance · Anomaly (Dị)
ばたんきゅー SR SS 45.5 Giới hạn
ばたんきゅー Visual · Logic (Lý)
むず×2ふぁっしょんしょー SR A 29.5
むず×2ふぁっしょんしょー Dance · Sense (Cảm)
スパルタ&スパイス SR A 31
スパルタ&スパイス Vocal · Anomaly (Dị)
ちべたなひととき SR B 18.9
ちべたなひととき Visual · Sense (Cảm)
師弟の修行 SR A 31.3 Giới hạn
師弟の修行 Visual · Logic (Lý)
トゲトゲ注意報 SR A 21.1 Giới hạn
トゲトゲ注意報 Vocal · Anomaly (Dị)
腹筋で背筋で体幹キープ! SR A 32.1
腹筋で背筋で体幹キープ! Visual · Logic (Lý)
はっぴぃはろうぃ~~ん! SR SS 55.5 Giới hạn
はっぴぃはろうぃ~~ん! Dance · Sense (Cảm)
あったか足ツボマッサージ SR B 19.7 Giới hạn
あったか足ツボマッサージ Vocal · Logic (Lý)
ごきげんような挨拶♪ SR SS 55
ごきげんような挨拶♪ Visual · Sense (Cảm)
眠れる森の王子様 SR S 35.8
眠れる森の王子様 Vocal · Sense (Cảm)
バディ? SR S 33.4
バディ? Vocal · Logic (Lý)
おひさま笑顔、満開ふたつ SR A 25
おひさま笑顔、満開ふたつ Dance · Anomaly (Dị)
仲良しの証 SR A 21.3 Giới hạn
仲良しの証 Visual · Sense (Cảm)
一番星と王子様 SR SS 45.8
一番星と王子様 Vocal · Logic (Lý)
洗濯物のバランスタワー SR A 32.6 Giới hạn
洗濯物のバランスタワー Dance · Sense (Cảm)
お近づきの印☆ SR SS 57.1 Giới hạn
お近づきの印☆ Vocal · Anomaly (Dị)
騎士とおてんば姫 SR S 42.4
騎士とおてんば姫 Visual · Logic (Lý)
ひっぱりじゅーなん SR B 19.5 Giới hạn
ひっぱりじゅーなん Vocal · Anomaly (Dị)
のんびり美味しいひととき SR S 42.4
のんびり美味しいひととき Visual · Anomaly (Dị)
ゆずれないもの SR SS 48.2 Giới hạn
ゆずれないもの Vocal · Sense (Cảm)
SR S 36.1 Giới hạn
ゆるるんあくび顔 Visual · Anomaly (Dị)
SR A 30.3 Giới hạn
ずっしりスイカでりしゃす Dance · Logic (Lý)
念入りにストレッチ R B 48.5
念入りにストレッチ Visual · Free (Chung)
全力、その後 R B 48.5
全力、その後 Vocal · Free (Chung)
枝毛をくるり R B 48.5
枝毛をくるり Dance · Free (Chung)
王子様のひと呼吸 R A 49.5
王子様のひと呼吸 Vocal · Free (Chung)
頼れる先輩お姉さん R SS 58
頼れる先輩お姉さん Visual · Free (Chung)
いめーじとれーにんぐ R S 53
いめーじとれーにんぐ Vocal · Free (Chung)
ひたむき居残りレッスン R A 50
ひたむき居残りレッスン Visual · Free (Chung)
スイッチON! R S 55
スイッチON! Dance · Free (Chung)
憧れを目指して R A 50
憧れを目指して Dance · Free (Chung)
お姉ちゃん直伝メニュー R S 56
お姉ちゃん直伝メニュー Dance · Free (Chung)
わたしのペースで R SS 58.5
わたしのペースで Vocal · Free (Chung)
完全無欠のプランニング R A 53
完全無欠のプランニング Visual · Free (Chung)
謹厳実直 R S 58
謹厳実直 Dance · Free (Chung)

Nguồn lấy thẻ và nhãn giới hạn lấy từ wiki cộng đồng Nhật (cột 入手方法) — tải ngày 13/07/2026. Đối chiếu chéo 2 trang wiki cộng đồng Nhật, 68 thẻ giới hạn khớp tuyệt đối. https://game8.jp/gakuen-idolmaster/609102

Tiếp theo nên xem