Chúng ta cũng sẽ trưởng thành hơn nữa!
Support card Chúng ta cũng sẽ trưởng thành hơn nữa! (SSR · Assist · Free (Chung)) trong Gakuen Idolmaster: cấp tối đa, cơ hội cường hóa thẻ kỹ năng và các idol phù hợp.
Thông số thẻ
2.0% · Unknown · Xác suất trung bìnhcsprt-3-0100Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCard), không phải ước lượng của người viết.
Cường hóa NGẪU NHIÊN 1 thẻ kỹ năng đang trên tay khi dùng thẻ hỗ trợ này trong trận produce — game không chỉ định thẻ kỹ năng cụ thể được cường hóa.
Cách lấy thẻ và nhãn giới hạn: tổng hợp từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập — cập nhật 13/07/2026. Đối chiếu chéo 2 nguồn cộng đồng độc lập, 68 thẻ giới hạn khớp tuyệt đối.
Xếp hạng thẻ hỗ trợ
Chúng ta cũng sẽ trưởng thành hơn nữa! là thẻ hỗ trợ hệ Free (Chung) thuộc nhóm Assist, được nhiều nguồn cộng đồng độc lập xếp hạng S (H.I.F) · S (Legend đầu) trong các chương produce nâng cao của game — phù hợp cho đội hình build sâu quanh chỉ số Assist.
Xếp hạng tổng hợp và đối chiếu từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập, KHÔNG phải bảng xếp hạng chính thức của game — thẻ không có dữ liệu xếp hạng sẽ không hiện khối này.
Hiệu ứng kỹ năng của thẻ
6 hiệu ứng mở được khi thẻ đạt cấp tối đa của bậc hiếm này.
- Khi kết thúc Đi chơi, Dance +38 (tối đa 2 lần mỗi lượt Produce) おでかけ終了時、ダンス上昇+38(プロデュース中2回)
- Tỉ lệ xuất hiện SP Lesson của cả Vocal, Dance, Visual +28% ボーカル、ダンス、ビジュアルすべてのSPレッスン発生率+28%
- Tăng 100% lượng Điểm P nhận được từ sự kiện của thẻ hỗ trợ này このサポートカードのイベントによる獲得Pポイントを100%増加
- Tăng 100% tỉ lệ Hỗ trợ thẻ kỹ năng của thẻ hỗ trợ này このサポートカードのスキルカードサポート発生率を100%増加
- Khi chọn Trợ cấp hoạt động/Quà tặng, Visual +38 (tối đa 2 lần mỗi lượt Produce) 活動支給・差し入れ選択時、ビジュアル上昇+38(プロデュース中2回)
- Khi chọn Tư vấn, Vocal +38 (tối đa 2 lần mỗi lượt Produce) 相談選択時、ボーカル上昇+38(プロデュース中2回)
Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của nhà phát hành, ứng với cấp kỹ năng cao nhất mà thẻ mở được.
Sức mạnh hỗ trợ (chỉ số đo được)
Bậc SS/S/A/B và điểm 0–100 là CHỈ SỐ ĐO ĐƯỢC từ dữ liệu gốc của game: cộng toàn bộ hiệu ứng của thẻ ở cấp tối đa theo 4 trục (cộng chỉ số · tốc độ lên chỉ số · tỉ lệ lesson SP · thể lực và P-point), chuẩn hoá trong CÙNG độ hiếm với trọng số bằng nhau. Đây KHÔNG phải tier meta cộng đồng, mà là thước đo để so sánh thẻ với nhau.
Đường cong lên cấp
Tổng EXP cần để đạt mỗi cấp, lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCardLevel). Đường cong này DÙNG CHUNG cho mọi thẻ cùng độ hiếm — game không có đường cong riêng theo từng thẻ.
Mốc giới hạn cấp
Muốn lên cấp qua mỗi mốc này phải đột phá giới hạn (dùng vật phẩm). Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.
Bonus hỗ trợ theo cấp
Đơn vị ‱ (phần vạn / permyriad) lấy nguyên từ trường bonusPermyriad của dữ liệu gốc game (SupportCardBonus) — trang này KHÔNG tự quy đổi sang %. Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.
Mẩu chuyện (commu) đi kèm
- Cuộc họp huấn luyện viên
- Chỉ dạy nghiêm khắc là vì ai?
- Hiện đại và trẻ trung!
Tiêu đề commu mở khoá khi nâng cấp thẻ này, lấy từ dữ liệu gốc của game. Hãng chưa phát hành bản dịch chính thức — bản tiếng Việt dưới đây do gamevika dịch; xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.
Lời thoại thẻ
Lời thoại của thẻ kèm idol nói, lấy từ dữ liệu gốc của game (mỗi câu có file voice riêng trong game, trang này chỉ hiện chữ). Bản tiếng Việt do gamevika dịch — xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.






