So sánh Memory — mang cái nào đi Contest?
Đặt 2-3 Memory cạnh nhau, công cụ cộng đúng công thức sức mạnh Contest và nói thẳng cái nào mạnh nhất — khỏi cộng tay.
Nhập Memory của bạn
Điền chỉ số cuối và số lượng thẻ/P-item của từng Memory. Memory nào để trống hoàn toàn sẽ bị bỏ qua khi so sánh (dùng 2 hay 3 Memory đều được).
| Hạng mục | Đơn giá | Memory A | Memory B | Memory C |
|---|---|---|---|---|
| Vocal | ×3 | |||
| Dance | ×3 | |||
| Visual | ×3 | |||
| Thể lực (Stamina) | ×24 | |||
| Số lần tùy biến thẻ | ×36 | |||
| P-item P-idol SSR (đã cường hóa) | 420 | |||
| P-item P-idol SSR | 300 | |||
| P-item P-idol SR | 225 | |||
| P-item Support SSR | 180 | |||
| P-item Support SR | 135 | |||
| Thẻ Produce SSR (đã cường hóa) | 204 | |||
| Thẻ Produce SSR | 150 | |||
| Thẻ Produce SR (đã cường hóa) | 141 | |||
| Thẻ Support (đã cường hóa) | 126 | |||
| Thẻ Support | 96 | |||
| Tổng cost bộ thẻ | — |
Kết quả so sánh
Memory nào mạnh nhất?
—
| Thành phần sức mạnh | Memory A | Memory B | Memory C |
|---|---|---|---|
| Từ chỉ số | 0 | 0 | 0 |
| Từ P-item | 0 | 0 | 0 |
| Từ thẻ | 0 | 0 | 0 |
| Từ tùy biến | 0 | 0 | 0 |
| Tổng sức mạnh | 0 | 0 | 0 |
Bộ thẻ có hợp lệ với hạng Contest không?
Memory A
—
Memory B
—
Memory C
—
Mỗi hạng Contest giới hạn tổng cost bộ thẻ mang vào (số chính chủ engine gakumas-tools). Vượt trần hoặc dưới sàn là bộ thẻ không dùng được ở hạng đó.
Công cụ tính thế nào
- Sức mạnh Contest của một Memory = chỉ số + P-item + thẻ kỹ năng + tùy biến; chỉ số thường chiếm phần lớn.
- Chỉ số tính theo 3×(Vocal+Dance+Visual) + 24×Thể lực; mỗi lần tùy biến thẻ cộng 36.
- Thẻ và P-item cộng theo đơn giá cố định của nguồn (Produce/Support/P-idol) và độ hiếm — bản đã cường hóa cao hơn.
Công cụ tính SỨC MẠNH HIỂN THỊ của Memory (đúng bộ hằng số engine gakumas-tools, MIT) — nó KHÔNG mô phỏng diễn biến trận đấu. Memory power cao hơn chưa chắc thắng nếu bộ thẻ ghép sai đấu pháp.