Màn produce Gakumas
Danh sách 168 màn Produce/Contest trong Gakuen Idolmaster: kế hoạch, tỷ trọng Vocal/Dance/Visual và số lượt.
Màn Produce là gì?
Mỗi màn Produce có kế hoạch riêng, tỷ trọng ba chỉ số Vocal/Dance/Visual và số lượt khác nhau — quyết định bộ bài bạn nên mang. Trang này liệt kê 168 màn để bạn tính điểm.
168
| Mùa · Màn | Tên màn | Kế hoạch | Tỷ trọng Vo/Da/Vi | Số lượt | Hiệu ứng màn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1-1 | シーズン1 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 40% Da 27% Vi 33% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 7 → Điểm +15; Genki (元気) +15 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-2 | シーズン1 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 40% Da 27% Vi 33% | 8 (4·2·2) |
Đầu lượt → Phong độ tốt (lượt) +3; Buff lượng Điểm nhận 0.5 (4 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-3 | シーズン1 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 40% Da 27% Vi 33% | 8 (4·2·2) |
Sau khi Ấn tượng tốt tăng → Nếu Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 10 → Ấn tượng tốt (lượt) +4; Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 0.5
|
| 2-1 | シーズン2 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 33% Da 40% Vi 27% | 12 (4·5·3) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 7 → Điểm +15; Genki (元気) +15 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 2-2 | シーズン2 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 33% Da 40% Vi 27% | 12 (4·5·3) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) và Phong độ tốt (lượt) ≥ 4 → Lượt dùng thẻ thêm +1
|
| 2-3 | シーズン2 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 33% Da 40% Vi 27% | 10 (3·4·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu Số thẻ đã dùng chia 2 dư 1 → Điểm +Genki (元気) × 0.5
|
| 3-1 | シーズン3 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 27% Da 33% Vi 40% | 10 (3·3·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 7 → Tập trung ×2 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 3-2 | シーズン3 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 27% Da 33% Vi 40% | 8 (2·2·4) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 1.7 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 3-3 | シーズン3 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 27% Da 33% Vi 40% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Động lực +4 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 4-1 | シーズン4 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 45% Vi 40% | 10 (2·5·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Nửa chi phí (lượt) → Tập trung +3; Phong độ tốt (lượt) +3; Thể lực (trực tiếp) −3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 4-2 | シーズン4 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 45% Vi 40% | 10 (2·5·3) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) và Phong độ tốt (lượt) ≥ 4 → Lượt dùng thẻ thêm +1
|
| 4-3 | シーズン4 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 15% Da 45% Vi 40% | 8 (2·4·2) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Động lực +3 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 5-1 | シーズン5 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 10 (4·3·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Nửa chi phí (lượt) → Tập trung +3; Phong độ tốt (lượt) +3; Thể lực (trực tiếp) −3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 5-2 | シーズン5 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Tập trung +5; Chi phí gấp đôi (lượt) +1 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 5-3 | シーズン5 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Ấn tượng tốt (lượt) +4; Vô hiệu tăng Genki (lượt) +1 (tối đa 6 lần mỗi màn)
|
| 6-1 | シーズン6 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 8 (1·4·3) |
Đầu lượt → Nếu Nửa chi phí (lượt) ≥ 1 → Buff lượng Điểm nhận 0.15
|
| 6-2 | シーズン6 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 10 (2·5·3) |
Đầu lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 6 → Phong độ tốt (lượt) +6; Tập trung +6 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 6-3 | シーズン6 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Động lực +4; Ấn tượng tốt (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 7-1 | シーズン7 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 15% Da 50% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 4 → Lượt dùng thẻ thêm +1; Tăng chi phí +1 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 7-2 | シーズン7 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 50% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 10 → Buff lượng Điểm nhận 0.5 (2 lượt); Phong độ tốt (lượt) +2 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 7-3 | シーズン7 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 15% Da 50% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Động lực +4; Ấn tượng tốt (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 8-1 | シーズン8 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 15% Da 40% Vi 45% | 8 (2·2·4) |
Khi dùng thẻ → Nếu Số thẻ đã dùng trong lượt chia 2 dư 1 → Buff lượng Điểm nhận 0.3 (5 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 8-2 | シーズン8 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 40% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Đầu lượt → Tập trung +2 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 8-3 | シーズン8 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 15% Da 40% Vi 45% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Động lực +6; Chi phí gấp đôi (lượt) +1 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 9-1 | シーズン9 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 44% Da 33% Vi 33% | 12 (5·3·4) |
Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Nửa chi phí (lượt) → Buff lượng Điểm nhận 0.3 (6 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 9-2 | シーズン9 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 44% Da 33% Vi 33% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Ấn tượng tốt (lượt) +6; Genki (元気) +5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 9-3 | シーズン9 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 44% Da 33% Vi 33% | 8 (3·3·2) |
Cuối lượt → Nếu Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 8 → Động lực +5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 10-1 | シーズン10 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 50% Da 40% Vi 10% | 10 (5·3·2) |
Mỗi lượt → Nếu Số lượt đã qua chia 3 dư 2 và Thể lực ≥ Thể lực tối đa × 0.5 → Buff lượng Điểm nhận 0.7 (4 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 10-2 | シーズン10 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 50% Da 40% Vi 10% | 12 (6·4·2) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Mental) → Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) +2; Thể lực (trực tiếp) +3; Chi phí gấp đôi (lượt) +1
|
| 10-3 | シーズン10 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 50% Da 40% Vi 10% | 8 (4·3·1) |
Cuối lượt → Nếu Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 8 → Động lực +5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 11-1 | シーズン11 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 15% Da 35% Vi 50% | 10 (2·3·5) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 1 → Buff lượng Điểm nhận 0.7 (8 lượt); Phong độ kém (lượt) +8 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 11-2 | シーズン11 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 35% Vi 50% | 10 (2·3·5) |
Đầu lượt → Phong độ tốt (lượt) +9 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 11-3 | シーズン11 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 15% Da 35% Vi 50% | 12 (2·4·6) |
Đầu lượt → Động lực +4; Ấn tượng tốt (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-A R1 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 35% Vi 50% | 10 (2·3·5) |
Đầu lượt → Phong độ tốt (lượt) +9 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-B R1 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Tập trung +5; Chi phí gấp đôi (lượt) +1 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 1-C R1 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 10 (2·5·3) |
Đầu lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 6 → Phong độ tốt (lượt) +6; Tập trung +6 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-D R1 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Ấn tượng tốt (lượt) +4; Vô hiệu tăng Genki (lượt) +1 (tối đa 6 lần mỗi màn)
|
| 1-E R1 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Logic (Lý) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Động lực +4; Ấn tượng tốt (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-A R2 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 35% Vi 50% | 10 (2·3·5) |
Đầu lượt → Phong độ tốt (lượt) +9 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 4 và Tập trung ≥ 5 → Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) +6 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-B R2 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Tập trung +5; Chi phí gấp đôi (lượt) +1 (tối đa 2 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 3 và Phong độ tốt (lượt) ≥ 2 → Thể lực (trực tiếp) +6 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-C R2 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 10 (2·5·3) |
Đầu lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 6 → Phong độ tốt (lượt) +6; Tập trung +6 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 và Tập trung ≥ 11 → Lượt dùng thẻ thêm +2 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-D R2 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Ấn tượng tốt (lượt) +4; Vô hiệu tăng Genki (lượt) +1 (tối đa 6 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 1 và Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 7 → Lượt còn lại +1 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-E R2 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Logic (Lý) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Động lực +4; Ấn tượng tốt (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 và Động lực ≥ 9 → Hệ số Động lực = 2; Genki (元気) +7 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-A R3 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 35% Vi 50% | 10 (2·3·5) |
Đầu lượt → Phong độ tốt (lượt) +9 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 4 và Tập trung ≥ 5 → Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) +6 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 9 → Điểm +7; Điểm +7 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-B R3 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Tập trung +5; Chi phí gấp đôi (lượt) +1 (tối đa 2 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 3 và Phong độ tốt (lượt) ≥ 2 → Thể lực (trực tiếp) +6 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 7 và Nửa chi phí (lượt) ≥ 1 → Tập trung ×1.7 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-C R3 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Sense (Cảm) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 10 (2·5·3) |
Đầu lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 6 → Phong độ tốt (lượt) +6; Tập trung +6 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 và Tập trung ≥ 11 → Lượt dùng thẻ thêm +2 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 9 và Tập trung ≥ 14 → Điểm +5 + 2 × Số thẻ đã dùng (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-D R3 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 30% Vi 35% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Ấn tượng tốt (lượt) +4; Vô hiệu tăng Genki (lượt) +1 (tối đa 6 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 1 và Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 7 → Lượt còn lại +1 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 9 và Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 34 → Buff lượng Điểm nhận 0.9 (4 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 1-E R3 | #アニメイトを盛り上げ隊 | Logic (Lý) | Vo 10% Da 45% Vi 45% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Động lực +4; Ấn tượng tốt (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 và Động lực ≥ 9 → Hệ số Động lực = 2; Genki (元気) +7 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 9 và Thể lực ≥ Thể lực tối đa × 0.5 → Điểm +Genki (元気) × 1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 12-1 | シーズン12 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 30% Da 20% Vi 50% | 6 (2·1·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu Số thẻ đã dùng trong lượt chia 2 dư 1 → Điểm +2; Điểm +2
|
| 12-2 | シーズン12 ステージ2 | Free (Chung) | Vo 30% Da 20% Vi 50% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Buff lượng Điểm nhận 0.8 (3 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 12-3 | シーズン12 ステージ3 | Sense (Cảm) | Vo 30% Da 20% Vi 50% | 10 (3·2·5) |
Đầu lượt → Phong độ tốt (lượt) +9 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 13-1 | シーズン13 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 39% Da 39% Vi 33% | 6 (3·2·1) |
Khi dùng thẻ → Nếu Số thẻ đã dùng trong lượt chia 2 dư 1 → Điểm +2; Điểm +2
|
| 13-2 | シーズン13 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 39% Da 39% Vi 33% | 12 (5·4·3) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 9 → Phong độ tốt (lượt) +10; Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) +3 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 13-3 | シーズン13 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 39% Da 39% Vi 33% | 12 (5·4·3) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Động lực → Genki (元気) +1; Ấn tượng tốt (lượt) +3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 14-1 | シーズン14 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 15% Da 45% Vi 40% | 8 (2·4·2) |
Khi dùng thẻ → Buff lượng Điểm nhận 0.3 (3 lượt) (tối đa 5 lần mỗi màn)
|
| 14-2 | シーズン14 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 15% Da 45% Vi 40% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 9 → Phong độ tốt (lượt) +10; Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) +3 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 14-3 | シーズン14 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 15% Da 45% Vi 40% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Nếu Động lực ≥ 12 → Điểm +Động lực × 5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 15-1 | シーズン15 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 35% Da 20% Vi 45% | 8 (2·2·4) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Buff lượng Điểm nhận 0.1
|
| 15-2 | シーズン15 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 20% Vi 45% | 12 (4·2·6) |
Đầu lượt → Tập trung +5; Phong độ tốt (lượt) +4; Giảm chi phí +1 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 15-3 | シーズン15 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 20% Vi 45% | 12 (4·2·6) |
Đầu lượt → Ấn tượng tốt (lượt) +10 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 16-1 | シーズン16 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 25% Da 45% Vi 30% | 8 (2·4·2) |
Đầu lượt → Buff lượng Điểm nhận 0.7 (4 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 16-2 | シーズン16 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 25% Da 45% Vi 30% | 12 (3·6·3) |
Cuối lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 2 → Hệ số Tập trung = 1.5; Điểm +2 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 16-3 | シーズン16 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 25% Da 45% Vi 30% | 12 (3·6·3) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Genki (元気) → Genki (元気) +1; Ấn tượng tốt (lượt) +3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 17-1 | シーズン17 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 33% Da 33% Vi 44% | 12 (3·4·5) |
Đầu lượt → Buff lượng Điểm nhận 1.2 (5 lượt); Chi phí gấp đôi (lượt) +5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 17-2 | シーズン17 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 33% Da 33% Vi 44% | 12 (3·4·5) |
Cuối lượt → Nếu Thể lực ≥ Thể lực tối đa × 0.5 → Genki (元気) +7; Thể lực (trực tiếp) −2 (tối đa 5 lần mỗi màn)
|
| 17-3 | シーズン17 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 33% Da 33% Vi 44% | 10 (3·3·4) |
Cuối lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 1 → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 5 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 6 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 18-1 | シーズン18 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 33% Da 28% Vi 50% | 12 (3·3·6) |
Đầu lượt → Buff lượng Điểm nhận 1.2 (5 lượt); Chi phí gấp đôi (lượt) +5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 18-2 | シーズン18 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 33% Da 28% Vi 50% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Tập trung +12; Phong độ tốt (lượt) +3; Chi phí gấp đôi (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 18-3 | シーズン18 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 33% Da 28% Vi 50% | 12 (3·3·6) |
Đầu lượt → Động lực +15; Cấm dùng thẻ Active (lượt) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 19-1 | シーズン19 ステージ1 | Free (Chung) | Vo 33% Da 39% Vi 39% | 8 (2·3·3) |
Đầu lượt → Buff lượng Điểm nhận 0.5 (3 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 19-2 | シーズン19 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 33% Da 39% Vi 39% | 10 (3·4·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Nửa chi phí (lượt) → Tập trung +3; Phong độ tốt (lượt) +3; Thể lực (trực tiếp) −3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 19-3 | シーズン19 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 33% Da 39% Vi 39% | 12 (3·5·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 8 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn) Khi trạng thái tăng bị tiêu làm chi phí thẻ → Nếu Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 10 → Ấn tượng tốt (lượt) +3; Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 2.5
|
| 20-1 | シーズン20 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Đầu lượt → Chi phí gấp đôi (lượt) +1; Tập trung +5 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 20-2 | シーズン20 ステージ2 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 10 (5·2·3) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và đang ở thế Cường điệu → Nửa chi phí (lượt) +1; Giảm chi phí +1; Buff lượng Điểm nhận 0.1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 20-3 | シーズン20 ステージ3 | Free (Chung) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 8 (4·2·2) |
Đầu lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 2 → Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu độ hiếm thẻ ≠ độ hiếm L → Thẻ nhân đôi hiệu ứng +1 (tối đa 1 lần mỗi màn) (kéo dài 1 lượt); Rút thẻ (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 21-1 | シーズン21 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 4 → Tập trung +2; Phong độ tốt (lượt) +7 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 21-2 | シーズン21 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Genki (元気) → Genki (元気) +1; Ấn tượng tốt (lượt) +3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 21-3 | シーズン21 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 10 (2·5·3) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và đang ở thế Cường điệu → Nửa chi phí (lượt) +1; Giảm chi phí +1; Buff lượng Điểm nhận 0.1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 22-1 | シーズン22 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 25% Da 25% Vi 50% | 10 (3·2·5) |
Đầu lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 6 → Phong độ tốt (lượt) +6; Tập trung +6 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 22-2 | シーズン22 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 25% Da 25% Vi 50% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 6 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn) Sau khi Ấn tượng tốt tăng → Nếu Mức tăng Ấn tượng tốt ≥ 6 → Ấn tượng tốt (lượt) +4
|
| 22-3 | シーズン22 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 25% Da 25% Vi 50% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Nếu đang ở thế Toàn lực → Điểm +2 + Tổng Nạp Toàn lực tích lũy × 4 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 23-1 | シーズン23 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 33% Da 33% Vi 33% | 12 (4·4·4) |
Khi dùng thẻ → Nếu Số thẻ đã dùng trong lượt chia 2 dư 1 → Tập trung +2; Phong độ tốt (lượt) +1
|
| 23-2 | シーズン23 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 33% Da 33% Vi 33% | 10 (4·3·3) |
Đầu lượt → Động lực +10; Vào lượt sau → Nếu Số lượt đã qua ≥ 1 → Phong độ kém (lượt) +99 (tối đa 1 lần mỗi màn) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 23-3 | シーズン23 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 33% Da 33% Vi 33% | 8 (3·3·2) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Cường điệu (強気) và Số lần đổi thế đứng ≥ 3 → Điểm +4; Điểm +4
|
| 24-1 | シーズン24 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 25% Vi 30% | 12 (6·3·3) |
Cuối lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 → Điểm +4; Điểm +4 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 24-2 | シーズン24 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 45% Da 25% Vi 30% | 12 (6·3·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol → Động lực +8 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 24-3 | シーズン24 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 25% Vi 30% | 10 (5·2·3) |
Cuối lượt → Nếu Thế đứng ≠ Toàn lực (全力) → Đổi thế đứng: Bảo tồn (温存); Nạp Toàn lực +3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 25-1 | シーズン25 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 12 (3·5·4) |
Cuối lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 → Điểm +4; Điểm +4 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 25-2 | シーズン25 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 12 (3·5·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 8 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn) Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol → Ấn tượng tốt (lượt) +8
|
| 25-3 | シーズン25 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 8 (2·3·3) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và đang ở thế Bảo tồn → Nâng vĩnh viễn cho thẻ Mental: Genki (元気) +8; Thể lực (trực tiếp) −2 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 26-1 | シーズン26 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 12 (3·5·4) |
Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Tập trung và Tập trung ≥ 8 → Tập trung +5; Phong độ tốt (lượt) +1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 26-2 | シーズン26 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 10 (3·4·3) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 2 → Động lực ×2.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 26-3 | シーズン26 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 10 (3·4·3) |
Cuối lượt → Nếu Thế đứng ≠ Toàn lực (全力) → Đổi thế đứng: Bảo tồn (温存); Nạp Toàn lực +3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 27-1 | シーズン27 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 50% Da 25% Vi 25% | 8 (4·2·2) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Tập trung ≥ 5 → Buff lượng Điểm nhận 0.5 (3 lượt) (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 27-2 | シーズン27 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 50% Da 25% Vi 25% | 10 (5·3·2) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 2 → Động lực ×2.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 27-3 | シーズン27 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 50% Da 25% Vi 25% | 12 (6·3·3) |
Ngay sau khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu Thể lực ≤ Thể lực tối đa × 0.5 → Điểm +2; Điểm +2 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 28-1 | シーズン28 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 10 (5·2·3) |
Đầu lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 2 → Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) +1; Điểm +Phong độ tốt (lượt) × 1.8 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 28-2 | シーズン28 ステージ2 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Cuối lượt → Nếu Thế đứng = Bảo tồn II hoặc Thế đứng = Thong thả (のんびり) → Nâng vĩnh viễn cho đang giữ: Điểm +10
|
| 28-3 | シーズン28 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Ngay sau khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu Thể lực ≤ Thể lực tối đa × 0.5 → Điểm +2; Điểm +2 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 29-1 | シーズン29 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 50% Vi 30% | 12 (3·6·3) |
Đầu lượt → Buff lượng Tập trung nhận 0.25 (6 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 29-2 | シーズン29 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 50% Vi 30% | 12 (3·6·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu Số thẻ đã dùng trong lượt chia 2 dư 1 → Buff lượng Ấn tượng tốt nhận 0.5 (1 lượt) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 8 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 29-3 | シーズン29 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 50% Vi 30% | 8 (2·4·2) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và đang ở thế Bảo tồn → Nâng vĩnh viễn cho thẻ Mental: Genki (元気) +8; Thể lực (trực tiếp) −2 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 30-1 | シーズン30 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 36% Da 27% Vi 36% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Buff lượng Tập trung nhận 0.25 (6 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 30-2 | シーズン30 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 36% Da 27% Vi 36% | 12 (5·3·4) |
Đầu lượt → Động lực +5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 30-3 | シーズン30 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 36% Da 27% Vi 36% | 12 (5·3·4) |
Cuối lượt → Nếu Thế đứng = Bảo tồn II hoặc Thế đứng = Thong thả (のんびり) → Nâng vĩnh viễn cho đang giữ: Điểm +10
|
| 31-1 | シーズン31 ステージ1 | Logic (Lý) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 12 (6·4·2) |
Đầu lượt → Động lực +5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 31-2 | シーズン31 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 8 (4·2·2) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 3 → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 4; Genki (元気) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 4 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 31-3 | シーズン31 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 12 (6·4·2) |
Khi đổi thế đứng → Nếu Thế đứng = Toàn lực (全力) và Lượt còn lại ≤ 3 → Điểm +Thể lực đã tiêu cả màn × 1.5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 2-A R1 | ライブツアーイベント 大阪編 | Sense (Cảm) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 12 (3·5·4) |
Cuối lượt → Nếu Số lượt đã qua ≥ 4 và Tập trung ≥ 20 → Điểm +3; Điểm +3 Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Tập trung và Tập trung ≥ 8 → Tập trung +5; Phong độ tốt (lượt) +1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 2-B R1 | ライブツアーイベント 大阪編 | Logic (Lý) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 10 (3·4·3) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 7 và Genki (元気) ≥ 40 → Trả toàn bộ thẻ khớp điều kiện về chồng bài (thẻ: thẻ Active và đã loại bỏ) (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 2 → Động lực ×2.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 2-C R1 | ライブツアーイベント 大阪編 | Anomaly (Dị) | Vo 25% Da 25% Vi 50% | 8 (2·2·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 và Tổng Nạp Toàn lực tích lũy ≥ 8 → Nâng vĩnh viễn cho mọi thẻ: Số lần ăn điểm +1 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Thế đứng = Toàn lực (全力) → Điểm +2 + Tổng Nạp Toàn lực tích lũy × 4 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 32-1 | シーズン32 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 12 (3·5·4) |
Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) → Phong độ tốt (lượt) +3 (tối đa 5 lần mỗi màn)
|
| 32-2 | シーズン32 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 8 (2·3·3) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 3 → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 4; Genki (元気) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn) Trước khi vào lượt → Nếu Số lượt đã qua = 4 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 32-3 | シーズン32 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 10 (2·4·4) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và đang ở thế Cường điệu → Nửa chi phí (lượt) +1; Giảm chi phí +1; Buff lượng Điểm nhận 0.1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 33-1 | シーズン33 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 45% Vi 20% | 8 (2·4·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 và độ hiếm thẻ = độ hiếm SSR → Buff lượng Điểm nhận 0.25 (3 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 33-2 | シーズン33 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 45% Vi 20% | 12 (4·6·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Genki (元気) ≥ 15 → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 3 (tối đa 3 lần mỗi màn) Trước khi vào lượt → Nếu Số lượt đã qua = 8 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 33-3 | シーズン33 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 35% Da 45% Vi 20% | 12 (4·6·2) |
Ngay sau khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu Thể lực ≤ Thể lực tối đa × 0.5 → Điểm +2; Điểm +2 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 34-1 | シーズン34 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 40% Da 30% Vi 30% | 8 (3·3·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 và độ hiếm thẻ = độ hiếm SSR → Buff lượng Điểm nhận 0.25 (3 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 34-2 | シーズン34 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 40% Da 30% Vi 30% | 8 (3·3·2) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Mental) → Phong độ tốt (lượt) +3; Buff lượng Tập trung nhận 0.25 (2 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 34-3 | シーズン34 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 40% Da 30% Vi 30% | 10 (4·3·3) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 2 → Động lực ×2.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 0-A | プレシーズンA | Sense (Cảm) | Vo 40% Da 20% Vi 40% | 12 (5·3·4) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Mental) → Phong độ tốt (lượt) +3; Buff lượng Tập trung nhận 0.25 (2 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 0-B | プレシーズンB | Logic (Lý) | Vo 30% Da 50% Vi 20% | 12 (3·6·3) |
Cuối lượt → Nếu Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 15 → Điểm +Genki (元気) × 1.3
|
| 0-C | プレシーズンC | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Cuối lượt → Nếu Thế đứng = Bảo tồn II hoặc Thế đứng = Thong thả (のんびり) → Nâng vĩnh viễn cho đang giữ: Điểm +10
|
| 35-1 | シーズン35 ステージ1 | Logic (Lý) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 12 (3·5·4) |
Cuối lượt → Nếu Ấn tượng tốt (lượt) ≥ 15 → Điểm +Genki (元気) × 1.3
|
| 35-2 | シーズン35 ステージ2 | Anomaly (Dị) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 8 (3·3·2) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và đang ở thế Cường điệu → Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Điểm +10 (tối đa 5 lần mỗi màn)
|
| 35-3 | シーズン35 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 30% Da 40% Vi 30% | 12 (3·5·4) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Nạp Toàn lực ≤ 9 → Giảm Nạp Toàn lực ×3; Vào lượt sau → Nạp Toàn lực +5; Buff lượng Nạp Toàn lực 0.5 (1 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 36-1 | シーズン36 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 8 (3·3·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) ≥ 1 → Đầu lượt → Điểm +5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 36-2 | シーズン36 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 8 (3·3·2) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 3 → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt) × 4; Genki (元気) +4 (tối đa 1 lần mỗi màn) Trước khi vào lượt → Nếu Số lượt đã qua = 4 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 36-3 | シーズン36 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 12 (4·5·3) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Nạp Toàn lực ≤ 9 → Giảm Nạp Toàn lực ×3; Vào lượt sau → Nạp Toàn lực +5; Buff lượng Nạp Toàn lực 0.5 (1 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 37-1 | シーズン37 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 40% Da 30% Vi 30% | 8 (3·3·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Phong độ tuyệt đỉnh (lượt) ≥ 1 → Đầu lượt → Điểm +5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 37-2 | シーズン37 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 40% Da 30% Vi 30% | 12 (5·3·4) |
Vào lượt sau → Nếu Số lượt đã qua = 0 → Vô hiệu tăng Genki (lượt) +7 (tối đa 1 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 6 → Động lực +4; Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt); Rút thẻ (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 37-3 | シーズン37 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 40% Da 30% Vi 30% | 12 (5·3·4) |
Khi đổi thế đứng → Nếu đang ở thế Toàn lực và Genki (元気) ≥ 30 → Điểm +Genki (元気) × 10 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 38-1 | シーズン38 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 40% Da 40% Vi 20% | 12 (5·4·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Tập trung ≥ 8 → Phong độ tốt (lượt) +3; Tập trung ×1.3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 38-2 | シーズン38 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 40% Da 40% Vi 20% | 12 (5·4·3) |
Ngay sau đầu lượt → Nếu Thể lực ≤ Thể lực tối đa × 0.25 → Ấn tượng tốt (lượt) +10; Động lực +6 (tối đa 1 lần mỗi màn) Trước khi vào lượt → Nếu Số lượt đã qua = 8 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 38-3 | シーズン38 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 40% Da 40% Vi 20% | 12 (5·4·3) |
Khi đổi thế đứng → Nếu đang ở thế Toàn lực và Genki (元気) ≥ 30 → Điểm +Genki (元気) × 10 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 39-1 | シーズン39 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 25% Vi 40% | 12 (4·3·5) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Tập trung ≥ 8 → Phong độ tốt (lượt) +3; Tập trung ×1.3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 39-2 | シーズン39 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 25% Vi 40% | 12 (4·3·5) |
Ngay sau đầu lượt → Nếu Thể lực ≤ Thể lực tối đa × 0.25 → Ấn tượng tốt (lượt) +10; Động lực +6 (tối đa 1 lần mỗi màn) Trước khi vào lượt → Nếu Số lượt đã qua = 8 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 39-3 | シーズン39 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 25% Vi 40% | 12 (4·3·5) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Genki (元気) ≥ 30 → Động lực +10; Genki (元気) +2 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 40-1 | シーズン40 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 12 (4·5·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol → Buff lượng Tập trung nhận 0.5 (3 lượt) (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 40-2 | シーズン40 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 12 (4·5·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Genki (元気) ≥ 30 → Động lực +10; Genki (元気) +2 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 40-3 | シーズン40 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 12 (4·5·3) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và Số lần đổi thế đứng bằng hiệu ứng trực tiếp chia 2 dư 1 → Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Điểm +25 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 3-A R1 | ライブツアーイベント 渋谷編 | Sense (Cảm) | Vo 35% Da 40% Vi 25% | 10 (3·4·3) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol → Buff lượng Tập trung nhận 0.5 (2 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn) Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 3 và Tập trung ≥ 6 → Lượt dùng thẻ thêm +2 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 3-B R1 | ライブツアーイベント 渋谷編 | Logic (Lý) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 10 (5·3·2) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu Số lượt đã qua ≥ 3 → Điểm +Ấn tượng tốt (lượt); Điểm +Genki (元気) × 0.3 Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 và Động lực ≥ 6 → Ấn tượng tốt (lượt) +14 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 3-C R1 | ライブツアーイベント 渋谷編 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 10 (2·4·4) |
Khi đổi thế đứng → Nếu hiệu ứng trực tiếp và Số lần đổi thế đứng bằng hiệu ứng trực tiếp chia 2 dư 1 → Nâng vĩnh viễn cho thẻ Active: Điểm +5 Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Số lượt đã qua ≥ 4 → Đổi thế đứng: Bảo tồn (温存)
|
| 41-1 | シーズン41 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol → Buff lượng Tập trung nhận 0.5 (3 lượt) (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 41-2 | シーズン41 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 10 (2·3·5) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 6 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn) Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Ấn tượng tốt (lượt) → Bộ đếm hiệu ứng +1; Nếu Bộ đếm hiệu ứng chia 3 dư 2 → Buff hiệu lực Ấn tượng tốt 0.5 (3 lượt); Ấn tượng tốt (lượt) +2 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 41-3 | シーズン41 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Khi đổi thế đứng → Nếu Thế đứng ≠ không thẻ nào → Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Điểm +12 (tối đa 8 lần mỗi màn)
|
| 42-1 | シーズン42 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 12 (3·5·4) |
Cuối lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 15 → Tập trung +3; Điểm +Phong độ tốt (lượt) × 2.3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 42-2 | シーズン42 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 10 (2·4·4) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 6 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 (tối đa 1 lần mỗi màn) Khi dùng thẻ → Nếu thẻ có hiệu ứng Ấn tượng tốt (lượt) → Bộ đếm hiệu ứng +1; Nếu Bộ đếm hiệu ứng chia 3 dư 2 → Buff hiệu lực Ấn tượng tốt 0.5 (3 lượt); Ấn tượng tốt (lượt) +2 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 42-3 | シーズン42 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 40% Vi 40% | 12 (3·5·4) |
Cuối lượt → Nếu Tổng Nạp Toàn lực tích lũy ≥ 13 → Đổi thế đứng: Bảo tồn (温存); Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Điểm +30 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 43-1 | シーズン43 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Cuối lượt → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 15 → Tập trung +3; Điểm +Phong độ tốt (lượt) × 2.3 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 43-2 | シーズン43 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 45% Vi 20% | 10 (3·5·2) |
Cuối lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 → Điểm +Genki đã tiêu × 0.9 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 43-3 | シーズン43 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Cuối lượt → Nếu Tổng Nạp Toàn lực tích lũy ≥ 13 → Đổi thế đứng: Bảo tồn (温存); Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Điểm +30 (tối đa 2 lần mỗi màn)
|
| 44-1 | シーズン44 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 8 (2·4·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 và độ hiếm thẻ = độ hiếm SSR → Buff lượng Điểm nhận 0.25 (3 lượt) (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 44-2 | シーズン44 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 45% Vi 20% | 10 (3·5·2) |
Cuối lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 → Điểm +Genki đã tiêu × 0.9 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 44-3 | シーズン44 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Ngay sau khi dùng thẻ → Nếu Thế đứng trước đó ≠ không thẻ nào và thẻ có hiệu ứng Cường điệu (強気) → Bộ đếm hiệu ứng +1; Nếu Bộ đếm hiệu ứng chia 3 dư 2 → Thưởng thêm Nhiệt huyết 8; Chi phí gấp đôi (lượt) +1
|
| 45-1 | シーズン45 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Phong độ tốt (lượt) ≥ 10 → Phong độ tốt (lượt) +4; Thể lực (trực tiếp) +Thể lực tối đa × 0.05 (tối đa 5 lần mỗi màn)
|
| 45-2 | シーズン45 ステージ2 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 12 (6·4·2) |
Đầu lượt → Buff hiệu lực Tập trung 0.15 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 45-3 | シーズン45 ステージ3 | Logic (Lý) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 12 (6·4·2) |
Khi dùng thẻ → Nếu nguồn gốc thẻ = thẻ chữ ký P-idol và Động lực ≥ 12 → Động lực +5; Genki (元気) +2 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 46-1 | シーズン46 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 12 (6·4·2) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 0 → Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Chi phí +5; Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol và thẻ tốn chi phí Thể lực: Chi phí theo chỉ số +5; Buff hiệu lực Tập trung 0.15 (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 46-2 | シーズン46 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 0 → Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol: Chi phí +5; Nâng vĩnh viễn cho thẻ chữ ký P-idol và thẻ tốn chi phí Thể lực: Chi phí theo chỉ số +5 Sau khi Động lực tăng → Nếu hiệu ứng trực tiếp → Bộ đếm hiệu ứng +1; Nếu Bộ đếm hiệu ứng chia 5 dư 4 → Genki (元気) +2; Điểm +Động lực × 3.5 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 46-3 | シーズン46 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 45% Da 35% Vi 20% | 12 (6·4·2) |
Khi đổi thế đứng → Nếu Thế đứng = Toàn lực (全力) và Lượt còn lại ≤ 3 → Điểm +Thể lực đã tiêu cả màn × 1.5 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 47-1 | シーズン47 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Ngay sau khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Mental) → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 5 → Bộ đếm hiệu ứng +1; Nếu Bộ đếm hiệu ứng chia 3 dư 2 → Phong độ tốt (lượt) +7; Lượt dùng thẻ thêm +1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 47-2 | シーズン47 ステージ2 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Khi đổi thế đứng → Nếu đang ở thế Toàn lực và Số lần vào Toàn lực ≥ 2 → Buff lượng Điểm nhận 0.8 (2 lượt); Vô hiệu tăng Genki (lượt) +1; Nâng vĩnh viễn cho thẻ có hiệu ứng Nạp Toàn lực: Điểm +20 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
| 47-3 | シーズン47 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 35% Vi 45% | 12 (2·4·6) |
Ngay sau khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu Thế đứng = Cường điệu II → Genki (元気) +3; Buff lượng Nhiệt huyết nhận 2.5 (1 lượt); Rút thẻ (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 48-1Sắp ra | シーズン48 ステージ1 | Sense (Cảm) | Vo 45% Da 20% Vi 35% | 12 (6·2·4) |
Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Mental) → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 5 và Bộ đếm hiệu ứng < Bộ đếm hiệu ứng (times) × 3 + 3 → Bộ đếm hiệu ứng +1 Ngay sau khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Mental) → Nếu Phong độ tốt (lượt) ≥ 5 và Bộ đếm hiệu ứng chia 3 dư 0 và Bộ đếm hiệu ứng > Bộ đếm hiệu ứng (times) × 3 → Phong độ tốt (lượt) +7; Lượt dùng thẻ thêm +1; Bộ đếm hiệu ứng (times) +1 (tối đa 3 lần mỗi màn)
|
| 48-2Sắp ra | シーズン48 ステージ2 | Logic (Lý) | Vo 35% Da 45% Vi 20% | 8 (2·4·2) |
Đầu lượt → Nếu Số lượt đã qua = 5 → Ấn tượng tốt (lượt) ×1.5 Đầu lượt → Nếu Lượt còn lại ≤ 3 → Ấn tượng tốt (lượt) +15; Đưa 1 thẻ ngẫu nhiên lên tay (thẻ: thẻ chữ ký P-idol và trong chồng bài hoặc trong chồng bài bỏ); Khi dùng thẻ (thẻ: thẻ Active) → Nếu độ hiếm thẻ ≠ độ hiếm L → Thẻ nhân đôi hiệu ứng +1 (tối đa 1 lần mỗi màn) (kéo dài 1 lượt) (tối đa 1 lần mỗi màn)
|
| 48-3Sắp ra | シーズン48 ステージ3 | Anomaly (Dị) | Vo 20% Da 45% Vi 35% | 12 (2·6·4) |
Khi đổi thế đứng → Nếu đang ở thế Toàn lực và Số lần vào Toàn lực ≥ 2 → Buff lượng Điểm nhận 0.8 (2 lượt); Vô hiệu tăng Genki (lượt) +1; Nâng vĩnh viễn cho thẻ có hiệu ứng Nạp Toàn lực: Điểm +20 (tối đa 4 lần mỗi màn)
|
Không có màn nào khớp bộ lọc.
Đọc bảng thế nào
VocalDanceVisual
Tỷ trọng Vo/Da/Vi cho biết mỗi chỉ số đóng góp bao nhiêu phần trăm vào điểm cuối — hãy chọn idol và bộ bài mạnh ở chỉ số chiếm tỷ trọng cao nhất.
Số lượt là tổng số turn của cả màn (trong ngoặc là số lượt từng chặng) — càng ít lượt thì càng phải dồn điểm sớm.
Cột 'Hiệu ứng màn' là cú pháp gốc từ engine mô phỏng, số liệu ngôn ngữ trung tính.