Tính sức mạnh Contest
Nhập số lượng từng loại thẻ và P-item, công cụ cộng ra tổng sức mạnh contest — dùng đúng bộ hằng số chính chủ của engine.
Bảng đơn giá & máy cộng
| Loại | Chưa cường hóa | Đã cường hóa | Số lượng | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|
| P-item SSR (P-idol) | 300 | 420 | 0 | |
| P-item SR (P-idol) | 225 | 300 | 0 | |
| P-item R (P-idol) | 150 | 240 | 0 | |
| P-item SSR (Support) | 180 | — | 0 | |
| P-item SR (Support) | 135 | — | 0 | |
| Thẻ SSR (Produce) | 150 | 204 | 0 | |
| Thẻ SR (Produce) | 105 | 141 | 0 | |
| Thẻ Support | 96 | 126 | 0 | |
| Tổng sức mạnh | 0 | |||
Từ chỉ số
0
Từ P-item
0
Từ thẻ
0
Từ tùy biến
0
Công thức đầy đủ chính chủ: 3×(Vocal+Dance+Visual) + 24×Thể lực + sức mạnh P-item + sức mạnh thẻ + 36×số lần tùy biến. Chỉ số Memory thường chiếm phần lớn tổng sức mạnh.
Cách tính hoạt động
- Sức mạnh contest gồm 4 phần: chỉ số Memory (lớn nhất), P-item, thẻ kỹ năng và số lần tùy biến thẻ.
- Chỉ số cộng theo hệ số 3 cho Vocal/Dance/Visual và 24 cho Thể lực; mỗi lần tùy biến cộng 36.
- Thẻ và P-item có giá trị cố định theo nguồn (Produce/Support/P-idol) và độ hiếm; bản cường hóa cao hơn.
Số và hệ số lấy từ engine cộng đồng gakumas-tools (MIT) — cùng bộ công thức các công cụ Nhật đang dùng. Đây là sức mạnh hiển thị của Memory, không mô phỏng diễn biến từng lượt đấu.