Katsuragi Lilja

葛城 リーリヤ · CV Hanaiwa Kana

Katsuragi Lilja

葛城 リーリヤ Học sinh năm 1 13 P-idol

Hồ sơ Katsuragi Lilja

Lớp
Học sinh năm 1
Tuổi
15
Sinh nhật
24 tháng 7
Cung hoàng đạo
Sư Tử
Nhóm máu
B
Quê quán
Thụy Điển
Chiều cao (cm)
161
Cân nặng (kg)
43
Số đo 3 vòng
82/53/80
Tay thuận
Tay phải
Seiyuu (CV)
Hanaiwa Kana
Sở thích
Làm bánh kẹo, anime Nhật Bản
Sở trường
Làm bánh kẹo, chơi game

Giới thiệu Katsuragi Lilja

Tân sinh viên đến từ nước ngoài. Chưa từng có kinh nghiệm hát hay nhảy, lúc nào cũng có vẻ rụt rè, thiếu tự tin. Trông có vẻ không mấy hợp với công việc idol, nhưng...

Vai trò của Katsuragi Lilja trong game

Là idol có thể đào tạo (P-idol) — người chơi rút gacha rồi nuôi lớn qua các đợt Produce.

13 P-idol · 43 trang phục · 31 thẻ support

Trang phục của Katsuragi Lilja

Tổng hợp 43 bộ trang phục của Katsuragi Lilja trong game, kèm điều kiện mở khoá — nguồn dữ liệu gốc nhà phát hành công bố (Costume.yaml).

GO MY WAY!!
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Con đường phế liệu (ガラクタロード)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Con đường phế liệu (ガラクタロード)"
Con đường phế liệu (ガラクタロード)
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Con đường phế liệu (ガラクタロード)") nở hoa tài năng đến bậc 4
Cảm xúc rung động (ときめきエモーション)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Cảm xúc rung động (ときめきエモーション)"
Cảm xúc rung động (ときめきエモーション)
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Cảm xúc rung động (ときめきエモーション)") nở hoa tài năng đến bậc 4
ENDLESS DANCE
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Atmosphere
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Atmosphere"
Atmosphere
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Atmosphere") nở hoa tài năng đến bậc 4
Cứ thế xông lên nào! (がむしゃらに行こう!)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Nanau Kỳ Diệu! (ミラクルナナウ(゚∀゚)!)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Howling over the World
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Howling over the World"
Howling over the World
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Howling over the World") nở hoa tài năng đến bậc 4
Chuyện nhỏ như con thỏ, mọi lúc mọi nơi (古今東西ちょちょいのちょい)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Ảnh chụp hoa anh đào (桜フォトグラフ)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Ảnh chụp hoa anh đào (桜フォトグラフ)"
Cực quang (極光)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Cực quang (極光)"
Cực quang (極光)
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Cực quang (極光)") nở hoa tài năng đến bậc 4
Khi tuyết tan (雪解けに)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Bánh millefeuille hạnh phúc (ハッピーミルフィーユ)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Campus mode!!
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Campus mode!!"
Campus mode!!
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Campus mode!!") nở hoa tài năng đến bậc 4
White Night! White Wish!
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "White Night! White Wish!"
White Night! White Wish!
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "White Night! White Wish!") nở hoa tài năng đến bậc 4
Khúc cuồng tưởng hóa trang (仮装狂騒曲)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Cúc hoa vương miện (冠菊)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Cúc hoa vương miện (冠菊)"
Cúc hoa vương miện (冠菊)
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Cúc hoa vương miện (冠菊)") nở hoa tài năng đến bậc 4
Em và sắc xanh nửa vời (キミとセミブルー)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Vạch trắng (白線)
Nhận khi rút được Katsuragi Lilja ở đợt gacha "Vạch trắng (白線)"
Vạch trắng (白線)
Nhận khi Katsuragi Lilja (bản "Vạch trắng (白線)") nở hoa tài năng đến bậc 4
Khởi đầu (初(はじめ))
Sở hữu ngay từ đầu
Ánh vàng lấp lánh (ゴールドの輝き)
Vượt qua chặng 10 trong "Con đường Idol" của Katsuragi Lilja
Ánh bạch kim lấp lánh (プラチナの輝き)
Vượt qua chặng 15 trong "Con đường Idol" của Katsuragi Lilja
Ánh đen huyền lấp lánh (漆黒の輝き)
Vượt qua chặng 25 trong "Con đường Idol" của Katsuragi Lilja
Trang phục thường phục yêu thích (お気に入りの私服)
Nhận qua phần thưởng sự kiện
Đồng phục Học viện Hatsuboshi (初星学園制服)
Sở hữu ngay từ đầu
Trang phục luyện tập (レッスンウェア)Trang phục luyện tập
Sở hữu ngay từ đầu
Trang phục luyện tập (レッスンウェア)Trang phục luyện tập
Đưa Thành tựu bậc thầy (Master Achievement) của Katsuragi Lilja lên Rank 3
Bộ trang phục truyền đi tiếng hét (叫びを届けるスーツ)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Áo choàng Giáng sinh (サンタケープ)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Áo khoác happi lễ hội (祭法被)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Đồ bơi kiểu thủy thủ (セーラーミズギ)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Đồng phục thể dục Học viện Hatsuboshi (初星学園体操服)Trang phục luyện tập
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Đồ bơi dùng ở suối nước nóng (温泉用水着)
Mua trực tiếp trong cửa hàng trang phục
Áo yếm trẻ em (チャイルドスモック)
Mua qua gói trang phục (hoặc cách khác)

Thẻ Support của Katsuragi Lilja

31 thẻ Support Card có thể hỗ trợ Katsuragi Lilja khi đào tạo (Produce) — bấm vào thẻ để xem chi tiết hiệu ứng.

Chuyện kể trong quá trình đào tạo

Katsuragi Lilja có 3 mạch truyện Produce (mỗi đợt phát hành P-idol kèm 1 mạch riêng), tổng cộng 178 cảnh truyện được đặt tên — chia theo:

Cảnh truyện chính (audition/mở đầu/kết thúc)
56
Hồi tưởng trưởng thành
3
Hoạt động
60
Trường học
11
Công việc
48

Công cụ liên quan

P-idol của Katsuragi Lilja

Mọi thẻ P-idol (phiên bản produce) đã ra mắt của nhân vật này.

Bảng Xếp Hạng · Bộ thẻ đề xuất

Câu hỏi thường gặp về Katsuragi Lilja

Có bao nhiêu phiên bản P-idol (thẻ gacha) của Katsuragi Lilja?
Kho dữ liệu trang này đang ghi nhận 13 phiên bản P-idol của Katsuragi Lilja.
Katsuragi Lilja có bao nhiêu bộ trang phục?
Katsuragi Lilja có 43 bộ trang phục được ghi nhận (gồm cả trang phục luyện tập), xem đầy đủ ở khối "Trang phục" phía trên.
Có bao nhiêu thẻ Support gắn với Katsuragi Lilja?
Có 31 thẻ Support Card có thể hỗ trợ Katsuragi Lilja khi đào tạo.
Katsuragi Lilja có chơi/đào tạo được trong game không?
Có — Katsuragi Lilja là idol có thể đào tạo (P-idol), rút được qua gacha.
Đào tạo Katsuragi Lilja có bao nhiêu mạch truyện riêng?
Katsuragi Lilja có 3 mạch truyện Produce, tổng cộng 178 cảnh truyện được đặt tên riêng.

14 idol gốc khác

Tiếp theo nên xem

Cập nhật: 13/07/2026 · surisuririsu/gakumas-tools (BSD-3) + vertesan/gakumasu-diff

Chạm vào ô đang sai…