R

Luyện tập hình dung

Vocal Free (Chung)
Thẻ này là gì?

Support card Luyện tập hình dung (R · Vocal · Free (Chung)) trong Gakuen Idolmaster: cấp tối đa, cơ hội cường hóa thẻ kỹ năng và các idol phù hợp.

Thông số thẻ

Loại hỗ trợVocal
Kế hoạchFree (Chung)
Độ hiếmR
Nguồn lấy thẻGacha thường (vĩnh viễn)
Cấp tối đa40
Cơ hội cường hóa thẻ1.9% · Vocal · Xác suất thấp
Đổi trùng raHuy hiệu Hỗ trợ × 1
Mã thẻ (game)csprt-1-0005

Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCard), không phải ước lượng của người viết.

Cường hóa NGẪU NHIÊN 1 thẻ kỹ năng đang trên tay khi dùng thẻ hỗ trợ này trong trận produce — game không chỉ định thẻ kỹ năng cụ thể được cường hóa.

Cách lấy thẻ và nhãn giới hạn: tổng hợp từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập — cập nhật 13/07/2026. Đối chiếu chéo 2 nguồn cộng đồng độc lập, 68 thẻ giới hạn khớp tuyệt đối.

Hiệu ứng kỹ năng của thẻ

6 hiệu ứng mở được khi thẻ đạt cấp tối đa của bậc hiếm này.

Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của nhà phát hành, ứng với cấp kỹ năng cao nhất mà thẻ mở được.

Sức mạnh hỗ trợ (chỉ số đo được)

S 53/100 Hạng 6/13 trong bậc R
Cộng chỉ số (Vo/Da/Vi) 6
Tốc độ lên chỉ số 43
Tỉ lệ lesson SP (‰) 0
Thể lực & P-point 20
Số kỹ năng ở cấp tối đa6

Bậc SS/S/A/B và điểm 0–100 là CHỈ SỐ ĐO ĐƯỢC từ dữ liệu gốc của game: cộng toàn bộ hiệu ứng của thẻ ở cấp tối đa theo 4 trục (cộng chỉ số · tốc độ lên chỉ số · tỉ lệ lesson SP · thể lực và P-point), chuẩn hoá trong CÙNG độ hiếm với trọng số bằng nhau. Đây KHÔNG phải tier meta cộng đồng, mà là thước đo để so sánh thẻ với nhau.

Luyện tập hình dung

Đường cong lên cấp

Cấp 1 0
Cấp 2 32
Cấp 3 96
Cấp 4 192
Cấp 5 320
Cấp 6 480
Cấp 7 672
Cấp 8 896
Cấp 9 1,152
Cấp 10 1,440
Cấp 11 1,760
Cấp 12 2,112
Cấp 13 2,496
Cấp 14 2,912
Cấp 15 3,360
Cấp 16 3,840
Cấp 17 4,352
Cấp 18 4,896
Cấp 19 5,472
Cấp 20 6,080
Cấp 21 6,768
Cấp 22 7,488
Cấp 23 8,240
Cấp 24 9,024
Cấp 25 9,840
Cấp 26 10,688
Cấp 27 11,568
Cấp 28 12,480
Cấp 29 13,424
Cấp 30 14,400
Cấp 31 15,776
Cấp 32 17,192
Cấp 33 18,648
Cấp 34 20,144
Cấp 35 21,680
Cấp 36 23,336
Cấp 37 25,032
Cấp 38 26,768
Cấp 39 28,544
Cấp 40 30,360

Tổng EXP cần để đạt mỗi cấp, lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCardLevel). Đường cong này DÙNG CHUNG cho mọi thẻ cùng độ hiếm — game không có đường cong riêng theo từng thẻ.

Mốc giới hạn cấp

Giới hạn gốcCấp 20
Đột phá giới hạn 1Cấp 25
Đột phá giới hạn 2Cấp 30
Đột phá giới hạn 3Cấp 35
Đột phá giới hạn 4Cấp 40

Muốn lên cấp qua mỗi mốc này phải đột phá giới hạn (dùng vật phẩm). Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.

Bonus hỗ trợ theo cấp

Cấp 10+1‱
Cấp 20+2‱
Cấp 30+4‱
Cấp 40+6‱

Đơn vị ‱ (phần vạn / permyriad) lấy nguyên từ trường bonusPermyriad của dữ liệu gốc game (SupportCardBonus) — trang này KHÔNG tự quy đổi sang %. Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.

Mẩu chuyện (commu) đi kèm

  • Tìm kiếm!Lời khuyên thẳng thắn
  • Tinh thần khám phá không ngừng nghỉ

Tiêu đề commu mở khoá khi nâng cấp thẻ này, lấy từ dữ liệu gốc của game. Hãng chưa phát hành bản dịch chính thức — bản tiếng Việt dưới đây do gamevika dịch; xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.

Idol phù hợp

Support card Vocal khác

Tiếp theo nên xem

Cập nhật: 05/08/2026 · surisuririsu/gakumas-tools (BSD-3) + vertesan/gakumasu-diff

Chạm vào ô đang sai…