SR

Nhởn nhơ mà vẫn chắc chắn

Vocal Free (Chung)
Thẻ này là gì?

Support card Nhởn nhơ mà vẫn chắc chắn (SR · Vocal · Free (Chung)) trong Gakuen Idolmaster: cấp tối đa, cơ hội cường hóa thẻ kỹ năng và các idol phù hợp.

Thông số thẻ

Loại hỗ trợVocal
Kế hoạchFree (Chung)
Độ hiếmSR
Nguồn lấy thẻGacha thường (vĩnh viễn)
Cấp tối đa50
Cơ hội cường hóa thẻ2.8% · Vocal · Xác suất trung bình
Đổi trùng raHuy hiệu Hỗ trợ × 5
Mã thẻ (game)csprt-2-0002

Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCard), không phải ước lượng của người viết.

Cường hóa NGẪU NHIÊN 1 thẻ kỹ năng đang trên tay khi dùng thẻ hỗ trợ này trong trận produce — game không chỉ định thẻ kỹ năng cụ thể được cường hóa.

Cách lấy thẻ và nhãn giới hạn: tổng hợp từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập — cập nhật 13/07/2026. Đối chiếu chéo 2 nguồn cộng đồng độc lập, 68 thẻ giới hạn khớp tuyệt đối.

Hiệu ứng kỹ năng của thẻ

6 hiệu ứng mở được khi thẻ đạt cấp tối đa của bậc hiếm này.

Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của nhà phát hành, ứng với cấp kỹ năng cao nhất mà thẻ mở được.

Sức mạnh hỗ trợ (chỉ số đo được)

A 29.3/100 Hạng 44/77 trong bậc SR
Cộng chỉ số (Vo/Da/Vi) 15
Tốc độ lên chỉ số 64
Tỉ lệ lesson SP (‰) 0
Thể lực & P-point 5
Số kỹ năng ở cấp tối đa6

Bậc SS/S/A/B và điểm 0–100 là CHỈ SỐ ĐO ĐƯỢC từ dữ liệu gốc của game: cộng toàn bộ hiệu ứng của thẻ ở cấp tối đa theo 4 trục (cộng chỉ số · tốc độ lên chỉ số · tỉ lệ lesson SP · thể lực và P-point), chuẩn hoá trong CÙNG độ hiếm với trọng số bằng nhau. Đây KHÔNG phải tier meta cộng đồng, mà là thước đo để so sánh thẻ với nhau.

Nhởn nhơ mà vẫn chắc chắn

Đường cong lên cấp

Cấp 1 0
Cấp 2 48
Cấp 3 144
Cấp 4 288
Cấp 5 480
Cấp 6 720
Cấp 7 1,008
Cấp 8 1,344
Cấp 9 1,728
Cấp 10 2,160
Cấp 11 2,640
Cấp 12 3,168
Cấp 13 3,744
Cấp 14 4,368
Cấp 15 5,040
Cấp 16 5,760
Cấp 17 6,528
Cấp 18 7,344
Cấp 19 8,208
Cấp 20 9,120
Cấp 21 10,152
Cấp 22 11,232
Cấp 23 12,360
Cấp 24 13,536
Cấp 25 14,760
Cấp 26 16,032
Cấp 27 17,352
Cấp 28 18,720
Cấp 29 20,136
Cấp 30 21,600
Cấp 31 23,664
Cấp 32 25,788
Cấp 33 27,972
Cấp 34 30,216
Cấp 35 32,520
Cấp 36 35,004
Cấp 37 37,548
Cấp 38 40,152
Cấp 39 42,816
Cấp 40 45,540
Cấp 41 48,564
Cấp 42 51,648
Cấp 43 54,792
Cấp 44 57,996
Cấp 45 61,260
Cấp 46 64,824
Cấp 47 68,448
Cấp 48 72,132
Cấp 49 75,876
Cấp 50 79,680

Tổng EXP cần để đạt mỗi cấp, lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCardLevel). Đường cong này DÙNG CHUNG cho mọi thẻ cùng độ hiếm — game không có đường cong riêng theo từng thẻ.

Mốc giới hạn cấp

Giới hạn gốcCấp 30
Đột phá giới hạn 1Cấp 35
Đột phá giới hạn 2Cấp 40
Đột phá giới hạn 3Cấp 45
Đột phá giới hạn 4Cấp 50

Muốn lên cấp qua mỗi mốc này phải đột phá giới hạn (dùng vật phẩm). Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.

Bonus hỗ trợ theo cấp

Cấp 10+1‱
Cấp 20+2‱
Cấp 30+4‱
Cấp 40+6‱
Cấp 50+8‱

Đơn vị ‱ (phần vạn / permyriad) lấy nguyên từ trường bonusPermyriad của dữ liệu gốc game (SupportCardBonus) — trang này KHÔNG tự quy đổi sang %. Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.

Mẩu chuyện (commu) đi kèm

  • Dù vội cũng phải chắc chắn
  • Cách suy nghĩ về thực đơn nhà ăn

Tiêu đề commu mở khoá khi nâng cấp thẻ này, lấy từ dữ liệu gốc của game. Hãng chưa phát hành bản dịch chính thức — bản tiếng Việt dưới đây do gamevika dịch; xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.

Lời thoại thẻ

Arimura Mao
Kotone, hôm nay nhất định là...
Fujita Kotone
Ối... xin phép về trước nha!
Arimura Mao
A! ……Thật là, đúng là đàn em phiền phức.

Lời thoại của thẻ kèm idol nói, lấy từ dữ liệu gốc của game (mỗi câu có file voice riêng trong game, trang này chỉ hiện chữ). Bản tiếng Việt do gamevika dịch — xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.

Idol phù hợp

Support card Vocal khác

Tiếp theo nên xem

Cập nhật: 05/08/2026 · surisuririsu/gakumas-tools (BSD-3) + vertesan/gakumasu-diff

Chạm vào ô đang sai…