SSR

Buổi độc diễn của Temari, đúng không

Vocal Anomaly (Dị)
Thẻ này là gì?

Support card Buổi độc diễn của Temari, đúng không (SSR · Vocal · Anomaly (Dị)) trong Gakuen Idolmaster: cấp tối đa, cơ hội cường hóa thẻ kỹ năng và các idol phù hợp.

Thông số thẻ

Loại hỗ trợVocal
Kế hoạchAnomaly (Dị)
Độ hiếmSSR
Nguồn lấy thẻGacha thường (vĩnh viễn)
Cấp tối đa60
Cơ hội cường hóa thẻ3.7% · Vocal · Xác suất cao
Đổi trùng raHuy hiệu Hỗ trợ × 50
Mã thẻ (game)csprt-3-0084

Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCard), không phải ước lượng của người viết.

Cường hóa NGẪU NHIÊN 1 thẻ kỹ năng đang trên tay khi dùng thẻ hỗ trợ này trong trận produce — game không chỉ định thẻ kỹ năng cụ thể được cường hóa.

Cách lấy thẻ và nhãn giới hạn: tổng hợp từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập — cập nhật 13/07/2026. Đối chiếu chéo 2 nguồn cộng đồng độc lập, 68 thẻ giới hạn khớp tuyệt đối.

Xếp hạng thẻ hỗ trợ

S · H.I.F

Buổi độc diễn của Temari, đúng không là thẻ hỗ trợ hệ Anomaly (Dị) thuộc nhóm Vocal, được nhiều nguồn cộng đồng độc lập xếp hạng S (H.I.F) trong các chương produce nâng cao của game — phù hợp cho đội hình build sâu quanh chỉ số Vocal.

Xếp hạng tổng hợp và đối chiếu từ nhiều nguồn cộng đồng độc lập, KHÔNG phải bảng xếp hạng chính thức của game — thẻ không có dữ liệu xếp hạng sẽ không hiện khối này.

Hiệu ứng kỹ năng của thẻ

6 hiệu ứng mở được khi thẻ đạt cấp tối đa của bậc hiếm này.

Số liệu lấy nguyên từ dữ liệu gốc của nhà phát hành, ứng với cấp kỹ năng cao nhất mà thẻ mở được.

Sức mạnh hỗ trợ (chỉ số đo được)

B 30.2/100 Hạng 80/106 trong bậc SSR
Cộng chỉ số (Vo/Da/Vi) 26
Tốc độ lên chỉ số 85
Tỉ lệ lesson SP (‰) 0
Thể lực & P-point 0
Số kỹ năng ở cấp tối đa6

Bậc SS/S/A/B và điểm 0–100 là CHỈ SỐ ĐO ĐƯỢC từ dữ liệu gốc của game: cộng toàn bộ hiệu ứng của thẻ ở cấp tối đa theo 4 trục (cộng chỉ số · tốc độ lên chỉ số · tỉ lệ lesson SP · thể lực và P-point), chuẩn hoá trong CÙNG độ hiếm với trọng số bằng nhau. Đây KHÔNG phải tier meta cộng đồng, mà là thước đo để so sánh thẻ với nhau.

Buổi độc diễn của Temari, đúng không

Đường cong lên cấp

Cấp 1 0
Cấp 2 80
Cấp 3 240
Cấp 4 480
Cấp 5 800
Cấp 6 1,200
Cấp 7 1,680
Cấp 8 2,240
Cấp 9 2,880
Cấp 10 3,600
Cấp 11 4,400
Cấp 12 5,280
Cấp 13 6,240
Cấp 14 7,280
Cấp 15 8,400
Cấp 16 9,600
Cấp 17 10,880
Cấp 18 12,240
Cấp 19 13,680
Cấp 20 15,200
Cấp 21 16,920
Cấp 22 18,720
Cấp 23 20,600
Cấp 24 22,560
Cấp 25 24,600
Cấp 26 26,720
Cấp 27 28,920
Cấp 28 31,200
Cấp 29 33,560
Cấp 30 36,000
Cấp 31 39,440
Cấp 32 42,980
Cấp 33 46,620
Cấp 34 50,360
Cấp 35 54,200
Cấp 36 58,340
Cấp 37 62,580
Cấp 38 66,920
Cấp 39 71,360
Cấp 40 75,900
Cấp 41 80,940
Cấp 42 86,080
Cấp 43 91,320
Cấp 44 96,660
Cấp 45 102,100
Cấp 46 108,040
Cấp 47 114,080
Cấp 48 120,220
Cấp 49 126,460
Cấp 50 132,800
Cấp 51 139,640
Cấp 52 146,580
Cấp 53 153,620
Cấp 54 160,760
Cấp 55 168,000
Cấp 56 175,740
Cấp 57 183,580
Cấp 58 191,520
Cấp 59 199,560
Cấp 60 207,700

Tổng EXP cần để đạt mỗi cấp, lấy nguyên từ dữ liệu gốc của game (bảng SupportCardLevel). Đường cong này DÙNG CHUNG cho mọi thẻ cùng độ hiếm — game không có đường cong riêng theo từng thẻ.

Mốc giới hạn cấp

Giới hạn gốcCấp 40
Đột phá giới hạn 1Cấp 45
Đột phá giới hạn 2Cấp 50
Đột phá giới hạn 3Cấp 55
Đột phá giới hạn 4Cấp 60

Muốn lên cấp qua mỗi mốc này phải đột phá giới hạn (dùng vật phẩm). Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.

Bonus hỗ trợ theo cấp

Cấp 10+1‱
Cấp 20+2‱
Cấp 30+4‱
Cấp 40+6‱
Cấp 50+8‱
Cấp 60+10‱

Đơn vị ‱ (phần vạn / permyriad) lấy nguyên từ trường bonusPermyriad của dữ liệu gốc game (SupportCardBonus) — trang này KHÔNG tự quy đổi sang %. Dùng chung cho mọi thẻ cùng độ hiếm.

Mẩu chuyện (commu) đi kèm

  • Cảm giác như bị gài rồi!
  • Cùng nhau giải thử nào
  • Trận tái đấu nấu ăn thành công!

Tiêu đề commu mở khoá khi nâng cấp thẻ này, lấy từ dữ liệu gốc của game. Hãng chưa phát hành bản dịch chính thức — bản tiếng Việt dưới đây do gamevika dịch; xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.

Lời thoại thẻ

Tsukimura Temari
Một~ giấc~ mơ~♪
Shinosawa Hiro
Ồ. Temari đúng là giỏi thật.
Kuramoto China
Cậu giỏi quá đi mất~!

Lời thoại của thẻ kèm idol nói, lấy từ dữ liệu gốc của game (mỗi câu có file voice riêng trong game, trang này chỉ hiện chữ). Bản tiếng Việt do gamevika dịch — xem trang tiếng Nhật để đọc nguyên văn.

Idol phù hợp

Support card Vocal khác

Tiếp theo nên xem

Cập nhật: 05/08/2026 · surisuririsu/gakumas-tools (BSD-3) + vertesan/gakumasu-diff

Chạm vào ô đang sai…