Welt
★★★★★

Welt Build

Welt là nhân vật 5★ hệ Số Ảo, đi theo vận mệnh Hư Vô trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.

Ra mắt: 26/04/2023 · bản 1.0· Cập nhật: 12/08/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Tính thiên tỉnh để quay nhân vật này →

Lồng Tiếng

JPENCNKR
Hosoya Yoshimasa Corey Landis Peng Bo Han-sin (한신)
Cộng đồng đang dùng · bản 4.4.2
Vòng Ký Ức7.4%
Hư Cấu Tự Sự16.3%
Bóng Tận Thế18.0%
Thống kê từ 13.965 hồ sơ người chơi thật (Hồi Ức Hỗn Độn) · dữ liệu cộng đồng người chơi
Hành trình nuôi Welt — đi theo số là xong

Mã đang hoạt động (11)

Mã quà tặng →
STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Tóm tắt 30 giây

Welt là DPS/hỗ trợ Ảo Ảnh linh hoạt, vừa gây sát thương diện rộng vừa khống chế bằng làm chậm/giam giữ địch — một trong số ít nhân vật chơi tốt ở cả vai DPS chính lẫn vai hỗ trợ giảm kháng/khống chế tuỳ đội hình. Hợp người thích một nhân vật đa năng, không hợp nếu bạn cần sát thương đơn mục tiêu tối đa tuyệt đối.

1

Build nhanh 30 giây

Người vội chỉ cần khung này — chi tiết đọc bên dưới
Giáp (Thân)Effect Hit Rate (support) / CRIT Rate (DPS) Giày (Chân)SPD Quả cầuImaginary DMG / ATK% Dây nốiATK% (DPS) / Energy Regeneration Rate (support)

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate/DMG > Effect Hit Rate > SPD > ATK%

2

Đánh giá & lối chơi

Mạnh cỡ nào, đáng kéo không, chơi thế nào
Vòng Ký Ức 4/5
Hư Cấu Tự Sự 3/5
Bóng Tận Thế 3.5/5
Số Ảo (nguyên tố của Welt) là điểm yếu ở 1/4 giai đoạn Dị Tướng mùa này.
Xem chi tiết Dị Tướng mùa này →
Lưu ý cho người mới

Welt yếu hơn hẳn ở Hư Cấu Tự Sự (chỉ 3/5 theo đánh giá build) — cân nhắc trước khi đầu tư nếu bạn chủ yếu chơi chế độ này.

Có nên roll Welt?

Welt là DPS/hỗ trợ Ảo Ảnh linh hoạt, vừa gây sát thương diện rộng vừa khống chế bằng làm chậm/giam giữ địch — một trong số ít nhân vật chơi tốt ở cả vai DPS chính lẫn vai hỗ trợ giảm kháng/khống chế tuỳ đội hình. Hợp người thích một nhân vật đa năng, không hợp nếu bạn cần sát thương đơn mục tiêu tối đa tuyệt đối.

Bộ kỹ năng xoay quanh trạng thái "Làm Chậm": Chiến kỹ "Lưỡi Hư Không" gây 36%→90% (cấp 1→15) ATK sát thương chính lên 1 mục tiêu cộng thêm 2 đòn phụ ngẫu nhiên cùng hệ số, kèm 65%→80% cơ hội làm chậm 10% Tốc Độ địch trong 2 lượt. Thiên phú "Bóp Méo Thời Gian" cộng thêm 30%→75% ATK sát thương phụ mỗi khi Welt đánh trúng địch đang bị làm chậm — nghĩa là cứ duy trì được trạng thái Làm Chậm trên địch, mọi đòn đánh của Welt (kể cả đòn thường) đều ăn thêm sát thương cộng dồn, không chỉ riêng Chiến kỹ.

Ultimate "Hố Đen Tổng Hợp" gây 90%→180% ATK sát thương diện rộng, kèm 100% cơ hội Giam Giữ toàn bộ địch trúng đòn trong 1 lượt — địch bị giam giữ vừa bị trì hoãn hành động (32%→44% tuỳ cấp) vừa giảm 10% Tốc Độ, cực mạnh để khoá lượt cả đội địch trước khi combo AoE của đồng đội đổ xuống.

Ưu điểm
  • Vừa DPS diện rộng vừa khống chế, một nhân vật hai vai trò
  • Thiên phú cộng dồn sát thương liên tục miễn giữ được Làm Chậm trên địch
  • Ultimate Giam Giữ diện rộng cực mạnh để câu giờ/mở combo cho đội
  • Một trong ít DPS mà đầu tư Hiệu Ứng Trúng không hề phí, tăng thêm một trục build
  • Kỹ Năng Đặc Biệt tạo vùng khống chế trước trận, hỗ trợ cả giai đoạn chuẩn bị lẫn combat
  • Dễ lên đội với nhiều kiểu DPS khác nhau nhờ vai trò sub linh hoạt
Nhược điểm
  • Không phải sát thương đơn mục tiêu tối đa, thua các sát thủ chuyên biệt khi chỉ có 1 mục tiêu
  • Giá trị build phụ thuộc mạnh vào Eidolon 4 — F2P ở E0 chỉ đạt phần nào tiềm năng thật
  • Cơ chế khống chế dựa xác suất (cơ hội cơ bản), không đảm bảo 100% nếu thiếu Hiệu Ứng Trúng
  • Bị lu mờ vai trò carry chính bởi các DPS Ảo Ảnh mới hơn, thường chỉ đóng vai sub-DPS
  • Cần cân đồng thời 2 trục (Hiệu Ứng Trúng cho khống chế + CRIT cho sát thương), build phức tạp hơn DPS thuần
  • Thiên phú chỉ phát huy khi mục tiêu đang Làm Chậm, mất hiệu lực nếu địch kháng/miễn dịch hiệu ứng

Cách chơi / xoay tua

Vòng lặp cơ bản: Chiến kỹ lên mục tiêu chính để vừa gây sát thương vừa gieo Làm Chậm, sau đó tận dụng mọi đòn thường tiếp theo lên chính mục tiêu đó để ăn cộng dồn Thiên phú (đòn thường không cần Làm Chậm vẫn đánh được, nhưng chỉ ăn thêm dmg khi mục tiêu đang chịu hiệu ứng). Ultimate nên giữ tới khi có nhiều địch cùng lúc hoặc trước lượt combo AoE của đồng đội, vì giá trị lớn nhất nằm ở Giam Giữ diện rộng chứ không đơn thuần sát thương.

Welt còn dùng được như hỗ trợ thuần: mở màn bằng Kỹ Năng Đặc Biệt tạo Vùng Đặc Biệt làm chậm địch trong khu vực, vào combat trúng đòn có %cơ hội Giam Giữ ngay — hữu ích để câu giờ cho đội chuẩn bị combo hoặc để DPS chính vào trận an toàn hơn. Vì vừa có DPS diện rộng vừa có khống chế, Welt thường được xếp vào đội hình "sub-DPS kiêm giảm kháng/khống chế" thay vì carry chính khi đi cùng một DPS Hư Không (Nihility) khác.

Vòng tiết kiệm Điểm Kỹ Năng: vì Chiến kỹ vừa gây sát thương vừa gieo Làm Chậm (nguồn duy nhất), Welt không có lựa chọn "đánh thường để dưỡng SP" như DPS thuần — nếu để mất Làm Chậm trên mục tiêu, Thiên phú ngừng cộng dồn và cả đội mất một nguồn sát thương. Cách xử lý chuẩn: ưu tiên giữ SP cho đúng thời điểm mục tiêu SẮP hết Làm Chậm (còn 1 lượt) để làm mới ngay, thay vì xả Chiến kỹ tuỳ hứng — nghĩa là Welt cần người chơi theo dõi số lượt còn lại của debuff, không phải bấm máy móc mỗi khi đầy điểm.

3

Build chi tiết

Nón, di vật, chỉ số cần đạt — kèm lý do

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Welt

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Chưa có nón riêng thì dùng gì?
Chưa có nón trong bảng khuyến nghị ở trên? Sự Quyết Tâm Như Giọt Mồ Hôi Lấp Lánh (4★) là lựa chọn dễ có mà vẫn nằm trong nhóm build tốt cho Welt.

Nón khuyên dùng — nguyên liệu nâng max

Trước Khi Bắt Đầu Nhiệm Vụ Tân Thủ — tổng nguyên liệu Lv.1→80

Di vật tốt nhất

Giáp (Thân)Effect Hit Rate (support) / CRIT Rate (DPS)
Giày (Chân)SPD
Quả cầuImaginary DMG / ATK%
Dây nốiATK% (DPS) / Energy Regeneration Rate (support)

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate/DMG > Effect Hit Rate > SPD > ATK%

Chỉ số mục tiêu

Ưu tiên: CRIT Rate/DMG > Hiệu Ứng Trúng > Tốc Độ > ATK% (thứ tự đổi chỗ Hiệu Ứng Trúng lên trước Tốc Độ nếu build hỗ trợ khống chế thuần thay vì DPS).

Vì cơ hội gây Làm Chậm/Giam Giữ của Welt phụ thuộc "cơ hội cơ bản" (base chance) cộng thêm hệ số Hiệu Ứng Trúng của người chơi, Welt là một trong số ít DPS Ảo Ảnh mà việc lên EHR không hề lãng phí — ngược lại còn trực tiếp quyết định độ ổn định của toàn bộ chuỗi khống chế, khác hẳn Seele hay các sát thủ thuần ATK/CRIT không cần EHR.

4

Đội hình

Ghép với ai là mạnh nhất

Đội hình tốt nhất cho Welt

Đội chuẩn hiện tại: Ashveil + Welt + Tribbie + Huohuo (đội Ảo Ảnh cộng hưởng nguyên tố); Acheron + Welt + Pela + Aventurine (Welt làm sub-DPS giảm kháng/khống chế); hoặc Acheron + Jiaoqiu + Welt + Fu Xuan cho biến thể xoay 3 tầng giảm kháng.

Welt hợp đặc biệt với các DPS cần "mở cửa sổ combo" (địch đứng yên/giảm tốc để ăn trọn AoE) hơn là các DPS đơn mục tiêu thuần tuý — vai trò của anh gần giống công cụ set-up hơn là carry chính trong hầu hết đội hình 2026.

So với phần lớn sub-DPS Hư Vô khác trên site (thường chỉ có MỘT trong hai: hoặc giảm kháng/khống chế thuần, hoặc sát thương diện rộng thuần), Welt hiếm hoi gộp cả hai vào một bộ kỹ năng duy nhất — đây là điểm khác biệt vai trò lớn nhất khi xếp cạnh nhau, không phải chuyện hơn/kém sát thương thô. Cái giá phải trả là build phức tạp hơn (2 trục Hiệu Ứng Trúng + CRIT) và không có nhân vật nào thay thế được đúng combo AoE+khống chế đó nếu đội thiếu Welt.

Gợi ý meta tổng hợp từ đồng thuận cộng đồng toàn cầu (Meta 2026-07). Số liệu lấy từ dữ liệu game — cập nhật theo phiên bản.

5

Tinh Hồn

Nên nạp tới đâu, mốc nào đáng tiền

E0 (E4 là mốc mạnh nhất: giảm kháng toàn hệ cho đội; E6 tăng CRIT) — E0 (E4 là mốc mạnh nhất: giảm kháng toàn hệ cho đội; E6 tăng CRIT). E1-E3 cộng thêm cơ hội/thời lượng khống chế và tăng nhẹ sát thương, nhưng phần lớn giá trị build-xoay-đội nằm ở E4 — cắt kháng diện rộng biến Welt từ "sub-DPS tốt" thành "chất xúc tác sát thương cho cả đội", nên với người chơi F2P nên coi E0 là điểm dừng hợp lý và chỉ đẩy sâu nếu đã dư tài nguyên.

E1
Kế Thừa Danh Hiệu★★★★☆
Sau khi thi triển Tuyệt Kỹ, Welt được cường hóa, 2 lần Tấn Công Thường hoặc Chiến Kỹ tiếp theo sẽ gây thêm 1 lần Sát Thương Kèm Theo cho mục tiêu phe địch. Sát Thương Kèm Theo gây ra bởi Tấn Công Thường bằng 50% Bội Số Sát Thương Tấn Công Thường, Sát Thương Kèm Theo gây ra bởi Chiến Kỹ bằng 80% Bội Số Sát Thương Chiến Kỹ.
Sau khi dùng Trợ chiến, 2 lần dùng Chiêu thường/Chiến kỹ tiếp theo gây thêm sát thương phụ, tăng đáng kể sát thương tổng thể.
Tinh Hồn Welt×1 Tinh Hồn Welt
E2
Hội Tụ Ngôi Sao★★☆☆☆
Khi kích hoạt Thiên Phú, Welt hồi 3 Năng Lượng.
Khi Thiên phú kích hoạt hồi thêm 3 điểm năng lượng, chỉ là tiện ích nhỏ giúp Trợ chiến ra nhanh hơn đôi chút.
Tinh Hồn Welt×1 Tinh Hồn Welt
E3
Cầu Nguyện Hoà Bình★★☆☆☆
Cấp Chiến Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Tấn Công Thường +1, tối đa không quá cấp 10.
Chỉ nâng cấp cấp độ Chiến kỹ và Chiêu thường, không thêm hiệu ứng mới nên sức mạnh tăng rất ít.
Tinh Hồn Welt×1 Tinh Hồn Welt
E4
Danh Hiệu Chính Nghĩa★★★☆☆
Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 35% xác suất cơ bản khiến mục tiêu phe địch bị tấn công giảm tốc.
Tăng thêm 35% tỉ lệ cơ bản giảm tốc độ mục tiêu khi dùng Chiến kỹ, giúp khống chế ổn định hơn nhưng không tăng sát thương.
Tinh Hồn Welt×1 Tinh Hồn Welt
E5
Sức Mạnh Thiện Lương★★☆☆☆
Cấp Tuyệt Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Thiên Phú +2, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ nâng cấp cấp độ Trợ chiến và Thiên phú, không thêm hiệu ứng mới nên sức mạnh tăng rất ít.
Tinh Hồn Welt×1 Tinh Hồn Welt
E6
Tương Lai Tươi Sáng★★★★★
Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ gây thêm 1 lần sát thương cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên.
Chiến kỹ gây thêm 1 lần sát thương lên kẻ địch ngẫu nhiên, làm tăng vọt sát thương diện rộng và là điểm nhấn mạnh nhất của Welt.
Tinh Hồn Welt×1 Tinh Hồn Welt
6

Kỹ năng & Vết tích

Nâng gì trước — bấm từng kỹ năng để xem chi tiết

Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng

Chiến Kỹ ★★★★★ Kỹ năng là nguồn sát thương chính (3 lần đánh) và có tỉ lệ cao làm chậm địch, đây là điều kiện kích hoạt sát thương cộng thêm của Talent.
Tuyệt Kỹ ★★★★☆ Trọng Lực Hắc Lỗ gây sát thương diện rộng và Cầm Tù toàn bộ địch, đồng thời giảm SPD giúp kích hoạt hiệu ứng Talent trên nhiều mục tiêu.
Thiên Phú ★★★★☆ Talent tự động gây thêm sát thương Ảo mỗi khi Welt đánh trúng địch đang bị làm chậm, là hệ số nhân sát thương thụ động quan trọng.
Đánh Thường ★☆☆☆☆ Đòn thường chỉ là sát thương đơn mục tiêu cơ bản, ưu tiên thấp nhất như mọi nhân vật gây sát thương.
Ưu tiên vết tích: A2 > A6 > A4 Ưu tiên tinh hồn: E1 = E6 > E4 > E2 > E3 = E5

Kỹ năng

Trọng Lực Áp Chế
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 +20 30

Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 140% Tấn Công của Welt.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 50% Tấn Công của Welt.
Lv.2 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 60% Tấn Công của Welt.
Lv.3 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 70% Tấn Công của Welt.
Lv.4 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 80% Tấn Công của Welt.
Lv.5 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 90% Tấn Công của Welt.
Lv.6 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 100% Tấn Công của Welt.
Lv.7 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 110% Tấn Công của Welt.
Lv.8 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 120% Tấn Công của Welt.
Lv.9 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 130% Tấn Công của Welt.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 140% Tấn Công của Welt.
Biên Giới Hư Không
Chiến Kỹ Nảy Bật Lv.15 +10 30

Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 90% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 90% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 80% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 36% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 36% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 65% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.2 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 40% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 40% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 66% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.3 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 43% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 43% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 67% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.4 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 47% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 47% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 68% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.5 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 50% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 50% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 69% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.6 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 54% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 54% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 70% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.7 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 59% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 59% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 71% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.8 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 63% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 63% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 73% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.9 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 68% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 68% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 74% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.10 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 72% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 72% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 75% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.11 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 76% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 76% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 76% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.12 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 79% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 79% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 77% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.13 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 83% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 83% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 78% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.14 Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 86% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 86% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 79% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lv.15 (tối đa) Gây Sát Thương Số Ảo cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 90% Tấn Công của Welt, đồng thời gây thêm 2 lần sát thương. Mỗi lần sát thương sẽ gây cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên Sát Thương Số Ảo tương đương 90% Tấn Công của Welt. Khi tấn công chính xác có 80% xác suất cơ bản khiến Tốc Độ của kẻ địch bị tấn công giảm 10%, duy trì 2 hiệp.
Lỗ Đen Mô Phỏng
Tuyệt Kỹ Đánh Lan Lv.15 +5 60 120

Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 180% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 44%, Tốc Độ giảm 10%.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 90% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 32%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.2 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 96% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 32.8%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.3 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 102% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 33.6%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.4 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 108% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 34.4%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.5 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 114% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 35.2%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.6 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 120% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 36%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.7 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 127% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 37%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.8 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 135% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 38%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.9 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 143% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 39%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.10 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 150% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 40%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.11 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 156% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 40.8%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.12 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 162% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 41.6%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.13 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 168% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 42.4%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.14 Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 174% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 43.2%, Tốc Độ giảm 10%.
Lv.15 (tối đa) Gây Sát Thương Số Ảo cho toàn phe địch tương đương 180% Tấn Công của Welt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, hành động của kẻ địch bị trì hoãn 44%, Tốc Độ giảm 10%.
Bẻ Cong Thời Không
Thiên Phú Cường Hóa Lv.15

Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 75% Tấn Công của Welt.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 30% Tấn Công của Welt.
Lv.2 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 33% Tấn Công của Welt.
Lv.3 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 36% Tấn Công của Welt.
Lv.4 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 39% Tấn Công của Welt.
Lv.5 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 42% Tấn Công của Welt.
Lv.6 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 45% Tấn Công của Welt.
Lv.7 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 49% Tấn Công của Welt.
Lv.8 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 53% Tấn Công của Welt.
Lv.9 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 56% Tấn Công của Welt.
Lv.10 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 60% Tấn Công của Welt.
Lv.11 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 63% Tấn Công của Welt.
Lv.12 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 66% Tấn Công của Welt.
Lv.13 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 69% Tấn Công của Welt.
Lv.14 Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 72% Tấn Công của Welt.
Lv.15 (tối đa) Khi đánh trúng kẻ địch trong trạng thái Giảm Tốc sẽ bồi thêm 1 lần Sát Thương Số Ảo đính kèm tương đương 75% Tấn Công của Welt.
Tấn Công
30

Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm giảm Sức Bền mang thuộc tính tương ứng của địch.

Ngục Tù Trói Buộc
Bí Kỹ Quấy Nhiễu

Sau khi dùng Bí Kỹ sẽ tạo ra 1 vùng đặc biệt duy trì trong 15s. Tốc Độ Di Chuyển của kẻ địch trong vùng đặc biệt sẽ bị giảm 50%. Khi vào chiến đấu với kẻ địch trong vùng đặc biệt, có 100% xác suất cơ bản khiến kẻ địch bị Giam Cầm, duy trì 1 hiệp. Trong trạng thái Giam Cầm, kẻ địch bị Trì Hoãn Hành Động 20%, tốc độ giảm 10%. Cùng một lúc chỉ có thể tồn tại 1 hiệu ứng vùng do phe ta tạo ra.

Vết Tích Lớn

3 kỹ năng bị động mạnh (A2/A4/A6) — mở khi lên bậc
A2
Khiển Trách

Khi thi triển Tuyệt Kỹ có 100% xác suất cơ bản khiến sát thương mà mục tiêu phải chịu tăng 12%, duy trì 2 hiệp.

A4
Phán Quyết

Khi thi triển Tuyệt Kỹ sẽ hồi thêm 10 Năng Lượng.

A6
Trừng Phạt

Sát thương gây ra cho kẻ địch bị Phá Vỡ Điểm Yếu tăng 20%.

Bonus Thiên Phú (Trace)

Tổng chỉ số cộng thêm khi mở hết cây Thiên Phú
+28.8%Tăng Sát Thương Số Ảo
+28%Tấn Công
+28%Chính Xác Hiệu Ứng
+20%Kháng Hiệu Ứng

Phá Điểm Yếu (Độ Lì)

Mỗi kỹ năng của Welt phá được bao nhiêu Độ Lì — thang nội bộ, khớp Sổ Tay Quái
Kỹ năngLoại đònĐộ Lì phá được
Trọng Lực Áp ChếTấn Công Thường30
Biên Giới Hư KhôngChiến Kỹ30
Lỗ Đen Mô PhỏngTuyệt Kỹ60
Tấn CôngĐòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ30

Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Welt phá được tổng cộng 120 Độ Lì.

Cần mấy đòn để phá quái

Hạng quáiĐộ Lì (trung vị)Số đòn thườngSố lần Chiến Kỹ
Lính thường 120 4 4
Tinh nhuệ 360 12 12
Trùm nhỏ 540 18 18
Trùm lớn 540 18 18

134/231 quái trong kho có điểm yếu Số Ảo — đúng nguyên tố của Welt. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Số Ảo →

7

Chỉ số & Nguyên liệu

Chỉ số gốc cấp 80 và đồ cần farm

Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi

Tài nguyên có hạn thì ưu tiên theo thứ tự này
1. Cấp Nhân Vật 2. Cấp Nón Ánh Sáng 3. Vết Tích (Trace) 4. Di Vật

Chỉ số cấp 80

HP
1,125
Hạng #40/90
Tấn công
621
Hạng #35/90
Phòng thủ
509
Hạng #25/90
Tốc độ
102
Hạng #36/90
Tỉ lệ bạo kích
5%
ST bạo kích
50%
8

Câu hỏi thường gặp về Welt

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Welt là gì?

Nón tốt nhất cho Welt là Trước Khi Bắt Đầu Nhiệm Vụ Tân Thủ (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.

Welt có đáng roll không?

Welt là DPS/hỗ trợ Ảo Ảnh linh hoạt, vừa gây sát thương diện rộng vừa khống chế bằng làm chậm/giam giữ địch — một trong số ít nhân vật chơi tốt ở cả vai DPS chính lẫn vai hỗ trợ giảm kháng/khống chế tuỳ đội hình. Hợp người thích một nhân vật đa năng, không hợp nếu bạn cần sát thương đơn mục tiêu tối đa tuyệt đối. Bộ kỹ năng xoay quanh trạng thái "Làm Chậm": Chiến kỹ "Lưỡi Hư Không" gây 36%→90% (cấp 1→15) ATK sát thương chính lên 1 mục tiêu cộng thêm 2 đòn phụ ngẫu nhiên cùng hệ số, kèm 65%→80% cơ hội làm chậm 10% Tốc Độ địch trong 2 lượt. Thiên phú "Bóp Méo Thời Gian" cộng thêm 30%→75% ATK sát thương phụ mỗi khi Welt đánh trúng địch đang bị làm chậm — nghĩa là cứ duy trì được trạng thái Làm Chậm trên địch, mọi đòn đánh của Welt (kể cả đòn thường) đều ăn thêm sát thương cộng dồn, không chỉ riêng Chiến kỹ. Ultimate "Hố Đen Tổng Hợp" gây 90%→180% ATK sát thương diện rộng, kèm 100% cơ hội Giam Giữ toàn bộ địch trúng đòn trong 1 lượt — địch bị giam giữ vừa bị trì hoãn hành động (32%→44% tuỳ cấp) vừa giảm 10% Tốc Độ, cực mạnh để khoá lượt cả đội địch trước khi combo AoE của đồng đội đổ xuống.

Đội hình tốt nhất cho Welt là gì?

Đội chuẩn hiện tại: Ashveil + Welt + Tribbie + Huohuo (đội Ảo Ảnh cộng hưởng nguyên tố); Acheron + Welt + Pela + Aventurine (Welt làm sub-DPS giảm kháng/khống chế); hoặc Acheron + Jiaoqiu + Welt + Fu Xuan cho biến thể xoay 3 tầng giảm kháng. Welt hợp đặc biệt với các DPS cần "mở cửa sổ combo" (địch đứng yên/giảm tốc để ăn trọn AoE) hơn là các DPS đơn mục tiêu thuần tuý — vai trò của anh gần giống công cụ set-up hơn là carry chính trong hầu hết đội hình 2026. So với phần lớn sub-DPS Hư Vô khác trên site (thường chỉ có MỘT trong hai: hoặc giảm kháng/khống chế thuần, hoặc sát thương diện rộng thuần), Welt hiếm hoi gộp cả hai vào một bộ kỹ năng duy nhất — đây là điểm khác biệt vai trò lớn nhất khi xếp cạnh nhau, không phải chuyện hơn/kém sát thương thô. Cái giá phải trả là build phức tạp hơn (2 trục Hiệu Ứng Trúng + CRIT) và không có nhân vật nào thay thế được đúng combo AoE+khống chế đó nếu đội thiếu Welt.

Welt cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?

Kỹ Năng Trọng Kích của Welt cần 120 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.

Welt cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?

Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.

Nón Ánh Sáng phù hợp

Cùng vận mệnh Hư Vô — dùng nón cùng vận mệnh mới phát huy hiệu ứng.
Nón Ánh Sáng →
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.

Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy

Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).

  • Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
  • Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)

Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:

  • Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
  • Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
  • Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
  • Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.

Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.

Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc

Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.

Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào

SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
  • Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
D

Tính toán sát thương (tự tính từ dữ liệu gốc trong game)

Số VÍ DỤ để hiểu công thức — không phải chỉ số bắt buộc

Công thức: Sát thương = % hệ số kỹ năng (cấp tối đa) × ATK × (1 + CRIT DMG nếu trúng chí mạng). Cột "trúng chí mạng" giả định CRIT DMG = 150% (mốc phổ biến khi đầu tư vừa phải, KHÔNG phải số cố định — CRIT DMG thật của bạn có thể cao/thấp hơn nhiều).

Kỹ năng Chỉ số 2.4003.2004.000
Biên Giới Hư Không Thường 2.1602.8803.600
Trúng chí mạng 5.4007.2009.000
Lỗ Đen Mô Phỏng Thường 4.3205.7607.200
Trúng chí mạng 10.80014.40018.000

Giả định (đọc kỹ trước khi dùng số): bỏ qua KHÁNG/PHÒNG THỦ của địch (coi như 0% kháng, giáp không cản), bỏ qua mọi buff/debuff khác từ đồng đội — đây là sát thương THUẦN của riêng kỹ năng này, không phải sát thương thực chiến đầy đủ. 3 mốc chỉ số chỉ để minh hoạ, không phải khuyến nghị build.

Nhân vật liên quan

Chưa rành cơ chế? Đọc thêm

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…