Kho nhân vật Honkai: Star Rail

90 nhân vật · lọc theo nguyên tố và vận mệnh

90 nhân vật
Himeko 5★
Himeko v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Welt 5★
Welt v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Kafka 5★
Kafka v1.2 · Ra mắt: 2023-07-19
Sói Bạc 5★
Sói Bạc v1.1 · Ra mắt: 2023-06-07
Saber 5★
Saber v3.4 · Ra mắt: 2025-07-11
Archer 5★
Archer v3.4 · Ra mắt: 2025-07-11
Bronya 5★
Bronya v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Seele 5★
Seele v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Gepard 5★
Gepard v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Clara 5★
Clara v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Topaz & Numby 5★
Topaz & Numby v1.4 · Ra mắt: 2023-10-28
Luocha 5★
Luocha v1.1 · Ra mắt: 2023-06-28
Jing Yuan 5★
Jing Yuan v1.0 · Ra mắt: 2023-05-17
Blade 5★
Blade v1.2 · Ra mắt: 2023-07-19
Fu Xuan 5★
Fu Xuan v1.3 · Ra mắt: 2023-09-20
Yanqing 5★
Yanqing v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Bailu 5★
Bailu v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Jingliu 5★
Jingliu v1.4 · Ra mắt: 2023-10-11
Dan Heng - Ẩm Nguyệt 5★
Dan Heng - Ẩm Nguyệt v1.3 · Ra mắt: 2023-08-30
Huohuo 5★
Huohuo v1.4 · Ra mắt: 2023-11-15
Jiaoqiu 5★
Jiaoqiu v2.4 · Ra mắt: 2024-08-21
Feixiao 5★
Feixiao v2.4 · Ra mắt: 2024-09-10
Yunli 5★
Yunli v2.4 · Ra mắt: 2024-07-31
Lingsha 5★
Lingsha v2.5 · Ra mắt: 2024-10-02
Fugue 5★
Fugue v2.7 · Ra mắt: 2024-12-25
Argenti 5★
Argenti v1.5 · Ra mắt: 2023-12-06
Ruan Mei 5★
Ruan Mei v1.5 · Ra mắt: 2023-12-27
Aventurine 5★
Aventurine v2.1 · Ra mắt: 2024-04-17
Dr. Ratio 5★
Dr. Ratio v1.6 · Ra mắt: 2024-01-17
Sparkle 5★
Sparkle v1.6 · Ra mắt: 2024-02-06
Black Swan 5★
Black Swan v1.6 · Ra mắt: 2024-02-06
Acheron 5★
Acheron v2.1 · Ra mắt: 2024-03-27
Robin 5★
Robin v2.2 · Ra mắt: 2024-05-08
Firefly 5★
Firefly v2.3 · Ra mắt: 2024-06-19
Sunday 5★
Sunday v2.7 · Ra mắt: 2024-12-04
Jade 5★
Jade v2.3 · Ra mắt: 2024-07-10
Boothill 5★
Boothill v2.2 · Ra mắt: 2024-05-29
Rappa 5★
Rappa v2.6 · Ra mắt: 2024-10-23
Dahlia 5★
Dahlia v3.7 · Ra mắt: 2025-12-07
Đại Herta 5★
Đại Herta v3.0 · Ra mắt: 2025-01-15
Aglaea 5★
Aglaea v3.0 · Ra mắt: 2025-02-05
Tribbie 5★
Tribbie v3.1 · Ra mắt: 2025-02-26
Mydei 5★
Mydei v3.1 · Ra mắt: 2025-03-19
Anaxa 5★
Anaxa v3.2 · Ra mắt: 2025-04-30
Cipher 5★
Cipher v3.3 · Ra mắt: 2025-06-11
Castorice 5★
Castorice v3.2 · Ra mắt: 2025-04-09
Phainon 5★
Phainon v3.4 · Ra mắt: 2025-07-02
Hyacine 5★
Hyacine v3.3 · Ra mắt: 2025-05-21
Hysilens 5★
Hysilens v3.5 · Ra mắt: 2025-08-13
Cerydra 5★
Cerydra v3.5 · Ra mắt: 2025-09-02
Evernight 5★
Evernight v3.6 · Ra mắt: 2025-09-25
Dan Heng - Permansor Terrae 5★
Dan Heng - Permansor Terrae v3.6 · Ra mắt: 2025-10-11
Cyrene 5★
Cyrene v3.7 · Ra mắt: 2025-11-05
Sparxie 5★
Sparxie v4.0 · Ra mắt: 2026-02-13
Yao Guang 5★
Yao Guang v4.0 · Ra mắt: 2026-02-13
Ashveil 5★
Ashveil v4.1 · Ra mắt: 2026-03-25
Evanescia 5★
Evanescia v4.2 · Ra mắt: 2026-05-13
Sói Bạc LV.999 5★
Sói Bạc LV.999 v4.2 · Ra mắt: 2026-04-22
Mortenax Blade 5★
Mortenax Blade v4.2 · Ra mắt: 2026-06-01
Rin Tohsaka 5★
Rin Tohsaka
Gilgamesh 5★
Gilgamesh
Himeko - Nova 5★
Himeko - Nova
Khai Phá Giả · Vật Lý 5★
Khai Phá Giả · Vật Lý v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Khai Phá Giả · Hỏa 5★
Khai Phá Giả · Hỏa v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Khai Phá Giả · Số Ảo 5★
Khai Phá Giả · Số Ảo v2.2 · Ra mắt: 2024-05-08
Khai Phá Giả · Băng 5★
Khai Phá Giả · Băng v3.0 · Ra mắt: 2025-01-15
Khai Phá Giả · Lôi 5★
Khai Phá Giả · Lôi v4.2 · Ra mắt: 2026-04-22
March 7th 4★
March 7th v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Dan Heng 4★
Dan Heng v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Arlan 4★
Arlan v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Asta 4★
Asta v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Herta 4★
Herta v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Serval 4★
Serval v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Natasha 4★
Natasha v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Pela 4★
Pela v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Sampo 4★
Sampo v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Hook 4★
Hook v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Lynx 4★
Lynx v1.3 · Ra mắt: 2023-09-20
Luka 4★
Luka v1.2 · Ra mắt: 2023-07-19
Qingque 4★
Qingque v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Tingyun 4★
Tingyun v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Sushang 4★
Sushang v1.0 · Ra mắt: 2023-04-26
Yukong 4★
Yukong v1.1 · Ra mắt: 2023-06-28
Guinaifen 4★
Guinaifen v1.4 · Ra mắt: 2023-10-28
Xueyi 4★
Xueyi v1.5 · Ra mắt: 2023-12-27
Hanya 4★
Hanya v1.5 · Ra mắt: 2023-12-06
Moze 4★
Moze v2.4 · Ra mắt: 2024-09-10
March 7th (Săn Bắn) 4★
March 7th (Săn Bắn) v2.4 · Ra mắt: 2024-07-31
Gallagher 4★
Gallagher v2.1 · Ra mắt: 2024-03-27
Misha 4★
Misha v2.0 · Ra mắt: 2024-02-29
Hiểu 3 trục lọc (Vận Mệnh · Nguyên Tố · Con Đường)
Nhân vật HSR chia thế nào?

Trang này là kho nhân vật đầy đủ của Honkai: Star Rail: lưới thẻ nhân vật lấy thẳng từ dữ liệu game, lọc theo ba trục sống — bậc hiếm, nguyên tố, Vận Mệnh — và bấm vào bất kỳ thẻ nào để xem chi tiết build. Nếu bạn mới vào game, chỉ cần nhớ ba trục lọc này: nguyên tố quyết định hiệu ứng bạn dồn lên kẻ địch khi phá giáp, Vận Mệnh quyết định nhân vật đó làm gì trong đội, còn bậc hiếm chỉ nói độ khan hiếm khi quay banner chứ không nói độ mạnh tuyệt đối. Cuộn xuống để hiểu bảy nguyên tố, chín Vận Mệnh, phe phái là gì, nhân vật nào bạn nhận miễn phí ngay từ cốt truyện, và cách trang này đếm số nhân vật hiện có. Số nhân vật hiển thị trên lưới lấy tự động từ game nên luôn khớp phiên bản mới nhất, không ai gõ tay.

Danh sách đủ 90 nhân vật Honkai: Star Rail hiện có trong game, lọc theo độ hiếm/nguyên tố/Con Đường để tìm người phù hợp đội hình, mỗi thẻ dẫn thẳng sang trang build chi tiết.

Cập nhật lần cuối: 12/08/2026

Số liệu ở trang này lấy trực tiếp từ kho dữ liệu game nội bộ của gamevika (đếm/đọc thẳng từ bản ghi thật), không phải ước tính hay chép từ nơi khác.

Bảy nguyên tố — lọc theo nguyên tố để phá đúng giáp

Mỗi nhân vật mang một nguyên tố sát thương, và khi bạn phá giáp (Weakness Break) một kẻ địch mang đúng nguyên tố đó, địch dính thêm một hiệu ứng phụ theo nguyên tố. Lọc theo nguyên tố không phải chọn phe đẹp — nó quyết định bạn phá được loại giáp nào, cả ở bản đồ thường lẫn trong Mô Phỏng Vũ Trụ hay các chế độ khó.

  • Vật Lý: phá giáp gây Rỉ Máu, sát thương chảy máu theo thời gian.
  • Lửa: phá giáp gây Bỏng, sát thương liên tục dù bạn không đứng đó đánh tiếp.
  • Băng: phá giáp gây Đóng Băng, khoá cứng hành động của địch một nhịp.
  • Sét: phá giáp gây Sốc Điện, một dạng sát thương theo thời gian khác dồn thêm lên mục tiêu.
  • Phong: phá giáp gây Nhiễm Phong, một sát thương theo thời gian lan tiếp nếu bạn đánh trúng nhiều lần.
  • Lượng Tử: phá giáp gây Nhiễm Độc, trì hoãn lượt hành động của chính mục tiêu bị phá giáp và cộng dồn sát thương liên tục tăng theo số đòn trúng.
  • Ảo Ảnh: phá giáp làm chậm hoặc trì hoãn lượt hành động tiếp theo của địch thay vì gây sát thương phụ trực tiếp.

Mẹo cho người mới: khi một kẻ địch có giáp rõ ràng khắc chế đội bạn quen dùng, đổi sang nhân vật đúng nguyên tố khắc chế thường nhanh hơn cố đấm ăn xôi bằng đội cũ.

Himeko Himeko Welt Welt Kafka Kafka Sói Bạc Sói Bạc

Chín Vận Mệnh — ai làm gì trong đội

Bên cạnh nguyên tố, mỗi nhân vật còn thuộc một Vận Mệnh quyết định việc nó làm trong đội bốn người. Một đội cân bằng gần như luôn cần đủ ba nhóm việc: gây sát thương, mở khoá cơ hội gây thêm sát thương hoặc khống chế, và giữ đội sống sót.

  • Hủy Diệt và Săn Bắn: hai Vận Mệnh đánh chính (DPS), khác nhau ở cách nhắm mục tiêu — Hủy Diệt thiên diện rộng/nhiều đòn, Săn Bắn thiên tập trung một mục tiêu.
  • Tri Thức: đánh diện rộng, thường gây sát thương đều lên toàn bộ kẻ địch một lúc.
  • Hòa Hợp và Hư Vô: hai Vận Mệnh hỗ trợ, khác chiều — Hòa Hợp cộng buff cho đồng đội, Hư Vô gây debuff làm yếu kẻ địch.
  • Bảo Hộ: đỡ đòn, dựng khiên, giữ đội không sụp khi ăn đòn mạnh.
  • Trù Phú và Ký Ức: hai Vận Mệnh hồi phục/hỗ trợ, Trù Phú thiên hồi máu trực tiếp, Ký Ức thiên hồi phục và cơ chế đặc biệt riêng.
  • Vui Vẻ: Vận Mệnh mới nhất, cơ chế linh hoạt tuỳ nhân vật, chưa gói gọn vào một khuôn cố định như tám Vận Mệnh còn lại.

Một đội chuẩn gần như luôn là 1 đánh chính (Hủy Diệt/Săn Bắn/Tri Thức) + 1 hỗ trợ hoặc debuff (Hòa Hợp/Hư Vô) + 1 đỡ đòn hoặc hồi máu (Bảo Hộ/Trù Phú/Ký Ức) — nắm công thức này bạn tự đọc được thẻ nhân vật nào hợp đội nào.

Saber Saber Archer Archer Bronya Bronya Seele Seele

Vai trò thực chiến (DPS/hỗ trợ/đỡ đòn) khác Vận Mệnh ở đâu

Vận Mệnh là nhãn cơ bản của game, nhưng vai trò thực chiến của một nhân vật đôi khi lệch khỏi nhãn đó. Ví dụ một số nhân vật Hư Vô không hề đánh bạo kích mà chuyên gây sát thương theo thời gian (DoT) hoặc chuyên debuff làm yếu địch, còn một số nhân vật khác lại chuyên gom hiệu ứng phá giáp (Break) để mở combo cho cả đội thay vì tự đánh mạnh.

Vì vậy khi ghép đội, đừng chỉ nhìn tên Vận Mệnh mà bỏ qua cách nhân vật đó thực sự chơi: hỏi nó cần bạo kích, cần chỉ số Mệnh Trúng (Effect Hit Rate) để debuff dính, hay cần chỉ số Hiệu Ứng Đột Phá để phá giáp nhanh. Ba câu hỏi này quyết định bạn nên đầu tư di vật/light cone theo hướng nào cho đúng nhân vật, thay vì áp một khuôn build chung cho mọi Vận Mệnh.

Phe phái và các vùng đất — góc lore đáng lọc theo

Ngoài Vận Mệnh và nguyên tố, nhiều nhân vật còn gắn với một phe phái hoặc vùng đất trong cốt truyện: đoàn tàu Astral Express, Liên Minh Tiên Chu (Xianzhou), thành phố mộng ảo Penacony, vùng đất Amphoreus, hay nhóm Thợ Săn Sao Băng (Stellaron Hunters). Đây trước hết là góc nhìn cốt truyện — nhân vật cùng phe/cùng vùng đất thường xuất hiện chung tuyến truyện, chung sự kiện, đôi khi chung cả bộ thoại tương tác.

Nếu bạn đang mê cốt truyện của một vùng đất nào đó, thử tìm các nhân vật gắn với vùng đó để vừa cày cốt truyện vừa xây đội hình quen mặt nhau trong lore. Đây là cách nhiều người chơi lâu năm chọn nhân vật để nuôi khi không chắc nên build ai trước.

Nhân vật bạn nhận MIỄN PHÍ ngay từ cốt truyện

Không cần quay gacha, mọi người chơi đều nhận được Khai Phá Giả (Trailblazer) — nhân vật chính miễn phí có thể đổi giữa nhiều dạng Vận Mệnh khác nhau theo tiến trình cốt truyện — cùng một dàn đồng đội mở khoá qua các chương đầu chỉ bằng cách chơi tiếp câu chuyện, không cần nạp tiền. Một số nhân vật khác cũng được phát miễn phí hoàn toàn qua các sự kiện cốt truyện lớn về sau, không cần build tốn kém để vẫn đi được nội dung sớm.

Lời khuyên thực tế: đừng vội bỏ qua dàn nhân vật miễn phí để dồn hết tài nguyên chờ nhân vật gacha mơ ước — build tốt một nhân vật miễn phí vẫn đủ sức gánh nội dung đầu game trong lúc bạn tích luỹ tài nguyên.

Vì sao mỗi trang trên mạng đếm ra một số nhân vật khác nhau

Nếu bạn tra roster ở nhiều nơi và thấy con số lệch nhau, đừng vội nghĩ có ai đó sai. Nguyên nhân chính là cách đếm biến thể: một số trang gộp các dạng Vận Mệnh khác nhau của Khai Phá Giả và các bản biến thể/phiên bản đặc biệt của một vài nhân vật thành nhiều mục riêng, số khác gộp chung lại thành một nhân vật duy nhất theo đúng cách game hiển thị trong menu chọn nhân vật.

Trang này đếm theo đúng cách game hiển thị nhân vật có thể chơi được (gộp biến thể về một nhân vật), nên luôn khớp với dữ liệu sống của game thay vì một con số cứng chốt cố định — vì roster còn tiếp tục lớn lên theo mỗi bản cập nhật mới.

Cách đọc lưới nhân vật và lọc đúng người bạn cần

Lưới nhân vật bên dưới lấy dữ liệu trực tiếp từ game qua tiến trình cập nhật tự động, nên đúng với roster hiện tại ở cả năm ngôn ngữ — không ai gõ tay số lượng nên không có chuyện tiếng này mới, tiếng kia cũ. Dùng ba bộ lọc bậc hiếm/nguyên tố/Vận Mệnh để thu hẹp nhanh: ví dụ lọc "Băng + Bảo Hộ" nếu bạn cần một tank hệ Băng để chống chịu.

Bên dưới lưới còn có khối liên kết sang loạt bài wiki cơ chế (Vận Mệnh, phá giáp, di vật, đội hình...) giúp bạn hiểu sâu hơn từng khái niệm vừa đọc ở trên. Nếu chưa chắc nên chọn ai, quay lại khối "Nhân vật bạn nhận miễn phí" phía trên trước khi cuộn xuống lưới.

Ma Trận Vận Mệnh × Nguyên Tố

Tra nhanh nhân vật theo đúng cặp Vận Mệnh và nguyên tố — lưới dưới đây tự sinh từ toàn bộ roster đang hiện có trong game (không phải danh sách gõ tay), nên luôn khớp mỗi khi có nhân vật mới ra mắt.

Bảng Nâng Bậc (Ascension)

6 lần nâng bậc mở khoá cấp tối đa từ 20 lên 80. Mỗi lần cần đủ Khai Phá Cấp hoặc Cấp Cân Bằng và trả Điểm Tín Dụng — số tự tính từ dữ liệu game công khai, đối chiếu khớp 86/90 nhân vật đang hiện trong roster (không lấy số từ trang hướng dẫn nào khác).

# Mở khoá cấp Yêu cầu Tín dụng · 4★ & Khai Phá Giả Tín dụng · 5★
Giai đoạn 1 Lv20 → Lv30 Khai Phá Cấp 15 3,200 4,000
Giai đoạn 2 Lv30 → Lv40 Cấp Cân Bằng 1 6,400 8,000
Giai đoạn 3 Lv40 → Lv50 Cấp Cân Bằng 2 12,800 16,000
Giai đoạn 4 Lv50 → Lv60 Cấp Cân Bằng 3 32,000 40,000
Giai đoạn 5 Lv60 → Lv70 Cấp Cân Bằng 4 64,000 80,000
Giai đoạn 6 Lv70 → Lv80 Cấp Cân Bằng 5 128,000 160,000

* Khai Phá Giả (mọi hệ nguyên tố) trả đúng biểu phí 4★ dù xếp bậc 5★ trong game. 4 nhân vật giao thoa Fate/stay night (Saber, Archer, Rin Tohsaka, Gilgamesh) chưa có trong dữ liệu nâng bậc công khai tại thời điểm đo — không đưa vào bảng, không suy đoán số.

Câu hỏi thường gặp

Honkai: Star Rail hiện có bao nhiêu nhân vật?

Con số chính xác thay đổi theo từng bản cập nhật vì game liên tục ra nhân vật mới, nên trang này không ghi cứng một số cố định — lưới nhân vật phía trên tự đếm và tự cập nhật ngay khi có nhân vật mới ra mắt, đúng với toàn bộ roster hiện tại của game.

Trang này đếm số nhân vật theo cách nào?

Câu trả lời nằm ở cách đếm biến thể: các dạng Vận Mệnh của Khai Phá Giả hoặc bản biến thể đặc biệt của một vài nhân vật có thể tách thành nhiều mục riêng hoặc gộp lại thành một. Trang này đếm theo đúng cách game hiển thị nhân vật có thể chơi, nên khớp với dữ liệu sống của game.

Người mới nhận được nhân vật nào miễn phí?

Chắc chắn có Khai Phá Giả (Trailblazer) — nhân vật chính miễn phí đổi được nhiều dạng Vận Mệnh theo cốt truyện — cùng một số đồng đội mở khoá qua các chương đầu chỉ bằng cách chơi tiếp, không cần nạp tiền hay quay gacha.

Lọc nhân vật theo nguyên tố để làm gì?

Mỗi nguyên tố gây một hiệu ứng khác nhau khi phá giáp địch (ví dụ Lửa gây Bỏng, Băng gây Đóng Băng). Lọc đúng nguyên tố giúp bạn chọn nhân vật khắc chế đúng loại giáp của kẻ địch đang gặp, thay vì luôn dùng một đội quen tay.

Bậc hiếm 5 sao và 4 sao khác nhau thế nào?

Bậc hiếm chỉ nói độ khó quay được khi gacha (5 sao hiếm và khó hơn, 4 sao dễ có hơn), KHÔNG phải thước đo sức mạnh tuyệt đối. Nhiều nhân vật 4 sao build đúng cách vẫn gánh tốt nội dung khó — xem khối "Vai trò thực chiến" để hiểu cách build đúng hướng cho từng nhân vật.

Vận Mệnh có quyết định toàn bộ cách chơi của nhân vật không?

Không hoàn toàn. Vận Mệnh cho biết khung vai trò cơ bản, nhưng nhiều nhân vật có lối chơi thực chiến lệch khỏi khuôn đó — ví dụ một số nhân vật Hư Vô chuyên debuff hoặc DoT thay vì bạo kích. Xem khối "Vai trò thực chiến" phía trên để hiểu sự khác biệt này trước khi build.

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…