Từ Điển Thuật Ngữ Honkai: Star Rail

Không biết "Eidolon", "Light Cone", "Phá Vỡ" là gì? Đây là nơi giải thích mọi từ khó bằng lời thường — người chưa chơi bao giờ cũng hiểu.

57 thuật ngữ
Tra thuật ngữ HSR thế nào?

Trang này là bảng tra thuật ngữ SỐNG của Honkai: Star Rail, gộp cả bảng A-Z lọc theo nhóm lẫn phần giải thích các cặp tên hay bị đọc nhầm riêng của HSR — thứ hầu hết bảng thuật ngữ đơn ngữ khác bỏ sót. Đang phân vân "Phá Vỡ khác Sát Thương Theo Thời Gian (DoT) thế nào", "Bạo Kích với Hiệu Quả Phá Vỡ cái nào là kiểu Mastery của HSR" hay "DMG% với Elemental DMG có cộng dồn chung không" — cứ lật xuống mục nhầm lẫn bên dưới, đó là chỗ người mới hay hiểu sai nhất khi build.

57Từ điển thuật ngữ
6nhóm thuật ngữ
15tiếng lóng cộng đồng

Từ điển đủ 57 thuật ngữ Honkai: Star Rail (nguyên tố, phá Độ Lì, hiệu ứng...), gõ tìm hoặc bấm nhóm để tra nghĩa nhanh khi mới bắt đầu chơi.

Cập nhật lần cuối: 30/07/2026

Số liệu ở trang này lấy trực tiếp từ kho dữ liệu game nội bộ của gamevika (đếm/đọc thẳng từ bản ghi thật), không phải ước tính hay chép từ nơi khác.

Bạn muốn làm gì hôm nay?

Cơ bản

Vận Mệnh
Mỗi nhân vật thuộc 1 Vận Mệnh quyết định vai trò trong đội: Hủy Diệt/Săn Bắn (đánh chính), Hòa Hợp/Hư Vô (hỗ trợ), Bảo Hộ (đỡ đòn), Trù Phú/Ký Ức (hồi máu, hỗ trợ), Tri Thức (đánh diện rộng), Vui Vẻ. Chọn nhân vật hợp Vận Mệnh để đội cân bằng.
Nguyên Tố
Có 7 Nguyên Tố. Mỗi kẻ địch có điểm yếu theo Nguyên Tố; đánh trúng hệ mà nó yếu sẽ nhanh Phá Vỡ và gây thêm hiệu ứng. Xây đội trùng hệ với điểm yếu của màn hiện tại giúp đánh nhanh hơn.
Tinh Hồn (Eidolon)
Mỗi khi kéo trúng một bản sao của nhân vật đã có, bạn mở thêm 1 cấp Tinh Hồn (E1 → E6). Mỗi cấp tăng sức mạnh hoặc thêm hiệu ứng. E0 là bản gốc (chưa nhân đôi). Nhiều nhân vật đã rất mạnh ở E0 — không bắt buộc lên cao.
Điểm Yếu (Weakness)
Mỗi kẻ địch hiển thị các Điểm Yếu (biểu tượng Nguyên Tố) dưới thanh máu. Đánh trúng hệ nó yếu mới giảm Sức Bền và tiến tới Phá Vỡ. Chọn đội theo Điểm Yếu của màn giúp đánh dễ hơn nhiều.
Trắng Tay (F2P)
Người chơi trắng tay (F2P) không nạp tiền, dựa vào đá quý tích từ nhiệm vụ, sự kiện và mã quà tặng. Game phát đủ nhân vật miễn phí để phá mọi chế độ nếu build đúng.
DPS
DPS là nhân vật gánh sát thương của đội (thường thuộc Hủy Diệt, Săn Bắn hoặc Tri Thức). Cả đội build xoay quanh việc cho DPS đánh nhiều và đánh đau nhất có thể.
Khai Phá Giả (Trailblazer)
Khai Phá Giả là nhân vật chính, miễn phí cho mọi người chơi, và mở khóa dần nhiều dạng Vận Mệnh (Hủy Diệt, Bảo Hộ, Hòa Hợp, Ký Ức...). Đổi dạng ở điểm hành trình — rất đáng nuôi với đội trắng tay.

Chiến đấu

Đánh Thường
Đòn đánh cơ bản không tốn Điểm Kỹ Năng và tạo ra 1 Điểm Kỹ Năng cho đội. Dùng khi cần "để dành" điểm cho nhân vật khác.
Chiến Kỹ (Skill)
Chiến Kỹ là chiêu chủ lực, tốn 1 Điểm Kỹ Năng mỗi lần dùng, thường mạnh hơn Đánh Thường hoặc tạo hiệu ứng hỗ trợ.
Tuyệt Kỹ (Ultimate)
Tuyệt Kỹ là chiêu mạnh nhất, chỉ dùng được khi thanh Năng Lượng đầy. Có thể bấm bất cứ lúc nào (kể cả cắt ngang lượt địch). Xoay tua tốt là canh Tuyệt Kỹ đúng lúc.
Thiên Phú (Talent)
Thiên Phú là năng lực bị động đặc trưng của nhân vật (ví dụ đòn đánh theo sau, cộng chỉ số theo điều kiện). Luôn hoạt động, không cần bấm.
Phá Vỡ (Break)
Khi bạn đánh trúng Nguyên Tố mà địch yếu, thanh Sức Bền của nó giảm. Hết Sức Bền → Phá Vỡ: địch bị choáng, chậm lượt, và nhận sát thương Phá Vỡ theo hệ. Đây là cơ chế sát thương lớn thứ 2 sau đánh trực tiếp.
Siêu Phá Vỡ (Super Break)
Siêu Phá Vỡ là sát thương thêm gây ra khi địch đang trong trạng thái Phá Vỡ. Là lối chơi riêng (đội Phá Vỡ), phụ thuộc chỉ số Hiệu Quả Phá Vỡ thay vì Bạo Kích.
Sức Bền (Toughness)
Sức Bền là thanh nằm trên thanh máu địch. Chỉ giảm khi bạn đánh đúng Nguyên Tố nó yếu. Về 0 thì địch bị Phá Vỡ.
Đòn Đánh Theo Sau (Follow-Up)
Đòn Đánh Theo Sau là cú đánh thêm tự động kích hoạt khi thỏa điều kiện (ví dụ đồng minh dùng chiêu, địch bị Phá Vỡ). Không tốn lượt, giúp ra thêm sát thương "miễn phí".
Sát Thương Theo Thời Gian (DoT)
DoT là sát thương gây dần qua từng lượt: Bỏng (Lửa), Nhiễm Độc (Lượng Tử), Rỉ Máu (Vật Lý), Nhiễm Phong (Phong), Sốc Điện (Sét). Đội DoT chồng nhiều hiệu ứng để địch mất máu liên tục.
Endgame
Endgame là 4 chế độ khó nhất, làm mới theo chu kỳ và thưởng đá quý: Hồi Ức Hỗn Độn (đấu trùm nhiều vòng), Kể Chuyện Hư Cấu (đánh diện rộng tính điểm), Ảo Ảnh Tận Thế (đấu trùm tính điểm), Trọng Tài Dị Tướng (3 đội hình riêng biệt + 1 màn trùm, ngưỡng mở cao nhất). Đây là nơi kiểm chứng đội hình thật sự.
Crowd ControlCộng đồng
Nhóm hiệu ứng khống chế địch (trì hoãn hành động, đóng băng, hạn chế) mà một số nhân vật Hòa Hợp/Hư Vô gây ra để giảm số lượt địch được hành động. Ví dụ: Đội build quanh khả năng CC giúp giảm hẳn số lượt boss được ra tay trong Vong Cổ Chi Vực.
Damage over Time (Sát Thương Theo Thời Gian)Cộng đồng
Sát thương gây liên tục qua từng lượt do hiệu ứng dán lên địch (Bỏng, Nhiễm Độc, Rỉ Máu…), tách biệt khỏi sát thương đòn đánh trực tiếp. Ví dụ: Đội DoT chồng nhiều hiệu ứng Bỏng/Nhiễm Độc lên cùng một mục tiêu để dồn sát thương mỗi lượt.
Follow-Up Attack (Đòn Đánh Theo Sau)Cộng đồng
Đòn đánh thêm tự động kích hoạt ngoài lượt thường của nhân vật, khi thỏa điều kiện (đồng minh dùng chiêu, địch bị Phá Vỡ…), không tốn lượt hành động. Ví dụ: Nhân vật xây quanh FUA có thể ra đòn liên tục dù chưa tới lượt của chính mình.
Area of Effect (Diện Rộng)Cộng đồng
Kỹ năng gây sát thương/hiệu ứng lên NHIỀU mục tiêu cùng lúc, đối lập với đòn đơn mục tiêu (ST). Ví dụ: Màn có nhiều địch nhỏ thường ưu tiên đội AoE hơn là đội chuyên đơn mục tiêu.
Single Target (Đơn Mục Tiêu)Cộng đồng
Kỹ năng chỉ nhắm và gây sát thương lên MỘT mục tiêu, thường sát thương mỗi đòn cao hơn kỹ năng diện rộng (AoE). Ví dụ: Boss trụ máu dày thường cần đội ST để tập trung dồn sát thương lên đúng một mục tiêu.
Sub-DPS (Đánh Phụ)Cộng đồng
Nhân vật gây một lượng sát thương đáng kể nhưng KHÔNG phải nguồn sát thương chính của đội — thường vừa đánh vừa hỗ trợ/kích hoạt hiệu ứng cho DPS chính. Ví dụ: Một sub-DPS tốt vẫn tự gây kha khá sát thương trong lúc buff hoặc dán debuff cho DPS chính.
Shielder (Người Dựng Khiên)Cộng đồng
Nhân vật hỗ trợ chuyên tạo lá chắn hấp thụ sát thương cho đồng đội, khác với đỡ đòn (tanker) vốn tự hút mục tiêu địch về mình. Ví dụ: Một shielder tốt giúp cả đội né hoàn toàn một đòn diện rộng nguy hiểm của boss.
Sustain (Duy Trì Sinh Tồn)Cộng đồng
Gọi chung nhóm nhân vật giúp đội SỐNG SÓT lâu dài — gồm cả hồi máu (healer), dựng khiên (shielder) và đỡ đòn (tanker) — đối lập với nhân vật thuần sát thương. Ví dụ: Màn khó dồn sát thương liên tục nhiều lượt thường bắt buộc phải mang theo một nguồn sustain.
Hypercarry (Gánh Team Tối Đa)Cộng đồng
Chiến thuật dồn gần như toàn bộ tài nguyên buff/debuff của đội vào MỘT nhân vật DPS duy nhất để tối đa hoá sát thương của riêng nhân vật đó. Ví dụ: Đội hypercarry quanh một DPS mạnh có thể một mình giải quyết cả màn nếu build đủ chuẩn.

Trang bị

Nón Ánh Sáng (Light Cone)
Nón Ánh Sáng là "vũ khí" trang bị cho nhân vật, cho HP/ATK/DEF cơ bản và một hiệu ứng đặc biệt. Nón hợp Vận Mệnh của nhân vật mới kích hoạt hiệu ứng. Có nón kéo gacha và nón miễn phí (cày sự kiện/cửa hàng).
Di Vật (Relic)
Mỗi nhân vật đeo 6 Di Vật (4 món trong hầm ngục + 2 món Cầu Nối Hành Tinh). Đeo đủ 2 hoặc 4 món cùng bộ để mở hiệu ứng bộ. Di Vật có chỉ số ngẫu nhiên (Bạo Kích, Tốc Độ, ATK%…) nên phải cày để có món tốt.
Vết Tích (Trace)
Vết Tích là cây kỹ năng của mỗi nhân vật. Nâng cấp để tăng sát thương của Đánh Thường/Chiến Kỹ/Tuyệt Kỹ/Thiên Phú, và mở các nút phụ cho chỉ số cộng thêm (Bạo Kích, ATK%…) và Vết Tích Lớn (hiệu ứng bị động mạnh).
Tích Tầng Nón Ánh Sáng (Superimposition)
Tích Tầng chỉ áp dụng giữa các Nón Ánh Sáng CÙNG TÊN — tiêu hao 1 bản sao thừa để tăng cấp kỹ năng đặc biệt của Nón chính, tối đa lên tới cấp 5 (S5). Thao tác này KHÔNG tốn tín dụng, khác với Tăng Cấp (cần nguyên liệu) và Nâng Bậc (cần nguyên liệu + đôi khi yêu cầu Cấp Cân Bằng/Cấp Khai Phá tối thiểu). Với Nón 4★ có thể rút ra nhiều bản từ Kéo thường nên tương đối dễ lên S5; Nón 5★ giới hạn thường khó đạt S5 hơn nhiều vì hiếm.
Đài Hoa Nhân Tạo (Calyx)
Đài Hoa Nhân Tạo là cơ chế Rãnh Nứt (Fragmentum) ghép hiện thực bị xâm thực thành vật thể mới — về gameplay là các bãi cày rải rác trên nhiều khu vực bản đồ, một số chỉ mở theo khung giờ cố định mỗi tuần. Tiêu Sức Khai Phá để đánh quái do Đài Hoa sinh ra, đổi lấy nguyên liệu tăng cấp/nâng bậc nhân vật (Đài Hoa Vàng) hoặc Vết Tích (Đài Hoa Đỏ Thẫm). Trước khi vào có thể chọn tiêu nhiều Sức Khai Phá hơn để đánh gộp nhiều đợt quái cùng lúc, đổi lấy nhiều phần thưởng hơn trong 1 lượt.
Best in SlotCộng đồng
Món trang bị (Nón Ánh Sáng hoặc bộ Di Vật) tối ưu nhất có thể gắn cho một nhân vật/vai trò, xét trên lý thuyết build không giới hạn tài nguyên. Ví dụ: Nón Ánh Sáng giới hạn cùng cốt truyện với nhân vật thường được cộng đồng xem là BiS cho chính nhân vật đó.

Chỉ số

Bạo Kích (CRIT)
Có 2 chỉ số: Tỷ Lệ Bạo Kích (% xác suất đánh chí mạng) và Sát Thương Bạo Kích (đánh chí mạng mạnh thêm bao nhiêu %). Cân bằng khoảng 1:2 (ví dụ 65% tỷ lệ / 130% sát thương) để ổn định.
Tốc Độ (SPD)
Tốc Độ quyết định thứ tự và số lượt hành động. Nhân vật SPD cao đi trước và đi nhiều hơn. Người chơi thường "canh mốc Tốc Độ" (134, 160…) để tối ưu số lượt. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất.
Năng Lượng (Energy)
Năng Lượng nạp dần khi đánh, trúng đòn, hoặc dùng chiêu. Đầy thanh thì mở khóa Tuyệt Kỹ. Chỉ số Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR) giúp nạp nhanh hơn để bung Tuyệt Kỹ thường xuyên.
Điểm Kỹ Năng (SP)
Điểm Kỹ Năng là tài nguyên CHUNG của cả đội (tối đa 5). Dùng Chiến Kỹ tốn 1 điểm, Đánh Thường tạo 1 điểm. Quản lý điểm khéo (nhân vật nào "ăn" điểm, nhân vật nào "nuôi" điểm) là kỹ năng chơi quan trọng.
Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect)
Hiệu Quả Phá Vỡ tăng sát thương gây ra khi Phá Vỡ và Siêu Phá Vỡ. Là chỉ số chủ lực của lối chơi Phá Vỡ (thay cho Bạo Kích).
Tỷ Lệ Hiệu Ứng (Effect Hit Rate)
Tỷ Lệ Hiệu Ứng quyết định xác suất debuff của bạn (làm địch choáng, giảm chỉ số, khống chế) thực sự dính lên địch, vì mỗi kẻ địch có Kháng Hiệu Ứng riêng để chống lại. Chỉ số này quan trọng với nhân vật hỗ trợ/khống chế, gần như vô dụng với DPS thuần.
Kháng Hiệu Ứng (Effect RES)
Kháng Hiệu Ứng ngược chiều với Tỷ Lệ Hiệu Ứng: chỉ số này gắn trên NHÂN VẬT CỦA BẠN, giúp chống lại debuff mà địch (hoặc cơ chế màn chơi) áp lên bạn, ví dụ đóng băng, câm lặng, giảm chỉ số. Một số Di Vật/Nón Ánh Sáng cộng thẳng chỉ số này để tăng độ sống sót.
Hồi Máu Tăng (Outgoing Healing Boost)
Hồi Máu Tăng chỉ tác dụng lên nhân vật đang thực hiện việc hồi máu (thường thuộc Vận Mệnh Trù Phú), không liên quan tới nhân vật nhận hồi. Chỉ số này KHÔNG cộng dồn với ATK% thường — build Nón/Di Vật riêng cho vai hồi máu nên ưu tiên nó.
Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR)
Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR) là chỉ số phụ trên Di Vật/Nón, tăng % lượng Năng Lượng nhận mỗi khi đánh trúng hoặc bị đánh — giúp Tuyệt Kỹ đầy nhanh hơn. Đừng nhầm với "Năng Lượng" (thanh cần đầy để tung chiêu): ERR là chỉ số làm thanh đó đầy NHANH hơn, không phải bản thân thanh đó.
DMG% khác Elemental DMG
Nón Ánh Sáng/Vết Tích thường ghi "Tăng sát thương gây ra thêm X%" (DMG chung, cộng dồn với mọi hệ) trong khi Di Vật Thân 4 món cho "Tăng sát thương [Hệ] thêm X%" (Elemental DMG, chỉ cộng dồn với đúng hệ đó). Hai loại CỘNG CHUNG một nhóm khi tính sát thương cuối, nhưng khi so sánh 2 nguồn để chọn build, cần biết nguồn nào khóa cứng vào 1 hệ để không lãng phí lên nhân vật đổi hệ.
CRIT DMG (Bạo Kích Thương)Cộng đồng
Phần trăm sát thương CỘNG THÊM khi đòn đánh Bạo Kích (crit) trúng, khác với Bạo Kích Tỉ Lệ (CRIT Rate) là xác suất crit xảy ra. Ví dụ: Đội hình đánh chính thường build tỉ lệ Bạo Kích Tỉ Lệ : CDMG khoảng 1:2 để tối ưu sát thương kỳ vọng.
Speed Tuning (canh chỉ số Tốc Độ)Cộng đồng
Kỹ thuật chỉnh chỉ số Tốc Độ (SPD) của từng nhân vật ở mức chính xác để ép thứ tự lượt đi trong hàng chờ hành động theo ý đồ (ví dụ để hỗ trợ buff trước khi DPS ra tay). Ví dụ: Canh SPD tuning để nhân vật hỗ trợ luôn đi trước DPS một khoảng vừa đủ, tránh lãng phí lượt buff.

Gacha & Tài nguyên

Kéo (Warp)
Kéo (Warp) là hệ thống gacha để nhận nhân vật và Nón Ánh Sáng, dùng Vé Kéo (đổi từ Đá Quý). Có banner giới hạn (nhân vật đợt hiện tại) và banner thường (vĩnh viễn).
Điểm Đảm Bảo (Pity)
Hệ thống đảm bảo: tối đa 90 lần kéo chắc chắn ra 1 nhân vật 5★; trong đó ~74 lần đầu tỷ lệ thấp rồi tăng dần. Nếu lần 5★ trước "trật" (ra nhân vật thường), lần 5★ tiếp theo trên banner giới hạn được ĐẢM BẢO đúng nhân vật đợt đó.
Đá Quý (Stellar Jade)
Đá Quý (Stellar Jade) là tiền tệ chính, nhận từ cốt truyện, nhiệm vụ ngày, sự kiện, nạp. Đổi thành Vé Kéo (160 Đá = 1 vé). Người mới nên dành dụm để kéo 1 nhân vật chủ lực thay vì kéo lung tung.
Thể Lực (Trailblaze Power)
Thể Lực là "năng lượng cày" hồi lại theo thời gian (tối đa 300). Tiêu Thể Lực để cày Di Vật, nguyên liệu nâng cấp, tiền. Nên tiêu hết mỗi ngày để không lãng phí (tràn là mất).
Cấp Cân Bằng (Equilibrium Level)
Cấp Cân Bằng phản ánh mức độ khám phá thế giới của bạn. Khi Cấp Khai Phá đạt 20/30/40/50/60/65, phải hoàn thành "Rèn Luyện Cân Bằng" tương ứng mới lên tiếp được Cấp Khai Phá (tối đa hiện tại là cấp 70). Cấp Cân Bằng càng cao, phần thưởng từ Đài Hoa Nhân Tạo, Hư Ảnh Ngưng Đọng, Hang Động Xâm Thực, Dư Âm Chiến Đấu càng tốt — nhưng địch cũng mạnh hơn tương ứng. Sau khi Cấp Khai Phá chạm trần, EXP Khai Phá dư sẽ tự đổi thành tín dụng (credit).
Vinh Dự Vô Danh (Nameless Honor)
Vinh Dự Vô Danh mở mặc định "Quà Tặng Khách Vô Danh" (nhánh miễn phí) mỗi kỳ; mua "Vinh Quang Khách Vô Danh" hoặc "Huân Chương Khách Vô Danh" để mở thêm nhánh thưởng cao hơn. Hoàn thành nhiệm vụ (2 loại: Nhiệm Vụ Tuần + Nhiệm Vụ Kỳ Này) để nhận EXP Khách Vô Danh, tăng cấp Vinh Dự. Nhiệm Vụ Tuần làm mới 04:00 mỗi Thứ Hai (giờ server). Mua trùng gói không cộng dồn EXP — được hoàn Mộng Ước Viễn Cổ (Oneiric Shard) đúng giá đã mua (750 hoặc 1.410 cho gói Vinh Quang/Huân Chương, 860 cho Huân Chương Vinh Dự).
Eidolon 0 / Eidolon 6Cộng đồng
Mức Tinh Hồn (Eidolon) của nhân vật: E0 là bản gốc chưa có bản sao trùng nào, E6 là mức tối đa sau khi kéo trúng đủ 6 bản sao trùng (tổng cộng 7 lần sở hữu nhân vật đó). Ví dụ: Nhiều nhân vật DPS chính đã rất mạnh ở E0, không bắt buộc lên E6 mới dùng được.
Superimposition 1 / Superimposition 5Cộng đồng
Cấp Tích Tầng (Superimposition) của Nón Ánh Sáng: S1 là bản gốc chưa tích tầng, S5 là cấp tối đa sau khi tiêu hao đủ 4 bản Nón cùng tên trùng. Ví dụ: Nón Ánh Sáng 4★ dễ kéo trúng bản trùng nên lên S5 tương đối nhanh; Nón 5★ giới hạn thường chỉ dừng ở S1.
Free-to-Play (Trắng Tay)Cộng đồng
Người chơi không nạp tiền, chỉ dựa vào đá quý/tài nguyên game phát miễn phí qua nhiệm vụ, sự kiện và mã quà tặng. Ví dụ: Game phát đủ nhân vật miễn phí để người chơi f2p vẫn phá được mọi chế độ nếu build đúng.

Thế giới & cốt truyện

Tinh Hạch Ác Ma (Stellaron)
Tinh Hạch Ác Ma là vật thể do một Aeon gieo xuống, mang theo "khái niệm" của vị thần đó và thường kéo theo thảm họa cho hành tinh chứa nó. Khai Phá Giả cùng Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao đi khắp vũ trụ để giải quyết các Tinh Hạch Ác Ma — đây là mạch cốt truyện xuyên suốt game.
Thần (Aeon)
Aeon là các thực thể ở đỉnh quyền năng vũ trụ, mỗi vị theo đuổi và đại diện một Khái Niệm duy nhất — và tên Vận Mệnh của nhân vật (Hủy Diệt, Bảo Hộ, Hòa Hợp…) chính là lấy theo Khái Niệm của Aeon tương ứng. Aeon hiếm khi xuất hiện trực tiếp, phần lớn ảnh hưởng qua Emanator hoặc Tinh Hạch Ác Ma.
Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao (Astral Express)
Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao là phương tiện chính đưa Khai Phá Giả cùng tổ đội (do Pom-Pom quản lý) đi qua các thế giới khác nhau trong game. Mỗi "chương" cốt truyện lớn thường gắn với một điểm dừng mới của con tàu này.
Hóa Thân (Emanator)
Hóa Thân là người phàm được một Aeon chọn, trao cho một phần sức mạnh gắn với Khái Niệm của vị thần đó — vừa là đại diện vừa là công cụ hành động của Aeon trong thế giới phàm trần. Không phải mọi nhân vật theo một Vận Mệnh đều là Hóa Thân của Aeon tương ứng; đa số chỉ đơn thuần tu luyện theo lý tưởng đó.

Cách tra nhanh cho đỡ lạc

Bảng bên trên chia theo 6 tầng: Cơ Bản, Chiến Đấu, Trang Bị, Chỉ Số, Gacha & Tài Nguyên, và Thế Giới & Cốt Truyện. Nếu chỉ nhớ một cách tra: gõ đúng từ đang thắc mắc vào ô tìm kiếm thay vì cuộn tay — bảng lọc tức thì theo tên lẫn theo tầng. Người mới nên đọc tầng Chiến Đấu và Chỉ Số trước vì đó là thứ quyết định bạn build đúng hay sai; tầng Thế Giới & Cốt Truyện đọc sau khi rảnh, không ảnh hưởng lối chơi.

Nhóm dễ nhầm nhất của HSR — đọc kỹ trước khi build

Ba cặp tên sau khiến người chơi mới build sai chỉ số dù nghe tên khá giống nhau:

  • Phá Vỡ (Break) khác Sát Thương Theo Thời Gian (DoT): Phá Vỡ là một cú sát thương LỚN, xảy ra MỘT LẦN duy nhất ngay khi thanh Sức Bền của địch về 0 — địch bị choáng, chậm lượt. DoT (Bỏng, Rỉ Máu, Sốc Điện…) là sát thương NHỎ lặp lại MỖI LƯỢT cho tới khi hết hiệu ứng. Một đội có thể vừa gây Phá Vỡ vừa gây DoT cùng lúc, hai cơ chế không loại trừ nhau nhưng ăn theo hai chỉ số khác nhau (Hiệu Quả Phá Vỡ với Phá Vỡ; DMG%/Elemental DMG với DoT).
  • Không có khái niệm "Mastery" tách rời như game khác — HSR gộp vào Hiệu Quả Phá Vỡ: nhiều người quen thuật ngữ "Mastery" từ game khác rồi tìm chỉ số tương ứng trong HSR. HSR không có chỉ số nào tên "Mastery"; thứ gần nhất là Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect) — chỉ số DUY NHẤT quyết định sát thương Phá Vỡ và Siêu Phá Vỡ, thay thế hoàn toàn vai trò của Bạo Kích cho lối chơi Phá Vỡ. Đừng đi tìm một chỉ số "Mastery" không tồn tại.
  • DMG% (tăng sát thương chung) không phải lúc nào cũng cộng dồn giống Elemental DMG (tăng sát thương theo hệ): Nón Ánh Sáng/Vết Tích thường cho DMG% chung, cộng dồn với MỌI hệ; 4 món Di Vật Thân lại cho Elemental DMG, chỉ cộng dồn đúng MỘT hệ. Cả hai gộp vào cùng một phép nhân sát thương cuối, nhưng khi so sánh 2 nguồn để build, cần biết nguồn nào khoá cứng vào một hệ để tránh phí điểm khi đổi nhân vật hệ khác.

Chỉ số rời hay bị bỏ sót

Ngoài ATK/DEF/HP/Bạo Kích quen thuộc, bốn chỉ số sau ít được giải thích rõ nhưng lại quyết định build đúng hay sai:

  • Tỷ Lệ Hiệu Ứng (Effect Hit Rate): tăng khả năng debuff của BẠN dính lên địch — chỉ cần cho nhân vật hỗ trợ/khống chế, gần như vô dụng với DPS thuần.
  • Kháng Hiệu Ứng (Effect RES): ngược chiều — gắn trên nhân vật CỦA BẠN, chống lại debuff địch áp lên bạn, tăng độ sống sót.
  • Hồi Máu Tăng (Outgoing Healing Boost): chỉ tác dụng lên nhân vật ĐANG hồi máu (không phải người nhận hồi), không cộng dồn với ATK% thường — build riêng cho vai hồi máu.
  • Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR): tăng % Năng Lượng nhận mỗi lần đánh, KHÁC với bản thân thanh Năng Lượng — ERR chỉ làm thanh đó đầy nhanh hơn.

Tầng lore — Stellaron, Aeon, Đoàn Tàu, Hóa Thân

Bốn thuật ngữ cốt truyện xuất hiện xuyên suốt game, tách biệt hoàn toàn với hệ thống build:

  • Tinh Hạch Ác Ma (Stellaron): vật thể do một Aeon gieo xuống, thường kéo theo thảm họa cho hành tinh chứa nó — mạch truyện chính của game.
  • Thần (Aeon): thực thể tối cao mỗi vị đại diện một Khái Niệm — tên Vận Mệnh của nhân vật (Hủy Diệt, Bảo Hộ…) lấy thẳng theo Khái Niệm của Aeon tương ứng. Trang này chỉ định nghĩa khái niệm; xem đủ 9 vị Tinh Thần Vũ Trụ (tên thần thoại Qlipoth, Fuli, IX, Yaoshi, Lan, Nanook, Aha, Tayzzyronth, Nous) tại trang riêng.
  • Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao (Astral Express): con tàu chính đưa Khai Phá Giả cùng tổ đội đi qua các thế giới trong game.
  • Hóa Thân (Emanator): người phàm được một Aeon chọn, mang theo một phần sức mạnh/Khái Niệm của vị thần đó.

→ Xem trọn 9 Tinh Thần Vũ Trụ: Khái Niệm, chúc phúc, tên thần thoại

3 chế độ Endgame — nơi kiểm chứng đội hình thật sự

Ba chế độ khó nhất, làm mới định kỳ và thưởng đá quý: Vòng Ký Ức (Memory of Chaos, đấu trùm nhiều vòng liên tiếp), Hư Cấu Tự Sự (Pure Fiction, đánh diện rộng tính điểm), và Bóng Tận Thế (Apocalyptic Shadow, đấu trùm đơn tính điểm). Cả ba đều xoay quanh chỉ số của nhân vật/đội thật thay vì may rủi, nên là nơi đúng nhất để kiểm tra một build có thực sự ổn hay chỉ đẹp trên lý thuyết.

Vì sao HSR không có bảng khắc chế nguyên tố

Honkai: Star Rail KHÔNG có cơ chế khắc chế nguyên tố kiểu Genshin Impact (không có phản ứng nguyên tố). Mỗi hệ chỉ quyết định loại sát thương gây ra và hiệu ứng Phá Vỡ Điểm Yếu — điểm yếu là thuộc tính RIÊNG của từng con quái, không phải bảng khắc-chế cố định giữa các hệ.

  • Kháng theo điểm yếu (số thật từ kho dữ liệu chính hãng): địch KHÔNG yếu hệ mình đang đánh sẽ có sẵn 20% kháng sát thương hệ đó; địch yếu hệ mình đang đánh thì kháng = 0%. Một số quái còn cộng thêm kháng riêng (≥40%) ngoài mức nền 20%. Đây là lý do cùng một nhân vật gây sát thương chênh lệch rõ rệt giữa quái đúng hệ và quái trái hệ, dù không có bảng khắc-chế.
  • Hiệu Quả Phá Vỡ gần như vô dụng với hệ Băng: Đóng Băng không có sát thương DoT phụ thêm để nhân hệ số, chỉ khiến địch mất lượt (lượt kế của địch tiến 50%) — trong khi Vật Lý/Hoả/Phong/Lôi đều có DoT ăn trực tiếp Hiệu Quả Phá Vỡ không trần. Cắm Hiệu Quả Phá Vỡ cho DPS Băng gần như phí chỉ số phụ.

Toán học Phá Vỡ — hệ số thật từ dữ liệu chính chủ HoYoverse

Sát thương Phá Vỡ = Sát Thương Phá Vỡ gốc theo cấp độ (bảng dưới) × hệ số theo hệ × (1 + Hiệu Quả Phá Vỡ%), với Hiệu Quả Phá Vỡ hiệu dụng bị chặn trần ở mức gấp 3 lần cơ số:

  • Hệ số Phá Vỡ tức thời theo hệ: Vật Lý ×2, Hoả ×2, Phong ×1.5, Lôi ×1, Băng ×1, Lượng Tử ×0.5, Ảo Ảnh ×0.5 — đây là lý do DPS Vật Lý/Hoả luôn "cày điểm yếu" nhanh hơn Lượng Tử/Ảo Ảnh dù cùng Hiệu Quả Phá Vỡ.
  • Sát Thương Phá Vỡ gốc theo cấp (9 mốc xác nhận từ dữ liệu chính chủ): Lv1=14 · Lv10=21 · Lv20=35 · Lv30=58 · Lv40=91 · Lv50=194 · Lv60=410 · Lv70=665 · Lv80=942.
  • DoT đi kèm mỗi hệ (bồi thêm sau Phá Vỡ, KHÔNG áp cho Băng/Ảo Ảnh): Vật Lý → Rách Da (hệ số 2, quái thường ~16%HP tối đa/hiệp, tinh anh/boss ~7%/hiệp); Hoả → Bỏng (hệ số 1); Lôi → Điện Giật (hệ số 2); Phong → DoT Phong Hoá (hệ số 1, cộng dồn tới 5 tầng); Lượng Tử → Vướng Víu (0.6×số tầng, tối đa 5 tầng); Băng → Đóng Băng (không có DoT, chỉ mất lượt, lượt kế tiến 50%); Ảo Ảnh → Giam Cầm (không có DoT, lùi lượt + giảm 10% Tốc Độ).

Câu hỏi thường gặp

Phá Vỡ (Break) và Sát Thương Theo Thời Gian (DoT) khác nhau thế nào?

Phá Vỡ là một cú sát thương lớn, xảy ra một lần khi thanh Sức Bền của địch về 0, kèm choáng và chậm lượt. DoT là sát thương nhỏ lặp lại mỗi lượt cho tới khi hết hiệu ứng. Hai cơ chế ăn theo hai chỉ số khác nhau và có thể xảy ra cùng lúc trên cùng một đội.

HSR có chỉ số "Mastery" như game khác không?

Không có chỉ số tên "Mastery". Thứ tương đương gần nhất là Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect) — chỉ số duy nhất tăng sát thương Phá Vỡ/Siêu Phá Vỡ, thay thế vai trò Bạo Kích cho lối chơi Phá Vỡ.

DMG% và Elemental DMG có cộng dồn chung không?

Cả hai cộng vào cùng phép nhân sát thương cuối, nhưng DMG% (thường từ Nón/Vết Tích) áp cho mọi hệ, còn Elemental DMG (thường từ 4 món Di Vật Thân) chỉ áp đúng một hệ. Biết nguồn nào khoá hệ giúp tránh phí điểm khi đổi nhân vật.

Effect Hit Rate và Effect RES khác nhau ở đâu?

Effect Hit Rate tăng khả năng debuff CỦA BẠN dính lên địch. Effect RES ngược chiều, gắn trên nhân vật của bạn để chống debuff mà địch áp lên bạn. Một cái tấn công, một cái phòng thủ.

Stellaron và Aeon có liên quan gì đến build nhân vật không?

Không trực tiếp — đây là thuật ngữ cốt truyện. Tên Vận Mệnh của nhân vật (Hủy Diệt, Bảo Hộ…) lấy theo Khái Niệm của một Aeon, nhưng việc build vẫn dựa hoàn toàn vào chỉ số/Di Vật/Nón, không liên quan tới lore.

3 chế độ Endgame của HSR là gì?

Vòng Ký Ức (đấu trùm nhiều vòng), Hư Cấu Tự Sự (đánh diện rộng tính điểm), Bóng Tận Thế (đấu trùm đơn tính điểm). Cả ba làm mới định kỳ và là nơi kiểm chứng build thật sự thay vì chỉ số lý thuyết.

Cấp Cân Bằng (Equilibrium Level) khác Cấp Khai Phá thế nào?

Cấp Khai Phá là điểm kinh nghiệm nhân vật/tài khoản. Cấp Cân Bằng là NẤC ĐỘ KHÓ của thế giới, tự tăng theo mốc Cấp Khai Phá 20/30/40/50/60/65 sau khi hoàn thành "Rèn Luyện Cân Bằng" tương ứng (trần hiện tại là cấp 70) — càng cao thưởng càng tốt nhưng quái cũng mạnh hơn.

Vinh Dự Vô Danh (Nameless Honor) có bắt buộc trả phí không?

Không. Nhánh miễn phí "Quà Tặng Khách Vô Danh" mở mặc định mỗi kỳ; chỉ ai muốn thêm thưởng mới cần mua "Vinh Quang Khách Vô Danh" hoặc "Huân Chương Khách Vô Danh". Lên cấp Vinh Dự bằng cách hoàn thành nhiệm vụ tuần/nhiệm vụ kỳ, không liên quan tới việc có mua hay không.

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…