Sparxie
★★★★★

Sparxie Build

Sparxie là nhân vật 5★ hệ Hỏa, đi theo vận mệnh Vui Vẻ trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.

Ra mắt: 13/02/2026 · bản 4.0· Cập nhật: 19/08/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Tính thiên tỉnh để quay nhân vật này →

Lồng Tiếng

JPENCNKR
Ueda Reina Lizzie Freeman Zhao Shuang Sung Ye-won (성예원)
Cộng đồng đang dùng · bản 4.4.2
Vòng Ký Ức45.4%
Hư Cấu Tự Sự40.7%
Bóng Tận Thế40.2%
Thống kê từ 13.965 hồ sơ người chơi thật (Hồi Ức Hỗn Độn) · dữ liệu cộng đồng người chơi
Hành trình nuôi Sparxie — đi theo số là xong

Mã đang hoạt động (11)

Mã quà tặng →
STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Tóm tắt 30 giây

Sparxie là DPS hệ Hỏa, đi theo hệ đường (Path) mới toanh tên Elation, chuyên 'càn quét' màn hình: cô livestream, đánh liên hoàn combo rồi kết combo bằng một đòn nổ lớn kèm rất nhiều đòn nhỏ bồi thêm cho cả nhóm quái.

1

Build nhanh 30 giây

Người vội chỉ cần khung này — chi tiết đọc bên dưới
Giáp (Thân)CRIT Rate% (đến khi CRIT Rate gần 100% thì đổi sang CRIT DMG%) Giày (Chân)ATK% Quả cầuFire DMG% Dây nốiATK%

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate > CRIT DMG > ATK% > SPD > Effect RES

2

Đánh giá & lối chơi

Mạnh cỡ nào, đáng kéo không, chơi thế nào
Vòng Ký Ức 4.5/5
Hư Cấu Tự Sự 4.5/5
Bóng Tận Thế 5/5
Hỏa (nguyên tố của Sparxie) là điểm yếu ở 3/4 giai đoạn Dị Tướng mùa này.
Xem chi tiết Dị Tướng mùa này →
Lưu ý cho người mới

Sparxie không có điểm yếu rõ rệt theo dữ liệu hiện có, nhưng cần build đúng (xem phần Build bên dưới) mới phát huy hết sức mạnh.

Có nên roll Sparxie?

Sparxie là DPS hệ Hỏa, đi theo hệ đường (Path) mới toanh tên Elation, chuyên 'càn quét' màn hình: cô livestream, đánh liên hoàn combo rồi kết combo bằng một đòn nổ lớn kèm rất nhiều đòn nhỏ bồi thêm cho cả nhóm quái.

Nếu bạn thích chơi kiểu 'bấm nút, xem combo tự nổ tung màn hình' thì đây là nhân vật hợp gu.

Ưu điểm
  • Sát thương diện rộng cực mạnh nhờ rất nhiều đòn bồi thêm, dọn quái nhanh
  • Cơ chế 'tự sinh tài nguyên' (điểm kỹ năng, Punchline) giúp vòng lặp bền, không sợ cạn điểm
  • Chiêu tối thượng đánh cả đội hình địch, rất hợp Pure Fiction (chế độ nhiều quái nhỏ)
  • Càng lên Eidolon càng mạnh rõ rệt, đặc biệt E2 và E6
Nhược điểm
  • Cần dàn quan hệ (nón ký danh + bộ di vật đặc thù) mới phát huy hết sức mạnh, không có thì hụt sát thương nhiều
  • Là nhân vật hệ đường mới nên đồng đội hỗ trợ tốt nhất (Yao Guang, Sparkle) đều là nhân vật giới hạn, khó có đủ cả dàn
  • Cơ chế random khi bồi 'Engagement Farming' đôi khi không cho đúng buff cần thiết, có yếu tố may rủi
  • Cần ATK cao (3600+) mới đạt buff tối đa nên đầu tư di vật khá nặng

Cách chơi / xoay tua

Sparxie mở đầu bằng chiêu đặc biệt để 'bắt đầu livestream' (thay cho combo đánh thường), sau đó liên tục bồi thêm đòn 'Engagement Farming' - mỗi lần bồi là random ra quà (có thể hồi thêm điểm kỹ năng hoặc điểm Punchline).

Cứ vậy nhồi đến khi hết điểm kỹ năng hoặc đủ combo rồi 'chốt đơn' bằng đòn kết thúc gây sát thương diện rộng. Chiêu tối thượng (Ultimate) đánh cả đội hình địch và cho thêm điểm Punchline để vòng lặp tiếp theo mạnh hơn.

3

Build chi tiết

Nón, di vật, chỉ số cần đạt — kèm lý do

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Sparxie

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Chưa có nón riêng thì dùng gì?
Chưa có nón trong bảng khuyến nghị ở trên? Hôm Nay May Mắn Đấy (4★) là lựa chọn dễ có mà vẫn nằm trong nhóm build tốt cho Sparxie.

Di vật tốt nhất

Giáp (Thân)CRIT Rate% (đến khi CRIT Rate gần 100% thì đổi sang CRIT DMG%)
Giày (Chân)ATK%
Quả cầuFire DMG%
Dây nốiATK%

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate > CRIT DMG > ATK% > SPD > Effect RES

Chỉ số mục tiêu

Ưu tiên nón (Body) là CRIT Rate% để cân bằng tỉ lệ chí mạng, sau đó dồn hết vào CRIT DMG% khi đã đủ tỉ lệ. Giày cần ATK% để đủ ngưỡng 3600 ATK kích hoạt buff nội tại.

Cầu vồng (Sphere) chọn Fire DMG%, dây (Rope) chọn ATK%. Phụ chỉ số ưu tiên CRIT Rate trước, sau đó CRIT DMG, ATK% và một chút SPD cho nhịp lượt đi nhanh hơn.

4

Đội hình

Ghép với ai là mạnh nhất

Đội hình tốt nhất cho Sparxie

Đội mạnh nhất là ghép cùng các nhân vật cùng hệ đường Elation như Yao Guang (tăng sát thương Elation, kích hoạt combo) và Sparkle (khuếch đại sát thương), có Huohuo hỗ trợ máu và năng lượng.

Nếu chưa có dàn Elation đầy đủ, ghép Silver Wolf LV.999 để hỗ trợ tích 'điểm ẩn' cho Ultimate, cùng Gallagher để hồi máu kiêm phá giáp.

Đội tiết kiệm (F2P) dùng Asta tăng ATK/SPD, Natasha hồi máu, và Khai Mở Giả (Trailblazer) hệ Hỏa để tăng thêm sát thương hệ.

Gợi ý meta tổng hợp từ đồng thuận cộng đồng toàn cầu (Meta 2026-07 (early)). Số liệu lấy từ dữ liệu game — cập nhật theo phiên bản.

5

Tinh Hồn

Nên nạp tới đâu, mốc nào đáng tiền

E2 đáng đồng tiền nhất: cho thêm lượt đánh và tăng mạnh CRIT DMG, sát thương tổng nhảy vọt rõ rệt so với E0. — E1 giúp cô tích Punchline nhanh hơn và xuyên giáp cho cả đội (RES PEN). E2 là mốc ngon nhất, cho thêm lượt hành động và cộng thêm CRIT DMG rất cao - nếu có ngân sách nên đôn tới E2. E4 cho Ultimate mạnh hơn hẳn. E6 tăng số đòn bồi và cho xuyên giáp vĩnh viễn, chỉ dành cho ai chơi 'full max' không tiếc tiền.

E1
#ViralMạngXãHội #CôẤyLàAi?★★★★☆
Khi Thời Khắc Aha kết thúc sẽ nhận được 5 Điểm Hài Hước. Hiện tại cứ sở hữu 1 Điểm Hài Hước, sẽ khiến toàn phe ta tăng 1.5% Xuyên Kháng Toàn Thuộc Tính, tối đa tăng 15%.
Khi Aha Instant kết thúc nhận 5 Punchline, giúp tăng All-Type RES PEN cho toàn đội tới 15%, một buff xuyên kháng đáng kể cho cả team.
Tinh Hồn Của Sparxie×1 Tinh Hồn Của Sparxie
E2
#CưDânMạngRấtSángSuốt★★★★★
Sau khi Thời Khắc Aha kết thúc, Sparxie nhận 1 hiệp thêm và 2 "Điểm Bạo". Mỗi khi tiêu hao 1 "Điểm Bạo", bản thân tăng 10% Sát Thương Bạo Kích, duy trì 2 hiệp, tối đa cộng dồn 4 tầng.
Cho thêm một lượt hành động phụ và stack CRIT DMG lên tới 40%, đây là một bước nhảy sức mạnh lớn nhờ lượt đánh thêm và damage tăng vọt.
Tinh Hồn Của Sparxie×1 Tinh Hồn Của Sparxie
E3
#HãyNhấn #SiêuLiênKếtNhịpTim★★☆☆☆
Cấp Chiến Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Tấn Công Thường +1, tối đa không quá cấp 10; Cấp Kỹ Năng Vui Vẻ +1, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ đơn thuần tăng cấp Skill, Basic ATK và Elation Skill, tiện ích yếu vì không thêm hiệu ứng mới.
Tinh Hồn Của Sparxie×1 Tinh Hồn Của Sparxie
E4
#CựcCuốn #QuảnLýBiểuCảmĐỉnhCao★★★★☆
Khi thi triển Tuyệt Kỹ sẽ nhận thêm 5 Điểm Hài Hước, khiến Độ Vui Vẻ của bản thân tăng 36%, duy trì 3 hiệp.
Khi dùng Ultimate nhận thêm 5 Punchline và tăng Elation 36% trong 3 lượt, một buff sát thương lớn kèm theo tài nguyên đặc trưng.
Tinh Hồn Của Sparxie×1 Tinh Hồn Của Sparxie
E5
#ThếGiớiTanVỡ #NăngLượngTíchCực★★☆☆☆
Cấp Tuyệt Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Thiên Phú +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Kỹ Năng Vui Vẻ +1, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ tăng cấp Ultimate, Talent và Elation Skill, thuần tiện ích không tạo hiệu ứng mới.
Tinh Hồn Của Sparxie×1 Tinh Hồn Của Sparxie
E6
#Ta-đa #TôiSắpTrởThànhTuyệtBản★★★★★
Xuyên Kháng Toàn Thuộc Tính tăng 20%. Kỹ Năng Vui Vẻ mỗi khi tính vào 1 Điểm Hài Hước sẽ tăng 1 lần số lần gây sát thương thêm, tối đa tăng đến 40 lần.
Tăng thêm 20% All-Type RES PEN và tăng gấp đôi số đòn phụ tối đa của Elation Skill lên tới 40 lần, biến đổi mạnh mẽ kit gây sát thương của cô.
Tinh Hồn Của Sparxie×1 Tinh Hồn Của Sparxie
6

Kỹ năng & Vết tích

Nâng gì trước — bấm từng kỹ năng để xem chi tiết

Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng

Chiến Kỹ ★★★★★ Skill khởi động chuỗi livestream và kích hoạt lặp lại 'Engagement Farming' (tối đa 20 lần), mỗi lần tăng thêm % sát thương cho đòn Basic ATK tăng cường nên cấp Skill quyết định phần lớn hệ số nhân sát thương tích lũy.
Thiên Phú ★★★★★ Talent bổ sung sát thương Elation trực tiếp cho đòn Basic ATK tăng cường và cộng thêm 1 lần đánh phụ mỗi khi 'Engagement Farming' được kích hoạt, nên góp phần lớn vào tổng sát thương của chuỗi combo.
Tuyệt Kỹ ★★★★☆ Ultimate gây sát thương diện rộng lên toàn bộ kẻ địch và cấp điểm Punchline nuôi tài nguyên cho vòng lặp tấn công, nên vẫn quan trọng dù không phải nguồn sát thương chính.
Đánh Thường ★★☆☆☆ Basic ATK và bản tăng cường 'Bloom' chỉ đóng vai trò hệ số nền cố định (140%/70%) trong khi phần lớn sát thương thực tế đến từ các lớp cộng dồn của Skill và Talent, nên nâng cấp cuối cùng.
Ưu tiên vết tích: A6 > A2 > A4 Ưu tiên tinh hồn: E6 > E2 > E4 > E1 > E3 = E5

Kỹ năng

Tịt Ngòi Rồi Sao
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 +20 30

Gây Sát Thương Hỏa bằng 140% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Hỏa bằng 50% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.2 Gây Sát Thương Hỏa bằng 60% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.3 Gây Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.4 Gây Sát Thương Hỏa bằng 80% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.5 Gây Sát Thương Hỏa bằng 90% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.6 Gây Sát Thương Hỏa bằng 100% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.7 Gây Sát Thương Hỏa bằng 110% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.8 Gây Sát Thương Hỏa bằng 120% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.9 Gây Sát Thương Hỏa bằng 130% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Hỏa bằng 140% Tấn Công của Sparxie cho 1 kẻ địch chỉ định.
Hò Hét! Sparxicle Đang Kết Nối
Chiến Kỹ Cường Hóa Lv.15

Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.2 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.3 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.4 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.5 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.6 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.7 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.8 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.9 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.10 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.11 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.12 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.13 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.14 Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.15 (tối đa) Bắt đầu kết nối livestream, biến Tấn Công Thường thành "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" và phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", trong lần sử dụng kỹ năng này có thể phát động "Bẫy Tương Tác" nhiều lần, tối đa phát động 20 lần. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Vui Quẩy Hết Mức, Quay Hình Hết Mình
Tuyệt Kỹ Đánh Lan Lv.15 +5 60 160

Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 60%) Tấn Công của Sparxie.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 30%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.2 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 32%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.3 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 34%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.4 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 36%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.5 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 38%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.6 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 40%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.7 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 42.5%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.8 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 45%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.9 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 47.5%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.10 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 50%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.11 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 52%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.12 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 54%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.13 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 56%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.14 Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 58%) Tấn Công của Sparxie.
Lv.15 (tối đa) Nhận 2 Điểm Hài Hước. Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng (0.6 x Độ Vui Vẻ + 60%) Tấn Công của Sparxie.
Bàn Tay Sparx Sau Hậu Trường
Thiên Phú Cường Hóa Lv.15 15

Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 50% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 60% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 20% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 10% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 10% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 24% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.2 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 22% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 11% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 11% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 26% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.3 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 24% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 12% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 12% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 29% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.4 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 26% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 13% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 13% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 31% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.5 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 28% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 14% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 14% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 34% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.6 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 30% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 15% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 15% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 36% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.7 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 33% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 16.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 16.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 39% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.8 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 35% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 17.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 17.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 42% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.9 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 38% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 18.8% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 18.8% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 45% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.10 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 40% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 20% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 20% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 48% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.11 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 42% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 21% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 21% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 50% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.12 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 44% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 22% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 22% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 53% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.13 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 46% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 23% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 23% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 55% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.14 Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 48% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 24% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 24% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 58% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Lv.15 (tối đa) Khi Sparxie sở hữu "Việc Tốt Đáng Thưởng": Thi triển Tấn Công Thường Cường Hóa có thể gây 50% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định, và gây 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho mục tiêu lân cận kẻ đó. Đồng thời mỗi khi phát động 1 lần "Bẫy Tương Tác", sẽ khiến Tấn Công Thường Cường Hóa trong lúc tấn công gây thêm 1 lần 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 mục tiêu phe địch bị tấn công ngẫu nhiên. Thi triển Tuyệt Kỹ có thể gây 60% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch.
Tấn Công
30

Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm giảm Sức Bền thuộc tính tương ứng của mục tiêu phe địch.

Chuyển Lưu Lượng Thành Lợi Nhuận
Bí Kỹ Quấy Nhiễu

Sau khi dùng Bí Kỹ, khiến kẻ địch trong khu vực nhất định rơi vào trạng thái "Chặn" 10 giây, kẻ địch rơi vào trạng thái "Chặn" không thể phát hiện mục tiêu phe ta. Nếu chủ động tấn công kẻ địch rơi vào trạng thái "Chặn", sau khi vào chiến đấu, sẽ gây Sát Thương Hỏa lên toàn bộ phe địch tương đương 50% Tấn Công của Sparxie, đồng thời hồi 2 Điểm Chiến Kỹ cho phe ta.

Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!
Tấn Công Thường Khuếch Tán Lv.10 +40 30

Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 140% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Sparxie.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 50% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 25% Tấn Công của Sparxie.
Lv.2 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 60% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 30% Tấn Công của Sparxie.
Lv.3 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 35% Tấn Công của Sparxie.
Lv.4 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 80% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 40% Tấn Công của Sparxie.
Lv.5 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 90% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 45% Tấn Công của Sparxie.
Lv.6 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 100% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 50% Tấn Công của Sparxie.
Lv.7 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 110% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 55% Tấn Công của Sparxie.
Lv.8 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 120% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 60% Tấn Công của Sparxie.
Lv.9 Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 130% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 65% Tấn Công của Sparxie.
Lv.10 (tối đa) Tổng kết kết quả kết nối livestream, gây cho 1 kẻ địch chỉ định Sát Thương Hỏa bằng 140% Tấn Công của Sparxie, đồng thời gây cho mục tiêu lân cận kẻ đó Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Sparxie.
Bẫy Tương Tác
Chiến Kỹ Cường Hóa Lv.15

Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 25%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 12.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 10%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.2 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 11%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 5.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.3 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 12%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 6%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.4 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 13%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 6.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.5 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 14%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 7%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.6 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 15%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 7.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.7 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 16.3%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 8.1%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.8 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 17.5%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 8.8%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.9 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 18.8%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 9.4%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.10 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 20%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 10%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.11 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 21%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 10.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.12 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 22%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 11%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.13 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 23%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 11.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.14 Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 24%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 12%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Lv.15 (tối đa) Khiến Bội Số Sát Thương của "Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!" lên 1 kẻ địch chỉ định tăng 25%, Bội Số Sát Thương lên mục tiêu lân cận kẻ đó tăng 12.5%. Đồng thời ngẫu nhiên nhận được một loại quà: "Quá Cháy": 2 Điểm Hài Hước và 2 Điểm Chiến Kỹ. "Đỉnh Của Chóp": 1 Điểm Hài Hước. Thi triển kỹ năng này không được xem là sử dụng Chiến Kỹ.
Tín Hiệu Quá Tải: Màn Kịch Hay Tái Xuất!
Kỹ Năng Vui Vẻ Đánh Lan Lv.15 +5 20

Gây 62.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 31.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 12.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.2 Gây 27.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 13.8% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.3 Gây 30% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 15% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.4 Gây 32.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 16.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.5 Gây 35% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 17.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.6 Gây 37.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 18.8% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.7 Gây 40.6% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 20.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.8 Gây 43.8% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 21.9% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.9 Gây 46.9% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 23.4% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.10 Gây 50% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 25% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.11 Gây 52.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 26.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.12 Gây 55% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 27.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.13 Gây 57.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 28.7% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.14 Gây 60% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 30% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.15 (tối đa) Gây 62.5% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 20 lần sát thương. Mỗi lần sát thương gây 31.3% Sát Thương Vui Vẻ thuộc tính Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khiến Sparxie nhận 2 "Điểm Bạo", có thể dùng để khấu trừ tiêu hao Điểm Chiến Kỹ của Sparxie. Tiêu hao "Điểm Bạo" được xem là tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.

Vết Tích Lớn

3 kỹ năng bị động mạnh (A2/A4/A6) — mở khi lên bậc
A2
Ngọt Ngào! Buổi Ký Tặng Điểm Hài Hước

Nếu Tấn Công của Sparxie cao hơn 2000 điểm, cứ mỗi 100 điểm Tấn Công vượt quá sẽ khiến Độ Vui Vẻ của bản thân tăng 5%, tối đa tăng 80%.

A4
Chói Lóa! Kính Vạn Hoa Hình Tượng

Khi số lượng nhân vật vận mệnh "Vui Vẻ" trong đội bằng 1/2/3 trở lên, Sparxie thi triển Tuyệt Kỹ sẽ nhận thêm 2/4/8 Điểm Hài Hước và 1/1/4 "Điểm Bạo".

A6
Sôi Sục! Bảng Màu Sự Thật Và Giả Dối

Hiện tại cứ sở hữu 1 Điểm Hài Hước, sẽ khiến toàn phe ta tăng 8% Sát Thương Bạo Kích, tối đa tăng 80%.

Phá Điểm Yếu (Độ Lì)

Mỗi kỹ năng của Sparxie phá được bao nhiêu Độ Lì — thang nội bộ, khớp Sổ Tay Quái
Kỹ năngLoại đònĐộ Lì phá được
Tịt Ngòi Rồi SaoTấn Công Thường30
Vui Quẩy Hết Mức, Quay Hình Hết MìnhTuyệt Kỹ60
Bàn Tay Sparx Sau Hậu TrườngThiên Phú15
Tấn CôngĐòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ30
Trăm Hoa Đua Nở, Kẻ Thắng Độc Tôn!Tấn Công Thường30
Tín Hiệu Quá Tải: Màn Kịch Hay Tái Xuất!Kỹ Năng Vui Vẻ20

Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Sparxie phá được tổng cộng 120 Độ Lì.

Cần mấy đòn để phá quái

Hạng quáiĐộ Lì (trung vị)Số đòn thườngSố lần Chiến Kỹ
Lính thường 120 2 kỹ năng này không phá Độ Lì
Tinh nhuệ 360 6 kỹ năng này không phá Độ Lì
Trùm nhỏ 540 9 kỹ năng này không phá Độ Lì
Trùm lớn 540 9 kỹ năng này không phá Độ Lì

131/231 quái trong kho có điểm yếu Hỏa — đúng nguyên tố của Sparxie. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Hỏa →

7

Chỉ số & Nguyên liệu

Chỉ số gốc cấp 80 và đồ cần farm

Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi

Tài nguyên có hạn thì ưu tiên theo thứ tự này
1. Cấp Nhân Vật 2. Cấp Nón Ánh Sáng 3. Vết Tích (Trace) 4. Di Vật

Chỉ số cấp 80

HP
1,048
Hạng #65/90
Tấn công
640
Hạng #34/90
Phòng thủ
461
Hạng #57/90
Tốc độ
107
Hạng #15/90
Tỉ lệ bạo kích
5%
ST bạo kích
50%
8

Câu hỏi thường gặp về Sparxie

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Sparxie là gì?

Nón tốt nhất cho Sparxie là Thế Giới Hoa Lệ Choáng Ngợp (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.

Sparxie có đáng roll không?

Sparxie là DPS hệ Hỏa, đi theo hệ đường (Path) mới toanh tên Elation, chuyên 'càn quét' màn hình: cô livestream, đánh liên hoàn combo rồi kết combo bằng một đòn nổ lớn kèm rất nhiều đòn nhỏ bồi thêm cho cả nhóm quái. Nếu bạn thích chơi kiểu 'bấm nút, xem combo tự nổ tung màn hình' thì đây là nhân vật hợp gu.

Đội hình tốt nhất cho Sparxie là gì?

Đội mạnh nhất là ghép cùng các nhân vật cùng hệ đường Elation như Yao Guang (tăng sát thương Elation, kích hoạt combo) và Sparkle (khuếch đại sát thương), có Huohuo hỗ trợ máu và năng lượng. Nếu chưa có dàn Elation đầy đủ, ghép Silver Wolf LV.999 để hỗ trợ tích 'điểm ẩn' cho Ultimate, cùng Gallagher để hồi máu kiêm phá giáp. Đội tiết kiệm (F2P) dùng Asta tăng ATK/SPD, Natasha hồi máu, và Khai Mở Giả (Trailblazer) hệ Hỏa để tăng thêm sát thương hệ.

Sparxie cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?

Kỹ Năng Trọng Kích của Sparxie cần 160 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.

Sparxie cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?

Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.

Nón Ánh Sáng phù hợp

Cùng vận mệnh Vui Vẻ — dùng nón cùng vận mệnh mới phát huy hiệu ứng.
Nón Ánh Sáng →
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.

Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy

Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).

  • Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
  • Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)

Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:

  • Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
  • Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
  • Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
  • Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.

Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.

Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc

Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.

Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào

SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
  • Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Nhân vật liên quan

Chưa rành cơ chế? Đọc thêm

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…