Lingsha
★★★★★

Lingsha Build

Lingsha là nhân vật 5★ hệ Hỏa, đi theo vận mệnh Trù Phú trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.

Ra mắt: 02/10/2024 · bản 2.5· Cập nhật: 12/08/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Tính thiên tỉnh để quay nhân vật này →

Lồng Tiếng

JPENCNKR
Maeda Kaori Whitney Holland Rao Zijun Jang Ye-na (장예나)
Cộng đồng đang dùng · bản 4.4.2
Vòng Ký Ức20.6%
Hư Cấu Tự Sự13.1%
Bóng Tận Thế18.6%
Thống kê từ 13.965 hồ sơ người chơi thật (Hồi Ức Hỗn Độn) · dữ liệu cộng đồng người chơi
Hành trình nuôi Lingsha — đi theo số là xong

Mã đang hoạt động (11)

Mã quà tặng →
STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Tóm tắt 30 giây

Lingsha là healer Fire hàng đầu, vừa hồi máu vừa phá Toughness cực mạnh. Nên roll nếu bạn chơi đội Break/Super Break hoặc muốn một sustain 'gánh team' mọi nội dung; ai đã có Aventurine/Huohuo và không thiếu trụ thì có thể bỏ qua.

1

Build nhanh 30 giây

Người vội chỉ cần khung này — chi tiết đọc bên dưới
Giáp (Thân)Outgoing Healing Boost (hoặc ATK%) Giày (Chân)SPD Quả cầuATK% Dây nốiBreak Effect (hoặc Energy Regeneration Rate)

Dòng phụ ưu tiên: SPD > Break Effect > ATK% > HP%

2

Đánh giá & lối chơi

Mạnh cỡ nào, đáng kéo không, chơi thế nào
Vòng Ký Ức 5/5
Hư Cấu Tự Sự 4.5/5
Bóng Tận Thế 5/5
Hỏa (nguyên tố của Lingsha) là điểm yếu ở 3/4 giai đoạn Dị Tướng mùa này.
Xem chi tiết Dị Tướng mùa này →
Lưu ý cho người mới

Lingsha không có điểm yếu rõ rệt theo dữ liệu hiện có, nhưng cần build đúng (xem phần Build bên dưới) mới phát huy hết sức mạnh.

Có nên roll Lingsha?

Lingsha là healer Fire hàng đầu, vừa hồi máu vừa phá Toughness cực mạnh. Nên roll nếu bạn chơi đội Break/Super Break hoặc muốn một sustain 'gánh team' mọi nội dung; ai đã có Aventurine/Huohuo và không thiếu trụ thì có thể bỏ qua.

Ưu điểm
  • Vừa hồi máu vừa gây damage Break đáng kể
  • Triệu hồi tự đánh AoE, giữ nhịp phá Toughness
  • Cực kỳ linh hoạt, gánh gần như mọi đội
  • Ultimate giảm kháng Break tăng damage toàn đội
Nhược điểm
  • Toả sáng nhất trong đội Break, đội thường lợi ít hơn
  • Cần đầu tư Break Effect + SPD chuẩn mới đạt tối đa
  • Healing phụ thuộc ATK nên phải xây stat kỹ

Cách chơi / xoay tua

Vòng mở dùng Skill để triệu hồi Phù Nguyên (Fofo bay) rồi bật Ultimate lấy debuff giảm kháng Break. Các hiệp sau chủ yếu Basic/Skill để giữ Phù Nguyên hoạt động và né máu, canh đủ năng lượng bung Ultimate mỗi 3 hiệp.

3

Build chi tiết

Nón, di vật, chỉ số cần đạt — kèm lý do

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Lingsha

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Chưa có nón riêng thì dùng gì?
Chưa có nón trong bảng khuyến nghị ở trên? Dựng Phim Trong Mơ (4★) là lựa chọn dễ có mà vẫn nằm trong nhóm build tốt cho Lingsha.

Di vật tốt nhất

Giáp (Thân)Outgoing Healing Boost (hoặc ATK%)
Giày (Chân)SPD
Quả cầuATK%
Dây nốiBreak Effect (hoặc Energy Regeneration Rate)

Dòng phụ ưu tiên: SPD > Break Effect > ATK% > HP%

Chỉ số mục tiêu

SPD 134 trở lên (lý tưởng 150+), Break Effect 200% (chạm mốc A2), tối đa hoá 250% nếu chạy Iron Cavalry; ATK ~2500+ để hồi máu khoẻ; Energy Regen ~116%+ cho vòng Ultimate đều.

4

Đội hình

Ghép với ai là mạnh nhất

Đội hình tốt nhất cho Lingsha

Đội Firefly/Fugue + Ruan Mei + Trailblazer Harmony là Super Break bùng nổ nhất. Đội Acheron + Pela + Jiaoqiu dùng Lingsha làm trụ Nihility linh hoạt, vừa healing vừa phá Toughness liên tục.

Gợi ý meta tổng hợp từ đồng thuận cộng đồng toàn cầu (Meta 2026-07). Số liệu lấy từ dữ liệu game — cập nhật theo phiên bản.

5

Tinh Hồn

Nên nạp tới đâu, mốc nào đáng tiền

E0 (E1/E2 rất mạnh cho đội Break) — E0 đã dùng tốt và trọn vẹn. E1 (tăng hiệu suất phá Break + giảm DEF) và E2 (buff Break Effect lớn) đáng nạp nếu bạn dồn đội Break, còn không thì dừng ở E0.

E1
Hương Nồng Lan Tỏa, Trừ Bỏ Tà Ma★★★★☆
Hiệu suất Phá Vỡ Điểm Yếu của Lingsha tăng 50%. Khi Điểm Yếu của kẻ địch bị phá vỡ, Phòng Thủ của kẻ địch đó sẽ giảm 20%.
Tăng 50% Hiệu suất Phá Khiên và giảm 20% DEF địch khi bị phá khiên, giúp tăng đáng kể sát thương phá khiên của cả đội.
Tinh Hồn Của Lingsha×1 Tinh Hồn Của Lingsha
E2
Đầu Tựa Gối Mây, Khói Soi Tuyết Đỏ★★★★☆
Khi thi triển Tuyệt Kỹ, khiến Tấn Công Kích Phá của toàn thể phe ta tăng 40%, duy trì 3 hiệp.
Dùng Kỹ Năng Cực Đại tăng 40% Hiệu Ứng Phá Khiên cho toàn đội trong 3 lượt, buff đội hình phá khiên mạnh mẽ.
Tinh Hồn Của Lingsha×1 Tinh Hồn Của Lingsha
E3
Sợi Bấc Vươn Chồi, Hoa Bung Rực Lửa★★☆☆☆
Cấp Tuyệt Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Thiên Phú +2, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ tăng cấp Kỹ Năng Cực Đại và Thiên Phú, không thêm hiệu ứng mới nên chỉ là tiện ích nhỏ.
Tinh Hồn Của Lingsha×1 Tinh Hồn Của Lingsha
E4
Rủ Ngang Màn Liễu, Phảng Phất Chiếu Quỳnh★★★☆☆
Khi Fuyuan hành động, hồi HP bằng 40% Tấn Công của Lingsha cho mục tiêu phe ta có HP hiện tại thấp nhất.
Khi Fuyuan hành động sẽ hồi máu cho đồng đội có HP thấp nhất, hỗ trợ sinh tồn có điều kiện ở mức vừa phải.
Tinh Hồn Của Lingsha×1 Tinh Hồn Của Lingsha
E5
Dọc Ngang Xoay Chuyển, Giữ Thế Cân Bằng★★☆☆☆
Cấp Chiến Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Tấn Công Thường +1, tối đa không quá cấp 10.
Chỉ tăng cấp Kỹ Năng và Đòn Đánh Thường, không thêm hiệu ứng mới nên chỉ là tiện ích nhỏ.
Tinh Hồn Của Lingsha×1 Tinh Hồn Của Lingsha
E6
Hoa Lan Ẩn Mình, Hương Thầm Cất Giấu★★★★★
Khi Fuyuan trong trận, Kháng Toàn Thuộc Tính của toàn thể phe địch giảm 20%, khi Fuyuan tấn công, sẽ gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương sẽ gây Sát Thương Hỏa bằng 50% Tấn Công của Lingsha và 5 điểm Giảm Sức Bền cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa.
Khi Fuyuan còn trên sân, giảm 20% kháng toàn hệ của địch và Fuyuan gây thêm 4 lần sát thương lửa mỗi khi tấn công, tạo bước nhảy sát thương lớn.
Tinh Hồn Của Lingsha×1 Tinh Hồn Của Lingsha
6

Kỹ năng & Vết tích

Nâng gì trước — bấm từng kỹ năng để xem chi tiết

Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng

Chiến Kỹ ★★★★★ Chiêu thức vừa gây sát thương diện rộng vừa hồi máu toàn đội và triệu hồi Fuyuan, là nguồn buff/heal chính nên cần nâng tối đa sớm.
Thiên Phú ★★★★★ Talent điều khiển Fuyuan tung đòn theo sau liên tục gây sát thương diện rộng, là nguồn sát thương/gãy giáp chủ lực nên ưu tiên ngang Skill.
Tuyệt Kỹ ★★★★☆ Ultimate gây sát thương, hồi máu diện rộng và áp đặt Befog tăng sát thương Chí Mạng Phá Giáp, quan trọng nhưng dùng ít lần hơn Skill/Talent.
Đánh Thường ★☆☆☆☆ Đòn đánh thường chỉ đánh đơn mục tiêu và ít khi được dùng vì Skill tạo năng lượng và triệu hồi Fuyuan hiệu quả hơn, nên luôn để cuối cùng.
Ưu tiên vết tích: A2 > A6 > A4 Ưu tiên tinh hồn: E6 > E1 = E2 > E4 > E3 = E5

Kỹ năng

Dâng Hương
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 +20 30

Gây Sát Thương Hỏa bằng 140% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Hỏa bằng 50% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.2 Gây Sát Thương Hỏa bằng 60% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.3 Gây Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.4 Gây Sát Thương Hỏa bằng 80% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.5 Gây Sát Thương Hỏa bằng 90% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.6 Gây Sát Thương Hỏa bằng 100% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.7 Gây Sát Thương Hỏa bằng 110% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.8 Gây Sát Thương Hỏa bằng 120% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.9 Gây Sát Thương Hỏa bằng 130% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Hỏa bằng 140% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch chỉ định.
Khói Sương Óng Ánh
Chiến Kỹ Đánh Lan Lv.15 +30 30

Gây Sát Thương Hỏa bằng 100% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 16% Tấn Công của Lingsha +538, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Hỏa bằng 40% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 10% Tấn Công của Lingsha +105, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.2 Gây Sát Thương Hỏa bằng 44% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 10.5% Tấn Công của Lingsha +168, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.3 Gây Sát Thương Hỏa bằng 48% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 11% Tấn Công của Lingsha +215, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.4 Gây Sát Thương Hỏa bằng 52% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 11.5% Tấn Công của Lingsha +263, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.5 Gây Sát Thương Hỏa bằng 56% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 12% Tấn Công của Lingsha +294, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.6 Gây Sát Thương Hỏa bằng 60% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 12.4% Tấn Công của Lingsha +326, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.7 Gây Sát Thương Hỏa bằng 65% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 12.8% Tấn Công của Lingsha +349, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.8 Gây Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 13.2% Tấn Công của Lingsha +373, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.9 Gây Sát Thương Hỏa bằng 75% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 13.6% Tấn Công của Lingsha +396, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.10 Gây Sát Thương Hỏa bằng 80% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 14% Tấn Công của Lingsha +420, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.11 Gây Sát Thương Hỏa bằng 84% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 14.4% Tấn Công của Lingsha +444, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.12 Gây Sát Thương Hỏa bằng 88% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 14.8% Tấn Công của Lingsha +467, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.13 Gây Sát Thương Hỏa bằng 92% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 15.2% Tấn Công của Lingsha +491, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.14 Gây Sát Thương Hỏa bằng 96% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 15.6% Tấn Công của Lingsha +515, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Lv.15 (tối đa) Gây Sát Thương Hỏa bằng 100% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời giúp toàn thể phe ta hồi HP bằng 16% Tấn Công của Lingsha +538, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 20%.
Ráng Chiều Che Nghiêng
Tuyệt Kỹ Đánh Lan Lv.15 +5 60 110

Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 30%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 180% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 14% Tấn Công của Lingsha +461 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 15%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 90% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 8% Tấn Công của Lingsha +90 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.2 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 16%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 96% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 8.5% Tấn Công của Lingsha +144 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.3 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 17%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 102% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 9% Tấn Công của Lingsha +185 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.4 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 18%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 108% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 9.5% Tấn Công của Lingsha +225 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.5 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 19%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 114% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 10% Tấn Công của Lingsha +252 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.6 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 20%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 120% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 10.4% Tấn Công của Lingsha +279 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.7 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 21%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 127% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 10.8% Tấn Công của Lingsha +299 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.8 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 23%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 135% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 11.2% Tấn Công của Lingsha +320 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.9 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 24%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 143% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 11.6% Tấn Công của Lingsha +340 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.10 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 25%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 150% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 12% Tấn Công của Lingsha +360 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.11 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 26%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 156% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 12.4% Tấn Công của Lingsha +380 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.12 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 27%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 162% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 12.8% Tấn Công của Lingsha +401 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.13 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 28%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 168% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 13.2% Tấn Công của Lingsha +421 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.14 Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 29%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 174% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 13.6% Tấn Công của Lingsha +441 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Lv.15 (tối đa) Khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, trong trạng thái Say Men, Sát Thương Phá Vỡ mục tiêu phải chịu tăng 30%, duy trì 2 hiệp. Gây Sát Thương Hỏa bằng 180% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch, đồng thời hồi HP bằng 14% Tấn Công của Lingsha +461 cho toàn thể phe ta, khiến Fuyuan Ưu Tiên Hành Động 100%.
Khói Sương Nghiêng Ngả, Khí Trời Hóa Sinh
Thiên Phú Đánh Lan Lv.15 30

Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 94% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 94% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 14% Tấn Công của Lingsha +461. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 38% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 38% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 8% Tấn Công của Lingsha +90. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.2 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 41% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 41% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 8.5% Tấn Công của Lingsha +144. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.3 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 45% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 45% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 9% Tấn Công của Lingsha +185. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.4 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 49% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 49% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 9.5% Tấn Công của Lingsha +225. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.5 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 53% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 53% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 10% Tấn Công của Lingsha +252. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.6 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 56% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 56% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 10.4% Tấn Công của Lingsha +279. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.7 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 61% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 61% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 10.8% Tấn Công của Lingsha +299. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.8 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 66% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 66% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 11.2% Tấn Công của Lingsha +320. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.9 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 70% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 11.6% Tấn Công của Lingsha +340. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.10 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 75% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 75% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 12% Tấn Công của Lingsha +360. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.11 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 79% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 79% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 12.4% Tấn Công của Lingsha +380. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.12 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 83% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 83% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 12.8% Tấn Công của Lingsha +401. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.13 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 86% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 86% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 13.2% Tấn Công của Lingsha +421. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.14 Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 90% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 90% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 13.6% Tấn Công của Lingsha +441. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Lv.15 (tối đa) Khi thi triển Chiến Kỹ sẽ triệu hồi Fuyuan, Fuyuan ban đầu có 90 điểm Tốc Độ và 3 lần hành động. Khi Fuyuan hành động sẽ phát động Đòn Đánh Theo Sau, gây Sát Thương Hỏa bằng 94% Tấn Công của Lingsha cho toàn thể phe địch. Gây thêm Sát Thương Hỏa bằng 94% Tấn Công của Lingsha cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, lần sát thương này ưu tiên chọn mục tiêu có Sức Bền lớn hơn 0 và có Điểm Yếu Hỏa. Giải trừ 1 Hiệu Ứng Xấu cho toàn thể phe ta, đồng thời hồi HP bằng 14% Tấn Công của Lingsha +461. Fuyuan tối đa tích lũy 5 lần hành động, khi số lần bằng 0 hoặc Lingsha vào trạng thái không thể chiến đấu, thì Fuyuan sẽ biến mất. Khi Fuyuan ở trong trận, thi triển Chiến Kỹ sẽ tăng 3 lần hành động của Fuyuan.
Tấn Công
Đánh Đơn 30

Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm suy yếu Sức Bền thuộc tính tương ứng của mục tiêu phe địch.

Lưu Thúy Tản Vân
Bí Kỹ Hỗ Trợ

Sau khi dùng Bí Kỹ, khi bắt đầu lần chiến đấu tiếp theo, lập tức triệu hồi Fuyuan, đồng thời khiến toàn thể phe địch rơi vào trạng thái Say Men, duy trì 2 hiệp.

Vết Tích Lớn

3 kỹ năng bị động mạnh (A2/A4/A6) — mở khi lên bậc
A2
Ngọn Lửa Rực Đỏ

Tăng Tấn Công/Lượng Trị Liệu của bản thân, mức tăng bằng 25%/10% Tấn Công Kích Phá, tối đa khiến Tấn Công/Lượng Trị Liệu tăng 50%/20%.

A4
Hương Khói Cỏ Cây

Khi thi triển Tấn Công Thường sẽ hồi thêm 10 Năng Lượng.

A6
Tro Tàn Sót Lại

Trong lúc Fuyuan ở trong trận, khi nhân vật bất kỳ của phe ta chịu sát thương hoặc tiêu hao HP, nếu trong đội có nhân vật mà Phần Trăm HP hiện tại thấp hơn hoặc bằng 60%, Fuyuan sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Theo Sau của Thiên Phú lên kẻ địch, lần phát động này không tiêu hao số lần hành động của Fuyuan, hiệu ứng này sau 2 hiệp có thể được kích hoạt lại.

Bonus Thiên Phú (Trace)

Tổng chỉ số cộng thêm khi mở hết cây Thiên Phú
+37.3%Tấn Công Kích Phá
+18%HP
+10%Tấn Công

Phá Điểm Yếu (Độ Lì)

Mỗi kỹ năng của Lingsha phá được bao nhiêu Độ Lì — thang nội bộ, khớp Sổ Tay Quái
Kỹ năngLoại đònĐộ Lì phá được
Dâng HươngTấn Công Thường30
Khói Sương Óng ÁnhChiến Kỹ30
Ráng Chiều Che NghiêngTuyệt Kỹ60
Khói Sương Nghiêng Ngả, Khí Trời Hóa SinhThiên Phú30
Tấn CôngĐòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ30

Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Lingsha phá được tổng cộng 120 Độ Lì.

Cần mấy đòn để phá quái

Hạng quáiĐộ Lì (trung vị)Số đòn thườngSố lần Chiến Kỹ
Lính thường 120 4 4
Tinh nhuệ 360 12 12
Trùm nhỏ 540 18 18
Trùm lớn 540 18 18

131/231 quái trong kho có điểm yếu Hỏa — đúng nguyên tố của Lingsha. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Hỏa →

7

Chỉ số & Nguyên liệu

Chỉ số gốc cấp 80 và đồ cần farm

Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi

Tài nguyên có hạn thì ưu tiên theo thứ tự này
1. Cấp Nhân Vật 2. Cấp Nón Ánh Sáng 3. Vết Tích (Trace) 4. Di Vật

Chỉ số cấp 80

HP
1,358
Hạng #13/90
Tấn công
679
Hạng #21/90
Phòng thủ
437
Hạng #66/90
Tốc độ
98
Hạng #69/90
Tỉ lệ bạo kích
5%
ST bạo kích
50%
8

Câu hỏi thường gặp về Lingsha

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Lingsha là gì?

Nón tốt nhất cho Lingsha là Mùi Hương Vẹn Nguyên (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.

Lingsha có đáng roll không?

Lingsha là healer Fire hàng đầu, vừa hồi máu vừa phá Toughness cực mạnh. Nên roll nếu bạn chơi đội Break/Super Break hoặc muốn một sustain 'gánh team' mọi nội dung; ai đã có Aventurine/Huohuo và không thiếu trụ thì có thể bỏ qua.

Đội hình tốt nhất cho Lingsha là gì?

Đội Firefly/Fugue + Ruan Mei + Trailblazer Harmony là Super Break bùng nổ nhất. Đội Acheron + Pela + Jiaoqiu dùng Lingsha làm trụ Nihility linh hoạt, vừa healing vừa phá Toughness liên tục.

Lingsha cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?

Kỹ Năng Trọng Kích của Lingsha cần 110 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.

Lingsha cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?

Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.

Nón Ánh Sáng phù hợp

Cùng vận mệnh Trù Phú — dùng nón cùng vận mệnh mới phát huy hiệu ứng.
Nón Ánh Sáng →
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.

Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy

Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).

  • Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
  • Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)

Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:

  • Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
  • Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
  • Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
  • Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.

Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.

Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc

Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.

Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào

SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
  • Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Nhân vật liên quan

Chưa rành cơ chế? Đọc thêm

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…