Mortenax Blade
★★★★★

Mortenax Blade Build

Mortenax Blade là nhân vật 5★ hệ Hỏa, đi theo vận mệnh Hư Vô trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.

Ra mắt: 01/06/2026 · bản 4.2· Cập nhật: 12/08/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Tính thiên tỉnh để quay nhân vật này →

Lồng Tiếng

JPENCNKR
Miki Shin-ichiro Daman Mills Liu Yijia Kwak Yoon-sang (곽윤상)
Cộng đồng đang dùng · bản 4.4.2
Vòng Ký Ức33.2%
Hư Cấu Tự Sự39.2%
Bóng Tận Thế34.8%
Thống kê từ 13.965 hồ sơ người chơi thật (Hồi Ức Hỗn Độn) · dữ liệu cộng đồng người chơi
Hành trình nuôi Mortenax Blade — đi theo số là xong

Mã đang hoạt động (11)

Mã quà tặng →
STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Tóm tắt 30 giây

Mortenax Blade là kiểu nhân vật lai giữa 'đấu sĩ liều mạng' và 'lá chắn sống': tự trừ máu (HP) của chính mình để đổi lấy sát thương Hỏa cực mạnh lan ra cả đội địch, đồng thời tự hút đòn đánh (Taunt - chọc giận khiến địch chỉ nhắm vào mình) và giảm sát thương mình nhận để che chắn đồng đội.

1

Build nhanh 30 giây

Người vội chỉ cần khung này — chi tiết đọc bên dưới
Giáp (Thân)CRIT DMG% (đổi sang CRIT Rate% nếu tỷ lệ bạo kích chưa đạt khoảng 70-80%) Giày (Chân)HP% Quả cầuFire DMG Boost% (Tăng sát thương Hỏa) Dây nốiEnergy Regeneration Rate% (đổi sang HP% nếu năng lượng đã đủ dùng)

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate > CRIT DMG > HP% > SPD > Effect RES

2

Đánh giá & lối chơi

Mạnh cỡ nào, đáng kéo không, chơi thế nào
Vòng Ký Ức 5/5
Hư Cấu Tự Sự 5/5
Bóng Tận Thế 5/5
Hỏa (nguyên tố của Mortenax Blade) là điểm yếu ở 3/4 giai đoạn Dị Tướng mùa này.
Xem chi tiết Dị Tướng mùa này →
Lưu ý cho người mới

Mortenax Blade không có điểm yếu rõ rệt theo dữ liệu hiện có, nhưng cần build đúng (xem phần Build bên dưới) mới phát huy hết sức mạnh.

Có nên roll Mortenax Blade?

Mortenax Blade là kiểu nhân vật lai giữa 'đấu sĩ liều mạng' và 'lá chắn sống': tự trừ máu (HP) của chính mình để đổi lấy sát thương Hỏa cực mạnh lan ra cả đội địch, đồng thời tự hút đòn đánh (Taunt - chọc giận khiến địch chỉ nhắm vào mình) và giảm sát thương mình nhận để che chắn đồng đội.

Vì mới ra mắt nên đây là đánh giá sớm, tạm chấm 4/5 - tiềm năng cao nhưng cần thêm thời gian kiểm chứng.

Ưu điểm
  • Sát thương lan diện (đánh trúng toàn bộ kẻ địch cùng lúc) cực mạnh, tính theo HP tối đa nên không cần đổ tiền/ngọc vào chỉ số Công đắt đỏ.
  • Tự chọc giận địch (Taunt) và giảm 90% sát thương nhận khi vào trận - vừa đánh vừa gánh đòn thay đồng đội, rất hợp người mới sợ đội hình 'dễ vỡ'.
  • Chiêu Cuối làm yếu toàn bộ địch (giảm Phòng Thủ, tăng sát thương địch phải nhận) nên cả đội đánh theo sau đều lời to, không chỉ riêng Mortenax Blade.
  • Có vòng lặp tự động: đánh đủ nhiều thì tự bật đòn kết liễu diện rộng 420% HP, không cần thao tác cầu kỳ, dễ chơi cho người không rành combo phức tạp.
Nhược điểm
  • Cơ chế tự 'đốt' máu để ra đòn (mất 10-20% HP tối đa mỗi lần dùng kỹ năng/chiêu cuối) - nếu đội thiếu người hồi máu tốt, dễ tự đưa mình vào nguy hiểm giữa trận.
  • Nhân vật vừa ra mắt, cộng đồng người chơi chưa kiểm chứng đủ số liệu và đội hình tối ưu - mọi đánh giá ở đây chỉ là 'thử nghiệm sớm', có thể thay đổi khi có thêm dữ liệu thực tế.
  • Chưa có nguồn Bí Ảnh (eidolon) nào đáng tin để khuyên nên đầu tư lên mấy tầng - tạm thời không nên đổ thêm tiền/ngọc để lên bí ảnh lúc này.
  • Đòn đánh thường lúc tăng cường lại nhắm 1 mục tiêu trong khi Chiêu Cuối tăng cường lại đánh cả đội địch - hai kiểu sát thương xen kẽ dễ khiến người mới rối khi tính toán thứ tự ra đòn.

Cách chơi / xoay tua

Lượt đầu dùng Kỹ Năng (Skill) 'A Rain of Blades Seals Fate': trừ 10% HP tối đa của bản thân, đánh 90% HP tối đa vào tất cả kẻ địch, cộng thêm 4 đòn phụ mỗi đòn 30% HP tối đa bắn ngẫu nhiên.

Khi đủ năng lượng, bật Chiêu Cuối (Ultimate) 'Fornax Ex Corpore' để dính hiệu ứng 'Balefire Bind' lên toàn bộ địch (giảm 35% Phòng Thủ của địch, tăng 60% sát thương địch phải nhận trong 2 lượt), sau đó trừ thêm 20% HP để mở Vùng (Zone) và vào trạng thái tăng cường.

Trong trạng thái này, đòn thường hóa thành 'A Tempered Blade Severs Souls' (140% HP tối đa vào một mục tiêu + chọc giận).

Mỗi đòn đồng đội đánh trúng địch trong lúc Vùng còn hiệu lực sẽ cộng dồn Charge (điểm tích lũy) qua Tài Năng (Talent) 'All Karma Comes Due'; đủ 9 điểm và máu còn trên 1 thì tự động hồi 30 năng lượng và tung ra Chiêu Cuối tăng cường 'Tenax Per Ignem' - nổ một phát 420% HP tối đa lên toàn bộ địch, đây là đòn kết liễu chính của nhân vật.

3

Build chi tiết

Nón, di vật, chỉ số cần đạt — kèm lý do

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Mortenax Blade

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Chưa có nón riêng thì dùng gì?
Chưa có nón trong bảng khuyến nghị ở trên? Tầm Mắt Của Con Mồi (4★) là lựa chọn dễ có mà vẫn nằm trong nhóm build tốt cho Mortenax Blade.

Di vật tốt nhất

Giáp (Thân)CRIT DMG% (đổi sang CRIT Rate% nếu tỷ lệ bạo kích chưa đạt khoảng 70-80%)
Giày (Chân)HP%
Quả cầuFire DMG Boost% (Tăng sát thương Hỏa)
Dây nốiEnergy Regeneration Rate% (đổi sang HP% nếu năng lượng đã đủ dùng)

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate > CRIT DMG > HP% > SPD > Effect RES

Chỉ số mục tiêu

Vì sát thương của Mortenax Blade tính theo % HP tối đa của chính mình (không phải theo chỉ số Công/ATK như đa số nhân vật), nên hãy dồn HP% ở giày (Feet) và cầu (Sphere) ưu tiên Tăng Sát Thương Hỏa, còn thân giáp (Body) thì đi CRIT DMG% để đòn đánh mạnh hơn khi trúng chí mạng.

Dây chuyền (Rope) chọn hồi Năng Lượng nếu thấy lâu mới lên được Chiêu Cuối, còn nếu năng lượng đã đủ thì đổi sang HP% để tăng thẳng sát thương.

Ưu tiên phụ (chỉ số phụ) theo thứ tự: Tỷ Lệ Chí Mạng > Sát Thương Chí Mạng > HP% > Tốc Độ > Kháng Hiệu Ứng (để không bị khống chế khi đứng hứng đòn thay đội).

4

Đội hình

Ghép với ai là mạnh nhất

Đội hình tốt nhất cho Mortenax Blade

Đội 1 (đội hình mạnh, đầu tư nhiều): Mortenax Blade + Robin (tăng Công/Chí mạng cả đội) + Ruan Mei (tăng sát thương chung, làm yếu địch) + Huohuo (hồi máu kèm buff tốc).

Đội 2 (đội hình phổ thông, ai cũng ráp được): Mortenax Blade + Tingyun (tăng công, hỗ trợ năng lượng) + Gallagher (khiên chắn + hồi máu) + Lynx (hồi máu, cứu nguy khẩn cấp) - hợp với người mới vì Mortenax tự trừ máu nhiều nên cần hồi máu dày.

Đội 3 (đội hình cộng dồn debuff - làm yếu địch): Mortenax Blade + Pela (giảm Phòng Thủ địch) + Jiaoqiu (tăng thêm sát thương Hỏa lên địch) + Bailu (hồi máu).

Cả 3 đội đều cần ít nhất 1 người hồi máu vì bản thân Mortenax Blade tự đốt HP liên tục.

Gợi ý meta tổng hợp từ đồng thuận cộng đồng toàn cầu (Meta 2026-07 (early)). Số liệu lấy từ dữ liệu game — cập nhật theo phiên bản.

5

Tinh Hồn

Nên nạp tới đâu, mốc nào đáng tiền

Nhân vật vừa ra mắt, chưa có dữ liệu Bí Ảnh (eidolon) nào được cộng đồng kiểm chứng đầy đủ - cứ chơi E0 (không lên bí ảnh) trước, đợi vài tuần cho ổn định số liệu rồi hẵng cân nhắc đầu tư thêm. — Nhân vật quá mới — chưa đủ dữ liệu cộng đồng để khuyến nghị mốc tinh hồn. E0 chơi ổn; đừng vội nhân đôi khi meta chưa ổn định.

E1
Trước Khi Ta Chết, Ta Vẫn Chưa Thành Hình★★★★★
Trong thời gian duy trì Kết Giới, giảm 20% Kháng Toàn Thuộc Tính của toàn phe địch, sau khi thi triển Chiến Kỹ tăng thêm của Thiên Phú, khiến đếm ngược "Vô Lượng Phẫn Nộ" Trì Hoãn Hành Động 15%.
Khi Vùng đang hoạt động, giảm 20% All-Type RES của toàn bộ kẻ địch, một hiệu ứng xuyên kháng diện rộng cực mạnh giúp cả đội gây sát thương cao hơn hẳn.
Tinh Hồn Của Mortenax Blade×1 Tinh Hồn Của Mortenax Blade
E2
Tâm Như Tro Tàn, Nhưng Lửa Lò Chưa Tắt★★★★☆
Khi nhân vật phe ta thi triển Tuyệt Kỹ gây sát thương, sẽ xem như là phát động Đòn Đánh Theo Sau, sát thương Đòn Đánh Theo Sau do mục tiêu phe ta gây ra tăng 75%. Giới hạn điểm Nạp Năng Lượng của Mortenax Blade giảm xuống còn 7.
Biến đòn Trọng kích của đồng đội thành Đòn đánh Theo sau và tăng 75% sát thương Theo sau, mở khóa hiệp lực lớn với các set đồ/kỹ năng liên quan tới Follow-Up ATK.
Tinh Hồn Của Mortenax Blade×1 Tinh Hồn Của Mortenax Blade
E3
Thân Vượt Bỉ Ngạn, Bộc Lộ Bản Tướng Phẫn Nộ★★☆☆☆
Cấp Tuyệt Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Thiên Phú +2, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ nâng cấp cấp độ kỹ năng Trọng kích và Thiên phú (+2, tối đa Lv.15), tiện ích nhỏ không tạo đột phá sức mạnh.
Tinh Hồn Của Mortenax Blade×1 Tinh Hồn Của Mortenax Blade
E4
Rèn Tan Di Hận, Cốt Kiếm Tự Thành Hình★★★★☆
"Trái Tim Vạn Lần Tôi Luyện" khiến sát thương mục tiêu phe ta gây ra tăng thêm 50%.
Hiệu ứng "Heart, Refined ad Infinitum" tăng thêm 50% sát thương gây ra cho đồng đội, một mức tăng sát thương toàn đội đáng kể.
Tinh Hồn Của Mortenax Blade×1 Tinh Hồn Của Mortenax Blade
E5
Đoạn Tuyệt Khổ Đau, Hiểu Cửa Tử Cầu Tân Sinh★★☆☆☆
Cấp Chiến Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Tấn Công Thường +1, tối đa không quá cấp 10.
Chỉ nâng cấp cấp độ kỹ năng Kỹ năng (+2) và Đòn thường (+1), tiện ích nhỏ không tạo đột phá sức mạnh.
Tinh Hồn Của Mortenax Blade×1 Tinh Hồn Của Mortenax Blade
E6
Nếu Thần Có Thể Chết, Thề Tự Tay Diệt Thọ Ôn★★★★★
Trong thời gian duy trì Kết Giới, khi Mortenax Blade chịu sát thương hoặc tiêu hao HP, nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, hiệu ứng này có thể kích hoạt lại sau khi hiệp của mục tiêu bất kỳ kết thúc. Bội Số Sát Thương của "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt" tăng bằng 150% bội số ban đầu.
Trong lúc Vùng tồn tại, nhận Charge khi chịu sát thương/tiêu hao HP, đồng thời hệ số sát thương của Trọng kích "Tenax Per Ignem" tăng lên 150% giá trị gốc, một cú bùng nổ sát thương cực lớn ở E6.
Tinh Hồn Của Mortenax Blade×1 Tinh Hồn Của Mortenax Blade
6

Kỹ năng & Vết tích

Nâng gì trước — bấm từng kỹ năng để xem chi tiết

Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng

Tuyệt Kỹ ★★★★★ Ultimate vừa áp đặt debuff "Balefire Bind" (giảm DEF, tăng sát thương nhận) lên toàn bộ kẻ địch vừa là đòn nổ Tenax Per Ignem gây sát thương diện rộng theo % HP tối đa, nên cần lên cấp tối đa.
Thiên Phú ★★★★★ Talent duy trì Zone, tái áp Balefire Bind sau mỗi đòn đánh của đồng đội và tích Charge để kích hoạt thêm lượt Ultimate mở rộng, nên quan trọng ngang Ultimate.
Chiến Kỹ ★★★☆☆ Skill gây sát thương diện rộng theo % HP nhưng tiêu hao HP bản thân, đóng vai trò hỗ trợ output chứ không phải nguồn sức mạnh chính, nên xếp mức trung bình.
Đánh Thường ★☆☆☆☆ Basic ATK chỉ đánh một mục tiêu và gây Taunt, không liên quan đến vòng lặp debuff/Zone chính nên luôn là ưu tiên thấp nhất.
Ưu tiên vết tích: A6 > A4 > A2 Ưu tiên tinh hồn: E6 = E4 > E1 = E2 > E3 = E5

Kỹ năng

Kiếm Gãy, Càn Quét
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 +20 30

Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 70% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 25% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.2 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 30% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.3 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 35% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.4 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 40% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.5 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 45% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.6 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 50% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.7 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 55% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.8 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 60% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.9 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 65% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 70% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Mưa Kiếm, Quy Táng
Chiến Kỹ Đánh Lan Lv.15 +30 30

Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 90% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 30% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 36% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 12% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.2 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 40% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 13.2% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.3 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 43% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 14.4% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.4 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 47% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 15.6% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.5 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 50% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 16.8% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.6 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 54% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 18% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.7 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 59% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 19.5% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.8 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 63% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 21% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.9 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 68% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 22.5% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.10 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 72% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 24% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.11 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 76% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 25.2% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.12 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 79% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 26.4% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.13 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 83% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 27.6% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.14 Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 86% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 28.8% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Lv.15 (tối đa) Tiêu hao HP bằng 10% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, gây Sát Thương Hỏa cho toàn bộ phe địch bằng 90% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần sát thương gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên bằng 30% Giới Hạn HP của Mortenax Blade. Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển Chiến Kỹ, HP hiện tại của Mortenax Blade giảm còn 1. Khi không ở trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" hoặc HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 1, Mortenax Blade không thể thi triển Chiến Kỹ. Thi triển Chiến Kỹ không tiêu hao Điểm Chiến Kỹ.
Xương Cốt Làm Lò, Máu Thịt Làm Củi
Tuyệt Kỹ Cường Hóa Lv.15 +5 160

Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 35%, sát thương phải chịu tăng 60%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 75%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 20%, sát thương phải chịu tăng 30%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 30%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.2 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 21%, sát thương phải chịu tăng 32%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 33%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.3 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 22%, sát thương phải chịu tăng 34%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 36%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.4 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 23%, sát thương phải chịu tăng 36%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 39%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.5 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 24%, sát thương phải chịu tăng 38%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 42%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.6 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 25%, sát thương phải chịu tăng 40%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 45%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.7 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 26.3%, sát thương phải chịu tăng 42.5%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 48.8%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.8 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 27.5%, sát thương phải chịu tăng 45%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 52.5%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.9 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 28.7%, sát thương phải chịu tăng 47.5%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 56.3%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.10 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 30%, sát thương phải chịu tăng 50%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 60%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.11 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 31%, sát thương phải chịu tăng 52%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 63%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.12 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 32%, sát thương phải chịu tăng 54%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 66%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.13 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 33%, sát thương phải chịu tăng 56%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 69%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.14 Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 34%, sát thương phải chịu tăng 58%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 72%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Lv.15 (tối đa) Khiến toàn phe địch rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", Phòng Thủ của mục tiêu phe địch ở trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" giảm 35%, sát thương phải chịu tăng 60%, duy trì 2 hiệp. Sau đó tiêu hao HP bằng 20% Giới Hạn HP của Mortenax Blade để triển khai Kết Giới, trong thời gian duy trì Kết Giới, Mortenax Blade nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Trong trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 20%, Sát Thương Bạo Kích tăng 75%, Tấn Công Thường được cường hóa, đồng thời giải phóng Chiến Kỹ và nhận Tuyệt Kỹ mới "Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt", nếu chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, nhưng sẽ giải trừ Kết Giới, thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ" và hồi HP bằng 50% Giới Hạn HP của bản thân. Khi nhận trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ", trên thứ tự hành động xuất hiện đếm ngược tương ứng, đếm ngược cố định có 70 Tốc Độ, khi bắt đầu hiệp đếm ngược sẽ giải trừ Kết Giới và thoát trạng thái "Vô Lượng Phẫn Nộ". Nếu HP hiện tại không đủ, khi thi triển kỹ năng này HP hiện tại của Mortenax Blade sẽ giảm xuống còn 1 điểm.
Trả Hết Nhân Quả
Thiên Phú Hỗ Trợ Lv.15

Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 30 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 15 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.2 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 16 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.3 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 17 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.4 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 18 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.5 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 19 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.6 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 20 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.7 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 21.3 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.8 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 22.5 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.9 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 23.8 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.10 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 25 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.11 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 26 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.12 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 27 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.13 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 28 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.14 Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 29 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Lv.15 (tối đa) Trong thời gian duy trì Kết Giới, sau mỗi lần mục tiêu phe ta tấn công phe địch, khiến mục tiêu phe địch tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân" và khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng, khi Nạp Năng Lượng đạt 9 điểm và HP hiện tại lớn hơn 1, sẽ tiêu hao 9 điểm Nạp Năng Lượng, hồi 30 điểm Năng Lượng, đồng thời khiến Mortenax Blade thi triển thêm 1 lần Chiến Kỹ, Chiến Kỹ lần này được xem là Đòn Đánh Theo Sau.
Đoạn Niệm Nhất Trảm
30

Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm suy yếu Sức Bền thuộc tính tương ứng của mục tiêu phe địch.

Thập Phương Vô Xá
Bí Kỹ 60

Lập tức tấn công tất cả kẻ địch trong phạm vi nhất định, sau khi vào chiến đấu, khiến toàn bộ phe địch rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp, đồng thời khiến sát thương bản thân phải chịu giảm 90%, duy trì 2 hiệp.

Rèn Kiếm, Đoạn Phách
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 +20 30

Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 140% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 50% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.2 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 60% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.3 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 70% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.4 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 80% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.5 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 90% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.6 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 100% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.7 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 110% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.8 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 120% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.9 Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 130% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Hỏa cho 1 kẻ địch chỉ định bằng 140% Giới Hạn HP của Mortenax Blade, đồng thời khiến mục tiêu rơi vào trạng thái Khiêu Khích, duy trì 1 hiệp.
Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn Diệt
Tuyệt Kỹ Đánh Lan Lv.15 +5 60 160

Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 420% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 210% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.2 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 224% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.3 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 238% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.4 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 252% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.5 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 266% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.6 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 280% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.7 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 297.5% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.8 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 315% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.9 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 332.5% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.10 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 350% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.11 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 364% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.12 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 378% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.13 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 392% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.14 Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 406% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.
Lv.15 (tối đa) Gây cho toàn bộ phe địch Sát Thương Hỏa bằng 420% Giới Hạn HP của Mortenax Blade.

Vết Tích Lớn

3 kỹ năng bị động mạnh (A2/A4/A6) — mở khi lên bậc
A2
Xương Cốt Trăm Lần Tinh Luyện

Mortenax Blade có thể tích lũy tối đa 80 điểm Năng Lượng vượt mức, sau khi thi triển Tuyệt Kỹ sẽ xóa và hồi Năng Lượng tương ứng. Khi bắt đầu chiến đấu hoặc khi giải trừ Kết Giới, nếu Năng Lượng không đủ 75% thì lập tức hồi đến 75%. Khi Năng Lượng hồi đến giới hạn sẽ giải trừ toàn bộ Hiệu Ứng Xấu của bản thân.

A4
Hồn Phách Nghìn Lần Rèn Đúc

Trong thời gian duy trì Kết Giới, tăng xác suất bị phe địch tấn công, sát thương bản thân phải chịu giảm 50%, lượng trị liệu nhận được tăng 50%, và sau khi bị tấn công sẽ khiến mục tiêu tương ứng rơi vào trạng thái "Sát Hỏa Quấn Thân", đồng thời khiến Mortenax Blade nhận 1 điểm Nạp Năng Lượng.

A6
Trái Tim Vạn Lần Tôi Luyện

Trong thời gian duy trì Kết Giới, sát thương do mục tiêu phe ta gây ra tăng 50%, khi trong đội phe ta có nhân vật vận mệnh "Hư Vô" ngoại trừ Mortenax Blade, khiến Sát Thương Tuyệt Kỹ do mục tiêu phe ta gây ra tăng 75%, nếu không, khiến sát thương do Mortenax Blade gây ra tăng thêm 75%.

Bonus Thiên Phú (Trace)

Tổng chỉ số cộng thêm khi mở hết cây Thiên Phú
+22.4%Tăng Sát Thương Hỏa
+12%Tỷ Lệ Bạo Kích
+10%HP

Phá Điểm Yếu (Độ Lì)

Mỗi kỹ năng của Mortenax Blade phá được bao nhiêu Độ Lì — thang nội bộ, khớp Sổ Tay Quái
Kỹ năngLoại đònĐộ Lì phá được
Kiếm Gãy, Càn QuétTấn Công Thường30
Mưa Kiếm, Quy TángChiến Kỹ30
Đoạn Niệm Nhất TrảmĐòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ30
Thập Phương Vô XáBí Kỹ60
Rèn Kiếm, Đoạn PháchTấn Công Thường30
Ngàn Lần Rèn Đúc, Vạn Kiếp Tẫn DiệtTuyệt Kỹ60

Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Mortenax Blade phá được tổng cộng 150 Độ Lì.

Cần mấy đòn để phá quái

Hạng quáiĐộ Lì (trung vị)Số đòn thườngSố lần Chiến Kỹ
Lính thường 120 2 4
Tinh nhuệ 360 6 12
Trùm nhỏ 540 9 18
Trùm lớn 540 9 18

131/231 quái trong kho có điểm yếu Hỏa — đúng nguyên tố của Mortenax Blade. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Hỏa →

7

Chỉ số & Nguyên liệu

Chỉ số gốc cấp 80 và đồ cần farm

Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi

Tài nguyên có hạn thì ưu tiên theo thứ tự này
1. Cấp Nhân Vật 2. Cấp Nón Ánh Sáng 3. Vết Tích (Trace) 4. Di Vật

Chỉ số cấp 80

HP
1,358
Hạng #15/90
Tấn công
543
Hạng #70/90
Phòng thủ
485
Hạng #49/90
Tốc độ
107
Hạng #16/90
Tỉ lệ bạo kích
5%
ST bạo kích
50%
8

Câu hỏi thường gặp về Mortenax Blade

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Mortenax Blade là gì?

Nón tốt nhất cho Mortenax Blade là Nhân Danh Thế Giới (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.

Mortenax Blade có đáng roll không?

Mortenax Blade là kiểu nhân vật lai giữa 'đấu sĩ liều mạng' và 'lá chắn sống': tự trừ máu (HP) của chính mình để đổi lấy sát thương Hỏa cực mạnh lan ra cả đội địch, đồng thời tự hút đòn đánh (Taunt - chọc giận khiến địch chỉ nhắm vào mình) và giảm sát thương mình nhận để che chắn đồng đội. Vì mới ra mắt nên đây là đánh giá sớm, tạm chấm 4/5 - tiềm năng cao nhưng cần thêm thời gian kiểm chứng.

Đội hình tốt nhất cho Mortenax Blade là gì?

Đội 1 (đội hình mạnh, đầu tư nhiều): Mortenax Blade + Robin (tăng Công/Chí mạng cả đội) + Ruan Mei (tăng sát thương chung, làm yếu địch) + Huohuo (hồi máu kèm buff tốc). Đội 2 (đội hình phổ thông, ai cũng ráp được): Mortenax Blade + Tingyun (tăng công, hỗ trợ năng lượng) + Gallagher (khiên chắn + hồi máu) + Lynx (hồi máu, cứu nguy khẩn cấp) - hợp với người mới vì Mortenax tự trừ máu nhiều nên cần hồi máu dày. Đội 3 (đội hình cộng dồn debuff - làm yếu địch): Mortenax Blade + Pela (giảm Phòng Thủ địch) + Jiaoqiu (tăng thêm sát thương Hỏa lên địch) + Bailu (hồi máu). Cả 3 đội đều cần ít nhất 1 người hồi máu vì bản thân Mortenax Blade tự đốt HP liên tục.

Mortenax Blade cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?

Kỹ Năng Trọng Kích của Mortenax Blade cần 160 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.

Mortenax Blade cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?

Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.

Nón Ánh Sáng phù hợp

Cùng vận mệnh Hư Vô — dùng nón cùng vận mệnh mới phát huy hiệu ứng.
Nón Ánh Sáng →
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.

Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy

Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).

  • Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
  • Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)

Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:

  • Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
  • Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
  • Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
  • Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.

Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.

Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc

Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.

Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào

SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
  • Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Nhân vật liên quan

Chưa rành cơ chế? Đọc thêm

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…