Seele
★★★★★

Seele Build

Seele là nhân vật 5★ hệ Lượng Tử, đi theo vận mệnh Săn Bắn trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.

Ra mắt: 26/04/2023 · bản 1.0· Cập nhật: 12/08/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Tính thiên tỉnh để quay nhân vật này →

Lồng Tiếng

JPENCNKR
Nakahara Mai Molly Zhang Tang Yajing Song Ha-rim (송하림)
Cộng đồng đang dùng · bản 4.4.2
Vòng Ký Ức2.9%
Hư Cấu Tự Sự1.3%
Bóng Tận Thế0.1%
Thống kê từ 13.965 hồ sơ người chơi thật (Hồi Ức Hỗn Độn) · dữ liệu cộng đồng người chơi
Hành trình nuôi Seele — đi theo số là xong

Mã đang hoạt động (11)

Mã quà tặng →
STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Tóm tắt 30 giây

Seele là sát thủ đơn mục tiêu kinh điển, cực mạnh khi dứt điểm và lấy thêm lượt. Hợp người mê hạ gục nhanh boss/mục tiêu ưu tiên; bỏ qua nếu bạn cần DPS quét diện rộng cho Kể Chuyện Hư Cấu.

1

Build nhanh 30 giây

Người vội chỉ cần khung này — chi tiết đọc bên dưới
Giáp (Thân)CRIT DMG / CRIT Rate Giày (Chân)ATK% (SPD nếu thiếu tốc) Quả cầuQuantum DMG Dây nốiATK%

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate / CRIT DMG > ATK% > SPD

2

Đánh giá & lối chơi

Mạnh cỡ nào, đáng kéo không, chơi thế nào
Vòng Ký Ức 3.5/5
Hư Cấu Tự Sự 4/5
Bóng Tận Thế 3/5
Lượng Tử (nguyên tố của Seele) là điểm yếu ở 1/4 giai đoạn Dị Tướng mùa này.
Xem chi tiết Dị Tướng mùa này →
Lưu ý cho người mới

Seele yếu hơn hẳn ở Bóng Tận Thế (chỉ 3/5 theo đánh giá build) — cân nhắc trước khi đầu tư nếu bạn chủ yếu chơi chế độ này.

Có nên roll Seele?

Seele là sát thủ đơn mục tiêu kinh điển, cực mạnh khi dứt điểm và lấy thêm lượt. Hợp người mê hạ gục nhanh boss/mục tiêu ưu tiên; bỏ qua nếu bạn cần DPS quét diện rộng cho Kể Chuyện Hư Cấu.

Cốt lõi bộ kỹ năng nằm ở Thiên phú "Tái Sinh": mỗi lần Seele hạ gục một kẻ địch bằng đòn thường/Chiến kỹ/Ultimate, cô vào trạng thái Khuếch Đại và nhận thêm 1 lượt hành động ngay lập tức — cấp 1 trạng thái này cộng 40% sát thương, lên cấp tối đa (cấp 15) cộng đủ 100%, kéo dài 1 lượt. Vì lượt thêm không tự kích lại Tái Sinh, việc dứt điểm liên hoàn phụ thuộc vào việc còn địch yếu máu để hạ gục tiếp, nên Seele mạnh nhất khi có support hạ máu địch hoặc chia nhỏ quái.

Chiến kỹ "Vỏ Kiếm" gây từ 110% (cấp 1) lên 275% ATK (cấp 15) sát thương Lượng Tử lên 1 mục tiêu, đồng thời cộng thẳng 25% Tốc Độ cho Seele trong 2 lượt — đây là nguồn tăng tốc chủ động duy nhất của cô, không phụ thuộc trang bị. Ultimate "Cuồng Loạn Bươm Bướm" đưa Seele vào Khuếch Đại và gây từ 255% lên 510% ATK sát thương đơn mục tiêu ở cấp tối đa — mức nhân sát thương/năng lượng cao nhất trong dàn DPS Lượng Tử của bản 4.4.

Ưu điểm
  • Bùng nổ đơn mục tiêu cực mạnh, dứt điểm gọn
  • Cơ chế thêm lượt sau khi hạ gục rất linh hoạt
  • Tốc cơ bản cao, dễ chồng nhiều lượt
  • Chiến kỹ tự cộng tốc, không cần trang bị SPD chuyên biệt để bắt nhịp
  • Chi phí nạp thấp so với DPS 5★ khác (E0 đã đủ dùng)
  • Chỉ cần 1 hệ số ATK/CRIT, build đơn giản, không phải cân nhiều chỉ số
Nhược điểm
  • Yếu quét diện rộng, kém ở Kể Chuyện Hư Cấu
  • Bị power-creep bởi các DPS Hunt mới hơn
  • Ngốn điểm kỹ năng, cần Harmony hỗ trợ SP
  • Sức mạnh phụ thuộc việc còn mục tiêu máu mỏng để hạ gục liên hoàn, không tự chủ 100%
  • Không có sát thương lan/AoE nội tại ngoài đòn thường/Chiến kỹ đơn mục tiêu
  • Không có khiên/hồi máu tự thân, cần đội gánh sinh tồn

Cách chơi / xoay tua

Vòng lặp chuẩn: dùng Chiến kỹ (Vỏ Kiếm) ở lượt có đủ điểm kỹ năng để vừa gây sát thương vừa cộng tốc, giữ Ultimate cho mục tiêu ưu tiên hoặc lúc cần dứt điểm ngay để dây chuyền Tái Sinh. Đòn thường (Thwack) chỉ nên dùng khi cạn điểm kỹ năng vì hệ số thấp (50% cấp 1 → 140% cấp 10 ATK) so với Chiến kỹ.

Trình tự thực chiến: mở màn bằng Ultimate nếu đã có Bạo Kích cao để hạ gục ngay một mục tiêu máu mỏng → vào Khuếch Đại + nhận lượt thêm → dùng lượt thêm để Chiến kỹ hạ tiếp mục tiêu thứ hai (nếu máu đủ thấp) → dây chuyền tiếp. Vì cơ chế phụ thuộc việc "còn địch để hạ", đội hình chuẩn luôn có 1 support giảm máu/giáp diện rộng (Silver Wolf cấy điểm yếu, Sparkle/Tingyun đẩy tốc) để Seele không bị nghẽn lượt khi không có mục tiêu yếu máu.

3

Build chi tiết

Nón, di vật, chỉ số cần đạt — kèm lý do

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Seele

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Chưa có nón riêng thì dùng gì?
Chưa có nón trong bảng khuyến nghị ở trên? Luận Kiếm (4★) là lựa chọn dễ có mà vẫn nằm trong nhóm build tốt cho Seele.

Di vật tốt nhất

Giáp (Thân)CRIT DMG / CRIT Rate
Giày (Chân)ATK% (SPD nếu thiếu tốc)
Quả cầuQuantum DMG
Dây nốiATK%

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate / CRIT DMG > ATK% > SPD

Chỉ số mục tiêu

Mục tiêu: SPD ~160 trong trận, CRIT Rate ~100% (tính cả nón/tinh hồn), tỉ lệ CRIT 1:2, ATK ~3000+, CRIT DMG càng cao càng tốt. Không cần EHR.

Vì cả 3 kỹ năng chính đều nhân theo % ATK phẳng (không có hệ số phụ theo Tốc Độ hay Hiệu Ứng), việc dồn toàn bộ tài nguyên vào ATK%/CRIT là tối ưu tuyệt đối cho Seele — không có đánh đổi giữa dòng sát thương như một số DPS khác cần cân Break Effect hay EHR.

4

Đội hình

Ghép với ai là mạnh nhất

Đội hình tốt nhất cho Seele

Đội chuẩn: Seele + Sparkle (trả điểm kỹ năng + kích Chiêu lặp) + Tingyun + Fu Xuan. Muốn cấy điểm yếu Lượng Tử và giảm giáp thì thay Silver Wolf. Biến thể hai Harmony: Robin + Sparkle + Huohuo hồi máu.

Sparkle đặc biệt hợp vì Ultimate của Sparkle hoàn điểm kỹ năng cho cả đội — bù đúng điểm yếu "ngốn SP" của Seele khi phải spam Chiến kỹ liên tục để giữ buff tốc và gây sát thương.

Gợi ý meta tổng hợp từ đồng thuận cộng đồng toàn cầu (Meta 2026-07). Số liệu lấy từ dữ liệu game — cập nhật theo phiên bản.

5

Tinh Hồn

Nên nạp tới đâu, mốc nào đáng tiền

E0 (E2 rất mạnh, E6 nếu muốn max) — E0 đã hoàn chỉnh và chơi tốt. E1/E2 tăng lực đáng kể (E2 giảm tốc địch), E6 là nâng cấp lớn nhất. Không cần thiết phải nạp sâu.

E1
Trảm Tận★★★★★
Khi gây sát thương cho kẻ địch có phần trăm HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 80%, Tỷ Lệ Bạo Kích tăng 15%.
Tăng thẳng 15% Tỷ lệ Bạo kích lên hầu hết kẻ địch (dưới 80% HP), là bước nhảy sức mạnh cực lớn cho khả năng gây sát thương của Seele.
Tinh Hồn Seele×1 Tinh Hồn Seele
E2
Điệp Vũ★★☆☆☆
Hiệu ứng Tăng Tốc của Chiến Kỹ có thể cộng dồn, tối đa cộng dồn 2 tầng.
Chỉ giúp hiệu ứng tăng Tốc độ từ Chiến kỹ cộng dồn tới 2 lần, tiện ích tốc độ khiêm tốn chứ không tăng sát thương.
Tinh Hồn Seele×1 Tinh Hồn Seele
E3
Hỗn Loạn★★☆☆☆
Cấp Chiến Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Thiên Phú +2, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ nâng cấp cấp độ Chiến kỹ và Thiên phú (+2), là tiện ích nâng cấp thuần túy không mang tính đột phá.
Tinh Hồn Seele×1 Tinh Hồn Seele
E4
Dư Ảnh★★☆☆☆
Khi Seele tiêu diệt mục tiêu phe địch, bản thân hồi 15 điểm Năng Lượng.
Hồi 15 điểm Năng lượng khi hạ gục kẻ địch, tiện ích nhỏ giúp Seele tung Trấn kỹ nhanh hơn đôi chút.
Tinh Hồn Seele×1 Tinh Hồn Seele
E5
Sắc Bén★★☆☆☆
Cấp Tuyệt Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Tấn Công Thường +1, tối đa không quá cấp 10.
Chỉ nâng cấp cấp độ Trấn kỹ và Tấn công thường, là tiện ích nâng cấp thuần túy không tạo đột phá về sức mạnh.
Tinh Hồn Seele×1 Tinh Hồn Seele
E6
Phân Ly★★★☆☆
Sau khi thi triển Tuyệt Kỹ tấn công sẽ khiến 1 kẻ địch bị tấn công rơi vào trạng thái "Loạn Điệp", duy trì 1 hiệp. Sau khi mục tiêu phe địch ở trạng thái "Loạn Điệp" bị tấn công, sẽ chịu thêm 1 lần Sát Thương Kèm Theo thuộc tính Lượng Tử bằng 15% Sát Thương Tuyệt Kỹ của Seele. Nếu mục tiêu này bị tiêu diệt bởi Sát Thương Kèm Theo của trạng thái "Loạn Điệp" do mục tiêu khác của phe ta kích hoạt, sẽ không kích hoạt Thiên Phú của Seele. Khi Seele rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, thì trạng thái "Loạn Điệp" của mục tiêu phe địch sẽ bị giải trừ.
Sau khi dùng Trấn kỹ, gây thêm một đòn sát thương Lượng tử phụ trội lên mục tiêu, cộng thêm sát thương ở mức vừa phải.
Tinh Hồn Seele×1 Tinh Hồn Seele
6

Kỹ năng & Vết tích

Nâng gì trước — bấm từng kỹ năng để xem chi tiết

Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng

Tuyệt Kỹ ★★★★★ Ultimate là đòn đánh đơn mục tiêu có hệ số cao nhất (510% ATK) của Seele nên cần lên cấp tối đa sớm.
Thiên Phú ★★★★★ Trạng thái Khuếch Đại từ Talent tăng 100% sát thương và có thể lặp lại liên tục nhờ hạ gục kẻ địch, nên cấp Talent quyết định phần lớn sát thương tổng thể.
Chiến Kỹ ★★★☆☆ Skill gây sát thương khá cao (275% ATK) và tăng tốc độ, nhưng không phải nguồn sát thương chính nên xếp dưới Ultimate và Talent.
Đánh Thường ★★☆☆☆ Basic ATK có hệ số thấp nhất (140% ATK) và chỉ dùng khi chưa đủ điều kiện kích hoạt combo chính, nên luôn xếp cuối.
Ưu tiên vết tích: A4 > A6 > A2 Ưu tiên tinh hồn: E6 > E1 > E4 > E2 > E3 = E5

Kỹ năng

Tập Kích Mạnh Mẽ
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 +20 30

Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 140% Tấn Công của Seele.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 50% Tấn Công của Seele.
Lv.2 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 60% Tấn Công của Seele.
Lv.3 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 70% Tấn Công của Seele.
Lv.4 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 80% Tấn Công của Seele.
Lv.5 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 90% Tấn Công của Seele.
Lv.6 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 100% Tấn Công của Seele.
Lv.7 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 110% Tấn Công của Seele.
Lv.8 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 120% Tấn Công của Seele.
Lv.9 Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 130% Tấn Công của Seele.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 140% Tấn Công của Seele.
Lưỡi Kiếm Trở Về
Chiến Kỹ Đánh Đơn Lv.15 +30 60

Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 275% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 110% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.2 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 121% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.3 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 132% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.4 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 143% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.5 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 154% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.6 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 165% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.7 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 179% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.8 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 193% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.9 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 206% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.10 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 220% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.11 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 231% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.12 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 242% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.13 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 253% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.14 Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 264% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Lv.15 (tối đa) Khiến tốc độ của Seele tăng 25%, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 275% Tấn Công của Seele, hiệu ứng tăng tốc duy trì 2 hiệp.
Loạn Điệp
Tuyệt Kỹ Đánh Đơn Lv.15 +5 90 120

Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 510% Tấn Công của Seele.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 255% Tấn Công của Seele.
Lv.2 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 272% Tấn Công của Seele.
Lv.3 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 289% Tấn Công của Seele.
Lv.4 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 306% Tấn Công của Seele.
Lv.5 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 323% Tấn Công của Seele.
Lv.6 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 340% Tấn Công của Seele.
Lv.7 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 361% Tấn Công của Seele.
Lv.8 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 383% Tấn Công của Seele.
Lv.9 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 404% Tấn Công của Seele.
Lv.10 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 425% Tấn Công của Seele.
Lv.11 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 442% Tấn Công của Seele.
Lv.12 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 459% Tấn Công của Seele.
Lv.13 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 476% Tấn Công của Seele.
Lv.14 Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 493% Tấn Công của Seele.
Lv.15 (tối đa) Bước vào trạng thái buff ngay, đồng thời gây Sát Thương Lượng Tử cho 1 kẻ địch chỉ định tương đương 510% Tấn Công của Seele.
Tái Hiện
Thiên Phú Cường Hóa Lv.15

Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 100%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 40%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.2 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 44%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.3 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 48%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.4 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 52%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.5 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 56%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.6 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 60%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.7 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 65%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.8 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 70%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.9 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 75%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.10 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 80%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.11 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 84%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.12 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 88%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.13 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 92%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.14 Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 96%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Lv.15 (tối đa) Thi triển tấn công thường, Chiến Kỹ, Tuyệt Kỹ tiêu diệt kẻ địch sẽ nhận ngay 1 hiệp tăng thêm và vào trạng thái buff, trong trạng thái này, sát thương tấn công của Seele tăng 100%, duy trì 1 hiệp. Nếu Seele tiêu diệt kẻ địch trong hiệp tăng thêm nhận từ thiên phú "Tái Hiện", thì thiên phú này sẽ không có hiệu lực.
Tấn Công
30

Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm giảm Sức Bền mang thuộc tính tương ứng của địch.

Bóng Hình Ảo Ảnh
Bí Kỹ Cường Hóa

Sau khi dùng Bí Kỹ sẽ vào trạng thái Tàng Hình trong 20 giây. Ở trạng thái Ẩn Thân sẽ không bị kẻ địch phát hiện, và khi chủ động tấn công kẻ địch vào chiến đấu, Seele sẽ lập tức vào trạng thái Buff.

Vết Tích Lớn

3 kỹ năng bị động mạnh (A2/A4/A6) — mở khi lên bậc
A2
Hành Quân Trong Đêm

Nếu Phần Trăm HP hiện tại nhỏ hơn hoặc bằng 50%, sẽ giảm xác suất bị kẻ địch tấn công.

A4
Chia Cắt

Khi ở trạng thái Buff, Xuyên Kháng Lượng Tử của Seele tăng 20%.

A6
Gợn Sóng

Sau khi thi triển Tấn Công Thường, lần hành động tiếp theo Seele sẽ Ưu Tiên Hành Động 20%.

Bonus Thiên Phú (Trace)

Tổng chỉ số cộng thêm khi mở hết cây Thiên Phú
+56%Tấn Công
+48%Sát Thương Bạo Kích
+25%Phòng Thủ

Phá Điểm Yếu (Độ Lì)

Mỗi kỹ năng của Seele phá được bao nhiêu Độ Lì — thang nội bộ, khớp Sổ Tay Quái
Kỹ năngLoại đònĐộ Lì phá được
Tập Kích Mạnh MẽTấn Công Thường30
Lưỡi Kiếm Trở VềChiến Kỹ60
Loạn ĐiệpTuyệt Kỹ90
Tấn CôngĐòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ30

Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Seele phá được tổng cộng 180 Độ Lì.

Cần mấy đòn để phá quái

Hạng quáiĐộ Lì (trung vị)Số đòn thườngSố lần Chiến Kỹ
Lính thường 120 4 2
Tinh nhuệ 360 12 6
Trùm nhỏ 540 18 9
Trùm lớn 540 18 9

112/231 quái trong kho có điểm yếu Lượng Tử — đúng nguyên tố của Seele. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Lượng Tử →

7

Chỉ số & Nguyên liệu

Chỉ số gốc cấp 80 và đồ cần farm

Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi

Tài nguyên có hạn thì ưu tiên theo thứ tự này
1. Cấp Nhân Vật 2. Cấp Nón Ánh Sáng 3. Vết Tích (Trace) 4. Di Vật

Chỉ số cấp 80

HP
931
Hạng #76/90
Tấn công
640
Hạng #30/90
Phòng thủ
364
Hạng #82/90
Tốc độ
115
Hạng #1/90
Tỉ lệ bạo kích
5%
ST bạo kích
50%
8

Câu hỏi thường gặp về Seele

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Seele là gì?

Nón tốt nhất cho Seele là Trong Đêm Tối (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.

Seele có đáng roll không?

Seele là sát thủ đơn mục tiêu kinh điển, cực mạnh khi dứt điểm và lấy thêm lượt. Hợp người mê hạ gục nhanh boss/mục tiêu ưu tiên; bỏ qua nếu bạn cần DPS quét diện rộng cho Kể Chuyện Hư Cấu. Cốt lõi bộ kỹ năng nằm ở Thiên phú "Tái Sinh": mỗi lần Seele hạ gục một kẻ địch bằng đòn thường/Chiến kỹ/Ultimate, cô vào trạng thái Khuếch Đại và nhận thêm 1 lượt hành động ngay lập tức — cấp 1 trạng thái này cộng 40% sát thương, lên cấp tối đa (cấp 15) cộng đủ 100%, kéo dài 1 lượt. Vì lượt thêm không tự kích lại Tái Sinh, việc dứt điểm liên hoàn phụ thuộc vào việc còn địch yếu máu để hạ gục tiếp, nên Seele mạnh nhất khi có support hạ máu địch hoặc chia nhỏ quái. Chiến kỹ "Vỏ Kiếm" gây từ 110% (cấp 1) lên 275% ATK (cấp 15) sát thương Lượng Tử lên 1 mục tiêu, đồng thời cộng thẳng 25% Tốc Độ cho Seele trong 2 lượt — đây là nguồn tăng tốc chủ động duy nhất của cô, không phụ thuộc trang bị. Ultimate "Cuồng Loạn Bươm Bướm" đưa Seele vào Khuếch Đại và gây từ 255% lên 510% ATK sát thương đơn mục tiêu ở cấp tối đa — mức nhân sát thương/năng lượng cao nhất trong dàn DPS Lượng Tử của bản 4.4.

Đội hình tốt nhất cho Seele là gì?

Đội chuẩn: Seele + Sparkle (trả điểm kỹ năng + kích Chiêu lặp) + Tingyun + Fu Xuan. Muốn cấy điểm yếu Lượng Tử và giảm giáp thì thay Silver Wolf. Biến thể hai Harmony: Robin + Sparkle + Huohuo hồi máu. Sparkle đặc biệt hợp vì Ultimate của Sparkle hoàn điểm kỹ năng cho cả đội — bù đúng điểm yếu "ngốn SP" của Seele khi phải spam Chiến kỹ liên tục để giữ buff tốc và gây sát thương.

Seele cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?

Kỹ Năng Trọng Kích của Seele cần 120 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.

Seele cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?

Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.

Nón Ánh Sáng phù hợp

Cùng vận mệnh Săn Bắn — dùng nón cùng vận mệnh mới phát huy hiệu ứng.
Nón Ánh Sáng →
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.

Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy

Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).

  • Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
  • Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)

Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:

  • Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
  • Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
  • Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
  • Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.

Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.

Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc

Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.

Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào

SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
  • Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
D

Tính toán sát thương (tự tính từ dữ liệu gốc trong game)

Số VÍ DỤ để hiểu công thức — không phải chỉ số bắt buộc

Công thức: Sát thương = % hệ số kỹ năng (cấp tối đa) × ATK × (1 + CRIT DMG nếu trúng chí mạng). Cột "trúng chí mạng" giả định CRIT DMG = 150% (mốc phổ biến khi đầu tư vừa phải, KHÔNG phải số cố định — CRIT DMG thật của bạn có thể cao/thấp hơn nhiều).

Kỹ năng Chỉ số 2.4003.2004.000
Lưỡi Kiếm Trở Về Thường 6.6008.80011.000
Trúng chí mạng 16.50022.00027.500
Loạn Điệp Thường 12.24016.32020.400
Trúng chí mạng 30.60040.80051.000

Giả định (đọc kỹ trước khi dùng số): bỏ qua KHÁNG/PHÒNG THỦ của địch (coi như 0% kháng, giáp không cản), bỏ qua mọi buff/debuff khác từ đồng đội — đây là sát thương THUẦN của riêng kỹ năng này, không phải sát thương thực chiến đầy đủ. 3 mốc chỉ số chỉ để minh hoạ, không phải khuyến nghị build.

Nhân vật liên quan

Chưa rành cơ chế? Đọc thêm

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…