Phainon
★★★★★

Phainon Build

Phainon là nhân vật 5★ hệ Vật Lý, đi theo vận mệnh Hủy Diệt trong Honkai: Star Rail. Dưới đây là chỉ số, kỹ năng và Tinh Hồn của nhân vật — cùng công cụ tính thiên tỉnh nếu bạn định quay.

Ra mắt: 02/07/2025 · bản 3.4· Cập nhật: 12/08/2026
Cập nhật theo phiên bản 4.4 · 15/07/2026
Tính thiên tỉnh để quay nhân vật này →

Lồng Tiếng

JPENCNKR
Hino Satoshi (日野 聡)
Aihara Kotomi (藍原 ことみ)
Joshua Waters<br />Justine Huxley (child) Qin Qiege (秦且歌)
Mi Yang (弭洋)
Yoon Yong-sik (윤용식)
Park Ha-jin (박하진) (child)
Cộng đồng đang dùng · bản 4.4.2
Vòng Ký Ức12.4%
Hư Cấu Tự Sự12.4%
Bóng Tận Thế12.3%
Thống kê từ 13.965 hồ sơ người chơi thật (Hồi Ức Hỗn Độn) · dữ liệu cộng đồng người chơi
Hành trình nuôi Phainon — đi theo số là xong

Mã đang hoạt động (11)

Mã quà tặng →
STARRAILGIFT
4TKSX77Y58QK
Tóm tắt 30 giây

Phainon là DPS Vật Lý (Hủy Diệt) hàng đầu 3.x, tự gánh cả đội khi biến hình đánh một mình. Nên roll nếu bạn muốn một carry cắm-là-thắng ở mọi chế độ; bỏ qua nếu bạn đã dư DPS đơn mục tiêu và thiếu support.

1

Build nhanh 30 giây

Người vội chỉ cần khung này — chi tiết đọc bên dưới
Giáp (Thân)CRIT Rate (hoặc CRIT DMG) Giày (Chân)ATK% (hoặc SPD) Quả cầuPhysical DMG (hoặc ATK%) Dây nốiATK%

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate / CRIT DMG > ATK% > SPD

2

Đánh giá & lối chơi

Mạnh cỡ nào, đáng kéo không, chơi thế nào
Vòng Ký Ức 5/5
Hư Cấu Tự Sự 4.5/5
Bóng Tận Thế 5/5
Vật Lý (nguyên tố của Phainon) là điểm yếu ở 1/4 giai đoạn Dị Tướng mùa này.
Xem chi tiết Dị Tướng mùa này →
Lưu ý cho người mới

Phainon không có điểm yếu rõ rệt theo dữ liệu hiện có, nhưng cần build đúng (xem phần Build bên dưới) mới phát huy hết sức mạnh.

Có nên roll Phainon?

Phainon là DPS Vật Lý (Hủy Diệt) hàng đầu 3.x, tự gánh cả đội khi biến hình đánh một mình. Nên roll nếu bạn muốn một carry cắm-là-thắng ở mọi chế độ; bỏ qua nếu bạn đã dư DPS đơn mục tiêu và thiếu support.

Ưu điểm
  • DPS đơn mục tiêu VÀ AoE đều top
  • Rất trâu, gần như bất tử khi biến hình
  • Tự áp yếu điểm Vật Lý lên toàn bộ kẻ địch
  • Cắm là mạnh ở cả MoC/PF/AS
Nhược điểm
  • Cần support đẩy lượt (Sunday/Cerydra) mới bung hết sức
  • Vòng xoay biến hình hơi phức tạp lúc đầu
  • Tốc độ khi biến hình cố định nên giày SPD ít giá trị

Cách chơi / xoay tua

Vài hiệp đầu dùng Kỹ năng chồng đủ tài nguyên để biến hình vào trạng thái tăng cường (Khaos).

Khi đã biến hình, spam đòn tăng cường quét toàn map rồi Ultimate để mở buff sát thương. Cho support (Sunday/Cerydra) nhắm thẳng vào Phainon để đẩy lượt và nạp năng lượng.

3

Build chi tiết

Nón, di vật, chỉ số cần đạt — kèm lý do

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Phainon

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Chưa có nón riêng thì dùng gì?
Chưa có nón trong bảng khuyến nghị ở trên? Vệt Máu Ngày Cũ (4★) là lựa chọn dễ có mà vẫn nằm trong nhóm build tốt cho Phainon.

Di vật tốt nhất

Giáp (Thân)CRIT Rate (hoặc CRIT DMG)
Giày (Chân)ATK% (hoặc SPD)
Quả cầuPhysical DMG (hoặc ATK%)
Dây nốiATK%

Dòng phụ ưu tiên: CRIT Rate / CRIT DMG > ATK% > SPD

Chỉ số mục tiêu

Mục tiêu: ATK 3000+, CRIT Rate ~80% ngoài trận (chạm ~100% trong trận nhờ buff), CRIT DMG 160-180%+, SPD 134-136+ nếu chạy giày tốc. Không cần EHR.

4

Đội hình

Ghép với ai là mạnh nhất

Đội hình tốt nhất cho Phainon

Đội chuẩn: Phainon + Cerydra + Sunday + Aventurine - cả hai support nhắm thẳng Phainon để đẩy lượt và sinh Coreflame.

Biến thể: thay Cerydra bằng Robin để tua nhanh vòng.

Đội tiết kiệm: Bronya + Tingyun + Gallagher vẫn chạy tốt.

Gợi ý meta tổng hợp từ đồng thuận cộng đồng toàn cầu (Meta 2026-07). Số liệu lấy từ dữ liệu game — cập nhật theo phiên bản.

5

Tinh Hồn

Nên nạp tới đâu, mốc nào đáng tiền

E0 (E1 tiện, E2 rất mạnh - gần như đổi hẳn nhân vật) — E0 đã cực mạnh và đủ dùng. E1 tăng tốc độ Ultimate nhưng nón chữ ký cũng cho hiệu ứng tương tự nên ưu tiên nón trước. E2 là bước nhảy lớn (thêm lượt, giảm kháng Vật Lý) - đáng nếu bạn muốn kéo tối đa.

E1
Lửa Và Ánh Sáng, Hóa Thân Của Thiện Và Ác★★★★★
Tỷ lệ kế thừa Tốc Độ cơ bản của Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana tăng đến 66%. Trong một trận đấu cứ có 1 mục tiêu phe địch bị tiêu diệt thì sẽ tăng thêm 1.5%, tối đa tăng đến 84%. Khi thi triển Tuyệt Kỹ, Sát Thương Bạo Kích tăng 50%, duy trì 3 hiệp.
Tăng mạnh tỷ lệ kế thừa SPD cho lượt phụ của Khaslana (có thể lên 84%) và cộng CRIT khi dùng Ultimate, cải thiện đáng kể tần suất hành động và sát thương.
Tinh Hồn Của "Phainon"×1 Tinh Hồn Của "Phainon"
E2
Trời Và Đất, Bọt Bóng Của Thế Gian★★★★★
Xuyên Kháng Vật Lý của Khaslana tăng 20%. Thi triển 1 lần "Trụ Cột - Phán Quyết Tử Tinh" tiêu hao điểm Phá Hủy đạt 4 điểm sẽ nhận 1 hiệp tăng thêm.
Cộng thẳng 20% xuyên kháng Vật lý (tăng sát thương rất lớn) và có cơ hội nhận thêm lượt phụ khi dùng chiêu cuối tiêu 4 điểm Scourge.
Tinh Hồn Của "Phainon"×1 Tinh Hồn Của "Phainon"
E3
Mấy Tầng Tĩnh Mịch, Chôn Sâu Vào Phế Tích★★☆☆☆
Cấp Tuyệt Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Tấn Công Thường +1, tối đa không quá cấp 10.
Chỉ đơn thuần cộng cấp kỹ năng cho Ultimate và Đòn thường, không thêm hiệu ứng mới nên sức mạnh tăng thêm khá nhỏ.
Tinh Hồn Của "Phainon"×1 Tinh Hồn Của "Phainon"
E4
Bao Nhiêu Titan, Mờ Nhạt Theo Thời Gian★★★☆☆
Khi thi triển Tai Ương - Chiếu Chỉ Thiêu Đốt Linh Hồn, sẽ nhận thêm 4 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn.
Khi dùng chiêu Calamity: Soulscorch Edict sẽ nhận thêm 4 tầng Soulscorch, giúp tăng thêm hiệu ứng liên quan đến trạng thái này nhưng chỉ có tác dụng trong tình huống cụ thể.
Tinh Hồn Của "Phainon"×1 Tinh Hồn Của "Phainon"
E5
Kim Đồng Hồ Vĩnh Kiếp, Quay Ba Mươi Triệu Vòng★★☆☆☆
Cấp Chiến Kỹ +2, tối đa không quá cấp 15; Cấp Thiên Phú +2, tối đa không quá cấp 15.
Chỉ đơn thuần cộng cấp kỹ năng cho Skill và Talent, không có hiệu ứng mới nên đóng góp sức mạnh không nhiều.
Tinh Hồn Của "Phainon"×1 Tinh Hồn Của "Phainon"
E6
Trỗi Dậy Từ Xa Xưa, Lửa Nuốt Chửng Mặt Trời★★★★★
Điểm có thể vượt mức của Ngọn Lửa sẽ không còn giới hạn nữa. Khi bắt đầu chiến đấu, nhận 6 điểm Ngọn Lửa. Sau khi thi triển "Trụ Cột - Phán Quyết Tử Tinh" tấn công, sẽ gây thêm cho mục tiêu phe địch có HP cao nhất Sát Thương Chuẩn bằng 36% tổng sát thương của lần tấn công này.
Bỏ giới hạn điểm Coreflame dư, có sẵn 6 điểm Coreflame ngay đầu trận và gây thêm sát thương sau đòn Foundation: Stardeath Verdict, thay đổi lớn cách vận hành và sức mạnh của nhân vật.
Tinh Hồn Của "Phainon"×1 Tinh Hồn Của "Phainon"
6

Kỹ năng & Vết tích

Nâng gì trước — bấm từng kỹ năng để xem chi tiết

Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng

Chiến Kỹ ★★★★★ Chuỗi Kỹ Năng của Khaslana chứa đòn đánh mạnh nhất bộ kỹ năng (Foundation: Stardeath Verdict, tối đa 1463% ATK) và Calamity: Soulscorch Edict ép địch hành động, nên đây là nguồn sát thương chính.
Thiên Phú ★★★★☆ Talent quản lý tài nguyên "Coreflame"/"Scourge" quyết định tốc độ và thời lượng biến hình thành Khaslana, và được ghép cùng Skill ở E5 cho thấy tầm quan trọng ngang hàng với sát thương chính.
Tuyệt Kỹ ★★★☆☆ Ultimate chỉ kích hoạt biến hình và áp Physical Weakness lên địch, bản thân không gây sát thương trực tiếp, và bị xếp chung với Basic ATK ở E3 (cặp eidolon ít giá trị hơn), nên ưu tiên lên cấp thấp hơn.
Đánh Thường ★★☆☆☆ Dù Basic ATK tăng cường của Khaslana vẫn gây sát thương diện rộng đáng kể, theo quy ước chung của HSR Basic ATK luôn là kỹ năng ưu tiên lên cấp cuối cùng.
Ưu tiên vết tích: A6 > A2 > A4 Ưu tiên tinh hồn: E1 = E2 > E6 > E4 > E3 = E5

Kỹ năng

Săn Đuổi Lửa Cứu Thế, Cứ Đi Sẽ Đến
Tấn Công Thường Đánh Đơn Lv.10 30

Gây Sát Thương Vật Lý bằng 140% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 50% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.2 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 60% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.3 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 70% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.4 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 80% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.5 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 90% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.6 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 100% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.7 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 110% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.8 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 120% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.9 Gây Sát Thương Vật Lý bằng 130% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Lv.10 (tối đa) Gây Sát Thương Vật Lý bằng 140% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định.
Bình Minh Sáng Thế, Đất Trời Mở Lối
Chiến Kỹ Khuếch Tán Lv.15 60

Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 375% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 150% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 150% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 60% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.2 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 165% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 66% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.3 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 180% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 72% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.4 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 195% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 78% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.5 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 210% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 84% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.6 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 225% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 90% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.7 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 244% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 98% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.8 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 263% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 105% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.9 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 281% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 113% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.10 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 300% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 120% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.11 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 315% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 126% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.12 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 330% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 132% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.13 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 345% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 138% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.14 Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 360% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 144% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Lv.15 (tối đa) Nhận 2 điểm "Ngọn Lửa", gây Sát Thương Vật Lý bằng 375% Tấn Công của Phainon cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 150% Tấn Công của Phainon cho mục tiêu lân cận.
Vĩnh Kiếp Thiêu Thế, Một Mình Gánh Mang
Tuyệt Kỹ Đánh Lan Lv.15 60 12

Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 1200% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 480% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.2 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 528% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.3 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 576% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.4 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 624% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.5 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 672% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.6 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 720% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.7 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 780% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.8 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 840% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.9 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 900% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.10 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 960% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.11 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 1008% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.12 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 1056% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.13 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 1104% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.14 Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 1152% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.15 (tối đa) Biến thân thành Khaslana, triển khai Vùng Lãnh Thổ "Irontomb Tàn Phá" trong thời gian biến thân. Đồng đội khác trong Vùng Lãnh Thổ Rời Trận và không thể hành động, toàn bộ phe địch từ đầu đến cuối sẽ luôn mang Điểm Yếu Vật Lý. Khaslana sẽ không vào hiệp của bản thân, nhưng có 8 Hiệp Tăng Thêm Của Khaslana, Tốc Độ cố định là 60% Tốc Độ cơ bản của Khaslana. Khi hiệp tăng thêm cuối cùng của Khaslana bắt đầu, sẽ lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng, gây Sát Thương Tuyệt Kỹ Vật Lý bằng 1200% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Thân Này Là Đuốc
Thiên Phú Cường Hóa Lv.15

Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 38%, duy trì 3 hiệp.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 15%, duy trì 3 hiệp.
Lv.2 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 17%, duy trì 3 hiệp.
Lv.3 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 18%, duy trì 3 hiệp.
Lv.4 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 20%, duy trì 3 hiệp.
Lv.5 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 21%, duy trì 3 hiệp.
Lv.6 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 23%, duy trì 3 hiệp.
Lv.7 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 24%, duy trì 3 hiệp.
Lv.8 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 26%, duy trì 3 hiệp.
Lv.9 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 28%, duy trì 3 hiệp.
Lv.10 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 30%, duy trì 3 hiệp.
Lv.11 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 32%, duy trì 3 hiệp.
Lv.12 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 33%, duy trì 3 hiệp.
Lv.13 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 35%, duy trì 3 hiệp.
Lv.14 Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 36%, duy trì 3 hiệp.
Lv.15 (tối đa) Thiên phú của Phainon. Khi Ngọn Lửa đạt 12 điểm có thể kích hoạt Tuyệt Kỹ, sau khi đạt giới hạn còn có thể vượt mức tối đa 3 điểm, khi kết thúc biến thân sẽ nhận Ngọn Lửa dựa trên số điểm vượt mức. Khi Phainon trở thành mục tiêu kỹ năng của bất kỳ mục tiêu nào khác, sẽ nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Nếu người thi triển là đồng đội của Phainon, sẽ có thể khiến sát thương bạo kích của Phainon tăng 38%, duy trì 3 hiệp.
Vận Mệnh - Thân Này Là Thần
Thiên Phú Cường Hóa Lv.15

Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 100%, Giới Hạn HP tăng 338%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 40%, Giới Hạn HP tăng 135%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.2 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 44%, Giới Hạn HP tăng 149%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.3 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 48%, Giới Hạn HP tăng 162%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.4 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 52%, Giới Hạn HP tăng 176%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.5 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 56%, Giới Hạn HP tăng 189%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.6 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 60%, Giới Hạn HP tăng 203%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.7 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 65%, Giới Hạn HP tăng 219%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.8 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 70%, Giới Hạn HP tăng 236%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.9 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 75%, Giới Hạn HP tăng 253%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.10 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 80%, Giới Hạn HP tăng 270%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.11 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 84%, Giới Hạn HP tăng 284%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.12 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 88%, Giới Hạn HP tăng 297%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.13 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 92%, Giới Hạn HP tăng 311%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.14 Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 96%, Giới Hạn HP tăng 324%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Lv.15 (tối đa) Thiên Phú của Khaslana. Khi biến thân sẽ nhận 4 điểm Phá Hủy. Nếu lúc này ở hiệp của mục tiêu phe ta, sẽ khiến tất cả hiệu ứng buff của mục tiêu này kéo dài 1 hiệp và kết thúc hiệp này. Khaslana miễn dịch Hiệu Ứng Xấu loại khống chế, có 1 Tấn Công Thường Cường Hóa và 2 Chiến Kỹ Cường Hóa, không thể thi triển Tuyệt Kỹ. Trong thời gian biến thân, Tấn Công tăng 100%, Giới Hạn HP tăng 338%, sau khi tấn công sẽ hồi HP bằng 20% Giới Hạn HP của bản thân. Khaslana khi chịu tấn công chí tử sẽ không rơi vào trạng thái không thể chiến đấu, mà sẽ hồi HP bằng 25% Giới Hạn HP của bản thân và lập tức phát động Đòn Đánh Cuối Cùng. Mỗi 1 hiệp tăng thêm còn lại của Khaslana, Bội Số Sát Thương của Đòn Đánh Cuối Cùng sẽ giảm 12.5% so với bội số gốc. Khi kết thúc biến thân, sẽ khiến Tốc Độ toàn bộ phe ta tăng 15%, duy trì 1 hiệp.
Tấn Công
30

Tấn công kẻ địch, sau khi vào chiến đấu sẽ làm giảm Sức Bền thuộc tính tương ứng của mục tiêu phe địch.

Khởi Đầu Của Kết Thúc
Bí Kỹ 60

Khi có Phainon trong đội, giới hạn Điểm Bí Kỹ sẽ tăng 3 điểm. Chủ động thi triển Bí Kỹ tiêu hao 2 điểm Bí Kỹ, lập tức tấn công tất cả kẻ địch trong phạm vi nhất định. Sau khi vào chiến đấu, hồi 25 điểm Năng Lượng cho đồng đội, nhận 2 điểm Phá Hủy và 1 Điểm Chiến Kỹ, đồng thời khi bắt đầu mỗi đợt sẽ gây Sát Thương Vật Lý bằng 200% Tấn Công của Phainon cho toàn bộ phe địch. Nếu tấn công kẻ địch bình thường sẽ lập tức tiêu diệt kẻ đó, không vào chiến đấu. Khi chưa đánh trúng kẻ địch sẽ không tiêu hao điểm Bí Kỹ.

Sáng Thế - Gai Máu Độ Vong
Tấn Công Thường Khuếch Tán Lv.10 90

Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 350% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 105% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 125% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 38% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.2 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 150% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 45% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.3 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 175% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 53% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.4 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 200% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 60% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.5 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 225% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 68% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.6 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 250% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 75% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.7 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 275% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 83% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.8 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 300% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 90% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.9 Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 325% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 98% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Lv.10 (tối đa) Nhận 2 điểm Phá Hủy, gây Sát Thương Vật Lý bằng 350% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý bằng 105% Tấn Công của Khaslana cho mục tiêu lân cận.
Tai Ương - Chiếu Chỉ Thiêu Đốt Linh Hồn
Chiến Kỹ Cường Hóa Lv.15 30

Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 50% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 38% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 20% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 15% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.2 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 22% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 17% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.3 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 24% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 18% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.4 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 26% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 20% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.5 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 28% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 21% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.6 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 30% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 23% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.7 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 33% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 24% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.8 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 35% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 26% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.9 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 38% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 28% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.10 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 40% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 30% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.11 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 42% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 32% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.12 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 44% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 33% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.13 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 46% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 35% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.14 Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 48% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 36% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Lv.15 (tối đa) Nhận Phá Hủy bằng với số lượng toàn bộ phe địch và 1 tầng Ngọn Lửa Diệt Hồn, sau đó khiến toàn bộ phe địch lập tức hành động. Ở trạng thái "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sát thương Khaslana phải chịu giảm 75%, sau khi mục tiêu phe địch tấn công hoặc hành động sẽ cộng dồn 1 tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Sau khi mục tiêu phe địch nêu trên hành động xong sẽ lập tức phát động Phản Kích, gây Sát Thương Vật Lý bằng 50% Tấn Công của Khaslana cho toàn bộ phe địch, đồng thời gây thêm 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 38% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên, sau đó giải trừ "Ngọn Lửa Diệt Hồn". Mỗi tầng "Ngọn Lửa Diệt Hồn" khiến Bội Số Sát Thương của lần Phản Kích này tăng 20% của bội số gốc. Khi gây sát thương thông qua kỹ năng này, sẽ được xem là gây sát thương Chiến Kỹ. Nếu khi hiệp tăng thêm của Khaslana bắt đầu mà vẫn còn "Ngọn Lửa Diệt Hồn", sẽ lập tức phát động Phản Kích.
Trụ Cột - Phán Quyết Tử Tinh
Chiến Kỹ Nảy Bật Lv.15 60

Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1463% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 56.3% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 563% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.

CấpHiệu ứng
Lv.1 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 585% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 22.5% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 225% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.2 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 644% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 24.8% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 248% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.3 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 702% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 27% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 270% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.4 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 761% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 29.3% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 293% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.5 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 819% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 31.5% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 315% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.6 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 878% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 33.8% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 338% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.7 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 951% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 36.6% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 366% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.8 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1024% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 39.4% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 394% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.9 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1097% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 42.2% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 422% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.10 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1170% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 45% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 450% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.11 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1229% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 47.3% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 472% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.12 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1287% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 49.5% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 495% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.13 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1346% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 51.7% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 518% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.14 Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1404% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 54% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 540% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.
Lv.15 (tối đa) Giải trừ tất cả Hiệu Ứng Xấu của bản thân, sau đó gây Sát Thương Vật Lý tối đa bằng 1463% Tấn Công của Khaslana. Trong đó, mỗi khi tiêu hao 1 điểm Phá Hủy sẽ gây 4 lần sát thương, mỗi lần gây Sát Thương Vật Lý bằng 56.3% Tấn Công của Khaslana cho 1 kẻ địch ngẫu nhiên. Khi tiêu hao 4 điểm Phá Hủy, sẽ gây thêm Sát Thương Vật Lý bằng 563% Tấn Công của Khaslana, chia đều cho toàn bộ phe địch.

Vết Tích Lớn

3 kỹ năng bị động mạnh (A2/A4/A6) — mở khi lên bậc
A2
Đi Đến Điểm Tận Cùng

Khi bắt đầu chiến đấu, nhận 1 điểm Ngọn Lửa. Khi kết thúc Biến Thân, nhận 3 điểm Ngọn Lửa.

A4
Thân Mang Nghìn Ngọn Lửa

Khi nhận Khiên hoặc hiệu ứng trị liệu từ đồng đội, Sát Thương gây ra tăng 45%, duy trì 4 hiệp. Hiệu ứng này không thể kích hoạt trùng lặp trong 1 hiệp. Khi nhận hiệu ứng kỹ năng hồi Năng Lượng từ đồng đội, sẽ nhận 1 điểm "Ngọn Lửa".

A6
Sáng Soi Bản Sắc Anh Hùng

Khi vào chiến đấu hoặc kết thúc biến thân, Tấn Công tăng 50%. Hiệu ứng này tối đa cộng dồn 2 tầng.

Bonus Thiên Phú (Trace)

Tổng chỉ số cộng thêm khi mở hết cây Thiên Phú
+37.3%Sát Thương Bạo Kích
+12%Tỷ Lệ Bạo Kích
+5Tốc Độ

Phá Điểm Yếu (Độ Lì)

Mỗi kỹ năng của Phainon phá được bao nhiêu Độ Lì — thang nội bộ, khớp Sổ Tay Quái
Kỹ năngLoại đònĐộ Lì phá được
Săn Đuổi Lửa Cứu Thế, Cứ Đi Sẽ ĐếnTấn Công Thường30
Bình Minh Sáng Thế, Đất Trời Mở LốiChiến Kỹ60
Vĩnh Kiếp Thiêu Thế, Một Mình Gánh MangTuyệt Kỹ60
Tấn CôngĐòn Tấn Công Ngoài Bản Đồ30
Khởi Đầu Của Kết ThúcBí Kỹ60
Sáng Thế - Gai Máu Độ VongTấn Công Thường90
Tai Ương - Chiếu Chỉ Thiêu Đốt Linh HồnChiến Kỹ30
Trụ Cột - Phán Quyết Tử TinhChiến Kỹ60

Một vòng đánh đầy đủ (Đòn Thường + Chiến Kỹ + Tuyệt Kỹ) của Phainon phá được tổng cộng 330 Độ Lì.

Cần mấy đòn để phá quái

Hạng quáiĐộ Lì (trung vị)Số đòn thườngSố lần Chiến Kỹ
Lính thường 120 1 1
Tinh nhuệ 360 3 3
Trùm nhỏ 540 5 4
Trùm lớn 540 5 4

122/231 quái trong kho có điểm yếu Vật Lý — đúng nguyên tố của Phainon. Xem Sổ Tay Quái → · Xem quái Vật Lý →

7

Chỉ số & Nguyên liệu

Chỉ số gốc cấp 80 và đồ cần farm

Thứ Tự Ưu Tiên Nuôi

Tài nguyên có hạn thì ưu tiên theo thứ tự này
1. Cấp Nhân Vật 2. Cấp Nón Ánh Sáng 3. Vết Tích (Trace) 4. Di Vật

Chỉ số cấp 80

HP
1,436
Hạng #5/90
Tấn công
582
Hạng #59/90
Phòng thủ
703
Hạng #4/90
Tốc độ
94
Hạng #88/90
Tỉ lệ bạo kích
5%
ST bạo kích
50%
8

Câu hỏi thường gặp về Phainon

Nón Ánh Sáng tốt nhất cho Phainon là gì?

Nón tốt nhất cho Phainon là Bình Minh Rực Cháy (bản khuyên dùng nhất). Xem thêm các lựa chọn F2P ở mục Nón bên trên.

Phainon có đáng roll không?

Phainon là DPS Vật Lý (Hủy Diệt) hàng đầu 3.x, tự gánh cả đội khi biến hình đánh một mình. Nên roll nếu bạn muốn một carry cắm-là-thắng ở mọi chế độ; bỏ qua nếu bạn đã dư DPS đơn mục tiêu và thiếu support.

Đội hình tốt nhất cho Phainon là gì?

Đội chuẩn: Phainon + Cerydra + Sunday + Aventurine - cả hai support nhắm thẳng Phainon để đẩy lượt và sinh Coreflame. Biến thể: thay Cerydra bằng Robin để tua nhanh vòng. Đội tiết kiệm: Bronya + Tingyun + Gallagher vẫn chạy tốt.

Phainon cần bao nhiêu Năng Lượng để tung Kỹ Năng Trọng Kích?

Kỹ Năng Trọng Kích của Phainon cần 12 Năng Lượng. Xem mục Kỹ Năng ở trên để biết Năng Lượng hồi + Phá Giáp của từng chiêu.

Phainon cần nguyên liệu gì để nâng max Đột Phá?

Xem đầy đủ danh sách Nguyên Liệu Đột Phá ở trên, lấy trực tiếp từ dữ liệu game mới nhất.

Nón Ánh Sáng phù hợp

Cùng vận mệnh Hủy Diệt — dùng nón cùng vận mệnh mới phát huy hiệu ứng.
Nón Ánh Sáng →
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi nhân vật gồm các phần: bảng chỉ số/Nón Ánh Sáng/bộ di vật được khuyên, gợi ý thứ tự lên Trace/kỹ năng, mốc Eidolon đáng cân nhắc, và ngưỡng SPD tham khảo. Đọc theo đúng thứ tự đó — trang bị cho biết "nên dùng gì", Trace cho biết "lên gì trước", Eidolon cho biết "có đáng kéo bản trùng không", SPD cho biết "cần nhanh cỡ nào để rotation không lỡ nhịp". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site — số cụ thể xem đúng bảng phía trên trang, vì các nguồn cộng đồng đôi khi lệch nhau vài điểm.

Vì sao Nón Ánh Sáng và bộ di vật được khuyên như vậy

Nhân vật thường có một Nón Ánh Sáng "signature" (thiết kế theo đúng vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner tiêu chuẩn hoặc Nón 3-4★ dễ kiếm. Thiếu signature không có nghĩa là hết cửa — phần lớn nhân vật vẫn giữ được phần lớn sức mạnh với Nón thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định (tùy nguồn, thường trong khoảng vài phần trăm đến khoảng một phần năm tổng sát thương, tùy set-up).

  • Bộ di vật (2 món + 2 món hoặc 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của vai đó (đánh chính đơn mục tiêu, đánh diện rộng, hỗ trợ khiên/hồi máu, gây Break...).
  • Đường chính (chỉ số chính) theo từng ô đồ (Thân/Giày/Cầu/Dây) và chỉ số phụ xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: vai đánh chính thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai gây Break ưu tiên Break Effect; vai hỗ trợ/hồi máu thường ưu tiên Effect Hit/RES hoặc Outgoing Healing hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật và có thể lệch nhẹ giữa các nguồn xếp hạng — xem đúng bảng ưu tiên phía trên trang để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Thứ tự lên Trace/kỹ năng theo vai (nguyên tắc chung, không phải quy tắc cứng)

Không có một thứ tự duy nhất đúng cho mọi nhân vật, và các nguồn cộng đồng đôi khi khuyên khác nhau tùy đội hình sử dụng — nhưng nguyên tắc chung theo vai thường là:

  • Đánh chính (DPS): ưu tiên kỹ năng chiến đấu (Skill) hoặc chiêu cuối (Ultimate) — tùy nhân vật nào gánh phần lớn sát thương từ kỹ năng nào — trước, Basic ATK thường lên sau cùng nếu không phải nguồn sát thương chủ lực.
  • Hỗ trợ/Buff: ưu tiên Trace nâng hiệu quả buff hoặc kỹ năng tạo hiệu ứng trước Basic ATK, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội chứ không phải sát thương cá nhân.
  • Hồi máu/Khiên: ưu tiên kỹ năng hồi máu/tạo khiên chính trước, vì đây là lý do đội cần nhân vật này.
  • Gây Break/khống chế: ưu tiên kỹ năng đóng góp nhiều Toughness Damage nhất, vì cửa sổ Break/Weakness Break là nơi cả đội dồn sát thương.

Trace bị động (Major Trace) mở khóa theo cấp đột phá cố định trong game, không phải lựa chọn — nhưng thứ tự NÂNG các Trace này (khi có tài nguyên giới hạn) nên ưu tiên đúng theo vai ở trên. Vì thứ tự cụ thể có thể lệch giữa các nguồn xếp hạng, xem đúng khuyến nghị trong bảng phía trên trang cho nhân vật này.

Eidolon: E0 dùng được đến đâu, mốc nào đáng cân nhắc

Nguyên tắc chung: phần lớn nhân vật ở E0 (chưa có bản trùng) đã đủ dùng cho hầu hết nội dung, kể cả nhân vật 5★. Eidolon là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần, và mức tăng cụ thể khác nhau rất nhiều theo từng nhân vật (có nhân vật gần như không đổi vai trò ở E0, có nhân vật đổi hẳn cách chơi ở một mốc nhất định). Các mốc hay được cộng đồng nhắc tới nhiều nhất thường nằm ở E1, E2 hoặc E6 tùy nhân vật — nhưng đây KHÔNG phải yêu cầu bắt buộc để chơi được nội dung game. Mốc cụ thể và mức tăng thực tế của nhân vật này xem ở khối Eidolon trong bảng phía trên; nếu các nguồn lệch nhau về đánh giá mốc, ưu tiên đọc mô tả hiệu ứng gốc trong game hơn là một con số phần trăm chốt sẵn.

Ngưỡng SPD nên hiểu thế nào

SPD (Tốc Độ) quyết định tần suất một nhân vật được hành động trong lượt — SPD càng cao, hành động càng dày, và với một số vai (đặc biệt hỗ trợ/hồi máu cần buff/heal kịp trước khi đội bị đánh) việc đạt đúng "ngưỡng" (breakpoint) SPD quan trọng hơn là số SPD tuyệt đối. Các mốc như 101 hay 134 SPD hay được nhắc tới là breakpoint phổ biến trong cộng đồng (giúp hành động lại đúng trước hoặc sau một mốc nhất định trong một số kịch bản đội hình cụ thể) — đây là kinh nghiệm dân gian được nhiều người kiểm chứng qua tính toán action gauge, không phải chỉ số chính thức game công bố cố định cho mọi tình huống. Ngưỡng phù hợp còn phụ thuộc vào đội hình và SPD của đồng đội, nên xem khối SPD gợi ý phía trên trang cho nhân vật cụ thể và coi đó là điểm khởi đầu để tự điều chỉnh, không phải con số bắt buộc.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết nhân vật này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm thứ tự rotation.
  • Chấm điểm di vật để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Nhân vật liên quan

Chưa rành cơ chế? Đọc thêm

Tiếp theo bạn nên…
Chạm vào ô đang sai…