Tier List NIKKE

Bảng xếp hạng nhân vật đáng đầu tư trong Goddess of Victory: NIKKE.

Cập nhật: 2026-08-07

Về bảng xếp hạng này

Bảng xếp hạng tổng hợp theo meta cộng đồng NIKKE (60% Boss / 40% Cốt truyện), cập nhật theo từng patch. Xem chi tiết từng nhân vật để biết build + đội hình.

Vòng khắc nguyên tố NIKKE HỎA PHONG THIẾT ĐIỆN THỦY
Mỗi hệ khắc hệ mũi tên trỏ tới (+10% sát thương): Hỏa›Phong›Thiết›Điện›Thủy›Hỏa.
Anis: Star Crown Liberalio Little Mermaid Moran Nayuta Rapi: Red Hood Snow White: Heavy Arms
Nhân vật hạng SS — trục đội hình mạnh nhất hiện tại.
Tấn công
Tấn công
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Phòng thủ
Phòng thủ
Ba lớp nhân vật: Hỏa lực (DPS) · Hỗ trợ (buff/hồi) · Phòng thủ (khiên/chịu đòn).

Tier List NIKKE

Burst

Tier Boss / Raid

Xếp cho Interception, Solo Raid và Union Raid (thiên về boss). Bổ sung cho tier Cốt truyện ở trên.

SS
CrownSSRII
Crown Crown là Iron Defender, burst II, dùng MG, đóng vai trò khiên/buff c…
Rapi: Red HoodSSRIII
Rapi: Red Hood Rapi: Red Hood là Fire Attacker, chiếm slot burst I/III, đóng vai tr…
NayutaSSRII
Nayuta Nayuta là Supporter hệ Wind (SMG, burst II), tích lũy chỉ số Memory…
LiberalioSSRIII
Liberalio Liberalio là Attacker hệ Wind dùng SR, burst stage III, thuộc nhà Pi…
Snow White: Heavy ArmsSSRIII
Snow White: Heavy Arms Snow White: Heavy Arms là Attacker hệ Water (SR, burst III), chuyên…
Anis: StarSSRI
Anis: Star Anis: Star là Electric Defender, burst I, dùng RL, chuyên đẩy nhịp b…
LiterSSRI
Liter Liter là Hỗ trợ hệ Thiết hạng SSR, được xếp tier SS và góp mặt trong…
NagaSSRII
Naga Naga là Supporter hệ Electric dùng SG, burst stage II, thuộc nhà Mis…
AliceSSRIII
Alice Alice là nhân vật hệ Hỏa, lớp Tấn công, do Tetra sản xuất, xếp hạng…
Scarlet: Black ShadowSSRIII
Scarlet: Black Shadow Scarlet: Black Shadow là Wind Attacker, burst III, dùng RL, chuyên s…
EinSSRIII
Ein Ein là Attacker hệ Electric dùng SR, burst stage III, thuộc nhà Miss…
RougeSSRI
Rouge Rouge là Electric Supporter ở khe burst I, buffer Max HP xây quanh h…
CinderellaSSRIII
Cinderella Cinderella là Electric Defender, burst III, dùng RL, kết hợp sinh tồ…
Mast: Romantic MaidSSRII
Mast: Romantic Maid Mast: Romantic Maid là Supporter hệ Water (MG, burst II), tích stack…
Anchor: Innocent MaidSSRII
Anchor: Innocent Maid Anchor: Innocent Maid là Water Supporter dùng RL, burst slot II, hea…
Vesti: Tactical UpgradeSSRIII
Vesti: Tactical Upgrade Vesti: Tactical Upgrade là Attacker hệ Fire, dùng RL, đảm nhiệm burs…
Ade: Agent BunnySSRII
Ade: Agent Bunny Ade: Agent Bunny là Iron Supporter dùng SR, burst slot II, chuyên bu…
Milk: Blooming BunnySSRIII
Milk: Blooming Bunny Milk: Blooming Bunny là Attacker hệ Iron dùng SR, burst stage III, t…
Diesel: Winter SweetsSSRIII
Diesel: Winter Sweets Diesel: Winter Sweets là Attacker hệ Fire, burst III, dùng RL — sát…
Neon: Vision EyeSSRIII
Neon: Vision Eye Neon: Vision Eye là Attacker hệ Electric dùng RL, đặt burst ở stage…
S
ScarletSSRIII
Scarlet Scarlet là Tấn công hệ Điện dùng AR, sở hữu Burst III, là trụ cột hà…
VolumeSSRI
Volume Volume là Tấn công hệ Phong dùng súng tiểu liên SMG, xếp Tier S và l…
Anis: Sparkling SummerSSRIII
Anis: Sparkling Summer Anis: Sparkling Summer là nhân vật hệ Điện, lớp Hỗ trợ, do Tetra sản…
Quency: Escape QueenSSRIII
Quency: Escape Queen Quency: Escape Queen là Water Attacker dùng SMG, burst slot III, DPS…
Maiden: Ice RoseSSRIII
Maiden: Ice Rose Maiden: Ice Rose là Electric Defender ở khe burst III, đóng vai trò…
TrinaSSRII
Trina Trina là Electric Supporter dùng RL, burst slot II, buffer HP/ATK ch…
BreadySSRIII
Bready Bready là Attacker hệ Water dùng súng bắn tỉa (SR), burst III, xoay…
Mihara: Bonding ChainSSRIII
Mihara: Bonding Chain Mihara: Bonding Chain là Attacker hệ Fire, burst III, dùng MG — xoay…
EveSSRIII
Eve Eve là Attacker hệ Iron, dùng súng trường AR, burst slot III — sát t…
RavenSSRIII
Raven Raven là Attacker hệ Iron, dùng súng phóng lựu RL, burst slot III —…
Dorothy: SerendipitySSRIII
Dorothy: Serendipity Dorothy: Serendipity là Water Attacker ở khe burst III, DPS súng sho…
Ada WongSSRIII
Ada Wong Ada Wong là Electric Attacker, burst III, dùng RL, thiên về sát thươ…
Brid: Silent TrackSSRII
Brid: Silent Track Brid: Silent Track là Supporter hệ Fire, burst II, dùng SG — chuyên…
VelvetSSRII
Velvet Velvet là Wind Supporter dùng SR, burst slot II, xoay quanh cơ chế t…
Arcana: Fortune MateSSRII
Arcana: Fortune Mate Arcana: Fortune Mate là Attacker hệ Fire dùng súng săn (SG), burst I…

Xếp hạng PvP (Đấu trường)

Xếp theo độ liên quan PvP từ dữ liệu ưu tiên cộng đồng — bổ sung cho bảng Cốt truyện/Boss ở trên. Tham khảo cả hai theo chế độ bạn chơi.

Bảng xếp hạng này giả định điều gì?

Bảng này giả định nhân vật đã được đầu tư tốt (kỹ năng lên cấp, trang bị ổn, gắn Harmony Cube) và đánh giá theo tiến trình PvE cốt truyện. Thứ hạng có thể đổi theo chế độ chơi và đội hình — một nhân vật yếu ở cốt truyện vẫn có thể đứng top ở đánh boss hoặc PvP.

Ký hiệu đặc biệt

  • Kỷ vật (Favorite Item): nhân vật có vật phẩm gắn bó tăng chỉ số — thứ hạng giả định đã mở khóa.
  • Giới hạn: chỉ có ở banner giới hạn, không nằm trong hố gacha thường.
  • Đầu tư nặng: cần lên cấp kỹ năng cao hoặc nhân bản mới đạt sức mạnh đánh giá.
  • Phụ thuộc đội: chỉ mạnh trong đội hình nhất định.
  • Cần thao tác tay: điểm số giả định bạn canh burst và ngắm bắn thủ công tốt.

Hạng thay đổi theo chế độ chơi

NIKKE có nhiều chế độ và một nhân vật có thể xếp hạng rất khác giữa chúng: Cốt truyện (dọn màn PvE), Đánh boss (Solo Raid / Union Raid — sát thương bền lên một mục tiêu), và PvP đấu trường (tốc độ nạp burst và dứt điểm nhanh). Hãy xem hạng theo đúng chế độ bạn đang chơi.

Công thức ghép đội 5 người theo tầng Burst

Đội chính thức trong NIKKE có 5 người, nhưng chỉ 3 người kích hoạt Full Burst (I → II → III, xem công cụ Máy tính Burst ở trên) — 2 người còn lại là nhân vật Burst I hoặc II phụ, đóng vai buff/hỗ trợ. Cách ghép phổ biến nhất cộng đồng dùng để lấp đủ 5 ô: Burst I + Burst I + Burst II + Burst III + Burst III, hoặc Burst I + Burst II + Burst III + Burst III + Burst III. Hai nhân vật Burst III thường là hai người ra sát thương chính (carry); các ô Burst I/II còn lại tập trung buff, hồi máu hoặc khiên cho hai carry đó. Đây không phải luật bắt buộc — miễn dây chuyền I → II → III không đứt đoạn là Full Burst vẫn mở được — nhưng là cách phân bổ 5 ô hiệu quả nhất khi bạn không biết bắt đầu từ đâu.

Đầu tư tới đâu thì dừng?

Cộng đồng NIKKE thường chia mức đầu tư (skill, trang bị, nhân bản) cho một nhân vật thành 4 bậc, từ thấp đến cao: hữu dụng — có ích dù chưa đầu tư nhiều; đáng kể — đầu tư vừa phải, bắt đầu phát huy đúng vai trò; bắt buộc — mức tối thiểu để nhân vật đạt đúng sức mạnh ghi trong bảng xếp hạng này; lý tưởng — mức đầu tư gần tối đa, chỉ cần khi tài nguyên còn dư. Quy tắc thực dụng: hãy đạt mức bắt buộc trước cho toàn đội, sau đó mới rải phần dư sang lý tưởng cho hai carry chính — đừng đẩy một nhân vật lên lý tưởng khi cả đội còn thiếu mức bắt buộc.

Xếp hạng theo nội dung

Bảng gộp che mất sự thật: cùng một Nikke có thể bắt buộc phải dùng ở Solo Raid nhưng lại vô dụng ở Tribe Tower.

S S - bắt buộc dùng ở nội dung này A A - hoạt động tốt ở raid hệ khắc, thuộc đội hình chính B B - dùng được ở đội hình phụ (đội 2-3) C C - bị meta đẩy lùi, đôi khi vẫn dùng tạm - - không dùng được ở nội dung này
Nikke Solo Raid Stage (Campaign) Anomaly Interception Tribe Tower
Anis: Star S S S S
Crown S S S S
Nayuta S S S S
Mast: Romantic Maid S S S S
Snow White: Heavy Arms S S S S
Helm S S S S
Neon: Vision Eye S S A A
Liberalio S S A S
Vesti: Tactical Upgrade S S B A
Rapi: Red Hood S A S A
Anchor: Innocent Maid S A A S
Privaty S A S A
Maiden: Ice Rose S A A A
Mihara: Bonding Chain S A A A
Ada Wong S A A
Scarlet: Black Shadow S A A A
Cinderella S A A A
Ein S A A A
Dorothy: Serendipity S B A A
Drake S B B A
Elegg: Boom and Shock S B A B
Raven S B
Mint S B B A
Ade: Agent Bunny S C B A
Milk: Blooming Bunny S C B A
Arcana: Fortune Mate S C
Eve S C
Miranda S
Isabel S
Alice A A A A
Noir A A A A
Soline: Frost Ticket A B A A
Liter A B B A
Mana A B A B
Laplace A B B A
Rouge A B B A
Blanc A B B A
Quency: Escape Queen A B B A
Bready A B A B
Prika A B B A
Ark Ranger Black A B A C
Modernia A B C C
Naga A B B
Snow White A C A
Julia A C B
Rei A C C
Diesel: Winter Sweets A C
Helm: Aquamarine A
Maxwell A B C
Brid: Silent Track A
Volume A
Jill Valentine A
Centi B B B
Sakura: Bloom in Summer B C B C
Dolla B
Guilty B
Viper B B
Noise B

Chấm theo tiêu chí nào?

PvE campaign ưu tiên khả năng chịu phạt khi lệch lực chiến, sau đó mới đến tốc độ dọn quái và sức chống chịu. PvE boss ưu tiên tỷ lệ bắn trúng lõi (core), kế đến là sát thương đúng hệ khắc và khả năng phá bộ phận (part). PvP ưu tiên tốc độ nạp burst, kỹ năng sinh tồn, rồi mới đến sát thương burst mở màn. Tốc độ nạp burst phụ thuộc loại vũ khí: nhanh nhất là RL và SG, trung bình là SR và AR, chậm nhất là SMG và MG. Buff tấn công (ATK) được đánh giá cao hơn buff chí mạng ở cùng một con số phần trăm. Nếu lực chiến bên tấn công thấp hơn 84,6% lực chiến bên phòng thủ (lệch quá 15,4%), đội hình sẽ bị phạt nặng, giảm mạnh cả ATK, DEF và HP.

Xem tiếp

Chạm vào ô đang sai…