
Mori là nhân vật hệ Phong, thuộc lớp Phòng thủ, do hãng Missilis sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Một Nikke từ Incubator, đội hỗ trợ hoạt động dưới quyền Missilis. Ban đầu được sản xuất như một cá thể bình thường, con đường sinh tồn của cô đầy gian nan và những bước ngoặt bất ngờ — thậm chí đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ. Dù vậy, khát khao sinh tồn của cô vẫn vô cùng mãnh liệt. Cô tin rằng cuộc sống vẫn đáng để bám víu, dù có phải sống trong nghèo khổ và khốn cùng đến đâu. Cô là một trong những Nikke chứa đựng nhiều câu chuyện nhất.”
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
CÂN NHẮC. Mori là Defender tự tạo khiên bằng 23.71% Max HP cuối liên tục, tích Max HP vĩnh viễn qua thời gian, và Kỹ năng 2 biến việc bộ phận bị phá thành sát thương liên tục + taunt cho cả đội. Đáng quay nếu đội cần một Defender bền vững không phụ thuộc buff ngoài; nếu đã có Defender hệ Gió (Wind) khác mạnh hơn về khả năng gom hate chủ động, có thể ưu tiên sau.
Đánh giá & phân tích
Mori là Wind Defender (burst II, dùng Assault Rifle), thuộc Squad Incubator — tank kiểu tự tạo khiên (Struggle) kết hợp gom hate và buff sát thương bền theo thời gian.
Kỹ năng 1 Mole in Hiding: khi vào trận hoặc dùng Burst Skill (nếu chưa có Struggle), tự tạo Khiên bằng 23.71% Max HP cuối liên tục; mỗi lần Struggle kết thúc, cộng dồn Max HP +2.99% (tối đa 5 lần) liên tục.
Kỹ năng 2 All-Out Support: sau 60 đòn thường trong trạng thái Struggle, taunt mục tiêu 4 giây; khi bộ phận của bất kỳ đồng đội nào (kể cả bản thân) bị phá hủy, cộng dồn sát thương liên tục 1.2%/stack (tối đa 5 lần, 15 giây) cho cả đội và gây 13.72% ATK cuối sát thương liên tục mỗi giây lên kẻ địch ATK cao nhất.
Burst Survival Tactics of the Weak: nếu đang Struggle, hồi 8.89% Max HP cuối cho Khiên; nếu không, tự buff Max HP +5.96% trong 10 giây và cộng thêm sát thương liên tục +6% cho cả đội trong 10 giây.
Phù hợp nhất cho các màn Raid/Interception cần một Defender vừa hút hate vừa duy trì khiên liên tục, đặc biệt hiệu quả khi đối phương hay phá bộ phận đồng đội.
Chỉ số gốc
Burst II
Kỹ năng
Đòn thường
Affects target(s). Deals 13.65% of ATK as damage. Deals 200% damage when attacking core.
Mole in HidingSkill 1
Activates when entering battle. Affects self. Struggle: Creates a Shield equal to 23.71% of the final Max HP continuously. Activates when using Burst Skill. Affects self if not in Struggle status. Struggle: Creates a Shield equal to 23.71% of the final Max HP continuously. Activates when Struggle status ends. Affects self. Max HP ▲ 2.99% continuously, stacks up to 5 time(s).
All-Out SupportSkill 2
Activates after landing 60 normal attack(s) when self is in Struggle status. Affects the target. Taunts for 4 sec. Activates when the parts of any ally (including caster) are destroyed. Affects all allies. Sustained damage ▲ 1.2%, stacks up to 5 time(s) and lasts for 15 sec. Activates when the parts of any ally (including caster) are destroyed. Affects 1 enemy unit(s) with the highest ATK. Deals 13.72% of final ATK as sustained damage every 1 sec for 15 sec.
Survival Tactics of the WeakChiêu cuối (Burst)
Activates when self is in Struggle status. Affects self. Recovers Shield HP equal to 8.89% of caster’s final Max HP. Activates when self is not in Struggle status. Affects self. Max HP ▲ 5.96% for 10 sec. Affects all allies. Sustained damage ▲ 6% for 10 sec.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 4/4/4 (thực chiến) → 7/4/7 → 10/7/10 (chốt, dạng Defender tự khiên). Vì sao: Kỹ năng 1 quyết định độ dày khiên tự tạo và tích Max HP nên ưu tiên trước cùng Burst (khuếch đại theo trạng thái Struggle); Kỹ năng 2 chỉ phát huy khi bộ phận đồng đội bị phá nên có thể nâng sau.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Tự tạo khiên liên tục ngay khi vào trận và mỗi lần dùng Burst, không phụ thuộc đồng đội hỗ trợ.
- Tích lũy Max HP vĩnh viễn mỗi lần khiên (Struggle) kết thúc, càng đánh lâu càng bền.
- Kỹ năng 2 biến việc bộ phận đồng đội bị phá thành cơ hội — vừa taunt vừa cộng sát thương liên tục cho cả đội.
Điểm yếu
- Taunt của Kỹ năng 2 cần tích đủ 60 đòn thường trong trạng thái Struggle mới kích hoạt, không có ngay từ đầu.
- Không có sát thương chủ động đáng kể, thuần vai trò chống chịu/hỗ trợ liên tục.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Tỉ lệ trúng | 2-4x | |
| Sát thương hệ | 2x | |
| Max Ammo | 1-2x |
Thông tin chung
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội tank khiên bền: Mori · Liter · Blanc · 1 hồi máu linh hoạt · 1 sát thương linh hoạt. Khiên tự tạo liên tục của Mori giúp giữ đội hình ổn định qua các màn có sát thương diện rộng dồn dập.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội chắn mở màn: Mori · Centi · Blanc · Liter · Guillotine. Mori chắn đòn phản công đầu trận nhờ khiên tự tạo, cho Centi/Blanc đẩy Burst tối đa để Guillotine kết liễu.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
Cốt truyện & Trivia
“Một Nikke từ Incubator, đội hỗ trợ hoạt động dưới quyền Missilis. Ban đầu được sản xuất như một cá thể bình thường, con đường sinh tồn của cô đầy gian nan và những bước ngoặt bất ngờ — thậm chí đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ. Dù vậy, khát khao sinh tồn của cô vẫn vô cùng mãnh liệt. Cô tin rằng cuộc sống vẫn đáng để bám víu, dù có phải sống trong nghèo khổ và khốn cùng đến đâu. Cô là một trong những Nikke chứa đựng nhiều câu chuyện nhất.”
Bộ sưu tập ảnh





