Trang bị (Gear)

Tìm hiểu hệ thống Trang bị (Gear) và hiệu ứng theo hãng sản xuất trong NIKKE.

Trang bị (Gear) gồm 4 vị trí trên người chỉ huy; khi đội hình có nhiều Nikke cùng hãng sản xuất (Elysion, Missilis, Tetra, Pilgrim, Abnormal), Gear sẽ cộng thêm hiệu ứng theo hãng đó.

Slot: Head (Helm)Xu hướng chỉ số: HP + ATK. Mỗi Nikke gắn tối đa 4 món (1/slot), không đổi slot, chỉ cho 1 Nikke.
Slot: Torso (Chest)Xu hướng chỉ số: HP + ATK. Mỗi Nikke gắn tối đa 4 món (1/slot), không đổi slot, chỉ cho 1 Nikke.
Slot: Arm (Gloves)Xu hướng chỉ số: ATK + DEF. Mỗi Nikke gắn tối đa 4 món (1/slot), không đổi slot, chỉ cho 1 Nikke.
Slot: Leg (Boots)Xu hướng chỉ số: HP + DEF. Mỗi Nikke gắn tối đa 4 món (1/slot), không đổi slot, chỉ cho 1 Nikke.
Overload (OL) là gìOverload (OL) là hệ sub-stat ngẫu nhiên roll thêm trên gear Tier cao nhất (Overload tier), tối đa 3 dòng sub-stat/món.
Increase Element Damage DealtDải giá trị: 9.54% – 29.16% · trọng số roll 10%
Increase Hit RateDải giá trị: 4.77% – 14.63% · trọng số roll 12%
Increase Max Ammunition CapacityDải giá trị: 27.84% – 85.37% · trọng số roll 12%
Increase ATKDải giá trị: 4.77% – 14.63% · trọng số roll 10%
Increase Charge DamageDải giá trị: 4.77% – 14.63% · trọng số roll 12%
Increase Charge SpeedDải giá trị: 1.98% – 6.09% · trọng số roll 12%
Increase Critical RateDải giá trị: 2.30% – 7.07% · trọng số roll 12%
Increase Critical DamageDải giá trị: 6.64% – 20.36% · trọng số roll 10%
Increase DEFDải giá trị: 4.77% – 14.63% · trọng số roll 10%
Khóa & Reroll dòng OLCó thể KHÓA (lock) 1 hoặc nhiều dòng sub-stat trước khi reroll các dòng còn lại. Chi phí khóa tăng dần theo số lần dùng (lần khóa đầu tốn 2 Custom Module, reroll với 1 dòng khóa cũng tốn 2 Custom Module...). Mở khóa (unlock) KHÔNG hoàn lại Custom Module đã tốn.
Ưu tiên OL — Attacker (DPS)Ưu tiên chính: Increase ATK, Increase Max Ammunition Capacity. Phụ: Increase Element Damage Dealt (tùy content), Charge Speed/Charge Damage (tùy vũ khí), Critical Rate/Critical Damage (chỉ với Nikke có cơ chế crit riêng)
Ưu tiên OL — Supporter/DefenderƯu tiên chính: Increase ATK (khuếch đại giá trị buff/skill). Phụ: Hit Rate (cho SMG), Max Ammo (cho Nikke phụ thuộc reload). Lưu ý: Tránh stat xung khắc cơ chế — ví dụ Max Ammo có thể LÀM GIẢM hiệu quả CDR (cooldown reduction) ở một số support đặc thù
Ưu tiên OL — Chuyên biệt (Healer)Ưu tiên Charge Speed để rút ngắn khoảng cách giữa các lượt heal
Theo vũ khí: AR / SMGƯu tiên: ATK, Hit Rate. Phụ: Element Damage, Max Ammo
Theo vũ khí: Sniper RifleƯu tiên: Max Ammo, ATK. Phụ: Charge Speed / Charge Damage
Theo vũ khí: ShotgunƯu tiên: ATK, Hit Rate, Max Ammo. Phụ: Crit Rate / Crit Damage
Theo vũ khí: Rocket LauncherƯu tiên: Max Ammo, Charge Speed/Charge Damage. Phụ: ATK
Theo vũ khí: Machine GunƯu tiên: Max Ammo, ATK. Phụ: Crit Rate / Crit Damage
Nâng cấp Gear (Enhance)Gear từ Tier 3 trở lên có thể lên cấp (enhance level) bằng Credit + Boost Module (EXP module) Chi phí tăng dần rất mạnh theo tier — ví dụ Tier 3 Level 1 tốn 540 credit, Tier 10 Level 5 tốn tới 1,080,000 credit (số credit và EXP module tốn NGANG NHAU ở mỗi mốc theo nguồn)
Xem tiếp