Mana
SSR

Mana

Phong Tấn công Missilis M.M.R.
Meta TierC
HP583.734
Tấn công25.554
Phòng thủ4.164
Tóm tắt 30 giây về Mana

Mana là nhân vật hệ Phong, thuộc lớp Tấn công, do hãng Missilis sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

“Mana not only oversees research into new technologies at M.M.R, but also assumes responsibility as the person in charge. Many consider her a role model due to her excellent work skills and straightforward approach to matters.”

Có nên quay không?

Có nên quay không?

CÂN NHẮC — vì hãng chưa công bố dữ liệu kỹ năng chi tiết nên chưa thể đánh giá đúng sức mạnh thực chiến. Chỉ nên quay nếu đang thiếu hẳn nhân vật hệ Gió, còn lại có thể chờ đủ thông tin kỹ năng rồi quyết định.

Đánh giá & phân tích

Mana là Wind Attacker dùng AR, burst slot III, thiên về sát thương dồn (sustained) kèm khả năng tự cứu đội.

  • Điểm mạnh: mở trận tự buff ATK +58.08% (Metal Gamma), cứ 10 phát thường hồi 2.04% Max HP cho cả đội, và có thể hồi sinh 1 đồng đội ATK cao nhất đang gục.
  • Burst "Fatal Error!" cho bản thân Sustained Damage +52.8% trong 10s, gây 396% ATK cuối/giây lên kẻ địch gần nhất trong 10s.

Dùng tốt khi cần một DPS kiêm cứu hộ cho đội hình dài hơi (raid/boss); sát thương burst tập trung 1 mục tiêu nên yếu ở clear diện rộng, và cơ chế hồi sinh chỉ kích hoạt 1 lần đầu trận.

Chỉ số gốc

HP583.734
Tấn công25.554
Phòng thủ4.164

Burst III

Kỹ năng

Metal GammaSkill 1

Khi bắt đầu trận (1 lần): bản thân nhận Metal Gamma (ATK +58.08% liên tục). Trong lúc có Metal Gamma, sau 10 đòn thường: hồi cho toàn đội 2.04% HP tối đa của người dùng skill. Nếu có đồng đội gục: hồi sinh 1 đồng đội có ATK cao nhất trong số đã gục với 96% HP, sau đó gỡ Metal Gamma.

Metal SigmaSkill 2

Khi bắt đầu trận (1 lần): bản thân nhận Metal Sigma (Tốc độ đầy thanh Burst +70.4% liên tục). Khi Full Burst trong lúc có Metal Sigma: Sát thương tấn công +21.12% và ATK +63.36% trong 10 giây, sau đó gỡ bỏ. Khi Full Burst: đồng đội có Thời gian sạc dài nhất được -0.18 giây trong 10 giây.

Fatal Error!Chiêu cuối (Burst)

Bản thân Sát thương duy trì +52.8% trong 10 giây. Kẻ địch gần nhất nhận 396% ATK cuối cùng dưới dạng Sát thương duy trì mỗi 1 giây trong 10 giây.

Ưu tiên nâng kỹ năng

Ưu tiên: S1 > S2 > Burst. Metal Gamma của S1 là buff ATK bản thân liên tục lớn kèm hồi máu/hồi sinh cứu cả đội, nên đầu tư trực tiếp nhất vào sát thương/sinh tồn. S2 tăng tốc đầy Burst Gauge và cho ATK/sát thương tăng vọt tạm thời cùng giảm thời gian sạc cho đồng đội — có giá trị nhưng thiên về tình huống. Burst gây sát thương liên tục lên kẻ địch gần nhất, ít quan trọng hơn hai skill passive.

Chưa có dữ liệu kỹ năng chi tiết để đưa ra lộ trình số cụ thể. Gợi ý chung: nâng đều 4/4/4 khi mới có, chờ cộng đồng công bố thứ tự ưu tiên rồi mới đẩy sâu hơn.

Điểm mạnh & điểm yếu

Điểm mạnh

  • Hệ Gió + lớp Attacker giúp lấp chỗ trống damage chính khi đội thiếu nhân vật hệ này.
  • Vũ khí AR có hệ số đòn thường cao hơn hẳn các vũ khí bắn nhanh (SMG/MG), phù hợp lối chơi tích luỹ sát thương ổn định.

Điểm yếu

  • Hãng chưa công bố bảng kỹ năng chi tiết nên chưa thể đánh giá đúng sức mạnh cụ thể so với các Attacker khác.
  • Nhược điểm chung của vũ khí AR: khó ngắm trúng core, tốc bắn chậm hơn SMG/MG.

Ưu tiên Overload

Ưu tiên overload chung theo loại vũ khí (chưa có data riêng nhân vật).

Chỉ số phụƯu tiênSố dòng
Tấn công 4x
Tỉ lệ trúng 2-4x
Sát thương hệ 2x
Max Ammo 1-2x

Trang bị (Gear) →

Thông tin chung

Meta Tier
Lớp
Tấn công
Nguyên tố
Phong
Loại vũ khí
AR · Somnus
Hãng sản xuất
Missilis
Biệt đội
M.M.R.
Lồng tiếng
Lee Myung-hee · Skyler Davenport<ref>https://x.com/TheBlindPsychic/status/1589484529986981889</ref> · Mai Nakahara
Hoạ sĩ
Mikan03_26
Ngày ra mắt
16 january 2025

Build khuyên dùng

Cube trang bị
Bastion / Resilience

Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị

Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)

PvE
5/10
PvP
6/10

Cooking Commander Doll Ltd.

Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Damage dealt when attacking core ▲ 17.04%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.

“Commander is cooking for you, who is always hard at work. He will definitely come up with a perfect dish. Please enjoy it.”

Đội hình gợi ý

Chiến dịch (Campaign)

  • Đội CDR chuẩn: Liter · Blanc · Noir · Privaty · Mana. Liter hồi Thanh Burst nhanh, Blanc mở màn bằng buff AoE mạnh, Noir tiếp đạn + tăng băng đạn, Privaty buff sát thương; Mana đứng vai trò sát thương chính nổ Burst sau cùng. Thay Liter bằng Volume hoặc Dolla nếu chưa sở hữu.
  • Khung đội tổng quát: 1 hồi chiêu (CDR) + 1 sinh burst + tối thiểu 1 buffer + Mana cùng 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). CDR gợi ý: Liter, Volume, Dolla. Buffer gợi ý: Privaty, Admi, N102.

Đấu trường (Arena/PvP)

  • Đội one-shot kiểu Jackal: Mana · Blanc · Centi · Guillotine · 1 Supporter linh hoạt (Liter khuyến nghị). Blanc và Centi đẩy nhanh Burst để Mana tung đòn kết liễu ngay lượt đầu; Guillotine dọn diện rộng phần còn lại của đội địch.

Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)

  • Đội hồi máu Helm: Liter · Novel · Mana · Modernia · Helm. Helm hút máu mạnh giúp bù hao tổn HP khi Mana liên tục xả kỹ năng; Novel giảm sát thương nhận vào cho cả đội.
  • Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Mana · Guillotine. Noise hút toàn bộ hate + tự hồi máu, cho Mana không gian an toàn để dồn sát thương hệ Phong. Thay Liter bằng Volume nếu cần thêm sinh Burst.

Xem tiếp

Cùng hệ Phong