
Velvet là nhân vật hệ Phong, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Following that, she officially joins the Maid For You squad and begins working as a maid. However, as Velvet is an out-and-out hedonist who doesn't overthink life and simply follows whatever piques her interest, she does not take the job seriously.”
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — vì hãng chưa công bố dữ liệu kỹ năng chi tiết nên chưa thể đánh giá đúng sức mạnh thực chiến. Chỉ nên quay nếu đang thiếu Supporter hệ Gió hoặc muốn sưu tập trọn phân đội Maid For You, còn lại có thể chờ đủ thông tin kỹ năng.
Đánh giá & phân tích
Velvet là Wind Supporter dùng SR, burst slot II, xoay quanh cơ chế tích đạn để buff ATK và Charge Damage cho đội.
- Đầu trận và khi vào Burst Stage 2, cô cướp đạn địch (5% từ mọi kẻ địch) để làm đầy túi đạn tới 6000 viên; full charge ngoài Full Burst tốn 100 viên để tự buff ATK và Attack Damage +30.5% trong 3s.
- Trong Full Burst, full charge tốn 300 viên cho cả đội ATK +25.2% và Charge Damage +100.8% trong 3s; burst "Perfect Execution" đổi vũ khí gây 7% ATK cuối/phát và Attack Damage +34.52% trong 10s.
Hợp đội hình burst dài, ưu tiên charge damage; điểm yếu là buff phụ thuộc lượng đạn tích lũy nên cần thời gian khởi động, không hiệu quả trong trận ngắn.
Chỉ số gốc
Burst II
Kỹ năng
Sticky FingersSkill 1
Khi bắt đầu trận và khi vào Giai đoạn Burst II: đánh cắp đạn của địch (5% từ toàn bộ kẻ địch), lấp đầy túi đạn tối đa 6000 viên. Full Charge ngoài Full Burst tiêu hao 100 viên: bản thân ATK và Sát thương tấn công +30.5% trong 3 giây.
Bullets of LoveSkill 2
Full Charge trong Full Burst: tiêu hao 300 viên, toàn bộ đồng đội ATK +25.2% ATK của người dùng chiêu và Sát thương sạc +100.8% trong 3 giây. Sau 50 đòn thường trong Full Burst: tiêu hao 300 viên, gây 400.92% ATK cuối cùng, bản thân Sát thương tấn công +15.03% trong 5 giây.
Perfect ExecutionChiêu cuối (Burst)
10 giây. Đổi vũ khí gây 7% ATK cuối cùng mỗi đòn trúng, Sát thương tấn công +34.52% trong 10 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên S2 vì cho buff đội hình mạnh nhất — Full Charge trong Full Burst tăng ATK +25.2% và Charge Damage +100.8% toàn đội. Kế đến Burst skill vì đổi vũ khí gây thêm 7%/phát và Attack Damage +34.52%. S1 xếp sau vì chỉ là cơ chế tích đạn nền tảng, ATK/Dmg +30.5% chỉ cho bản thân.
Chưa có dữ liệu kỹ năng chi tiết để đưa ra lộ trình số cụ thể. Gợi ý chung: nâng đều 4/4/4 khi mới có, chờ cộng đồng công bố thứ tự ưu tiên rồi mới đẩy sâu hơn.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Cùng phân đội Maid For You với Cocoa và Soda — nhóm thiên về hỗ trợ hồi máu/buff, khả năng Velvet cũng theo hướng đó.
- Vũ khí SR có hệ số đòn thường cao khi bắn Full Charge, giữ được sát thương nền dù đóng vai trò support.
Điểm yếu
- Hãng chưa công bố bảng kỹ năng chi tiết nên chưa thể đánh giá cụ thể hiệu ứng buff/hồi máu ra sao.
- Vũ khí SR cần Charge Time 1 giây, phản ứng chậm hơn vũ khí bắn nhanh nếu cần dứt điểm gấp.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload chung theo loại vũ khí (chưa có data riêng nhân vật).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 2-3x | |
| Tấn công | 2-4x | |
| Tốc sạc | 2-4x | |
| ST sạc | 2x | |
| Sát thương hệ | 2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Napping Commander Doll Ltd.
Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Charge Damage Multiplier ▲ 9.47%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.
“Commander has finished working and looks exhausted. Sing a lullaby for him so he can have a good nap.”
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội buff chuẩn: Liter · Blanc · Noir · Velvet · Modernia. Velvet tiếp sức buff/hồi cho Blanc và Modernia dứt điểm, Liter giữ nhịp hồi Burst, Noir lo hậu cần đạn dược.
- Khung đội tổng quát: 1 CDR (Liter, Volume, Dolla) + 1 sinh burst + Velvet làm buffer chính + 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). Velvet có thể đổi chỗ với Privaty hoặc Admi tùy giai đoạn game.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Scarlet · Blanc · Velvet · Centi · Guillotine. Velvet thay vai trò Supporter linh hoạt trong đội gốc, ưu tiên khi cần thêm khiên/hồi máu để trụ trước phản đòn của đối thủ.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội hồi máu/khiên: Liter · Novel · Modernia · Helm · Velvet. Velvet cộng dồn lớp bảo vệ cùng Novel giúp đội trụ vững ở Union Raid/Solo Raid nhiều đòn diện rộng.
- Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Velvet · Guillotine. Velvet tăng cường buff sống sót song song Noise hút hate, cho phép Guillotine tự do dồn sát thương hệ Phong.





