
Scarlet là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Tấn công, do hãng Pilgrim sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Quen thuộc với cận chiến, sợ hãi là một khái niệm xa lạ với cô. Cô thường mang nụ cười ranh mãnh trên môi vì không xem mọi thứ quá nghiêm túc.”
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — không phải ưu tiên hàng đầu nếu ví hạn hẹp, nhưng vẫn đáng đầu tư cho người mới hoặc người thiếu Attacker hệ Điện xoá màn chiến dịch nhanh. Scarlet là nhân vật thường trực (không giới hạn thời gian) nên không cần vội; ai đang ưu tiên các Attacker DPS-liên-tục thế hệ mới (như Scarlet: Black Shadow, Modernia, Rapi: Red Hood, Alice) có thể để dành ngọc cho banner khác trước, quay Scarlet sau khi có cơ hội thường trực. Nên quay nếu: cần một cú wipe màn chiến dịch tức thì, đang thiếu hệ Điện, hoặc muốn xây đội Đấu trường one-shot với Guillotine.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên kẻ địch mục tiêu.
Gây sát thương bằng 27.08% ATK.
Máu Đổi MáuSkill 1
■ Kích hoạt sau khi trúng 10 đòn đánh thường. Tác động lên bản thân.
ATK ▲ 23.15%, cộng dồn tối đa 5 lần và kéo dài 5 giây.
HP hiện tại ▼ 4.01%
ZatoichiSkill 2
■ Tác động lên kẻ tấn công. 30% cơ hội thi triển khi bị tấn công.
[Mục tiêu] Gây sát thương bằng 138.24% ATK.
■ Tác động lên bản thân. Thi triển khi HP dưới 60%.
Sát thương chí mạng ▲ 6.61%
Tia Chớp Đỏ ThẫmChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên bản thân. Thi triển khi HP dưới 50%.
Tỉ lệ chí mạng ▲ 19.57% trong 10 giây.
■ Tác động lên toàn bộ kẻ địch.
Gây sát thương bằng 849.15% ATK.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1 / Kỹ năng 2 / Burst — theo cộng đồng KR): 1/1/1 (thực chiến, đủ dùng vì base sẵn cao) → 4/4/4 → 7/4/4 → 7/4/7 → 10/4/7 → 10/4/10 (chốt sổ). Vì sao: Scarlet thuộc hãng Pilgrim có base cao sẵn nhưng độ tăng trưởng theo cấp thấp, nên xếp vào nhóm ưu tiên đầu tư THẤP; trong 3 kỹ năng thì Kỹ năng 1 (buff ATK) quan trọng nhất, Burst xếp sau, Kỹ năng 2 kém quan trọng nhất — dừng ở 4/4/4 vẫn ổn nếu cần dồn tài nguyên cho nhân vật khác.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Trụ vững từ giai đoạn đầu game tới late-game nhờ base damage cao và có nhiều buffer bù nhược điểm.
- Burst gây sát thương diện rộng cực mạnh, đủ sức xoá gọn cả màn chiến dịch hoặc đội địch ở PvP trong một lượt.
- Kỹ năng 1 tự buff ATK từ đòn đánh thường, không phụ thuộc buffer ngoài vẫn duy trì sát thương ổn định.
- Hệ số damage đòn thường của súng trường tấn công (AR) đã được nhân đôi so với AR tiêu chuẩn, bù phần nào cho tốc bắn chậm.
Điểm yếu
- Vũ khí AR khó ngắm trúng lõi (core) của quái, khiến hiệu suất đòn thường thấp hơn các loại vũ khí bắn nhanh.
- Băng đạn ít và thời gian hồi đạn dài, cần buffer tốc hồi đạn hoặc overload tăng dung lượng đạn mới phát huy hết sức mạnh.
- Kỹ năng 1 tự trừ HP bản thân theo từng stack, dễ khiến Scarlet rơi vào nguy hiểm nếu đội thiếu người hồi máu hoặc hút damage hộ.
- Chỉ số sinh burst thấp so với mặt bằng vũ khí AR, khiến đội hình dễ thiếu năng lượng nếu không có nhân vật hỗ trợ chuyên biệt.
Ưu tiên Overload
Chỉ số phụ overload nên nhắm cho nhân vật này (theo hướng dẫn OL cộng đồng).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 4x | |
| Sát thương hệ | 2-4x | |
| Tỉ lệ trúng | 2-4x | |
| Tấn công | 2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Cooking Commander Doll Ltd.
Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Damage dealt when attacking core ▲ 17.04%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.
“Commander is cooking for you, who is always hard at work. He will definitely come up with a perfect dish. Please enjoy it.”
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội Bunny: Liter · Blanc · Scarlet · Noir · 1 Attacker linh hoạt. Blanc giúp one-shot màn dưới CP deficit cao, Noir refill đạn + tăng dung lượng băng đạn cho Scarlet. Canh burst Blanc đúng lúc rapture mục tiêu xuất hiện. Thay Liter bằng Volume hoặc N102; Flex Attacker chọn Modernia hoặc Alice.
- Đội hồi chiêu nhanh (giai đoạn đầu): Liter · Admi · Scarlet · Privaty · 1 Attacker linh hoạt. Dồn tốc độ hồi đạn để bù nhược điểm reload chậm của Scarlet, giá trị giảm dần khi có overload tăng đạn tối đa. Nên mang cube Resilience. Flex Attacker chọn nhân vật sinh burst nhanh (Rapi: Red Hood, Harran, Laplace) hoặc trung bình (Centi, Anis). Thay Liter bằng Dorothy, Volume hoặc N102.
- Đội trang bị giới hạn: Volume · Mast · Scarlet · Anis: Sparkling Summer · 1 Attacker linh hoạt. Tận dụng buff sát thương chí mạng + tốc hồi đạn từ Anis: Sparkling Summer; do năng lượng burst đội này thấp nên Flex Attacker cần chọn nhân vật sinh burst nhanh (Rapi: Red Hood, Alice, Centi, Anis, Privaty).
- Khung đội tổng quát: 1 hồi chiêu (CDR) + 1 sinh burst + tối thiểu 1 buffer + 3 sát thương chính. CDR gợi ý: Liter, Volume, Dolla. Buffer gợi ý: Privaty, N102 (nếu thiếu CDR), Admi (nếu không lo năng lượng burst).
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội Jackal: Scarlet · Blanc · 1 Supporter linh hoạt · Centi · Guillotine (tên gọi theo lối chơi one-shot). Nếu ghép Liter thay Supporter, gần như one-shot mọi đội đối phương. Kỹ năng 2 của Scarlet đặc biệt mạnh khi đấu đội dùng súng ngắn/tiểu liên/súng máy.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội hồi máu Helm: Liter · Novel · Scarlet · 1 Attacker linh hoạt · Helm. Helm hút máu mạnh giúp bù HP mất do Kỹ năng 1 của Scarlet tự trừ máu. Flex Attacker chọn Modernia; có thể thay Helm bằng nhân vật hồi máu khác nếu chưa sở hữu.
- Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Scarlet · Guillotine. Noise hút damage gần như toàn thời gian kèm tự hồi máu, giúp Scarlet không tự hạ mình tới mức nguy hiểm. Thay Liter bằng Volume. Ở chế độ Solo Raid có thể thay Noise bằng một nhân vật chỉ chuyên hút damage (không cần hồi máu) để không giảm tổng sát thương đội.
Trang phục
Cốt truyện & Trivia
“Quen thuộc với cận chiến, sợ hãi là một khái niệm xa lạ với cô. Cô thường mang nụ cười ranh mãnh trên môi vì không xem mọi thứ quá nghiêm túc.”
Bộ sưu tập ảnh





