
Trina là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Missilis sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“A Nikke who is a member of Botanic Garden. Not only does she care for the trees she is responsible for, but she also embraces all living beings with a motherly affection. While she may appear mature, she often displays a charmingly naive side in everyday situations.”
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — chủ yếu cho người sưu tầm hoặc đang thiếu Supporter hệ Điện vũ khí RL; không phải lựa chọn hàng đầu khi đã có Liter hoặc Volume.
Đánh giá & phân tích
Trina là Electric Supporter dùng RL, burst slot II, buffer HP/ATK chuyên biệt cho đội hình súng trường hệ Electric.
- Peaceful Tree cho toàn bộ Nikke hệ Electric dùng rifle Max HP +44.98% của Max HP bản thân ngay đầu trận, đồng đội đứng ngoài cùng bên trái được bất tử 2s; khi dùng Burst, đồng đội đó nhận Attack Damage +94.15% và Reloading Speed +50.82% trong 10s.
- Burst "Mother Forest" (cooldown 20s) cho toàn đội Max HP +20.14%, Attack Damage +20.9% trong 10s, riêng vs boss đơn (non-Nikke) burst damage +435.6%, và các rifle hệ Electric nhận thêm Hit Rate +45.3% cùng 20 đạn trong 10s.
Rất mạnh khi ghép cùng nhiều Nikke rifle hệ Electric, đặc biệt trong các trận boss đơn; giá trị giảm hẳn nếu đội hình không có rifle Electric hoặc đối đầu nhiều mục tiêu nhỏ.
Chỉ số gốc
Burst II
Kỹ năng
Nature's GraceSkill 1
Sau khi Full Burst kết thúc: toàn đội hồi 4.06% HP tối đa cuối cùng của người dùng skill mỗi giây trong 5 giây. Đòn Sạc đầy: nếu 2 đồng đội có HP thấp nhất dưới 30% HP, hồi 2.03% HP tối đa; ở ngưỡng 50%, hồi 1.57%.
Peaceful TreeSkill 2
Khi vào trận: toàn bộ đồng đội dùng súng trường hệ Điện được HP tối đa +44.98% HP tối đa của người dùng skill. Đồng đội ngoài cùng bên trái nhận 2 giây bất tử. Khi dùng Burst: đồng đội đó Sát thương tấn công +94.15% và Tốc độ nạp đạn +50.82% trong 10 giây.
Mother ForestChiêu cuối (Burst)
Hồi chiêu 20 giây. Toàn đội HP tối đa +20.14%, Sát thương tấn công +20.9% trong 10 giây. Với mục tiêu đơn không phải Nikke: sát thương Burst +435.6%. Đồng đội súng trường hệ Điện nhận thêm 45.3% Tỷ lệ trúng và 20 viên đạn trong 10 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên Burst (Mother Forest) trước vì buff HP/ATK toàn đội và sát thương lớn diện rộng khi Full Burst, kế đến S2 (Peaceful Tree) vì tăng Max HP đội súng trường Electric và buff ATK/tốc nạp khi dùng Burst, S1 (Nature's Grace) hồi máu sau Full Burst nên nâng sau cùng.
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst — theo chuẩn Supporter RL phổ biến): 1/1/1 → 4/4/4 → 7/4/7. Vì sao: ưu tiên Skill1 và Burst để hỗ trợ đội, Skill2 để sau vì ít ảnh hưởng trực tiếp tới sát thương tổng.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Hệ Điện khắc Nước, hữu dụng trước đối thủ/quái hệ Nước.
- Vũ khí RL gây sát thương diện rộng ở đòn full charge, dọn quái phụ tốt.
- Là Supporter nên có stat HP/DEF cao, trụ vững hơn Attacker.
Điểm yếu
- Nhịp bắn charge chậm, khó dồn sát thương tức thời so với Attacker chuyên biệt.
- Vai trò buff cụ thể chưa nổi bật bằng các Supporter chủ lực của meta.
- Dễ bị các Supporter RL khác (Liter, Volume) lấn át vị trí trong đội hình cao cấp.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload chung theo loại vũ khí (chưa có data riêng nhân vật).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 2-4x | |
| Tấn công | 2x | |
| ST sạc | 2-4x | |
| Tốc sạc | 2-4x | |
| Sát thương hệ | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Exercising Commander Doll Ltd.
Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Charge Damage Multiplier ▲ 9.47%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.
“Exercising is the best way to achieve a healthy body and mind. Take the towel and wipe off Commander's sweat for him.”
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội buff chuẩn: Liter · Blanc · Noir · Trina · Modernia. Trina tiếp sức buff/hồi cho Blanc và Modernia dứt điểm, Liter giữ nhịp hồi Burst, Noir lo hậu cần đạn dược.
- Khung đội tổng quát: 1 CDR (Liter, Volume, Dolla) + 1 sinh burst + Trina làm buffer chính + 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). Trina có thể đổi chỗ với Privaty hoặc Admi tùy giai đoạn game.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Scarlet · Blanc · Trina · Centi · Guillotine. Trina thay vai trò Supporter linh hoạt trong đội gốc, ưu tiên khi cần thêm khiên/hồi máu để trụ trước phản đòn của đối thủ.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội hồi máu/khiên: Liter · Novel · Modernia · Helm · Trina. Trina cộng dồn lớp bảo vệ cùng Novel giúp đội trụ vững ở Union Raid/Solo Raid nhiều đòn diện rộng.
- Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Trina · Guillotine. Trina tăng cường buff sống sót song song Noise hút hate, cho phép Guillotine tự do dồn sát thương hệ Điện.





