
Naga là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Missilis sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Dotes on Tia like a mother and is the glue that holds the squad. Sensitive about her age and also purchases things she likes on impulse.”
Có nên quay không?
Có nên quay không?
BỎ QUA nếu ưu tiên PvP tầm xa hoặc đã có Supporter hệ Điện mạnh hơn; chỉ đáng cân nhắc cho nội dung PvE cho phép cận chiến hoặc người sưu tầm.
Đánh giá & phân tích
Naga là Supporter hệ Electric dùng SG, burst stage II, thuộc nhà Missilis, xếp tier A.
Cơ chế cốt lõi: sau 12 đòn thường, kỹ năng hồi 14.57% HP cho Cover và khi áp Shield thì toàn đội tăng sát thương lên lõi (core) +85.17% trong 10 giây; s2 sau 5 đòn thường cho 2 đồng đội ATK cao nhất +40.07% sát thương lõi trong 5 giây, đồng thời hồi 9.58% Max HP cho 2 đồng đội máu thấp nhất.
Burst cho toàn đội ATK +16.18% trong 10 giây, và nếu đang áp Shield thì tăng thêm ATK +31.02% — hợp đội hình cần vừa hỗ trợ sinh tồn vừa tăng sát thương phá lõi/part.
Lưu ý: nhiều hiệu ứng mạnh nhất của Naga (bonus sát thương lõi, ATK bonus) chỉ kích hoạt khi cô đang duy trì Shield, nên hiệu quả phụ thuộc cách build/đội hình tận dụng cơ chế khiên.
Chỉ số gốc
Burst II
Kỹ năng
Guardian of FriendshipSkill 1
Kích hoạt sau khi tung 12 đòn thường. Tác động toàn đội: hồi 14.57% HP của Cover. Khi áp Khiên: toàn đội nhận Sát thương gây ra khi tấn công lõi +85.17% trong 10 giây.
Support of FriendshipSkill 2
Sau 5 đòn thường: 2 đồng đội có ATK cao nhất nhận Sát thương vào lõi +40.07% trong 5 giây; 2 đồng đội có HP thấp nhất hồi 9.58% HP tối đa cuối cùng của người dùng skill.
As Long As We're With FriendsChiêu cuối (Burst)
Bản thân nhận Xuyên trong 10 giây. Toàn đội nhận ATK +16.18% ATK của người dùng skill trong 10 giây. Khi áp Khiên: toàn đội nhận ATK +31.02% ATK của người dùng skill trong 10 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên S1 (Guardian of Friendship): hồi HP Cover + buff Damage to core +85.17% cho cả team khi có khiên — tác động sát thương diện rộng lớn nhất trong kit. S2 (Support of Friendship) nâng song song vì buff Damage to core +40% cho 2 ATK cao nhất và hồi HP cho 2 HP thấp nhất, hỗ trợ sống còn lẫn sát thương. Burst Skill nâng cuối vì buff ATK của nó chỉ bằng % ATK bản thân Naga, thấp hơn tác động của 2 skill passive kia.
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst — theo cộng đồng KR): 4/4/4 → 7/4/7 → 9/7/9 → 10/7/10 (cuối). Vì sao: Burst quan trọng nhất, kế Kỹ năng 1, Kỹ năng 2 thấp nhất.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Hệ Điện khắc Nước, hữu dụng trước đối thủ/quái hệ Nước.
- Vũ khí SG gây sát thương cận chiến rất cao, dọn quái gần hiệu quả.
- Là Supporter nên có stat HP/DEF cao, trụ tốt hơn Attacker cùng cấp.
Điểm yếu
- SG cần khoảng cách gần mới phát huy sát thương, bất lợi trước quái/boss tầm xa.
- Không phù hợp lối chơi one-shot PvP tầm xa đang phổ biến.
- Vai trò buff cụ thể chưa nổi bật bằng Supporter meta cao.
Ưu tiên Overload
Chỉ số phụ overload nên nhắm cho nhân vật này (theo hướng dẫn OL cộng đồng).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Sát thương hệ | 4x | |
| Tỉ lệ trúng | 2-4x | |
| Max Ammo | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Battling Commander Doll Ltd.
Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Normal Attack Damage Multiplier ▲ 9.46%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.
“Commander will fight for mankind as well today. Please protect him from any danger.”
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội buff chuẩn: Liter · Blanc · Noir · Naga · Modernia. Naga tiếp sức buff/hồi cho Blanc và Modernia dứt điểm, Liter giữ nhịp hồi Burst, Noir lo hậu cần đạn dược.
- Khung đội tổng quát: 1 CDR (Liter, Volume, Dolla) + 1 sinh burst + Naga làm buffer chính + 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). Naga có thể đổi chỗ với Privaty hoặc Admi tùy giai đoạn game.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Scarlet · Blanc · Naga · Centi · Guillotine. Naga thay vai trò Supporter linh hoạt trong đội gốc, ưu tiên khi cần thêm khiên/hồi máu để trụ trước phản đòn của đối thủ.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội hồi máu/khiên: Liter · Novel · Modernia · Helm · Naga. Naga cộng dồn lớp bảo vệ cùng Novel giúp đội trụ vững ở Union Raid/Solo Raid nhiều đòn diện rộng.
- Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Naga · Guillotine. Naga tăng cường buff sống sót song song Noise hút hate, cho phép Guillotine tự do dồn sát thương hệ Điện.





