
Rapi: Red Hood là nhân vật hệ Hỏa, thuộc lớp Tấn công, do hãng Elysion sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Dù từng chật vật tìm ra bản ngã của chính mình, sự ủng hộ của Chỉ huy và các đồng đội đã giúp Rapi có đủ tự tin để quyết định con đường mình phải đi.”
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
NÊN. Burst Power of Inheritance có 2 tầng: tầng I giảm 20 giây hồi chiêu Burst đồng đội và tăng ATK cả đội, tầng III tung một đòn đơn mục tiêu tới 2808% ATK cuối — vừa hỗ trợ vừa dứt điểm trong một Burst. Kỹ năng 1 tự thích ứng theo đội hình (giảm hồi chiêu hoặc tự tăng ATK 95.04%), Kỹ năng 2 cộng thêm sát thương mạnh lên quái hệ Điện sau 120 đòn thường. Đáng quay nếu cần một Attacker MG vừa tự chủ vừa hỗ trợ đội.
Đánh giá & phân tích
Rapi: Red Hood là Fire Attacker, chiếm slot burst I/III, đóng vai trò lai giữa hỗ trợ dây chuyền burst và sát thương chính.
Điểm mạnh cốt lõi nằm ở s1: khi vào Full Burst, cô có thể chọn giảm hồi chiêu Burst Skill đồng đội 7.48s + tăng Attack Damage 8.02% trong 10s, hoặc tự buff ATK 95.04% và sát thương phá bộ phận 48%; burst III còn cộng thêm 2808% sát thương vào kẻ địch gần nhất.
Phù hợp nhất cho PvE boss/interception cần một Fire Attacker linh hoạt vừa đẩy nhịp burst đội vừa gánh damage.
Lưu ý: hiệu ứng s1 là lựa chọn nhị phân theo đội hình, không phải cộng dồn cả hai, nên hiệu quả phụ thuộc thành phần squad lúc đó.
Chỉ số gốc
Burst III
Kỹ năng
Đòn thường
Deals 5.57% of ATK as damage. Charge Time: 0 s. Charge Damage: 100%. Reload Time: 2.5 s. Burst Generation: 0.05%. Ammo 300.
Battlefield AssessmentSkill 1
■ Activates at the start of battle and when Full Burst ends. Effect varies according to squad formation. Only one effect is applied. Activates if there are no standard Burst 1 allies. Affects self. Combat Assist: Changes to Burst Stage 1. This effect is continuous and cannot be removed. Activates if there are standard Burst 1 allies. Affects self. Cancels Combat Assist. ■ Activates when entering Full Burst while in the Combat Assist state. Affects all allies. Cooldown of Burst Skill ▼ 7.48 sec. Attack Damage ▲ 8.02% for 10 sec. ■ Activates when entering Full Burst while not in the Combat Assist state. Affects self. ATK ▲ 95.04% for 10 sec. Damage to Interruption Parts ▲ 48% for 10 sec.
Attachable ProjectilesSkill 2
■ Activates at the start of battle. Affects self. Converts damage to Elemental Advantage damage against Electric Code enemies. This effect is continuous and cannot be removed. Projectile Attachment Damage ▲ 150.72% continuously. Projectile Explosion Damage ▲ 100.6% continuously. ■ Activates after 120 normal attacks. Affects self. Attachable Projectiles. Effect: Launches attachable projectiles that attach to hit locations. When entering Full Burst, the projectiles explode. Projectile Attachment Damage: Deals 88.11% of final ATK as damage. Projectile Explosion Damage: Deals 88.11% of final ATK as damage. Max Ammunition Capacity: 1 round(s).
Power of InheritanceChiêu cuối (Burst)
Cooldown: 40s. When used in Burst Stage 1: Squad Support Action Style. ■ Affects self. Cooldown of Burst Skill ▼ 20 sec. Explosion Radius ▲ 100.62% for 10 sec. ■ Affects all allies. ATK ▲ 18.01% of the skill user's ATK for 10 sec. When used in Burst Stage 3: High-Mobility Close-Range Combat Weapon. ■ Affects the enemy nearest to the crosshair. Deals 2808% of final ATK as additional damage. ■ Affects self. Explosion Radius ▲ 100.62% for 10 sec. Projectile Attachment Damage ▲ 421.2% for 10 sec. Skill 2's requirement for triggering attachable projectiles ▼ 60 for 10 sec.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên nâng Burst Skill (Power of Inheritance) trước vì Stage III bung sát thương cực lớn (2808%) cho địch gần nhất và tăng mạnh sát thương gắn đạn - đây là nguồn damage chính. Kế đến nâng Skill 2 (Attachable Projectiles) vì tăng thẳng sát thương gắn đạn/nổ (+150.72%/+100.6%) và có hiệu ứng khắc hệ với địch Electric Code. Skill 1 chỉ hỗ trợ đội hình (giảm hồi Burst, tăng Attack Damage nhẹ) nên để sau cùng.
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst — theo cộng đồng KR): 4/4/4 → 4/7/7 → 7/10/10 → 10/10/10. Vì sao: Burst quan trọng vượt trội, Kỹ năng 2 hơn Kỹ năng 1 nhiều; Kỹ năng 1 từ cấp 1 lên 10 chỉ tăng khoảng 13% damage trong burst nên có thể để thấp.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Chỉ số nền SSR cao (HP 583734 · ATK 25554), vượt trội hẳn so với dàn SR cùng squad Counters gốc.
- Dùng Machine Gun băng đạn lớn, duy trì hỏa lực liên tục tốt trong trận dài.
- Là bản nâng cấp của Rapi trong squad Matis, phù hợp lấp vai sát thương chính khi lên SSR.
Điểm yếu
- Thuộc squad Matis khác với Rapi/Anis/Neon gốc (squad Counters), nên không hưởng trọn vẹn set-synergy của đội Counters cũ.
- Chưa có doll (trang bị đồng hành) trong dữ liệu hiện có, cần xác nhận thêm.
Ưu tiên Overload
Chỉ số phụ overload nên nhắm cho nhân vật này (theo hướng dẫn OL cộng đồng).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Sát thương hệ | 4x | |
| Tấn công | 4x | |
| Tốc sạc | 3-4x | |
| Max Ammo | 1x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội burst nhanh: Rapi: Red Hood · Liter · Privaty · 1 buffer linh hoạt · 1 sát thương linh hoạt. Rapi: Red Hood dùng Machine Gun sát thương chính, thường được cộng đồng xếp làm nhân vật sinh burst rất nhanh nên hợp ghép cùng CDR để burst liên tục.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot cùng Scarlet: Rapi: Red Hood · Scarlet · Blanc · 1 Supporter linh hoạt · 1 slot linh hoạt. Ghép cùng các Attacker one-shot khác để tối đa hoá số lượt burst trong một trận đấu ngắn.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội DPS bền: Rapi: Red Hood · 1 hồi máu linh hoạt · 1 CDR linh hoạt · 2 sát thương linh hoạt. MG có băng đạn lớn, phù hợp giữ nhịp bắn liên tục trong các trận raid dài mà không lo hết đạn giữa chừng.
Trang phục
Cốt truyện & Trivia
“Dù từng chật vật tìm ra bản ngã của chính mình, sự ủng hộ của Chỉ huy và các đồng đội đã giúp Rapi có đủ tự tin để quyết định con đường mình phải đi.”
Bộ sưu tập ảnh





