Cocoa
SSR

Cocoa

Hỏa Hỗ trợ Tetra Maid For You
Tóm tắt 30 giây về Cocoa

Cocoa là nhân vật hệ Hỏa, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Đánh giá & phân tích
Cocoa là nhân vật hệ Hỏa, lớp Hỗ trợ, do Tetra sản xuất. Cô chuyên giải trừ hiệu ứng bất lợi: Kỹ năng 1 hồi máu cho tấm chắn (cover) cả đội và gỡ 1 debuff ngẫu nhiên cho 2 đồng đội, Burst gỡ thêm 1 debuff cho toàn đội. Kỹ năng 2 tích lũy Sốt Cà Chua Chuyên Nghiệp khi Full Charge, giảm sát thương liên tục nhận vào theo từng nấc (tối đa 15 lần), khi tích đầy sẽ kích hoạt Burst giảm ATK toàn bộ địch — kết hợp phòng thủ bền bỉ với debuff diện rộng.
Chỉ số gốc
HP647.453
Tấn công21.307
Phòng thủ3.909
Đạn tối đa6
Thời gian nạp đạn2s

Burst I

Kỹ năng
Đòn thường

■ Tác động lên mục tiêu.
Gây sát thương bằng 69.04% ATK.
Thời gian sạc: 1 giây.
Sát thương khi sạc đầy: 250% sát thương.

Xếp Giấy Chuyên NghiệpSkill 1

■ Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Hồi phục HP bằng 17.76% HP của Cover.
■ Tác động ngẫu nhiên lên 2 đồng đội đang dính hiệu ứng bất lợi.
Xóa bỏ 1 hiệu ứng bất lợi.

Sốt Cà Chua Chuyên NghiệpSkill 2

■ Kích hoạt khi tấn công bằng đòn Sạc Đầy. Tác động lên bản thân.
Sốt Cà Chua Chuyên Nghiệp: Sát thương phải nhận liên tục ▼ 4.37%, cộng dồn tối đa 15 lần và kéo dài 5 giây.

Khai Hỏa!Chiêu cuối (Burst)

■ Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Xóa bỏ 1 hiệu ứng bất lợi
■ Kích hoạt khi Sốt Cà Chua Chuyên Nghiệp đạt tối đa số tầng. Tác động lên toàn bộ kẻ địch.
ATK ▼ 13.59% trong 10 giây.

Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên Kỹ năng 2 (tích lũy giảm sát thương liên tục, nền tảng cho hiệu ứng Burst) → Burst (gỡ debuff + giảm ATK địch khi tích đủ) → Kỹ năng 1 (hồi máu cover + gỡ debuff ngẫu nhiên, phạm vi hẹp).
Thông tin chung
Lớp
Hỗ trợ
Nguyên tố
Hỏa
Loại vũ khí
SR
Hãng sản xuất
Tetra
Biệt đội
Maid For You
Build khuyên dùng
Cube trang bị
Resilience Cube / Bastion Cube
Ưu tiên Overload (OL)
Increase ATK › Increase Max Ammunition Capacity › Increase Element Damage Dealt

Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị

Xem tiếp
Cùng hệ Hỏa