
Yan là nhân vật hệ Hỏa, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — chỉ đáng nếu bạn đang hoặc sẽ xây đội nhiều vũ khí Charge (SR/RL) như Dolla, Rapunzel, Harran; nếu roster nghiêng hẳn về súng bắn liên tục thì không cần vội.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên mục tiêu.
Gây sát thương bằng 61.3% ATK.
Thời gian sạc: 1.5 giây.
Sát thương khi sạc đầy: 350% sát thương.
Sững SờSkill 1
■ Kích hoạt khi bắt đầu Full Burst. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Sát thương khi sạc ▲ 21.55% trong 10 giây.
Càng Đông Càng VuiSkill 2
■ Kích hoạt khi tấn công bằng đòn Sạc Đầy. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
ATK ▲ 2.77% trong 5 giây.
Tỉ lệ chí mạng ▲ 1.33% trong 5 giây.
Mèo BéoChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên kẻ địch trong tầm đánh.
[Mục tiêu] Gây sát thương bằng 348.73% ATK.
[Mục tiêu] Bị buộc di chuyển vào giữa khu vực tấn công trong 2 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 1/1/1 → 4/4/4 → 7/1/7 → 10/1/10. Vì sao: Kỹ năng 1 (buff Charge Damage) và Burst là giá trị cốt lõi; Kỹ năng 2 chỉ cho buff nhỏ ngắn hạn nên ưu tiên thấp nhất.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Kỹ năng 1 buff Charge Damage toàn đội ngay đầu Full Burst, rất lợi cho các vũ khí cần sạc (SR/RL).
- Burst vừa gây sát thương diện rộng vừa kéo địch gom lại, hỗ trợ AoE cực tốt.
Điểm yếu
- Giá trị phụ thuộc hoàn toàn vào đội có vũ khí Charge, vô dụng với đội toàn súng bắn thường liên tục.
- Kỹ năng 2 chỉ kích hoạt khi bắn full charge nên buff phụ (ATK/Crit) khá nhỏ và ngắn.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 2-4x | |
| Tấn công | 2x | |
| ST sạc | 2-4x | |
| Tốc sạc | 2-4x | |
| Sát thương hệ | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Đội hình gợi ý
Chiến dịch
- Đội buff kép: Liter · Blanc · Modernia · Yan · Alice. Yan bổ sung buff Charge Damage cả đội đầu Full Burst, ATK+crit nhẹ khi Full Charge, ulti kéo địch vào tâm+dmg, giúp Liter/Blanc rút ngắn thời gian dọn màn còn Alice/Modernia dứt điểm.
- Khung tổng quát: Yan làm buffer phụ + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 tank/sinh Burst (Centi, Anis) + 2 DPS linh hoạt (Yulha, Drake).
Đấu trường (PvP)
- Đội burst-race: Centi · Blanc · Liter · Yan · Guillotine. Yan tranh thủ buff Charge Damage cả đội đầu Full Burst, ATK+crit nhẹ khi Full Charge, ulti kéo địch vào tâm+dmg để Guillotine vào đòn quyết định sớm hơn đối thủ.
- Biến thể phòng thủ: Noah · Centi · Yan · Liter · Jackal. Yan hỗ trợ từ hậu tuyến trong khi Noah/Jackal chắn đòn mở màn.
Raid/Interception
- Đội taunt+buff: Noise · Yan · Novel · Helm · Guillotine. Yan bồi thêm buff Charge Damage cả đội đầu Full Burst, ATK+crit nhẹ khi Full Charge, ulti kéo địch vào tâm+dmg giữa lúc Noise hút hate, Novel/Helm ổn định máu.
- Đội tối ưu Burst: Yan · Liter · Mast · Modernia · Guillotine. Yan rút ngắn nhịp combat nhờ buff Charge Damage cả đội đầu Full Burst, ATK+crit nhẹ khi Full Charge, ulti kéo địch vào tâm+dmg, Mast bơm crit dmg cho Guillotine chốt hạ.
Trang phục
Bộ sưu tập ảnh





