
Rupee là nhân vật hệ Thiết, thuộc lớp Tấn công, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — chỉ đáng quay nếu bạn đang xây đội hệ Iron chuyên biệt hoặc thiếu Attacker AR; nếu không có Nikke Iron khác thì Kỹ năng 1 gần như bỏ phí, nên ưu tiên nhân vật khác trước.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên kẻ địch mục tiêu.
Gây sát thương bằng 13.65% ATK.
Phần ThưởngSkill 1
■ Kích hoạt sau khi trúng 100 đòn đánh thường. Tác động lên toàn bộ đồng đội hệ Thiết.
Tăng thêm 1 tầng hiệu ứng cộng dồn.
Tỉ lệ chí mạng ▲ 2.24% trong 10 giây.
Dặm BaySkill 2
■ Kích hoạt sau 30 đòn tấn công. Tác động lên bản thân.
Dặm Bay: ATK ▲ 13.8%, cộng dồn tối đa 5 lần và kéo dài 15 giây.
Thanh Toán Một LầnChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên toàn bộ kẻ địch trong tầm đánh.
Gây sát thương bằng 274.28% ATK.
■ Kích hoạt khi Dặm Bay đạt tối đa số tầng. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
ATK ▲ 19.8% trong 5 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 1/1/1 → 4/4/4 → 7/7/7 → 10/10/10. Vì sao: Burst là nguồn sát thương chính (đánh diện rộng), Kỹ năng 2 nuôi ATK dài hạn cũng quan trọng không kém; Kỹ năng 1 chỉ ưu tiên cao khi đội có nhiều Iron, nếu không có thể để sau.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Burst đánh diện rộng toàn bộ tầm bắn, hiệu quả khi nhiều mục tiêu đứng gần nhau.
- Kỹ năng 2 tự cộng dồn ATK theo số lượt bắn, càng đánh lâu càng mạnh.
Điểm yếu
- Kỹ năng 1 chỉ có tác dụng với đồng minh hệ Iron, vô dụng nếu đội không có ai cùng hệ.
- Sát thương đòn thường rất thấp (13.65% ATK), gần như chỉ sống nhờ burst.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Tỉ lệ trúng | 2-4x | |
| Sát thương hệ | 2x | |
| Max Ammo | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Đội hình gợi ý
Chiến dịch
- Đội chủ lực: Liter · Blanc · Rupee · Privaty · Modernia. Rupee là mũi nhọn nhờ crit rate cho cả team hệ Sắt sau 100 phát bắn, tự stack ATK, ulti AoE+buff ATK cả đội khi full stack; Liter hồi Burst nhanh, Blanc mở AoE hạ deficit, Privaty buff ATK đầu Full Burst, Modernia dứt điểm phần còn lại.
- Khung tổng quát: Rupee làm DPS chính + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 buffer (Privaty, Admi) + 2 DPS linh hoạt (Julia, Sugar). Thay Rupee bằng Snow White nếu gặp màn khắc hệ khác.
Đấu trường (PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Centi · Blanc · Liter · Guillotine · Rupee. Rupee tận dụng crit rate cho cả team hệ Sắt sau 100 phát bắn, tự stack ATK, ulti AoE+buff ATK cả đội khi full stack để dồn sát thương ngay loạt Burst đầu, Centi/Blanc kéo Burst tối đa cho Guillotine kết liễu.
- Biến thể phòng thủ: Noah · Rupee · Centi · Liter · Guillotine. Noah gánh chịu đòn mở màn, Rupee tranh thủ vào sau khi đối thủ hết combo.
Raid/Interception
- Đội taunt chính: Noise · Liter · Mast · Rupee · Guillotine. Noise hút hate, Mast bơm crit dmg, Rupee dồn sát thương nhờ crit rate cho cả team hệ Sắt sau 100 phát bắn, tự stack ATK, ulti AoE+buff ATK cả đội khi full stack.
- Đội hồi máu dự phòng: Novel · Liter · Helm · Rupee · Modernia. Novel/Helm giữ máu ổn định để Rupee phát huy tối đa.
Trang phục
Bộ sưu tập ảnh





