Julia
SSR

Julia

Thiết Tấn công Missilis Master Hand
Meta TierD
HP583.734
Tấn công25.554
Phòng thủ4.164
Tóm tắt 30 giây về Julia

Julia là nhân vật hệ Thiết, thuộc lớp Tấn công, do hãng Missilis sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

“Một nghệ sĩ violin nhạy cảm nhưng hiếm khi bộc lộ cảm xúc qua nét mặt. Ngay cả khi kinh ngạc, cô cũng sẽ không nói quá to.”

Cập nhật: 2026-08-02

Có nên quay không?

Có nên quay không?

NÊN — Julia là Attacker AR có cơ chế tích luỹ Crescendo càng đánh càng mạnh, đặc biệt hiệu quả trước đội/quái nhiều DEF nhờ Burst nhắm DEF cao nhất. Đáng quay nếu thiếu Attacker hệ Sắt dùng AR hoặc cần dealer bền bỉ cho các trận dài.

Đánh giá & phân tích

Julia là Tấn công hệ Thiết hạng SSR, xây dựng lối chơi quanh việc tích crit damage rồi dồn vào một cú Burst khổng lồ. Kỹ năng 2 Crescendo cộng dồn Sát thương chí mạng mỗi khi trúng viên đạn cuối, tối đa 5 tầng — càng bắn nhiều càng mạnh. Burst Climax gây sát thương lên 5 kẻ địch có DEF cao nhất, và nếu Crescendo đã đầy tầng thì gây thêm một lượt sát thương tương đương, gần như nhân đôi tổng damage burst. Kỹ năng 1 Decrescendo tăng thẳng Tỷ lệ chí mạng cho bản thân, làm nền cho combo. Julia cần thời gian bắn để tích tầng trước khi Burst mới phát huy hết sức mạnh.

Chỉ số gốc

HP583.734
Tấn công25.554
Phòng thủ4.164
Đạn tối đa60
Thời gian nạp đạn1.2s

Kỹ năng

Đòn thường

■ Tác động lên kẻ địch mục tiêu.
Gây sát thương bằng 14.07% ATK.

DecrescendoSkill 1

■ Tác động lên bản thân.
Tỉ lệ chí mạng ▲ 26.04% trong 10 giây.

CrescendoSkill 2

■ Kích hoạt khi viên đạn cuối trúng mục tiêu. Tác động lên bản thân.
Crescendo: Sát thương chí mạng ▲ 24.79%, cộng dồn tối đa 5 lần và kéo dài 15 giây.

Cao TràoChiêu cuối (Burst)

■ Tác động lên 5 kẻ địch có DEF cao nhất.
Gây sát thương bằng 544.5% ATK.
■ Tác động lên cùng mục tiêu đó khi Crescendo đạt tối đa số tầng.
Gây thêm sát thương bằng 544.5% ATK.

Ưu tiên nâng kỹ năng

Ưu tiên Burst Climax (sát thương chính, x2 nếu Crescendo đầy tầng) → Kỹ năng 2 Crescendo (tích crit damage nuôi sát thương cộng thêm của Burst) → Kỹ năng 1 (crit rate nền).

Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 4/4/4 (thực chiến) → 7/4/710/4/10 (chốt). Vì sao: Kỹ năng 2 (tích Crescendo) là nền tảng khuếch đại toàn bộ sát thương Burst nên ưu tiên ngang Burst; Kỹ năng 1 (buff Crit Rate tự thân) hỗ trợ thêm nhưng ít quyết định hơn nên có thể để lại sau.

Điểm mạnh & điểm yếu

Điểm mạnh

  • Burst nhắm 5 kẻ địch DEF cao nhất, gây 544.5% ATK, và nếu Crescendo đã đủ stack thì đánh thêm 544.5% ATK nữa — tổng sát thương gần gấp đôi khi tích đủ.
  • Kỹ năng 2 tự tích Crescendo (Crit Dmg +24.79%/stack, tối đa 5 lần, kéo dài 15 giây) sau mỗi phát đạn cuối, càng đánh dai càng mạnh.
  • Kỹ năng 1 tự buff Crit Rate 26.04% cho bản thân, kết hợp với Crescendo tạo combo crit rất cao.
  • Là AR nên bắn core boss hiệu quả.

Điểm yếu

  • Sát thương Burst tăng vọt chỉ khi Crescendo đã tích đủ 5 stack, cần thời gian làm nóng ở đầu trận.
  • Nhắm 5 kẻ địch DEF cao nhất ở Burst kém hiệu quả trước boss đơn không có phụ tướng.
  • Đòn thường AR của Julia rất yếu (14.07% ATK/phát), gần như chỉ để tích Crescendo chứ không phải nguồn damage chính.

Ưu tiên Overload

Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.

Chỉ số phụƯu tiênSố dòng
Tấn công 4x
Tỉ lệ trúng 2-4x
Sát thương hệ 2x
Max Ammo 1-2x

Trang bị (Gear) →

Thông tin chung

Meta Tier
Lớp
Tấn công
Nguyên tố
Thiết
Loại vũ khí
AR
Hãng sản xuất
Missilis
Biệt đội
Master Hand
Lồng tiếng
Park Ri-na · Corey Pettit · Ayane Sakura
Hoạ sĩ
URORONG
Ngày ra mắt
4 nov 2022

Build khuyên dùng

Cube trang bị
Resilience Cube
Ưu tiên Overload (OL)
Increase ATK › Increase Hit Rate › Increase Max Ammunition Capacity

Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị

Đội hình gợi ý

Chiến dịch

  • Đội chủ lực: Liter · Blanc · Julia · Privaty · Rupee. Julia là mũi nhọn nhờ tự buff crit rate, stack crit dmg tới 5 lần mỗi viên cuối, ulti nổ thêm damage khi full stack; Liter hồi Burst nhanh, Blanc mở AoE hạ deficit, Privaty buff ATK đầu Full Burst, Rupee dứt điểm phần còn lại.
  • Khung tổng quát: Julia làm DPS chính + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 buffer (Privaty, Admi) + 2 DPS linh hoạt (Modernia, Sugar). Thay Julia bằng Snow White nếu gặp màn khắc hệ khác.

Đấu trường (PvP)

  • Đội one-shot kiểu Jackal: Centi · Blanc · Liter · Guillotine · Julia. Julia tận dụng tự buff crit rate, stack crit dmg tới 5 lần mỗi viên cuối, ulti nổ thêm damage khi full stack để dồn sát thương ngay loạt Burst đầu, Centi/Blanc kéo Burst tối đa cho Guillotine kết liễu.
  • Biến thể phòng thủ: Noah · Julia · Centi · Liter · Guillotine. Noah gánh chịu đòn mở màn, Julia tranh thủ vào sau khi đối thủ hết combo.

Raid/Interception

  • Đội taunt chính: Noise · Liter · Mast · Julia · Guillotine. Noise hút hate, Mast bơm crit dmg, Julia dồn sát thương nhờ tự buff crit rate, stack crit dmg tới 5 lần mỗi viên cuối, ulti nổ thêm damage khi full stack.
  • Đội hồi máu dự phòng: Novel · Liter · Helm · Julia · Modernia. Novel/Helm giữ máu ổn định để Julia phát huy tối đa.

Trang phục

Summer RomanceMild Nocturne

Cốt truyện & Trivia

“Một nghệ sĩ violin nhạy cảm nhưng hiếm khi bộc lộ cảm xúc qua nét mặt. Ngay cả khi kinh ngạc, cô cũng sẽ không nói quá to.”

Bài viết liên quan

Xem tiếp

Cùng hệ Thiết

Chạm vào ô đang sai…