Crust
SSR

Crust

Thủy Hỗ trợ Tetra Cooking Oil
Meta TierC
HP647.453
Tấn công21.307
Phòng thủ4.485
Tóm tắt 30 giây về Crust

Crust là nhân vật hệ Thủy, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

“Cô không ngừng nỗ lực để tái tạo hương vị của thức ăn từ trên mặt đất. Cô cũng tin rằng ăn uống là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống. Mục tiêu hiện tại của cô là tạo ra một món ăn khiến Bready thực sự cảm thấy hạnh phúc sau khi nếm thử.”

Cập nhật: 2026-08-02

Có nên quay không?

CÂN NHẮC. Crust là buffer linh hoạt hiếm hoi thích nghi được cả đội bắn thường lẫn Full Charge, giá trị cao nếu đội hình đang thiếu một buffer đa năng. Burst True Flavor cộng thêm buff tuỳ trạng thái giúp tối ưu theo tình huống. Tuy nhiên cơ chế loại trừ trạng thái đòi hỏi hiểu rõ combo trước khi dùng hiệu quả, không phải lựa chọn "cắm là chạy" cho người mới.

Đánh giá & phân tích

Crust là nhân vật hệ Thủy, lớp Hỗ trợ, do Tetra sản xuất, thuộc Squad Cooking Oil. Bộ kỹ năng của cô xoay quanh hai trạng thái luân phiên Maillard/Blanching tuỳ theo lối đánh: Kỹ năng 1 kéo dài thời lượng trạng thái đang giữ khi Full Charge, còn kích hoạt Maillard (ATK +10%) khi bắn thường 3 đòn hoặc Blanching (ATK +10%, thay thế Maillard) khi Full Charge 3 đòn kéo dài trên 1 giây — mỗi trạng thái loại trừ trạng thái kia. Kỹ năng 2 tương tự nhưng cộng DEF 10% và giải 1 debuff dưới tên Reliable Cooking. Burst True Flavor tăng 20% sát thương thường cho toàn đội trong 10 giây, cộng thêm 60% Distributed Damage nếu đang Maillard hoặc 10% sát thương duy trì nếu đang Blanching — nhờ vậy Crust thích nghi được cả đội hình bắn thường lẫn đội hình Full Charge.

Chỉ số gốc

HP647.453
Tấn công21.307
Phòng thủ4.485
Đạn tối đa6
Thời gian nạp đạn2s

Burst II

Kỹ năng

Đòn thường

Affects target enemy. Deals 61.3% of ATK as damage. Charge Time: 1 sec.
Full Charge Damage: 250% of damage. Deals 200% damage when attacking core.

Grill and BoilSkill 1

Activates when attacking with Full Charge and self is in Maillard status. Affects all allies. Maillard Duration ▲ 1.48 sec. Activates when attacking with Full Charge and self is in Blanching status. Affects all allies. Blanching Duration ▲ 1.48 sec. Activates after landing 3 normal attack(s) without Full Charge. Affects all allies. Maillard: ATK ▲ 5.9% of caster's ATK for 10 sec. Removes Blanching. Activates after landing 3 Full Charge attack(s) for more than 1 sec. Affects all allies. Blanching: ATK ▲ 5.9% of caster's ATK for 10 sec. Removes Maillard.

Reliable CookingSkill 2

Activates after landing 3 normal attack(s) without Full Charge. Affects all allies not in Reliable Cooking status. Reliable Cooking: DEF ▲ 5.91% of the caster's DEF for 10 sec. Dispels 1 debuff. Activates after landing 3 Full Charge attack(s) for more than 1 sec. Affects all allies not in Reliable Cooking status. Reliable Cooking: DEF ▲ 5.91% of the caster's DEF for 10 sec. Dispels 1 debuff. Activates when entering Full Burst. Affects all targets in Maillard or Blanching status. ATK ▲ 11.81% of caster's ATK for 10 sec.

True FlavorChiêu cuối (Burst)

Affects all allies. Attack Damage ▲ 11.81% for 10 sec. Affects all allies when in Maillard status. Distributed Damage ▲ 35.45% for 10 sec. Affects all allies when in Blanching status. Sustained Damage ▲ 5.91% for 10 sec.

Ưu tiên nâng kỹ năng

Ưu tiên Burst (buff sát thương toàn đội + cộng thêm theo trạng thái) → Kỹ năng 1 (buff ATK luân phiên + kéo dài trạng thái) → Kỹ năng 2 (buff DEF + giải debuff, tương tự cơ chế Kỹ năng 1).

Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 1/1/11/1/77/7/1010/10/10. Vì sao: Burst True Flavor quyết định lượng buff sát thương gốc cho toàn đội nên lên trước; Kỹ năng 1 và Kỹ năng 2 cùng vai trò duy trì trạng thái Maillard/Blanching nên nâng song song ở giai đoạn sau, không ưu tiên bên nào rõ rệt vì cùng cộng 10% một chỉ số khác nhau (ATK và DEF).

Điểm mạnh & điểm yếu

Điểm mạnh

  • Thích nghi cả lối đánh bắn thường lẫn Full Charge nhờ hệ thống Maillard/Blanching kép.
  • Burst True Flavor cộng thêm buff sát thương khác nhau tuỳ trạng thái đang giữ, linh hoạt theo tình huống trận đấu.

Điểm yếu

  • Hai trạng thái Maillard/Blanching loại trừ lẫn nhau, cần theo dõi liên tục để giữ đúng trạng thái có lợi.
  • Kỹ năng 2 cần 3 đòn liên tiếp cùng kiểu bắn để kích hoạt lại sau khi mất trạng thái, có độ trễ.

Ưu tiên Overload

Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.

Chỉ số phụƯu tiênSố dòng
Max Ammo 2-4x
Tấn công 2x
ST sạc 2-4x
Tốc sạc 2-4x
Sát thương hệ 1-2x

Trang bị (Gear) →

Thông tin chung

Meta Tier
Lớp
Hỗ trợ
Nguyên tố
Thủy
Loại vũ khí
RL · Whip, Pop, Ding!
Hãng sản xuất
Tetra
Biệt đội
Cooking Oil
Lồng tiếng
Park Ha-jin · Mia Paige · Fūka Izumi
Hoạ sĩ
Yoya Yogurt
Ngày ra mắt
10 april 2025

Đội hình gợi ý

Chiến dịch (Campaign)

  • Đội buff linh hoạt lối đánh: Crust · 1 tank linh hoạt · 1 CDR linh hoạt · 2 sát thương linh hoạt. Crust thích nghi cả đội bắn thường lẫn đội Full Charge nhờ hai trạng thái Maillard/Blanching, phù hợp đội hình hỗn hợp.

Đấu trường (Arena/PvP)

  • Đội buff nhanh: Crust · 1 sinh Burst linh hoạt · 3 sát thương linh hoạt. Burst True Flavor tăng 20% sát thương ngay lập tức, hữu ích trong trận đấu ngắn cần dứt điểm nhanh.

Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)

  • Đội DPS bền theo lối đánh: Crust · 1 tank/Khiêu khích linh hoạt · 1 hồi máu linh hoạt · 2 sát thương linh hoạt. Duy trì buff DEF liên tục qua Kỹ năng 2 giúp đội chịu đòn tốt hơn trong raid dài.

Cốt truyện & Trivia

“Cô không ngừng nỗ lực để tái tạo hương vị của thức ăn từ trên mặt đất. Cô cũng tin rằng ăn uống là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống. Mục tiêu hiện tại của cô là tạo ra một món ăn khiến Bready thực sự cảm thấy hạnh phúc sau khi nếm thử.”

Bài viết liên quan

Xem tiếp

Cùng hệ Thủy

Chạm vào ô đang sai…