
Aria là nhân vật hệ Thủy, thuộc lớp Tấn công, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — đáng quay nếu thiếu buffer Critical Damage đầu burst hoặc cần thêm một Attacker/Supporter hệ Nước có khiên tự vệ; không phải ưu tiên hàng đầu khi đã có Aria loại buffer tương đương hoặc CDR mạnh hơn.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên kẻ địch mục tiêu.
Gây sát thương bằng 5.47% ATK.
AllegroSkill 1
■ Kích hoạt khi bắt đầu Full Burst. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Sát thương chí mạng ▲ 26.99% trong 10 giây.
LacrimosoSkill 2
■ Kích hoạt khi viên đạn cuối trúng mục tiêu. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Tỉ lệ chí mạng ▲ 7.03% trong 5 giây.
Da Capo AriaChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Tạo Khiên bằng 37.86% Max HP của người thi triển trong 10 giây.
■ Tác động lên bản thân.
Tỉ lệ trúng đòn ▲ 30.37% trong 15 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst — theo cộng đồng KR): 1/1/1 → 4/4/4 → 7/4/7 → 10/4/10. Vì sao: Skill1 (buff CritDmg đầu burst) và Burst (khiên HP) quan trọng ngang nhau, Skill2 (buff Crit Rate viên cuối) ưu tiên thấp nhất vì hiệu ứng ngắn.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Skill1 buff Critical Damage toàn đội ngay khi vào Full Burst, kích hoạt tự động không cần điều kiện phức tạp.
- Ulti vừa tạo khiên HP diện rộng vừa tăng Hit Rate cho bản thân, vừa hỗ trợ vừa tự vệ tốt.
- Vũ khí MG bắn liên tục giúp Skill2 (buff Crit Rate ở viên đạn cuối) kích hoạt đều đặn.
Điểm yếu
- Khiên HP của Ulti phụ thuộc Max HP bản thân, cần build HP mới phát huy hết giá trị hỗ trợ.
- Không có cơ chế CDR (giảm hồi chiêu Burst), giá trị hỗ trợ vòng lặp thấp hơn Liter/Volume.
- Sát thương thường của MG không cao bằng vũ khí tốc bắn khác nếu build thiên về Support.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Max Ammo | 3-4x | |
| Sát thương hệ | 2x | |
| Tỉ lệ chí mạng | 1-2x | |
| ST chí mạng | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội crit toàn đội: Liter · Aria · Modernia · Noir · 1 Attacker linh hoạt. Allegro cộng Critical Damage cho toàn đội ngay lúc vào Full Burst, Lacrimoso bồi thêm Critical Rate mỗi lần bắn hết đạn, biến cả đội thành dàn crit ổn định suốt Campaign; Da Capo Aria còn dựng khiên bảo vệ cả đội.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội khiên mở màn: Aria · Quency · 1 Supporter linh hoạt · Drake · Power. Da Capo Aria dựng khiên bằng 37.86% Max HP cho toàn đội ngay khi burst, giúp Drake/Power sống sót qua loạt tấn công mở màn của đối thủ trong PvP.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
Bộ sưu tập ảnh





