
Milk là nhân vật hệ Thủy, thuộc lớp Tấn công, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Trái ngược hoàn toàn với vẻ ngoài mỏng manh, cô là người mê cảm giác mạnh và thích lao vào những trận đánh nhau, đối đầu với người khác.”
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
NÊN — Milk vừa gây sát thương diện rộng vừa hồi máu vừa buff Crit Dmg vĩnh viễn cho cả đội, rất đa năng cho cả Chiến dịch lẫn Raid. Đáng quay nếu thiếu Attacker hệ Nước hoặc muốn một dealer kiêm hỗ trợ trong đội Cafe Sweety.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên mục tiêu.
Gây sát thương bằng 69.04% ATK.
Thời gian sạc: 1 giây.
Sát thương khi sạc đầy: 250% sát thương.
Đã Vào Là Phải ThắngSkill 1
■ Tác động lên 2 đồng đội có ATK cao nhất.
ATK ▲ 31.83% trong 10 giây.
Cơn Phê ĐườngSkill 2
■ Kích hoạt khi HP trên 80%. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Sát thương chí mạng ▲ 11.13% vĩnh viễn
Chiến Thắng Thuộc Về TaChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên kẻ địch trong tầm đánh.
Gây sát thương bằng 367.34% ATK.
■ Tác động lên toàn bộ đồng đội
Hồi phục HP bằng 16.16% sát thương gây ra trong 10 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 4/4/4 (thực chiến) → 7/4/7 → 10/4/10 (chốt). Vì sao: Burst (sát thương diện rộng + hồi máu cả đội) là giá trị cốt lõi nên ưu tiên tối đa; Kỹ năng 2 (Crit Dmg vĩnh viễn toàn đội) xếp gần bằng vì ảnh hưởng lâu dài cả trận; Kỹ năng 1 chỉ buff 2 người nên để lại sau.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Burst vừa gây sát thương diện rộng 367.34% ATK vừa hồi máu cả đội theo % sát thương gây ra trong 10 giây — vừa damage vừa sống sót.
- Kỹ năng 1 buff ATK 31.83% cho 2 đồng đội ATK cao nhất, khuếch đại dealer chính.
- Kỹ năng 2 cho cả đội Crit Dmg 11.13% VĨNH VIỄN một khi kích hoạt (miễn trên 80% HP lúc kích hoạt) — buff bền không mất theo thời gian.
- Là SR nên đòn thường ổn định.
Điểm yếu
- Buff Crit Dmg vĩnh viễn ở Kỹ năng 2 yêu cầu trên 80% HP mới kích hoạt, rủi ro nếu đội vào trận đã bị hao máu.
- Buff ATK ở Kỹ năng 1 chỉ dành 2 đồng đội ATK cao nhất, tự thân Milk không chắc được hưởng.
- Là SR nên tốc bắn chậm hơn SG/MG.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 2-3x | |
| Tấn công | 2-4x | |
| Tốc sạc | 2-4x | |
| ST sạc | 2x | |
| Sát thương hệ | 2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Đội hình gợi ý
Chiến dịch
- Đội chủ lực: Liter · Blanc · Milk · Privaty · Neve. Milk là mũi nhọn nhờ buff ATK 2 người ATK cao nhất, crit dmg vĩnh viễn khi trên 80% HP, ulti AoE + hồi máu cả đội; Liter hồi Burst nhanh, Blanc mở AoE hạ deficit, Privaty buff ATK đầu Full Burst, Neve dứt điểm phần còn lại.
- Khung tổng quát: Milk làm DPS chính + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 buffer (Privaty, Admi) + 2 DPS linh hoạt (Viper, Brid). Thay Milk bằng Modernia nếu gặp màn khắc hệ khác.
Đấu trường (PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Centi · Blanc · Liter · Guillotine · Milk. Milk tận dụng buff ATK 2 người ATK cao nhất, crit dmg vĩnh viễn khi trên 80% HP, ulti AoE + hồi máu cả đội để dồn sát thương ngay loạt Burst đầu, Centi/Blanc kéo Burst tối đa cho Guillotine kết liễu.
- Biến thể phòng thủ: Noah · Milk · Centi · Liter · Guillotine. Noah gánh chịu đòn mở màn, Milk tranh thủ vào sau khi đối thủ hết combo.
Raid/Interception
- Đội taunt chính: Noise · Liter · Mast · Milk · Guillotine. Noise hút hate, Mast bơm crit dmg, Milk dồn sát thương nhờ buff ATK 2 người ATK cao nhất, crit dmg vĩnh viễn khi trên 80% HP, ulti AoE + hồi máu cả đội.
- Đội hồi máu dự phòng: Novel · Liter · Helm · Milk · Modernia. Novel/Helm giữ máu ổn định để Milk phát huy tối đa.
Trang phục
Cốt truyện & Trivia
“Trái ngược hoàn toàn với vẻ ngoài mỏng manh, cô là người mê cảm giác mạnh và thích lao vào những trận đánh nhau, đối đầu với người khác.”
Bộ sưu tập ảnh





