
Rouge là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“A Nikke from Squad 777 and the Game Master of Coin Rush. Competent and friendly.”
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — do chưa có đủ dữ liệu kỹ năng chi tiết để so sánh chính xác, chỉ nên quay nếu bạn đang thiếu Supporter hệ Điện hoặc muốn xây đội phe 777; ưu tiên các nhân vật đã kiểm chứng rõ sức mạnh trước.
Đánh giá & phân tích
Rouge là Electric Supporter ở khe burst I, buffer Max HP xây quanh hệ thống trạng thái đồng xu.
Sau 8 đòn Full Charge cô cho đồng đội +5% Max HP và giảm 7 giây hồi burst, sau đó chuyển qua các trạng thái Sword Coin, Shield Coin (giảm sát thương nhận -15.2%) và Double Sword Coin, burst cho +15.07% ATK cùng tối đa +30.02% Max HP ở trạng thái mạnh nhất.
Dùng tốt nhất trong trận PvE dài hoặc raid, nơi có đủ thời gian xoay vòng trạng thái đồng xu và tích buff sống sót.
Giá trị của cô tăng chậm, nên kém hiệu quả trong nội dung clear nhanh, ngắn hạn.
Chỉ số gốc
Burst I
Kỹ năng
Card ThrowSkill 1
Kích hoạt sau 8 đòn Full Charge. Toàn bộ đồng đội: HP tối đa +5% HP tối đa của người dùng chiêu mà không hồi HP, trong 5 giây. Hồi chiêu Kỹ năng Burst -7 giây.
Coin FlipSkill 2
Khi ở hàng sau, bản thân + 2 đồng đội liền kề: Sát thương tấn công +6.65%. Sau 30 đòn Full Charge ở trạng thái Sword Coin: chuyển sang Shield Coin (Sát thương nhận -15.2%). Sau 5 lần dùng Burst ở trạng thái Shield Coin: chuyển sang Double Sword Coin (HP tối đa +15.08% HP tối đa của người dùng chiêu).
Game MasterChiêu cuối (Burst)
Toàn bộ đồng đội ATK +15.07% ATK của người dùng chiêu trong 10 giây. Sword Coin: HP tối đa +10.15%. Shield Coin: HP tối đa +20.1%. Double Sword Coin: HP tối đa +30.02% HP tối đa của người dùng chiêu trong 10 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên S2 vì đây là cơ chế cốt lõi — chuỗi Sword Coin → Shield Coin → Double Sword Coin mở khóa buff Max HP tăng dần tới +15.08%. Kế đến Burst skill vì cho ATK +15.07% và Max HP theo trạng thái coin (tới +30.02%). S1 xếp sau vì chỉ giảm CD Burst -7s và buff HP tạm thời nhỏ.
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst — theo cộng đồng KR): Kỹ năng 1: tối thiểu 7, khuyến nghị 7+, chốt 10 (Kỹ năng 2 và Burst không phải trọng tâm, đầu tư theo nhu cầu chung). Vì sao: Kỹ năng 1 là trọng tâm đầu tư; 2 kỹ năng còn lại không có ưu tiên đặc biệt nên lên theo tài nguyên dư.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Là Supporter SSR hệ Điện dùng Sniper Rifle (SR), đóng đúng vai trò Supporter chuẩn trong đội hình.
- Thuộc phe 777, có tiềm năng cộng hưởng nếu game có cơ chế thưởng theo phe.
Điểm yếu
- Dữ liệu kỹ năng chi tiết (số % sát thương/buff từng cấp) của nhân vật này chưa có trong kho dữ liệu hiện tại, nên chưa thể xếp hạng chính xác so với các Supporter khác.
- Khuyến nghị chờ cập nhật dữ liệu đầy đủ trước khi đầu tư mạnh tay.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload chung theo loại vũ khí (chưa có data riêng nhân vật).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 2-3x | |
| Tấn công | 2-4x | |
| Tốc sạc | 2-4x | |
| ST sạc | 2x | |
| Sát thương hệ | 2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Napping Commander Doll Ltd.
Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Charge Damage Multiplier ▲ 9.47%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.
“Commander has finished working and looks exhausted. Sing a lullaby for him so he can have a good nap.”
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội buff chuẩn: Liter · Blanc · Noir · Rouge · Modernia. Rouge tiếp sức buff/hồi cho Blanc và Modernia dứt điểm, Liter giữ nhịp hồi Burst, Noir lo hậu cần đạn dược.
- Khung đội tổng quát: 1 CDR (Liter, Volume, Dolla) + 1 sinh burst + Rouge làm buffer chính + 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). Rouge có thể đổi chỗ với Privaty hoặc Admi tùy giai đoạn game.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Scarlet · Blanc · Rouge · Centi · Guillotine. Rouge thay vai trò Supporter linh hoạt trong đội gốc, ưu tiên khi cần thêm khiên/hồi máu để trụ trước phản đòn của đối thủ.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội hồi máu/khiên: Liter · Novel · Modernia · Helm · Rouge. Rouge cộng dồn lớp bảo vệ cùng Novel giúp đội trụ vững ở Union Raid/Solo Raid nhiều đòn diện rộng.
- Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Rouge · Guillotine. Rouge tăng cường buff sống sót song song Noise hút hate, cho phép Guillotine tự do dồn sát thương hệ Điện.





