Anis: Star
SSR

Anis: Star

Điện Phòng thủ Tetra Counters
Meta TierSS
HP711.171
Tấn công17.059
Phòng thủ4.900
Tóm tắt 30 giây về Anis: Star

Anis: Star là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Phòng thủ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

“The expansive armament Star is a short-range laser weapon capable of releasing an intense burst of light-based heat. This light burst takes on the shape of a star (☆). Although originally designed primarily for close-quarters combat, it has been modified to suit Anis, allowing the same ability to be activated at long range through the use of special ammunition.”

Có nên quay không?

CÂN NHẮC. Chỉ số HP/DEF hứa hẹn vai trò tank tốt nhưng thiếu dữ liệu skill để xác nhận cơ chế thật; nên quay khi thiếu Defender SSR chống chịu tốt, còn nếu đã có tank ổn định thì chờ thêm data trước khi đầu tư.

Đánh giá & phân tích

Anis: Star là Electric Defender, burst I, dùng RL, chuyên đẩy nhịp burst và buff ATK dài hạn cho đội.

Điểm mạnh: khi vào trận tăng tốc độ đầy Burst Gauge +6% cho cả đội; nếu là đồng đội burst I duy nhất, cô nhận My Own Star — ATK +40.01% vĩnh viễn cùng giảm hồi chiêu burst toàn đội 7.48s, nếu không sẽ kích hoạt lại Everyone's Star cho đồng đội burst I khác.

Phù hợp nhất cho đội hình xoay vòng burst cần một burst I ổn định, đặc biệt hiệu quả khi cô là burst I duy nhất trong đội.

Lưu ý: hiệu ứng thưởng lớn nhất (My Own Star) chỉ kích hoạt khi không có đồng đội burst I nào khác, nên cần cân nhắc đội hình.

Chỉ số gốc

HP711.171
Tấn công17.059
Phòng thủ4.900

Burst I

Kỹ năng

StarfallSkill 1

Khi bắt đầu trận: tốc độ đầy Thanh Burst +6% cho toàn đội. Nếu không có đồng đội Burst I nào khác: nhận Ngôi sao của riêng ta (ATK +40.01% vĩnh viễn) + Hồi chiêu Burst toàn đội -7.48 giây; ngược lại tái nhập Giai đoạn Burst 1 (Ngôi sao của mọi người). Đòn trúng Sạc đầy: +120.13% ATK cuối cùng.

StardustSkill 2

Trong trạng thái Ngôi sao của riêng ta: khi vào Full Burst, toàn đội nhận ATK +35.01% ATK của người dùng skill trong 10 giây. Trong trạng thái Ngôi sao của mọi người: đòn Sạc đầy hồi 1.26% HP tối đa của người dùng skill. Khi Full Burst: bản thân và đồng đội có DEF thấp hơn nhận Sát thương nổ đạn +92.03% trong 10 giây; toàn đội Sát thương tấn công +34% trong 10 giây.

Star AnisChiêu cuối (Burst)

Triệu hồi các ngôi sao tự động tấn công mục tiêu ngẫu nhiên: gây 40.01% ATK cuối cùng mỗi lần trúng, cứ mỗi 0.25 giây trong 10 giây; cố định thời gian sạc ở 0.7 giây, bán kính nổ +100%, DEF +55.01% trong 10 giây. Ngôi sao của riêng ta: Sát thương tấn công bản thân +35.2%. Ngôi sao của mọi người: HP tối đa toàn đội +15.02% trong 10 giây.

Ưu tiên nâng kỹ năng

Ưu tiên Burst Skill (Star Anis) trước vì triệu hồi sao tự động tấn công liên tục (40.01% ATK mỗi 0.25s trong 10s) cộng thêm DEF và buff riêng theo trạng thái sao — nguồn sát thương + hỗ trợ dàn trải bền vững nhất. Kế đến Skill 1 (Starfall) vì cho ATK+40.01% vĩnh viễn (My Own Star) hoặc giảm hồi Burst cả đội, là nền tảng sức mạnh lâu dài. Skill 2 (Stardust) phụ thuộc trạng thái sao và chỉ có tác dụng theo tình huống nên để sau.

4/4/4 (thực chiến) → 7/4/7 → 10/7/10 (chốt, ước lượng theo dạng Defender RL chia sẻ sát thương). Ưu tiên tạm theo mẫu Anis bản gốc (skill chia sẻ sát thương + burst hạ DEF quan trọng hơn skill passive); cần founder xác nhận khi có mô tả skill đầy đủ.

Điểm mạnh & điểm yếu

Điểm mạnh

  • HP 711171 và DEF 4900 đều thuộc nhóm cao nhất dữ liệu hiện có, tiềm năng tank rất tốt.
  • Dùng Rocket Launcher — cùng dòng vũ khí AoE với Anis bản gốc, khả năng cao giữ được cơ chế chia sẻ sát thương quen thuộc.
  • SSR Defender giúp nâng cấp trực tiếp vai trò tank của squad Counters so với bản SR.

Điểm yếu

  • Chưa có mô tả skill chi tiết trong kho — không thể khẳng định chắc chắn cơ chế thực tế, cần founder-click bổ sung.
  • ATK chỉ 17059, thấp hơn nhiều Defender khác cùng rarity SSR trong dữ liệu (ví dụ Centi/Poli tương đương), nên không kỳ vọng đóng góp sát thương chính.
  • Chưa rõ doll đi kèm, cần xác nhận thêm nguồn.

Ưu tiên Overload

Ưu tiên overload chung theo loại vũ khí (chưa có data riêng nhân vật).

Chỉ số phụƯu tiênSố dòng
Max Ammo 2-4x
Tấn công 2x
ST sạc 2-4x
Tốc sạc 2-4x
Sát thương hệ 1-2x

Trang bị (Gear) →

Thông tin chung

Meta Tier
Lớp
Phòng thủ
Nguyên tố
Điện
Loại vũ khí
RL · Twinkle Star
Hãng sản xuất
Tetra
Biệt đội
Counters
Lồng tiếng
ko:김성희_(성우)|Kim Seong-hui · Michelle Marie · Miho Okasaki
Hoạ sĩ
DORE
Ngày ra mắt
23 april 2026

Build khuyên dùng

Cube trang bị
Bastion / Resilience

Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị

Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)

PvE
10/10
PvP
10/10

Đội hình gợi ý

Chiến dịch (Campaign)

  • Đội trụ tuyến đầu: Liter · Blanc · Anis: Star · Privaty · Modernia. Anis: Star hút damage/giữ vững đội hình, Liter hồi Burst, Blanc mở AoE, Privaty buff, Modernia dứt điểm hệ Điện.
  • Khung đội tổng quát: Anis: Star làm lá chắn chính + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 sinh burst + 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). Ưu tiên Anis: Star khi màn chơi có sát thương diện rộng nguy hiểm.

Đấu trường (Arena/PvP)

  • Đội one-shot kiểu Jackal: Centi · Blanc · Liter · Guillotine · Anis: Star. Anis: Star đứng chắn đòn phản công đầu trận, cho phép Centi/Blanc đẩy Burst tối đa để Guillotine kết liễu.

Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)

  • Đội taunt chính: Anis: Star · Liter · Mast · Modernia · Guillotine. Anis: Star hút toàn bộ hate thay Noise, giữ đội sống đủ lâu để Modernia và Guillotine dồn sát thương hệ Điện.
  • Đội hồi máu dự phòng: Noise · Liter · Novel · Helm · Anis: Star. Kết hợp Anis: Star với Noise/Helm tạo lớp phòng thủ kép cho nội dung Solo Raid khó.

Trang phục

T.T. StarStarlight

Đội hình gợi ý

Xem tiếp

Cùng hệ Điện