
Emilia là nhân vật hệ Thủy, thuộc lớp Tấn công, do hãng Abnormal sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“With a heart of gold, she is one of the candidates for the throne of the Dragon Kingdom, Lugunica.”
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — hợp lý nếu đang thiếu Attacker RL hệ Nước; không phải ưu tiên nếu đã có Attacker RL mạnh hơn hoặc chưa gặp nhiều nội dung hệ Lửa.
Đánh giá & phân tích
Emilia là Attacker hệ Water dùng RL, burst stage III, thuộc nhà Abnormal, xếp tier C.
Cơ chế: đòn full-charge cho Charge Speed +13.01% trong 1 round và Charge Damage +2.01% nhân theo mỗi đơn vị Max Ammo cuối cùng; s2 khi full-charge trúng, gây sát thương cố định lên thân chính bằng 58.99% sát thương đã gây, còn vào Full Burst thì Max Ammo +3 trong 10 giây.
Burst (Freezing Witch, cooldown 40s) tăng Explosion Range +101.24% trong 10 giây, đồng thời Charge Speed -300% nhưng Charge Damage +1300.53% cho 1 phát bắn — kiểu combo "chậm mà chắc" phù hợp khi cần một đòn burst nặng đô vào thân chính boss.
Lưu ý thẳng: tier C phản ánh sức mạnh tổng thể còn hạn chế so với dàn Attacker SS/S cùng hệ Water/Electric hiện có, cơ chế phụ thuộc build quanh full-charge nên không linh hoạt bằng các lựa chọn cao tier hơn.
Chỉ số gốc
Burst III
Kỹ năng
Lesser Spirit's BlessingSkill 1
Đòn Sạc đầy: bản thân Tốc độ sạc +13.01% trong 1 hiệp. Sát thương sạc +2.01% cho mỗi đơn vị trong Số đạn tối đa cuối cùng, trong 1 hiệp.
Great Spirit's MaceSkill 2
Đòn Sạc đầy trúng địch: gây Sát thương chuẩn vào thân chính bằng 58.99% sát thương đã gây. Khi vào Full Burst: bản thân Số đạn tối đa +3 trong 10 giây.
Freezing WitchChiêu cuối (Burst)
Hồi chiêu 40 giây. Bản thân Phạm vi nổ +101.24% trong 10 giây. Tốc độ sạc -300% và Sát thương sạc +1300.53% cho 1 phát bắn.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên Burst skill vì đây là đòn kết liễu — Charge Damage +1300.53% cho 1 phát bắn, sát thương cực lớn dù đánh đổi Charge Speed -300%. Kế đến S1 vì Charge Damage +2.01%/đơn vị Max Ammo mỗi vòng, cộng dồn theo Max Ammo càng cao càng mạnh. S2 xếp sau vì chỉ cho +3 Max Ammo và sát thương cố định vào thân chính.
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst — theo cộng đồng KR): 4/7/7 → 7/9/7 → 7/10/10 (raid nghiêm túc). Vì sao: Kỹ năng 2 và Burst gần như quan trọng ngang nhau, vượt xa Kỹ năng 1; chỉ nên lên tới 7/10/10 nếu chơi raid nghiêm túc.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Hệ Nước khắc Lửa, hiệu quả cao trước quái/đối thủ hệ Lửa.
- Vũ khí RL gây sát thương diện rộng ở đòn full charge, dọn quái phụ tốt.
- Là Attacker SSR đời mới, stat ATK cơ bản cao.
Điểm yếu
- Nhịp bắn charge chậm, khó dồn sát thương tức thời so với Attacker tốc bắn nhanh.
- Không có cơ chế tự buff bản thân (theo dữ liệu công khai hiện có), phụ thuộc nhiều vào đội hình hỗ trợ.
- Cạnh tranh vị trí Attacker RL với nhiều nhân vật meta khác cùng hệ vũ khí.
Ưu tiên Overload
Chỉ số phụ overload nên nhắm cho nhân vật này (theo hướng dẫn OL cộng đồng).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Sát thương hệ | 4x | |
| Tốc sạc | 3-4x | |
| Max Ammo | 2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Exercising Commander Doll Ltd.
Gaze of Courage: ■ Activates at the start of the battle. Charge Damage Multiplier ▲ 9.47%. DEF ▲ 37%. | Grounding Pillar: ■ Activates at the start of the battle. Damage Taken ▼ 17%. Cover's Max HP ▲ 30%.
“Exercising is the best way to achieve a healthy body and mind. Take the towel and wipe off Commander's sweat for him.”
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội đột phá: Emilia · Liter · Blanc · Privaty · Modernia. Liter rút ngắn thời gian hồi chiêu để Emilia lặp lại burst nhanh hơn; Blanc tăng sát thương nhận vào cho cả đội trong lúc burst; Privaty buff ATK trực tiếp cho Emilia trước khi vào burst; Modernia là sát thương phụ, gánh damage khi Emilia chưa vào burst.
- Đội hoả lực bền: Emilia · Volume · Mast · Admi · Drake. Volume rút ngắn thời gian hồi chiêu để Emilia lặp lại burst nhanh hơn; Mast cộng thêm sát thương chí mạng cho Emilia; Admi buff ATK kèm tốc hồi đạn, bù cho vũ khí bắn chậm; Drake là sát thương phụ, gánh damage khi Emilia chưa vào burst.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot: Emilia · Scarlet · Blanc · Noir · Centi. Scarlet là sát thương phụ, gánh damage khi Emilia chưa vào burst; Blanc tăng sát thương nhận vào cho cả đội trong lúc burst; Noir tiếp đạn/tăng dung lượng băng đạn cho cả đội; Centi gánh chịu đòn đánh, kéo dài thời gian sống cho đội hình.
- Đội chống chịu: Emilia · Mast · Volume · Jackal · Guillotine. Mast cộng thêm sát thương chí mạng cho Emilia; Volume rút ngắn thời gian hồi chiêu để Emilia lặp lại burst nhanh hơn; Jackal hút toàn bộ đòn đánh của địch để Emilia rảnh tay gây damage; Guillotine hút toàn bộ đòn đánh của địch để Emilia rảnh tay gây damage.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội trụ lâu: Emilia · Noise · Helm · Naga · Modernia. Noise hút damage gần như toàn thời gian kèm tự hồi máu; Helm hút máu mạnh, bù lại HP tổn thất trong trận kéo dài; Naga tăng sát thương khi bắn trúng lõi (core) mục tiêu; Modernia là sát thương phụ, gánh damage khi Emilia chưa vào burst.
- Đội bám boss: Emilia · Liter · Novel · Guillotine · Alice. Liter rút ngắn thời gian hồi chiêu để Emilia lặp lại burst nhanh hơn; Novel tăng lượng sát thương địch nhận thêm trong thời gian dài; Guillotine hút toàn bộ đòn đánh của địch để Emilia rảnh tay gây damage; Alice là sát thương phụ, gánh damage khi Emilia chưa vào burst.





