
Yuni là nhân vật hệ Hỏa, thuộc lớp Phòng thủ, do hãng Missilis sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Yuni có thiên hướng bạo dâm. Tuy nhiên, mặt trái méo mó này đã khiến cô bị xa lánh, cho tới khi cô gặp Mihara.”
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — Yuni là Defender hệ Lửa vừa khoá chân địch vừa hỗ trợ DEF/hồi máu/Max Ammo cho cả đội, rất hữu ích cho người mới cần một lá chắn đa năng; nếu đã có Defender khác đảm nhiệm tốt vai trò che chắn thì không cần vội.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên mục tiêu.
Gây sát thương bằng 62.95% ATK.
Thời gian sạc: 1.5 giây.
Sát thương khi sạc đầy: 350% sát thương.
DMNSSkill 1
■ Tác động lên toàn bộ đồng đội. Kích hoạt khi vào Full Burst.
Tốc độ sạc ▲ 8.97% trong 10 giây.
SDSSkill 2
■ Kích hoạt khi tấn công bằng đòn Sạc Đầy. Tác động lên toàn bộ đồng đội.
DEF ▲ 2.77% trong 10 giây.
Hồi phục HP bằng 2.77 sát thương gây ra trong 10 giây.
Số đạn tối đa ▲ 1 viên trong 5 giây.
BDGChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên kẻ địch trong tầm đánh.
[Mục tiêu] Gây sát thương bằng 348.73% ATK.
[Mục tiêu] Khiến mục tiêu bất động trong 5 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 4/4/4 (thực chiến) → 7/4/7 → 10/4/10 (chốt). Vì sao: Kỹ năng 2 (buff DEF/hồi máu/Max Ammo toàn đội khi tích lực đầy) là giá trị hỗ trợ chính nên ưu tiên ngang Burst (Immobilize + sát thương); Kỹ năng 1 chỉ buff tốc tích lực nên để lại sau.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Burst vừa gây 348.73% ATK sát thương diện rộng vừa Immobilize kẻ địch trong tầm 5 giây, khoá chân hiệu quả trước các đòn phản công của boss.
- Kỹ năng 2 khi tích lực đầy tự buff DEF, hồi máu và tăng Max Ammo cho TOÀN ĐỘI, một Defender hiếm hoi vừa che chắn vừa hỗ trợ hồi phục.
- Kỹ năng 1 buff Charge Speed toàn đội khi vào Full Burst, giúp cả đội tích lực nhanh hơn ngay sau burst.
- HP/DEF nền cao đúng chuẩn Defender.
Điểm yếu
- Hiệu ứng Immobilize không có tác dụng với hầu hết boss lớn (miễn nhiễm CC), chỉ hữu ích với quái thường/phụ tướng.
- Buff toàn đội ở Kỹ năng 2 chỉ kích hoạt khi TÍCH LỰC ĐẦY, dễ bỏ lỡ nếu người chơi bắn nhả thay vì charge.
- Là Defender nên sát thương tự thân thấp, không nên kỳ vọng dealer.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Max Ammo | 2-4x | |
| Tấn công | 2x | |
| ST sạc | 2-4x | |
| Tốc sạc | 2-4x | |
| Sát thương hệ | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Đội hình gợi ý
Chiến dịch
- Đội tuyến đầu: Liter · Yuni · Blanc · Privaty · Modernia. Yuni giữ vững đội hình nhờ tăng tốc sạc đạn khi vào Full Burst, DEF+hồi máu+đạn khi bắn Full Charge, ulti khống chế địch, Liter hồi Burst, Blanc mở AoE, Privaty buff ATK, Modernia dứt điểm.
- Khung tổng quát: Yuni làm lá chắn chính + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 sinh Burst + 2 sát thương linh hoạt (Yulha, Drake). Ưu tiên Yuni khi màn chơi có sát thương diện rộng nguy hiểm.
Đấu trường (PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Centi · Blanc · Liter · Guillotine · Yuni. Yuni đứng chắn đòn phản công đầu trận nhờ tăng tốc sạc đạn khi vào Full Burst, DEF+hồi máu+đạn khi bắn Full Charge, ulti khống chế địch, cho phép Centi/Blanc đẩy Burst tối đa để Guillotine kết liễu.
- Biến thể chống one-shot: Noise · Yuni · Centi · Jackal · Naga. Yuni và Jackal cùng gánh sát thương để đội sống sót qua loạt burst mở màn của đối thủ.
Raid/Interception
- Đội taunt chính: Yuni · Liter · Mast · Modernia · Guillotine. Yuni hút toàn bộ hate nhờ tăng tốc sạc đạn khi vào Full Burst, DEF+hồi máu+đạn khi bắn Full Charge, ulti khống chế địch, giữ đội sống đủ lâu để Modernia/Guillotine dồn sát thương.
- Đội hồi máu dự phòng: Noise · Liter · Novel · Helm · Yuni. Kết hợp Yuni với Noise/Helm tạo lớp phòng thủ kép cho Solo Raid khó.
Trang phục
Cốt truyện & Trivia
“Yuni có thiên hướng bạo dâm. Tuy nhiên, mặt trái méo mó này đã khiến cô bị xa lánh, cho tới khi cô gặp Mihara.”
Bộ sưu tập ảnh





