
Mica: Snow Buddy là nhân vật hệ Thiết, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
“Mica is unhappy being assigned to search for the Snowfield Hot Springs, but forged unforgettable memories with Belorta there.”
Có nên quay không?
CÂN NHẮC. Chỉ số nền tốt và hệ Iron hiếm trong dàn Supporter, nhưng thiếu mô tả skill để đánh giá đầy đủ; nên quay nếu muốn đa dạng hoá Supporter hệ Sắt, chờ data đầy đủ nếu cần chắc chắn.
Đánh giá & phân tích
Mica: Snow Buddy là Supporter hệ Iron, burst I, dùng SMG — chuyên giảm sát thương nhận và tăng đạn cho cả đội.
- Sau 120 đòn thường, cả đội nhận Tidying Up (giảm sát thương nhận -2%, cộng dồn tối đa 10 lần trong 15s); khi đầy stack, Max Ammo +40% vĩnh viễn.
- Skill 2 tự tăng tốc nạp Burst Gauge +300% ngay đầu trận.
- Burst Snowfield Festival xóa 1 debuff và tăng ATK +39.93% cho cả đội trong 5s.
Phù hợp đội thiên phòng thủ cần trụ lâu và ổn định đạn; cơ chế cộng dồn Tidying Up cần thời gian nên không hiệu quả trong các trận rush ngắn.
Chỉ số gốc
Burst I
Kỹ năng
Tidying UpSkill 1
Sau 120 đòn thường: toàn đội nhận Tidying Up (Sát thương nhận -2%, cộng dồn tối đa 10 lần, 15 giây). Khi cộng dồn tối đa: toàn đội Số đạn tối đa +40% liên tục.
Blessing CannonSkill 2
Sau 150 đòn thường: toàn đội +1 lần cộng dồn hiệu ứng buff. Khi vào trận: bản thân Tốc độ tích Burst Gauge +300% liên tục.
Snowfield FestivalChiêu cuối (Burst)
Toàn đội: giải trừ 1 hiệu ứng bất lợi, ATK +39.93% ATK của người dùng skill trong 5 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên S2 (Blessing Cannon) vì tăng tốc độ tích Burst Gauge 300% giúp đội xoay vòng Burst nhanh hơn, kế Burst (Snowfield Festival) để giải debuff và buff ATK toàn đội, S1 (Tidying Up) ưu tiên thấp nhất vì cần 120 đòn thường mới kích hoạt.
4/4/4 (thực chiến) → 7/4/7 → 10/4/10 (chốt, ước lượng theo dạng Supporter buff diện rộng). Chưa có mô tả skill chi tiết nên tạm ưu tiên burst và skill hỗ trợ chính trước; cần founder xác nhận khi có data đầy đủ.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Chỉ số nền SSR cao (HP 647453 · ATK 21307), vượt trội hẳn so với bản Mica SR gốc.
- Đổi sang SMG cơ động hơn Rocket Launcher, linh hoạt di chuyển-bắn tốt hơn trong combat thực tế.
- Hệ Iron hiếm trong dàn Supporter của dữ liệu hiện có, mở lựa chọn build đội theo hệ khác biệt.
Điểm yếu
- Chưa có mô tả skill chi tiết trong kho — không thể khẳng định chắc chắn cơ chế hỗ trợ thực tế, cần founder-click bổ sung.
- Đổi vũ khí sang SMG có thể làm thay đổi cách skill hoạt động so với Mica bản gốc, cần xác nhận lại toàn bộ thay vì suy đoán theo bản cũ.
- Chưa rõ doll đi kèm, cần xác nhận thêm nguồn.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload chung theo loại vũ khí (chưa có data riêng nhân vật).
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Tỉ lệ trúng | 2-4x | |
| Sát thương hệ | 2x | |
| Max Ammo | 1-2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
Đội hình gợi ý
Chiến dịch (Campaign)
- Đội buff chuẩn: Liter · Blanc · Noir · Mica: Snow Buddy · Modernia. Mica: Snow Buddy tiếp sức buff/hồi cho Blanc và Modernia dứt điểm, Liter giữ nhịp hồi Burst, Noir lo hậu cần đạn dược.
- Khung đội tổng quát: 1 CDR (Liter, Volume, Dolla) + 1 sinh burst + Mica: Snow Buddy làm buffer chính + 2 sát thương linh hoạt (Modernia, Alice). Mica: Snow Buddy có thể đổi chỗ với Privaty hoặc Admi tùy giai đoạn game.
Đấu trường (Arena/PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Scarlet · Blanc · Mica: Snow Buddy · Centi · Guillotine. Mica: Snow Buddy thay vai trò Supporter linh hoạt trong đội gốc, ưu tiên khi cần thêm khiên/hồi máu để trụ trước phản đòn của đối thủ.
Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)
- Đội hồi máu/khiên: Liter · Novel · Modernia · Helm · Mica: Snow Buddy. Mica: Snow Buddy cộng dồn lớp bảo vệ cùng Novel giúp đội trụ vững ở Union Raid/Solo Raid nhiều đòn diện rộng.
- Đội chống chịu đòn (taunt): Noise · Liter · Mast · Mica: Snow Buddy · Guillotine. Mica: Snow Buddy tăng cường buff sống sót song song Noise hút hate, cho phép Guillotine tự do dồn sát thương hệ Sắt.





