
Isabel là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Tấn công, do hãng Pilgrim sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
Cập nhật: 2026-08-02
Có nên quay không?
Có nên quay không?
CÂN NHẮC — mạnh trong các trận dài nhiều lượt burst (Raid, boss dai sức), nhưng không nổi bật ở lối chơi one-shot đầu trận; ưu tiên nếu bạn cần một Attacker AoE hệ Điện bền sức.
Đánh giá & phân tích
Chỉ số gốc
Kỹ năng
Đòn thường
■ Tác động lên mục tiêu.
Gây sát thương bằng 210.7% ATK.
Mục Tiêu Đánh DấuSkill 1
■ Kích hoạt khi dùng Kỹ Năng Burst. Tác động lên bản thân.
Mục Tiêu Đánh Dấu 1: Tỉ lệ chí mạng ▲ 6.26% trong 45 giây.
■ Kích hoạt khi dùng Kỹ Năng Burst trong lúc Mục Tiêu Đánh Dấu 1. Tác động lên bản thân.
Mục Tiêu Đánh Dấu 2: Sát thương chí mạng ▲ 18.03% trong 45 giây. Các hiệu ứng trước lặp lại liên tục.
■ Kích hoạt khi dùng Kỹ Năng Burst trong lúc Mục Tiêu Đánh Dấu 2. Tác động lên bản thân.
Mục Tiêu Đánh Dấu 2: ATK ▲ 17.28% trong 45 giây. Các hiệu ứng trước lặp lại liên tục.
Lông Vũ NhọnSkill 2
■ Tác động lên 5 kẻ địch có DEF cao nhất.
Gây sát thương bằng 170.58% ATK.
Kẻ Truy Đuổi Âm ThanhChiêu cuối (Burst)
■ Tác động lên toàn bộ kẻ địch.
Gây sát thương bằng 149.85% ATK.
Hiệu ứng thay đổi theo trạng thái của người thi triển. Các hiệu ứng trước lặp lại liên tục:
Mục Tiêu Đánh Dấu 1: Sát thương phải nhận ▲ 39.96% trong 5 giây.
Mục Tiêu Đánh Dấu 2: Gây thêm sát thương bằng 299.7% ATK.
Mục Tiêu Đánh Dấu 3: Gây thêm sát thương bằng 349.65% ATK.
■ Tác động lên toàn bộ đồng đội.
Thời gian Full Burst ▼ 5 giây.
Ưu tiên nâng kỹ năng
Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1/Kỹ năng 2/Burst): 1/1/1 → 4/4/4 → 7/7/7 → 10/10/10. Vì sao: Kỹ năng 1 (Marked Target) là cốt lõi sát thương dài hạn, Kỹ năng 2 (damage tới 5 DEF cao) và Burst đều hỗ trợ trực tiếp combo, cần lên đều.
Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Burst rút ngắn Full Burst Time toàn đội, giúp vòng lặp burst quay nhanh hơn.
- Cơ chế Marked Target cộng dồn qua nhiều lượt burst liên tiếp, càng đánh lâu sát thương càng lớn.
Điểm yếu
- Cần vài lượt burst mới đạt full buff Marked Target, yếu ở trận ngắn/one-shot đầu trận.
- Buff Marked Target chỉ có lợi cho chính Isabel, không san sẻ cho đồng đội.
Ưu tiên Overload
Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.
| Chỉ số phụ | Ưu tiên | Số dòng |
|---|---|---|
| Tấn công | 4x | |
| Max Ammo | 2-4x | |
| Tỉ lệ trúng | 1-4x | |
| Sát thương hệ | 2x |
Thông tin chung
Build khuyên dùng
Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị
Đội hình gợi ý
Chiến dịch
- Đội chủ lực: Liter · Blanc · Isabel · Privaty · Maiden. Isabel là mũi nhọn nhờ cộng dồn crit rate rồi crit dmg qua Burst liên tiếp, gây dmg diện rộng, ulti AoE+bonus theo giai đoạn Mark; Liter hồi Burst nhanh, Blanc mở AoE hạ deficit, Privaty buff ATK đầu Full Burst, Maiden dứt điểm phần còn lại.
- Khung tổng quát: Isabel làm DPS chính + 1 CDR (Liter, Volume) + 1 buffer (Privaty, Admi) + 2 DPS linh hoạt (Harran, Rosanna). Thay Isabel bằng Modernia nếu gặp màn khắc hệ khác.
Đấu trường (PvP)
- Đội one-shot kiểu Jackal: Centi · Blanc · Liter · Guillotine · Isabel. Isabel tận dụng cộng dồn crit rate rồi crit dmg qua Burst liên tiếp, gây dmg diện rộng, ulti AoE+bonus theo giai đoạn Mark để dồn sát thương ngay loạt Burst đầu, Centi/Blanc kéo Burst tối đa cho Guillotine kết liễu.
- Biến thể phòng thủ: Noah · Isabel · Centi · Liter · Guillotine. Noah gánh chịu đòn mở màn, Isabel tranh thủ vào sau khi đối thủ hết combo.
Raid/Interception
- Đội taunt chính: Noise · Liter · Mast · Isabel · Guillotine. Noise hút hate, Mast bơm crit dmg, Isabel dồn sát thương nhờ cộng dồn crit rate rồi crit dmg qua Burst liên tiếp, gây dmg diện rộng, ulti AoE+bonus theo giai đoạn Mark.
- Đội hồi máu dự phòng: Novel · Liter · Helm · Isabel · Modernia. Novel/Helm giữ máu ổn định để Isabel phát huy tối đa.
Trang phục
Bộ sưu tập ảnh





