Rosanna: Chic Ocean
SSR

Rosanna: Chic Ocean

Phong Hỗ trợ Tetra Underworld Queen
Meta TierA
HP647.453
Tấn công21.307
Phòng thủ4.589
Tóm tắt 30 giây về Rosanna: Chic Ocean

Rosanna: Chic Ocean là nhân vật hệ Phong, thuộc lớp Hỗ trợ, do hãng Tetra sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

“Dù ban đầu không mấy hào hứng, cuối cùng cô cũng chấp nhận và quyết định dốc hết sức mình vì đã được yêu cầu làm việc này. Sau đó cô dấn thân hoàn toàn vào công việc làm mẫu.”

Cập nhật: 2026-08-02

Có nên quay không?

Có nên quay không?

CÂN NHẮC — cộng đồng quốc tế xếp Rosanna: Chic Ocean ở nhóm A (Story) nhưng bảng xếp hạng theo từng chế độ chỉ cho A ở Solo Raid và "-" ở các nội dung còn lại, cho thấy cô là buffer chuyên biệt hẹp chứ không đa dụng. Đáng quay nếu bạn thường xuyên đánh boss/raid có cơ chế phá bộ phận (khiên tay, giáp vai...) và cần buff sát thương bộ phận chuyên sâu. Người chơi phổ thông hoặc ưu tiên chiến dịch/PvP nên để dành ngọc cho Supporter đa dụng hơn.

Đánh giá & phân tích

Rosanna: Chic Ocean là nhân vật hệ Phong, lớp Hỗ trợ do hãng Tetra sản xuất, dùng súng trường tấn công, thuộc đội hình Underworld Queen. Kỹ năng 1 "Ferita" khi vào trận tăng 24,26% sát thương lên bộ phận cho toàn đội trong 15 giây, và mỗi khi đồng đội hoặc bản thân phá huỷ một bộ phận địch thì toàn đội được cộng dồn 3% ATK (tối đa 5 lần, 30 giây). Kỹ năng 2 chủ động "Spina di Rosa" (hồi 30 giây) tăng lại 24,26% sát thương lên bộ phận cho toàn đội trong 15 giây, đồng thời gây sát thương bền 70,4% ATK cuối mỗi giây lên kẻ địch gần tâm ngắm nhất trong 15 giây. Burst "Onda Grande" (20 giây) tăng 20,32% sát thương bền cho toàn đội trong 10 giây và tăng 32,23% sát thương phải nhận cho toàn bộ kẻ địch trong 10 giây. Vai trò chính: buffer chuyên phá bộ phận và sát thương bền, hợp đội cần khai thác cơ chế Interruption Parts hoặc dùng nhiều Attacker sát thương liên tục.

Chỉ số gốc

HP647.453
Tấn công21.307
Phòng thủ4.589

Burst II

Kỹ năng

FeritaSkill 1

Activates when entering battle. Affects all allies. Damage to Parts ▲ 24.26% for 15 sec. Activates when an ally or self destroys an enemy's part. Affects all allies. ATK ▲ 3% of caster's ATK, stacks up to 5 time(s) and lasts for 30 sec.

Spina di RosaSkill 2

Affects all allies. Damage to Parts ▲ 24.26% for 15 sec. Affects the enemy nearest to the crosshair. Deals 70.4% of final ATK as sustained damage every 1 sec for 15 sec.

Onda GrandeChiêu cuối (Burst)

Affects all allies. Sustained Damage ▲ 20.32% for 10 sec. Affects all enemies. Damage Taken ▲ 32.23% for 10 sec.

Ưu tiên nâng kỹ năng

Ưu tiên Kỹ năng 2 (chủ động, lặp lại buff phá bộ phận + sát thương bền, hồi chiêu ngắn) → Burst (buff sát thương bền + kẻ địch nhận thêm sát thương) → Kỹ năng 1 (buff ATK phụ thuộc số lần phá bộ phận, không ổn định).

Lộ trình nâng kỹ năng (Kỹ năng 1 / Kỹ năng 2 / Burst — nguyên tắc chung): 1/1/1 (thực chiến) → 4/4/47/4/710/7/10 (chốt sổ). Vì sao: Kỹ năng 1 (tự cộng ATK theo bộ phận phá huỷ) và Burst (buff sát thương duy trì + debuff địch) là hai nguồn sức mạnh chính nên ưu tiên song song; Kỹ năng 2 tăng trưởng ổn định nhưng ít quyết định hơn.

Điểm mạnh & điểm yếu

Điểm mạnh

  • Cả 3 kỹ năng đều xoay quanh buff sát thương lên bộ phận, chuyên môn hoá rõ rệt cho lối chơi phá giáp/phá khiên.
  • Kỹ năng 1 còn tự cộng dồn ATK mỗi khi có đồng đội hoặc bản thân phá huỷ một bộ phận địch, càng đánh lâu càng mạnh.
  • Burst vừa buff sát thương duy trì vừa tăng sát thương địch nhận, có ích cả ở những màn không cần phá bộ phận.
  • Là Supporter Burst II, dễ ghép vào các đội hình chiến dịch tiêu chuẩn.

Điểm yếu

  • cộng đồng quốc tế xếp cô ở nhóm A (Story) nhưng bảng xếp hạng theo từng chế độ chỉ cho cô hạng A ở Solo Raid và "-" (không dùng được) ở Stage/Anomaly/Tribe Tower — phạm vi sử dụng hẹp ngoài raid.
  • Giá trị buff phá bộ phận gần như vô nghĩa trước quái không có cơ chế bộ phận rời (đa số quái thường).
  • Không có khả năng hồi máu hay CDR mạnh, thuần thiên về buff tấn công chuyên biệt.
  • Burst II nên kém linh hoạt hơn Burst I khi cần vào burst gấp.

Ưu tiên Overload

Ưu tiên overload theo loại vũ khí — áp dụng chung cho mọi Nikke dùng vũ khí này.

Chỉ số phụƯu tiênSố dòng
Tấn công 4x
Tỉ lệ trúng 2-4x
Sát thương hệ 2x
Max Ammo 1-2x

Trang bị (Gear) →

Thông tin chung

Meta Tier
Lớp
Hỗ trợ
Nguyên tố
Phong
Loại vũ khí
AR · Golden Thompson
Hãng sản xuất
Tetra
Biệt đội
Underworld Queen
Lồng tiếng
Lee Eun-jo · Samantha Berman · Ikumi Hasegawa
Hoạ sĩ
K.Pumpkin
Ngày ra mắt
11 july 2024

Đội hình gợi ý

Chiến dịch (Campaign)

  • Đội phá bộ phận: Rosanna: Chic Ocean · Liter · Privaty · Naga · 1 Attacker linh hoạt (Guillotine hoặc Red Hood). Kỹ năng 1/2 buff sát thương lên bộ phận (parts) +24.26% cho cả đội ngay đầu trận, cực khớp các màn yêu cầu phá giáp/bộ phận để mở khoá điểm yếu.
  • Đội tổng quát: Rosanna: Chic Ocean · Privaty · Naga · 2 Attacker (Blanc, Modernia). Burst Onda Grande buff sát thương duy trì +20.32% cho cả đội và tăng sát thương địch nhận +32.23%, hữu ích ngay cả ở màn không cần phá bộ phận.

Đấu trường (Arena/PvP)

  • Đội áp lực liên tục: Rosanna: Chic Ocean · Blanc · Centi · Guillotine · 1 Supporter linh hoạt. Kỹ năng 2 gây sát thương duy trì 70.4% ATK/giây trong 15 giây lên mục tiêu gần crosshair, tạo áp lực ổn định suốt trận PvP.

Đột kích/Đánh Boss (Raid & Interception)

  • Đội chuyên phá bộ phận boss: Rosanna: Chic Ocean · Novel · Helm · Naga · 1 Attacker linh hoạt. Cả 3 kỹ năng đều xoay quanh buff sát thương lên bộ phận, là lựa chọn hàng đầu cho các boss cần phá khiên/tay/vũ khí trước khi đánh lõi.

Trang phục

Ms. Dangerous

Cốt truyện & Trivia

“Dù ban đầu không mấy hào hứng, cuối cùng cô cũng chấp nhận và quyết định dốc hết sức mình vì đã được yêu cầu làm việc này. Sau đó cô dấn thân hoàn toàn vào công việc làm mẫu.”

Bài viết liên quan

Xem tiếp

Cùng hệ Phong

Chạm vào ô đang sai…