Hạng S

Hugo

Băng Tiên Phong Chém Tier S

DPS Attack hệ Băng (Ice) kiểu quick-swap bộc phát: tận dụng cửa sổ Stun để tung đòn Totalize sát thương khổng lồ, cần đội có Stun mạnh để mở giáp.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier S · Tiên Phong · Băng. BiS: Thiên Diện Bách Biến. DPS Attack hệ Băng (Ice) kiểu quick-swap bộc phát: tận dụng cửa sổ Stun để tung đòn Totalize sát thương khổng lồ, cần đội có Stun mạnh để mở giáp.

Hành trình nuôi Hugo — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.940
Tấn công844
Phòng thủ616
Xung Kích95
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Woodpecker cộng CRIT khi trúng đòn (Hugo hay đánh sau lưng lúc Totalize), 2pc Polar Metal thêm Ice DMG.
Đảo lại lấy 4pc Polar Metal tối đa Ice DMG khi đội full Stun băng đã đủ CRIT.
Ưu tiên chỉ số

4: CRIT Rate hoặc CRIT DMG · 5: Sát thương Băng (Ice DMG) · 6: ATK%

Ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG (nhắm ~75-80% CRIT Rate) > ATK% > PEN > ATK.

Thứ tự nâng kỹ năng: Core Skill > Chain/Ultimate > Special (EX) > Basic Attack > Assist > Dodge

Đội hình khuyên dùng

Double Stun Băng

Hai Stunner kích hoạt full Core Passive của Hugo, giảm kháng và tăng dame lên địch bị Stun.

Astra Support

Astra Yao buff toàn diện bù cho việc thiếu double Stun, dame cuối vẫn rất cao nhờ tiện ích.

Đánh giá nhanh

Đáng kéo và nuôi nếu bạn thích lối chơi quick-swap bộc phát: dame một nhịp Totalize cực khủng, cap crit dễ nhờ kit. Điểm mạnh là cửa sổ bùng nổ ngắn mà nặng đô; điểm yếu là phụ thuộc Stun (mạnh nhất khi double Stun băng như Lighter/Lycaon) và cần canh nhịp swap chuẩn, sai timing sẽ mất buff.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Hugo với các nhân vật cùng vai Tiên Phong trong bảng tier tổng thể.
Tier S trong vai Tiên Phong

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 16 nhân vật cùng vai Tiên Phong. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Mốc Lv60: CRIT Rate 88% là ưu tiên số 1, CRIT DMG 130-150%, ATK ~3.000. Lý do 88%: Core Passive của Hugo tự cộng +12% CRIT Rate, nên 88% trên giấy = ~100% TRONG CHIẾN ĐẤU, giúp đòn kết liễu luôn chí mạng để đầu ra ổn định. Base Lv60: HP 7.940 / ATK 844 / DEF 616; riêng Core Passive đã cho ~+900 ATK nên hãy dồn cày vào CRIT thay vì ATK. Ưu tiên sub: CRIT Rate > CRIT DMG > ATK%.

Cách chơi & vòng combo

1) MỞ TRẬN: cho 2 agent Phá Vỡ (Stun/Break) như Lycaon/Lighter/Dialyn vào tích Break value; giữ Hugo ở hậu trường, để dành Energy và Decibel. 2) KHI ĐỊCH BREAK: dùng Chain đưa Hugo vào SAU CÙNG rồi bung EX Special hoặc Ult → kích Totalize, dồn toàn bộ thời gian Break còn lại vào MỘT cú kết liễu khổng lồ, đồng thời nạp lại tới 25% Break value. 3) THỨ TỰ CHAIN: bội số Totalize scale theo thời gian Break còn lại (đạt đỉnh khi ≥15s) nên hãy để Hugo là mắt xích Chain cuối; nếu có Lycaon mà không phải Lycaon gây Break thì đi Lycaon → Hugo. 4) COMBO ĐÁNH BOSS: tung Chain thứ nhất của Hugo, HỦY Chain thứ hai, quick-swap sang agent Break để re-break, rồi cho Hugo Chain lần nữa (2 lần Chain Hugo, dame lớn + nạp Decibel nhanh). 5) LẶP: đổi lại về agent Break để tích Break value cho vòng sau.

Điểm mạnh
  • Bộc phát mỗi lần Break cực khủng: một cú kết liễu nuốt trọn thời gian Break còn lại thành sát thương khổng lồ, combo lại đơn giản nên dễ ra dame ở mọi tình huống.
  • Vòng lặp Break cực nhanh: đòn kết liễu nạp lại ngay tới 25% Break value, nên tăng SỐ LẦN Break kể cả với boss lì đòn khó Break.
  • Tự chủ về buff: Core Passive tăng ATK theo số agent Phá Vỡ (Stun) trong đội, nên không cần Support/khiên chuyên dụng — Hugo ít 'tranh' sub với đội khác, rất dễ dựng đội thứ hai cho endgame.
  • Liên Kích (Chain) có khả năng gom quái diện rộng, nên ngoài đánh boss còn dọn đám quái nhỏ rất gọn.
Điểm yếu
  • Rất 'đói' chỉ số: cần tới ~88% CRIT Rate mới đảm bảo đòn kết liễu luôn chí mạng — kén đĩa xịn và tốn cày.
  • Phụ thuộc nặng vào đội có 2 agent Phá Vỡ (Stun) mạnh (Lycaon/Lighter/Dialyn) để mở Break; đứng một mình Hugo không tỏa sáng, và trục signature Myriad Eclipse gần như bắt buộc (nguồn bỏ giáp chính).
  • Đòi canh nhịp quick-swap: thứ tự Liên Kích/Chain (Hugo phải là mắt xích cuối) và combo đánh boss hai lần Chain có timing khá gắt, sai nhịp là tụt bội số Totalize.

Bangboo khuyên dùng

Gabbett — Bonp hệ Băng, kích Additional Ability khi đội có ≥2 agent Băng — khớp... Snap — Bonp S-rank buff thẳng sát thương gây ra, dùng được trong MỌI đội hình...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Rất hợp Shiyu Defense: đây là chế độ boss đơn mục tiêu — cú kết liễu mỗi lần Break của Hugo 'nướng' boss máu trâu ngay trong cửa sổ Break, lại không cần support chuyên dụng nên dễ chia quân cho cả hai nửa map. Cả lẫn Hugo vào hàng Attacker Băng đầu bảng.

Deadly Assault

Cũng mạnh ở Deadly Assault: vòng lặp Break siêu nhanh + burst lớn giúp cày điểm trên boss lì đòn kéo dài; đi cùng Dialyn/Lycaon (buff hệ số suy yếu khi Break) là dồn điểm top. Hugo là DPS ăn theo Break nên càng tỏa sáng ở các trận boss dai sức của DA.

Kỹ năng

Tấn Công Thường2

Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu
Nhấn phát động: Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Băng. Đòn tấn công thứ 4 là đòn bắn, trong thời gian bắn có thể nhấn giữ để tụ lực, từ đó phát động Tụ Lực Xạ Kích. Trong thời gian phát động tấn công đòn 4 sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%.

Tấn Công Thường: Hợp Tấu Vực Sâu
Sau khi phát động Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu đòn 4, phát động đòn bắn trong Phản Kích Khi Né: Quỷ Ảnh - Trảm, phát động đòn bắn trong Hỗ Trợ Nhanh: Tang Khúc, nhấn hoặc nhấn giữ để phát động: Ném lưỡi hái về phía trước để chém, sau đó phát động đòn bắn, gây DMG Băng. Trong quá trình bắn, nhấn giữ để tụ lực và phát động Tụ Lực Xạ Kích. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%.

3

Né: Quỷ Ảnh
Nhấn phát động: Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Quỷ Ảnh - Phá
Khi né, nhấn phát động: Lao đến tấn công về phía trước, gây DMG Vật Lý.

Phản Kích Khi Né: Quỷ Ảnh - Trảm
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động: Tấn công liên tiếp vào kẻ địch phía trước, gây DMG Băng. Trong thời gian phát động chiêu thức, nhấn giữ để bắn, trong thời gian bắn nhấn giữ để tụ lực, từ đó phát động Tụ Lực Xạ Kích. Phát động đòn bắn sẽ xem như phát động một lần Tấn Công Thường, sát thương được xem như sát thương Tấn Công Thường. Sau khi phát động chiêu thức có thể trực tiếp thực hiện ngay tấn công đòn 4 trong Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu. Trong thời gian bắn của chiêu thức sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%. Trong thời gian chém của chiêu thức và thời gian giật lùi khi bắn sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Tang Khúc
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động: Tấn công liên tiếp vào kẻ địch phía trước, gây DMG Băng. Trong thời gian phát động chiêu thức, nhấn giữ để bắn, trong thời gian bắn nhấn giữ để tụ lực, từ đó phát động Tụ Lực Xạ Kích. Phát động đòn bắn sẽ xem như phát động một lần Tấn Công Thường, sát thương được xem như sát thương Tấn Công Thường. Sau khi phát động chiêu thức có thể trực tiếp thực hiện ngay tấn công đòn 4 trong Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu. Trong thời gian bắn của chiêu thức sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%. Trong thời gian chém của chiêu thức và thời gian giật lùi khi bắn sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Giờ Chết Chưa Điểm
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động: Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Lật Ngược Thế Cờ
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động: Lao nhanh về phía trước và phát động hai nhát chém, gây DMG Băng. Sau khi phát động chiêu thức có thể trực tiếp thực hiện ngay tấn công đòn 4 trong Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Chiến Kỹ2

Chiến Kỹ: Săn Hồn - Định Tội
Nhấn phát động: Xoay lưỡi hái và chém về phía trước, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Săn Hồn - Trừng Phạt
Khi đủ năng lượng, nhấn phát động: Xoay lưỡi hái tấn công, sau đó thực hiện đòn kết thúc, gây lượng lớn DMG Băng. Chiêu thức không được tính là đòn trọng kích. Sau khi phát động chiêu thức có thể trục tiếp thực hiện ngay tấn công đòn 4 trong Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Ảo Thuật Vận Mệnh
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng để phát động: Lao nhanh về phía trước phát động đòn chém trong phạm vi lớn, sau đó phát động đòn bắn gây lượng lớn DMG Băng. Đòn bắn được phát động trong chiêu thức sẽ xem như Tụ Lực Xạ Kích. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Kẻ Phỉ Báng Thần Linh
Khi cấp Decibel đạt cực hạn, nhấn phát động: Ném lưỡi hái thực hiện tấn công xoáy mạnh vào kẻ địch phía trước, sau đó thực hiện đòn kết thúc, gây lượng lớn DMG Băng. Chiêu thức không được tính là đòn trọng kích. Sau khi phát động chiêu thức có thể trực tiếp thực hiện ngay tấn công đòn 4 trong Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Phán Quyết Cuối Cùng
Khi Liên Kích: Ảo Thuật Vận Mệnh đánh trúng kẻ địch hoặc tấn công của Hugo khiến kẻ địch bị Choáng, Hugo sẽ nhận được trạng thái Âm Vang Vực Sâu, duy trì 6s, khi kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. Khi ở trong trạng thái này, Hugo sẽ tăng 12% Tỷ Lệ Bạo Kích, tăng 25% DMG Bạo Kích. Khi trong đội có 1-2 nhân vật Khống Chế khác, Hugo sẽ tăng 25/75 điểm tấn công. Khi đòn kết thúc của Siêu Chiến Kỹ: Săn Hồn - Trừng Phạt hoặc Tuyệt Kỹ: Kẻ Phỉ Báng Thần Linh đánh trúng kẻ địch, nếu kẻ địch trong trạng thái Choáng, sẽ kích hoạt hiệu quả Quyết Toán lên mục tiêu, làm tăng 500% Bội Số DMG từ đòn kết thúc của chiêu thức. Ngoài ra, hiệu quả Quyết Toán sẽ dựa theo thời gian Choáng còn lại của kẻ địch khi kích hoạt, để tăng thêm Bội Số DMG cho chiêu thức này: Với khoảng thời gian Choáng ≤ 5s của kẻ địch, thì cứ mỗi 1s còn lại, sẽ tăng 140% Bội Số DMG chiêu thức; đối với khoảng thời gian từ 5s đến 15s, cứ mỗi 1s còn lại, sẽ tăng 50% Bội Số DMG chiêu thức, tổng cộng tối đa có thể tăng 1700% Bội Số DMG chiêu thức. Sau khi Hugo kích hoạt hiệu quả Quyết Toán, kẻ địch lập tức kết thúc trạng thái Choáng, và căn cứ theo thời gian Choáng còn lại của kẻ địch khi kích hoạt Quyết Toán để lập tức tích lũy một lượng Điểm Choáng nhất định, cứ còn 1s thời gian Choáng, sẽ tích lũy 5% Điểm Choáng, tối đa tích lũy Điểm Choáng bằng 25% Điểm Choáng tối đa của kẻ địch. Khi Siêu Chiến Kỹ: Săn Hồn - Trừng Phạt đánh trúng kẻ địch, nếu kẻ địch chưa ở trong trạng thái Choáng, sẽ tăng 20% Điểm Choáng tích lũy từ chiêu thức.

Năng Lực Thêm: Khúc Dạo Đầu Của Kết Thúc
Khi trong đội có nhân vật Khống Chế khác hoặc nhân vật cùng thuộc tính với bản thân sẽ kích hoạt: Sát thương do Liên Kích: Ảo Thuật Vận Mệnh gây ra tăng 15%, sát thương gây ra cho kẻ địch thường tăng thêm 35%. Khi kích hoạt Quyết Toán, sát thương chiêu thức gây ra tăng 40%. Khi Siêu Chiến Kỹ: Săn Hồn - Trừng Phạt kích hoạt hiệu quả Quyết Toán lên kẻ địch thường sẽ hồi thêm 20 điểm Năng Lượng, hiệu quả hồi Năng Lượng trong 30s tối đa kích hoạt một lần.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường2

Tấn Công Thường: Tứ Tấu Vực Sâu

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 143.1%47.1%51%55.1%59.1%63.1%67.1%71.1%75.1%79.1%83.1%87.1%91.1%95.1%99.1%103.1%
Bội Số DMG Đòn 274.1%80.9%87.7%94.5%101.3%108.1%114.9%121.7%128.5%135.3%142.1%148.9%155.7%162.5%169.3%176.1%
Bội Số DMG Đòn 3169.6%185.1%200.6%216.1%231.6%247.1%262.6%278.1%293.6%309.1%324.6%340.1%355.6%371.1%386.6%402.1%
Bội Số DMG Chém149.1%162.7%176.3%189.9%203.5%217.1%230.7%244.3%257.9%271.5%285.1%298.7%312.3%325.9%339.5%353.1%
Bội Số DMG Bắn58.6%64%69.4%74.8%80.2%85.6%91%96.4%101.8%107.2%112.6%118%123.4%128.8%134.2%139.6%
Bội Số DMG Tụ Lực Xạ Kích118%128.8%139.6%150.4%161.2%172%182.8%193.6%204.3%215.2%226%236.8%247.6%258.4%269.2%280%
Bội Số Choáng Đòn 121.6%22.6%23.6%24.6%25.6%26.6%27.6%28.6%29.6%30.6%31.6%32.6%33.6%34.6%35.6%36.6%
Bội Số Choáng Đòn 254.9%57.4%59.9%62.4%64.9%67.4%69.9%72.4%74.9%77.4%79.9%82.4%84.9%87.4%89.9%92.4%
Bội Số Choáng Đòn 3128.1%134%139.9%145.8%151.7%157.6%163.5%169.4%175.3%181.2%187.1%193%198.9%204.8%210.70%216.6%
Bội Số Choáng Chém125.8%131.6%137.4%143.2%149%154.8%160.6%166.4%172.2%178%183.8%189.6%195.4%201.2%207.0%212.8%
Bội Số Choáng Bắn50.1%52.4%54.7%57%59.3%61.6%63.9%66.2%68.5%70.8%73.1%75.4%77.7%80%82.3%84.6%
Bội Số Choáng Tụ Lực Xạ Kích95.7%100.1%104.5%108.9%113.3%117.7%122.1%126.5%130.9%135.3%139.7%144.1%148.5%152.9%157.3%161.7%

Tấn Công Thường: Hợp Tấu Vực Sâu

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Chém143.4%156.5%169.6%182.7%195.8%208.9%222%235.1%248.2%261.3%274.4%287.5%300.6%313.7%326.8%339.9%
Bội Số DMG Bắn86.7%94.6%102.5%110.4%118.3%126.2%134.1%142%149.9%157.8%165.7%173.6%181.5%189.4%197.3%205.2%
Bội Số DMG Tụ Lực Xạ Kích170.6%186.2%201.7%217.4%233%248.6%264.2%279.8%295.4%311%326.6%342.2%357.8%373.4%389%404.6%
Bội Số Choáng Chém110.3%115.4%120.5%125.6%130.7%135.8%140.9%146%151.1%156.2%161.3%166.4%171.5%176.6%181.7%186.8%
Bội Số Choáng Bắn66.70%69.80%72.90%76%79.10%82.20%85.30%88.40%91.50%94.60%97.70%100.80%103.90%107%110.10%113.20%
Bội Số Choáng Tụ Lực Xạ Kích131.20%137.20%143.20%149.20%155.20%161.20%167.20%173.20%179.20%185.20%191.20%197.20%203.20%209.20%215.20%221.20%
2

Tấn Công Lướt: Quỷ Ảnh - Phá

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG93.5%102%110.5%119%127.5%136%144.5%153%161.5%170%178.5%187%195.5%204%212.5%221%
Bội Số Choáng46.8%49%51.2%53.4%55.6%57.8%60%62.2%64.4%66.6%68.8%71%73.2%75.4%77.6%79.8%

Phản Kích Khi Né: Quỷ Ảnh - Trảm

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG245.9%268.3%290.7%313.1%335.5%357.9%380.3%402.7%425.1%447.5%469.9%492.3%514.7%537.1%559.5%581.9%
Bội Số DMG Bắn Phái Sinh162.1%176.9%191.7%206.5%221.3%236.1%250.9%265.7%280.5%295.3%310.1%324.9%339.7%354.5%369.3%384.1%
Bội Số DMG Tụ Lực Xạ Kích Phái Sinh212.10%231.40%250.70%270%289.30%308.60%327.90%347.20%366.50%385.80%405.10%424.40%443.70%463%482.30%501.60%
Bội Số Choáng214.50%224.30%234.10%243.90%253.70%263.50%273.30%283.10%292.90%302.70%312.50%322.30%332.10%341.90%351.70%361.50%
Bội Số Choáng Bắn Phái Sinh124.70%130.40%136.10%141.80%147.50%153.20%158.90%164.60%170.30%176%181.70%187.40%193.10%198.80%204.50%210.20%
Bội Số Choáng Tụ Lực Xạ Kích Phái Sinh163.20%170.70%178.20%185.70%193.20%200.70%208.20%215.70%223.20%230.70%238.20%245.70%253.20%260.70%268.20%275.70%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Tang Khúc

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG104.5%114%123.5%133%142.5%152%161.5%171%180.5%190%199.5%209%218.5%228%237.5%247%
Bội Số DMG Bắn Phái Sinh124.7%136.1%147.5%158.9%170.3%181.7%193.1%204.5%215.9%227.3%238.7%250.1%261.5%272.9%284.3%295.7%
Bội Số DMG Tụ Lực Xạ Kích Phái Sinh163.20%178.10%193%207.90%222.80%237.70%252.60%267.50%282.40%297.30%312.20%327.10%342%356.90%371.80%386.70%
Bội Số Choáng52.30%54.70%57.10%59.50%61.90%64.30%66.70%69.10%71.50%73.90%76.30%78.70%81.10%83.50%85.90%88.30%
Bội Số Choáng Bắn Phái Sinh62.4%65.3%68.2%71.1%74%76.9%79.8%82.7%85.6%88.5%91.4%94.3%97.2%100.1%103%105.9%
Bội Số Choáng Tụ Lực Xạ Kích Phái Sinh81.6%85.4%89.2%93%96.8%100.6%104.4%108.2%112%115.8%119.6%123.4%127.2%131%134.8%138.6%

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Giờ Chết Chưa Điểm

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ271.3%283.7%296.1%308.5%320.9%333.3%345.7%358.1%370.5%382.9%395.3%407.7%420.1%432.5%444.9%457.3%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh342.8%358.4%374%389.6%405.2%420.8%436.4%452%467.6%483.2%498.8%514.4%530%545.6%561.2%576.8%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục166.8%174.4%182%189.6%197.2%204.8%212.4%220%227.6%235.2%242.8%250.4%258%265.6%273.2%280.8%

Đột Kích Chi Viện: Lật Ngược Thế Cờ

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG291.7%318.3%344.9%371.5%398.1%424.7%451.3%477.9%504.5%531.1%557.7%584.3%610.9%637.5%664.1%690.7%
Bội Số Choáng249.1%260.5%271.9%283.3%294.7%306.1%317.5%328.9%340.3%351.7%363.1%374.5%385.9%397.3%408.7%420.1%
Chiến Kỹ2

Chiến Kỹ: Săn Hồn - Định Tội

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG85.3%93.1%100.8%108.7%116.5%124.3%132.1%139.9%147.7%155.5%163.3%171.1%178.9%186.7%194.5%202.3%
Bội Số Choáng85.3%89.2%93.1%97%100.8%104.8%108.7%112.6%116.5%120.4%124.3%128.2%132.1%136%139.9%143.8%

Siêu Chiến Kỹ: Săn Hồn - Trừng Phạt

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG373.2%407.2%441.2%475.2%509.2%543.2%577.2%611.2%645.2%679.2%713.2%747.2%781.2%815.2%849.2%883.2%
Bội Số Choáng455.2%476%496.8%517.6%538.4%559.2%580%600.8%621.6%642.4%663.2%684%704.8%725.6%746.4%767.2%
Liên Kích2

Liên Kích: Ảo Thuật Vận Mệnh

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Chém701.1%764.9%828.7%892.5%956.3%1,020.1%1,083.9%1,147.7%1,211.5%1,275.3%1,339.1%1,402.9%1,466.7%1,530.5%1,594.3%1,658.1%
Bội Số Choáng Chém262.2%274.2%286.2%298.2%310.2%322.2%334.2%346.2%358.2%370.2%382.2%394.2%406.1%418.2%430.2%442.2%

Tuyệt Kỹ: Kẻ Phỉ Báng Thần Linh

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG1,527.1%1,666%1,804.9%1,943.8%2,082.7%2,221.6%2,360.5%2,499.4%2,638.3%2,777.2%2,916.1%3,055%3,193.9%3,332.8%3,471.7%3,610.6%
Bội Số Choáng264.2%276.3%288.4%300.5%312.6%324.7%336.8%348.9%361%373.1%385.2%397.3%409.3%421.5%433.6%445.7%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Bị Động Cốt Lõi: Phán Quyết Cuối Cùng

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lv.7 (F)
Tấn Công Tăng25/7550/15080/240120/360180/540270/810300/900
Bội Số DMG Đòn Cuối Siêu Chiến Kỹ/Tuyệt Kỹ Tăng500%583%667%750%833%917%1,000%
Bội Số DMG Mỗi Giây Với Kẻ Địch Bị Choáng Dưới 5 Giây Tăng140%163%187%210%233%257%280%
Bội Số DMG Mỗi Giây Với Kẻ Địch Bị Choáng Từ 5 Giây Tới 15 Giây Tăng50%58%67%75%83%92%100%
Bội Số DMG Tổng Thể Tăng1700%1978%2272%2550%2828%3122%3400%
Tỷ Lệ Bạo Kích Tăng-4.80%-4.80%-4.80%-
Tấn Công Cơ Bản Tăng--25-25-25

Mindscape — đáng mở tới đâu?

M1 Đứa Con Của Hận Thù Cân nhắc

Trong trạng thái Âm Vang Vực Sâu, khi kích hoạt hiệu quả Quyết Toán, Tỷ Lệ Bạo Kích của chiêu thức tăng thêm 12%, DMG Bạo Kích tăng thêm 30%. "Đừng phủ nhận dục vọng của mình, đừng chống lại dã tâm của mình. Đó là tài năng thiên bẩm của bạn, là món quà tuyệt vời nhất mà số phận đã ban tặng!" "Hãy thừa nhận đi, trong tim bạn đang chôn giấu một mồi lửa, nó đã sớm nóng lòng muốn bùng cháy thành một đám cháy dữ dội, thiêu rụi tất cả..." "Tôi chính là mồi lửa đó." "Ừm, tôi biết. Tôi vẫn luôn biết điều đó."

M2 Đứa Trẻ Bên Trong Đáng mở

Tuyệt Kỹ: Kẻ Phỉ Báng Thần Linh khi kích hoạt hiệu quả Quyết Toán sẽ không kết thúc trạng thái Choáng của kẻ địch. Ngoài ra, khi kích hoạt hiệu quả Quyết Toán, chiêu thức sẽ bỏ qua 15% Phòng Thủ của đối phương. "Gia tộc là lời nguyền vĩnh cửu khắc sâu vào thân thể mỗi con người." "Dù bạn lớn lên thành người như thế nào, dù bạn đi đến nơi đâu, lời nguyền này vẫn sẽ đeo bám bạn như hình với bóng." "Khi bạn rơi xuống đáy vực, hay khi leo lên đỉnh cao, nó luôn đột ngột xuất hiện, biến bạn trở lại thành cậu bé bất lực, vô dụng, chỉ biết trốn trong tủ quần áo run rẩy khóc lóc." "Trừ phi bạn thực sự nhìn thấy cậu ấy, ôm lấy cậu ấy." Có những nỗi đau chỉ khi được nhìn thấy, được chấp nhận, mới có thể tan biến.

M3 Quả Của Cây Độc Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Người ta nói, những đóa hoa nở trong vực thẳm tất nhiên sẽ thấm đẫm sự độc ác, giống như cây độc không thể kết ra hoa quả không có độc. Nhưng tất cả hoa quả đều sẽ rơi rụng. Thế nên, anh ấy để mình rơi xuống thành một cơn mưa tan nát. Nước mưa nhấn chìm mặt đất, phản chiếu ánh bình minh tươi mới trên từng giọt sương.

M4 Lý Thuyết Kịch Cân nhắc

Sau khi Tụ Lực Xạ Kích đánh trúng kẻ địch, tấn công của Hugo lên mục tiêu này sẽ bỏ qua 12% Kháng DMG Băng, duy trì 15s, khi kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. Chính nghĩa, tà ác, điên cuồng, lý trí, khéo léo, cố chấp. Anh được tạo nên từ vô vàn bộ mặt khác nhau. "Vậy thì, con người thật của anh ở đâu?" "Điều đó không quan trọng. Chi bằng để anh nói cho tôi biết đi, Lycaon." "Trong mắt anh, tôi là người như thế nào?"

M5 Niết Bàn Ít đáng

Cấp kỹ năng Tấn Công Thường, Né, Kỹ Năng Chi Viện, Chiến Kỹ, Liên Kích +2 Thế giới không cần phải bị phá hủy để xây dựng lại, cũng chẳng ai có tư cách làm điều đó. Nhưng con người thì có thể. Vì vậy, anh đã đập vỡ chính mình để tái sinh. "Nếu phải rơi xuống, hãy cứ để tôi rơi. Người mà tôi sẽ trở thành, chắc chắn sẽ đỡ lấy tôi."

M6 Vương Miện Gai Góc Đáng mở

Tất cả đòn bắn khi trúng kẻ địch, đều sẽ kích hoạt trạng thái Âm Vang Vực Sâu, tối đa duy trì 6s, kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. Ngoài ra, khi chiêu thức bất kỳ kích hoạt hiệu quả Quyết Toán, sát thương lần này sẽ tăng thêm 60%. Khi đòn kết thúc của Siêu Chiến Kỹ: Săn Hồn - Trừng Phạt đánh trúng kẻ địch không trong trạng thái Choáng cũng sẽ kích hoạt hiệu quả Quyết Toán, khiến Bội Số DMG từ đòn kết thúc của chiêu thức tăng cố định 1000%. Anh hân hoan thoải mái bước về phía vực sâu vô tận, mặc cho gai nhọn khắp nơi cứa rách thân mình. Nơi máu loang đỏ, lòng tự trọng đã vỡ nát cùng chấp niệm đã nảy mầm từ những vết thương. Còn anh thì nhặt lấy những gai nhọn đẫm máu, tự đội vương miện cho chính mình. "Kẻ có thể giết ta, kẻ có thể cứu ta, từ trước đến nay chỉ có chính ta mà thôi."

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
Lv.1: Trước
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
Lv.1: Sau
HP: 638
Tấn Công: 132
Phòng Thủ: 50
Lực Xung Kích: 95
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50%
Tinh Thông Dị Thường: 86
Khống Chế Dị Thường: 90
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.2
Lv.10
HP: 1417
Tấn Công: 204
Phòng Thủ: 110
HP: 1855
Tấn Công: 251
Phòng Thủ: 144
Denny ×24,000
Basic Offense Certification Seal ×4
Lv.20
HP: 2722
Tấn Công: 332
Phòng Thủ: 211
HP: 3160
Tấn Công: 380
Phòng Thủ: 245
Denny ×56,000
Advanced Offense Certification Seal ×12
Lv.30
HP: 4026
Tấn Công: 461
Phòng Thủ: 312
HP: 4464
Tấn Công: 508
Phòng Thủ: 346
Denny ×120,000
Advanced Offense Certification Seal ×20
Lv.40
HP: 5330
Tấn Công: 588
Phòng Thủ: 414
HP: 5769
Tấn Công: 635
Phòng Thủ: 448
Denny ×200,000
Pioneer's Certification Seal ×10
Lv.50
HP: 6636
Tấn Công: 716
Phòng Thủ: 515
HP: 7074
Tấn Công: 763
Phòng Thủ: 549
Denny ×400,000
Pioneer's Certification Seal ×20
Lv.60
HP: 7940
Tấn Công: 844
Phòng Thủ: 616
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Denny ×800,000 Basic Offense Certification Seal ×4 Advanced Offense Certification Seal ×32 Pioneer's Certification Seal ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Hugo theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt · English · Deutsch · Español · Français · Indonesia · Português · ไทย Hugo
日本語 ヒューゴ
한국어 휴고
繁體中文 · 简体中文 雨果
Русский Хуго

Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật

Lồng tiếng AnhTo Be Confirmed
Lồng tiếng TrungLiang Dawei (梁达伟)
Lồng tiếng NhậtJun Fukuyama (福山潤)
Lồng tiếng Hàn김혜성 (Kim Hye-seong)

Cốt truyện & lý lịch

"Bạn yêu quý, tôi sẽ trở lại như trận lở tuyết." Hugo "Thế giới này không công bằng. Chính vì vậy, chúng ta mới cần phải áp dụng một số biện pháp cần thiết—" "Haha, tôi chỉ đang nói đùa thôi. Một quý ông trói gà không chặt như tôi, tất nhiên sẽ không làm điều gì mất lịch sự... phải không nào?" Hugo, tự xưng là một nhà sưu tầm, sở hữu một phòng tranh kinh doanh cũng khá tốt, đi lại với "những người tầm cỡ" ở New Eridu. Thân phận thực sự là thủ lĩnh của tổ chức siêu đạo chích Chim Nhại, là cộng sự cũ của Lycaon. Tuy luôn nói những lời tàn khốc (cũng hơi lố bịch), nhưng bản chất luôn theo đuổi sự "công bằng" và "chính nghĩa". Theo các thông tin liên quan, Hugo có một thời thơ ấu khá trắc trở. Là con riêng của gia tộc Ravenlock lâu đời trong TOPS, từ nhỏ vì đôi mắt khác màu mà bị mẹ mình ghét bỏ. Cha anh mua anh về như mua một món hàng rẻ tiền, dùng anh để kích thích con cái của mình tham gia tranh giành vị trí người thừa kế. Trong cuộc cạnh tranh tàn khốc, người em gái duy nhất thân thiện với anh, Serena, đã trở thành vật hy sinh, còn những đứa trẻ đã hại cô ấy thì lại đổ hết tội lỗi cho anh, tưởng rằng như vậy sẽ có thể đẩy anh vào chỗ chết. Nhưng không ngờ cha lại khen ngợi hành động của anh, cho rằng đó mới là thứ mà một người thừa kế nên có. Sau khi trốn khỏi gia tộc, Hugo gặp được Lycaon và Lão Jack, học được một số kỹ xảo đạo chích. Sau khi Lão Jack qua đời, Lycaon và Hugo cùng thành lập Chim Nhại thời kỳ đầu. Sau đó, trong một lần hành động của Chim Nhại, Hugo đã đụng độ cha mình. Vì một thoáng do dự, Hugo đã không lựa chọn ra tay giết ông ta để báo thù, nhưng chính vì thế lại dẫn đến càng nhiều người vô tội phải chết. Người bạn thân Lycaon cũng vì một số hiểu lầm nên đã xảy ra xung đột với anh, và cuối cùng là rời bỏ Chim Nhại. Sau một thời gian phiêu bạt một mình, Hugo đã thu nhận Vivian, người trông giống em gái của mình, tái lập tổ chức Chim Nhại. Trong thời gian ở tại gia tộc Ravenlock, Hugo từng vì ăn một miếng bánh kem mà "anh trai" rất thích, nên đã bị đám trẻ đó ép phải nuốt hết cả một bàn đồ ngọt. Từ đó về sau, chỉ cần nếm trúng vị ngọt là sẽ khiến anh ấy buồn nôn (suy đoán là một dạng rối loạn căng thẳng sau chấn thương). Nhưng vì bị hạ đường huyết, nên anh ấy cần bổ sung đường để duy trì trạng thái cơ thể ổn định. Hugo đã lựa chọn ép bản thân ăn đủ các loại đồ ngọt, chiến thắng nỗi đau ấy. Ghi chú: Lycaon và Vivian đều không biết thông tin này, Hugo từng yêu cầu bạn giữ bí mật với họ. Belle Nên nói sao nhỉ... Cảm giác đến giờ Hugo vẫn giữ được một tâm lý khỏe mạnh, không phát điên cũng không trở thành nhân cách chống đối xã hội, đã là rất giỏi rồi phải không? Wise Hơi tò mò, nếu như Hugo được lớn lên trong một gia đình bình thường, thì sẽ trở thành người như thế nào... Nhưng cũng chính vì trải qua những chuyện này, nên anh ấy mới trở thành chính mình. -Anh ấy bò lên từ vực sâu, và nhìn thấy bản thân thực sự. -Chưa bao giờ có thứ gọi là hạt giống tội ác. -Bạn luôn có thể trở thành bất kỳ ai mà bạn muốn trở thành.

Mở khoá thêm khi tăng Độ tin cậy (Trust) với nhân vật trong game.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Hugo

W-Engine nào tốt nhất cho Hugo?

Hugo phát huy mạnh nhất với Thiên Diện Bách Biến. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Hugo có đáng roll không?

Đáng kéo và nuôi nếu bạn thích lối chơi quick-swap bộc phát: dame một nhịp Totalize cực khủng, cap crit dễ nhờ kit. Điểm mạnh là cửa sổ bùng nổ ngắn mà nặng đô; điểm yếu là phụ thuộc Stun (mạnh nhất khi double Stun băng như Lighter/Lycaon) và cần canh nhịp swap chuẩn, sai timing sẽ mất buff.

Đội hình tốt nhất cho Hugo là gì?

Hugo đánh tốt nhất trong đội Double Stun Băng. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Ai lồng tiếng cho Hugo trong Zenless Zone Zero?

Hugo (phe —, sinh nhật —) được lồng tiếng chính chủ theo thông tin công bố trên HoYoverse Wiki. Xem đầy đủ diễn viên lồng tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung ở khối "Diễn viên lồng tiếng & thông tin nhân vật" phía trên — dữ liệu này lấy trực tiếp từ trang wiki chính chủ, không suy đoán.

Mệnh tọa (Mindscape) nào của Hugo đáng đầu tư nhất?

Hugo có 6 bậc Mindscape (M1-M6), mỗi bậc mở khoá hiệu ứng riêng mô tả chi tiết ở khối "Mệnh Tọa" phía trên (nguyên văn công bố chính chủ). Đầu tư mệnh tọa tốn ngọc mệnh tọa cày từ banner giới hạn nên cân đối theo túi tiền — người chơi F2P thường dừng ở M0-M1 rồi ưu tiên W-Engine và Đĩa Drive trước khi lên mệnh tọa cao.

Nuôi Hugo từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Hugo lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…