Mốc chỉ số chuẩn từng vai Zenless Zone Zero (ZZZ) — bảng tổng CRIT, AP, Impact
Mỗi vai trong ZZZ ưu tiên chỉ số khác nhau: Tiên Phong (Attack) chạy Crit Rate và Crit DMG theo tỷ lệ 1:2 rồi cộng Công; Dị Thường (Anomaly) dồn Thạo Dị Thường (mỗi điểm +1% sát thương dị thường) cùng Tinh Thông Dị Thường và Công; Khống Chế (Stun) đẩy Xung Kích (Impact); Chi Viện và Thủ Hộ bắt buộc Hồi Năng Lượng ở khe 6 (ô chỉ số chính chọn được của đĩa Drive); Mệnh Phá (Rupture) chỉ cần Công vì Sức Xuyên Thấu bằng Công×0,3 cộng phần cố định. Đây là mốc cộng đồng đúc kết, không phải con số chính thức của HoYoverse.
Bảng tổng: mốc chỉ số & chỉ số chính đĩa Drive theo từng vai
Nhắc nhanh về đĩa Drive: mỗi nhân vật đeo 6 đĩa (6 khe). Khe 1–3 có chỉ số chính cố định (khe 1 luôn là HP, khe 2 luôn Công, khe 3 luôn Thủ); chỉ khe 4, 5, 6 mới cho bạn chọn chỉ số chính, nên bảng dưới chỉ bàn ba khe này. Mỗi đĩa S còn có 4 chỉ số phụ (substat) và được nâng 5 lần (ở cấp 3/6/9/12/15) — hãy cố cho các lần nâng đó rơi vào chỉ số phụ bạn cần (Crit, Công %, Thạo Dị Thường...).
Đây là bảng tra nhanh. Cột "chỉ số chính khe 4/5/6" là main stat bạn nên nhắm khi cày đĩa Drive; cột "trọng tâm" là những chỉ số phụ (substat) cần dồn. Các mốc số là ước lượng cộng đồng cho nhân vật đã lên cấp 60, chưa tính cấp mệnh (Mindscape).
| Vai | Khe 4 | Khe 5 | Khe 6 | Trọng tâm & mốc |
|---|---|---|---|---|
| Tiên Phong (Attack) | Crit Rate / Crit DMG | ST Thuộc Tính % | Công % | Crit Rate ≈ Crit DMG theo 1:2 (ví dụ 65–75% / 130–150%+), Công cao |
| Dị Thường (Anomaly) | Thạo Dị Thường | ST Thuộc Tính % / Công % | Tinh Thông Dị Thường / Công % | Dồn Thạo Dị Thường + Công; Crit ít quan trọng |
| Khống Chế (Stun) | Crit Rate / Crit DMG | ST Thuộc Tính % / Công % | Xung Kích % | Xung Kích cao nhất, thêm Hồi Năng Lượng |
| Chi Viện (Support) | Công % / HP % | Công % / HP % | Hồi Năng Lượng % | Hồi Năng Lượng khe 6 bắt buộc |
| Thủ Hộ (Defense) | HP % / DEF % | HP % / DEF % | Hồi Năng Lượng % / HP % | Máu/Thủ để chống đỡ, giữ Hồi Năng Lượng |
| Mệnh Phá (Rupture) | Crit Rate / Crit DMG | Công % | Công % | Công là vua (Sức Xuyên Thấu); KHÔNG dùng Tỷ Lệ Xuyên |
Muốn chấm nhanh đĩa của mình đạt mốc chưa, dùng công cụ chấm điểm đĩa Drive, hoặc dán mã UID để xem cả đội tại tra cứu UID ZZZ.
Tiên Phong (Attack): Crit theo tỷ lệ 1:2 rồi mới tới Công
Nhân vật Tiên Phong là DPS chính, ăn sát thương bằng đòn chí mạng. Quy tắc kinh điển của cộng đồng là giữ Crit Rate và Crit DMG theo tỷ lệ 1:2 (mỗi 1% Crit Rate ứng với 2% Crit DMG) để tối ưu sát thương trung bình. Trên thực tế, phần lớn người chơi nhắm Crit Rate khoảng 65–75% và Crit DMG từ 130–150% trở lên, rồi mới dồn tiếp Công (ATK).
Ví dụ cộng đồng là Zhu Yuan (Chu Nguyên) — một Tiên Phong hệ Dĩ Thái: thứ tự chỉ số chính được khuyên là Crit Rate > Crit DMG > Công % > Tỷ Lệ Xuyên (PEN) > Công. Vì W-Engine chuyên dụng và nội tại của cô đã cho sẵn kha khá Crit Rate lẫn Crit DMG, các hướng dẫn khuyên cách dồn linh hoạt: nếu khe 4 ra Crit Rate thì dồn Công % vào substat, còn nếu khe 4 ra Công % thì dồn Crit — miễn về đích vẫn quanh tỷ lệ 1:2, thêm ít PEN cho hệ Dĩ Thái. Con số đổi theo nhân vật và W-Engine nên hãy coi là điểm tham chiếu. Chỉ số chính đĩa: khe 4 chọn Crit, khe 5 chọn Sát Thương Thuộc Tính %, khe 6 chọn Công %.
- 1Kéo Crit RateNhắm khoảng 65–75%
- 2Kéo Crit DMGĐạt 130–150%+, gấp đôi Crit Rate
- 3Dồn CôngPhần còn lại đổ hết vào Công (ATK)
Dị Thường (Anomaly): dồn Thạo Dị Thường, Crit gần như bỏ
Nhân vật Dị Thường gây sát thương bằng cách kích hoạt hiệu ứng bất thường (Cháy, Đóng Băng, Nhiễm Điện, Ăn Mòn...). Hai chỉ số cốt lõi:
- Thạo Dị Thường (Anomaly Proficiency): mỗi điểm cộng thẳng +1% sát thương dị thường. Đây là chỉ số dồn số một, đặt main ở khe 4. Mốc cộng đồng: DPS dị thường đứng sân thường nhắm khoảng 420–500 điểm Thạo Dị Thường — ví dụ Yanagi tối ưu 450–500 (tối thiểu 375 để kích hiệu ứng W-Engine Timeweaver), còn Jane Doe cần khoảng 420 để đầy nội tại +600 Công.
- Tinh Thông Dị Thường (Anomaly Mastery): mỗi điểm là +1% tốc độ tích hiệu ứng, giúp kích hoạt bất thường nhanh hơn. Main này chỉ có ở khe 6. Lưu ý: với đa số DPS dị thường đứng sân, Thạo Dị Thường mới là số chủ lực; Tinh Thông giá trị thấp hơn, chỉ nên ưu tiên khi bạn khó nổ hiệu ứng hoặc chơi kiểu đánh nhanh rồi rút.
Vì sát thương dị thường không tính chí mạng nên Crit gần như vô dụng với vai này — đừng phí substat vào Crit. Bù lại, Công (ATK) vẫn quan trọng vì nó nhân vào công thức. Về bộ đĩa, Chaos Jazz hay được nhắc, nhưng phải đọc kỹ: hiệu ứng 2 món mới là phần cộng thẳng +30 Thạo Dị Thường; 4 món thêm +15% Sát Thương Hỏa & Điện cùng buff khi đồng đội gây bất thường. Vì phần 4 món chỉ lợi cho Hỏa/Điện, đây là set cho anomaly Hỏa/Điện, không phải lựa chọn chung cho mọi thuộc tính (băng, vật lý dùng set khác).
Khống Chế (Stun): tất cả cho Xung Kích
Nhiệm vụ của vai Khống Chế là chất Choáng (Daze) để làm địch Choáng, mở cửa cho DPS dồn sát thương. Chỉ số riêng của vai này là Xung Kích (Impact): giá trị càng cao, mỗi đòn tích Choáng càng nhiều. Vì thế main khe 6 luôn là Xung Kích % — đây cũng là chỉ số chính khó kiếm nhất, nên cày khe 6 trước.
Xung Kích là chỉ số thô cộng dồn nên không có 'con số vàng' cố định; nguyên tắc là vắt kiệt mọi nguồn Xung Kích: main khe 6, W-Engine nhiều Xung Kích (ví dụ Blazing Laurel hoặc Flowing Flame cho Lycaon), và bộ đĩa hỗ trợ. Nhân vật Khống Chế không cần bơm sát thương như DPS, nhưng nhiều người vẫn giữ một ít Crit (khe 4) để đòn kết vẫn có lực, và thêm Hồi Năng Lượng để quay vòng chiêu nhanh. Thứ tự ưu tiên phổ biến: Xung Kích > Hồi Năng Lượng > Crit/Công.
- 1Xung KíchƯu tiên số 1, main khe 6 bắt buộc
- 2Hồi Năng LượngGiúp quay vòng chiêu nhanh hơn
- 3Crit / CôngGiữ một ít để đòn kết vẫn có lực
- 4Ví Dụ: LycaonDùng W-Engine giàu Xung Kích như Blazing Laurel
Chi Viện & Thủ Hộ: Hồi Năng Lượng khe 6 là bắt buộc
Hai vai này không đo bằng sát thương mà bằng độ ổn định của đội. Điểm chung: chỉ số chính khe 6 gần như luôn là Hồi Năng Lượng % — không thương lượng — để chiêu buff/hồi/khiên luôn sẵn sàng. Chỉ số này còn cộng dồn với hiệu ứng 2 món Swing Jazz, nên nhiều support (Nicole, Soukaku) chạy cả hai để đảm bảo mỗi vòng đều đủ năng lượng bung Đại/EX.
- Chi Viện (Support): khe 4/5 tùy nhân vật — có người ăn Công % (để buff scale theo Công), có người cần HP %. Ưu tiên substat: Hồi Năng Lượng > chỉ số buff chính của nhân vật đó.
- Thủ Hộ (Defense): thiên về sống sót và tạo khiên, nên khe 4/5 nhắm HP % hoặc DEF % tùy nhân vật scale theo đâu. Vẫn giữ Hồi Năng Lượng ở khe 6.
Với hai vai này, đừng cố nhồi Crit — chúng không phải nguồn sát thương chính.
Mệnh Phá (Rupture): Công là vua, bỏ hẳn Tỷ Lệ Xuyên
Mệnh Phá là vai ra sau, đánh bằng Sát Thương Thuần (Sheer DMG) dựa trên chỉ số Sức Xuyên Thấu (Sheer Force). Công thức: Sức Xuyên Thấu = Công hiện tại × 0,3 + phần cố định. Điều này dẫn tới một hệ quả quan trọng: Sát Thương Thuần KHÔNG dùng Xuyên Giáp (PEN) hay Tỷ Lệ Xuyên — hai chỉ số đó vô dụng với vai này, đừng chọn chúng làm main hay dồn substat.
Vậy nên với Mệnh Phá, hãy dồn Công (ATK) càng cao càng tốt (khe 5 và 6 chọn Công %), giữ Crit ở khe 4 để phần đánh thường vẫn mạnh. Riêng Yixuan là ngoại lệ: cô còn quy đổi một phần HP tối đa thành Sức Xuyên Thấu (10% HP + 30% Công), nên build của cô nhắm cả Máu lẫn Công.
- 1Công Hiện TạiĐiểm bắt đầu của công thức
- 2Nhân 0,3Công × 0,3 là phần biến đổi theo build
- 3Cộng Phần Cố ĐịnhRa Sức Xuyên Thấu (Sheer Force) cuối cùng
- 4Ngoại Lệ: YixuanCòn quy đổi 10% HP + 30% Công vào Sức Xuyên
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ Crit Rate và Crit DMG lý tưởng là bao nhiêu?
Cộng đồng khuyên giữ Crit Rate và Crit DMG theo tỷ lệ 1:2 (mỗi 1% Crit Rate đi cùng 2% Crit DMG) để tối ưu sát thương trung bình. Thực tế nhiều người nhắm khoảng Crit Rate 65–75% và Crit DMG 130–150%+ cho vai Tiên Phong. Đây là mốc tham khảo, không phải con số chính thức.
Nhân vật Dị Thường có cần Crit không?
Gần như không. Sát thương dị thường không tính chí mạng nên Crit Rate/Crit DMG hầu như vô dụng với phần sát thương này. Thay vào đó hãy dồn Thạo Dị Thường (mỗi điểm +1% sát thương dị thường), Tinh Thông Dị Thường ở khe 6, và Công. Mốc tham khảo cho DPS dị thường đứng sân là khoảng 420–500 Thạo Dị Thường (ví dụ
Yanagi 450–500,
Jane Doe ~420).
Vì sao nhân vật Mệnh Phá không nên dùng Xuyên Giáp?
Vì Sát Thương Thuần của vai Mệnh Phá dựa trên Sức Xuyên Thấu = Công × 0,3 + phần cố định, và công thức này không dùng Xuyên Giáp hay Tỷ Lệ Xuyên. Do đó hai chỉ số đó không tăng sát thương cho họ. Hãy dồn Công thay vì Xuyên.