Hạng S

Orphie và Magus

Hỏa Tiên Phong ChémĐâm Tier S Ra mắt · bản 2.2

Off-field sub-DPS kiêm buffer đội, ngồi hậu bãi tự bắn laser Fire Aftershock và nuôi buff ATK cho cả đội.

Cập nhật theo phiên bản 3.1 · 07/08/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier S · Tiên Phong · Hỏa. BiS: Nòng Súng Rực Lửa. Off-field sub-DPS kiêm buffer đội, ngồi hậu bãi tự bắn laser Fire Aftershock và nuôi buff ATK cho cả đội.

Hành trình nuôi Orphie và Magus — đi theo số là xong

Chỉ số gốc

Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.788
Tấn công854
Phòng thủ612
Xung Kích93
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%

Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Shadow Harmony ăn theo Aftershock, Swing Jazz nạp Energy để cô đủ 60 năng lượng tự cast.
Bộ thay thế nghiêng Aftershock + CRIT nếu chưa gom xong Shadow Harmony.
Ưu tiên chỉ số

4: CRIT Rate / CRIT DMG · 5: Sát thương Fire / ATK% · 6: Energy Regen (đạt mốc ER 1.6+) hoặc ATK%

ATK% > CRIT Rate/DMG > Energy Regen > flat ATK

Thứ tự nâng kỹ năng: EX Special (Aftershock) > Chain & Ultimate > Basic > Dodge; Core nâng tối đa sớm.

Đội hình khuyên dùng

Aftershock thuần
Orphie và Magus
Chiến Binh 0 - Anby

Cả đội đều dùng Aftershock nên ăn trọn buff ATK và ignore DEF của cô.

Soldier 0 + buff
Orphie và Magus
Chiến Binh 0 - Anby

Astra chồng thêm ATK/DMG, Soldier 0 Anby gánh damage chính trên sân.

Đánh giá nhanh

Đáng kéo nếu bạn có Soldier 0 - Anby hoặc bất kỳ carry Aftershock nào, vì cô vừa buff vừa tự thêm damage mà gần như không chiếm field time. Điểm yếu là kén đội: rời hệ Aftershock thì giá trị tụt mạnh, không phải support đa dụng như Astra.

Xếp hạng theo vai trò

So sánh Orphie và Magus với các nhân vật cùng vai Tiên Phong trong bảng tier tổng thể.
Tier A trong vai Tiên Phong

Bảng dưới lấy thẳng từ bảng tier tổng thể của trang Tier List, chỉ giữ lại 16 nhân vật cùng vai Tiên Phong. Thứ tự bên trong mỗi bậc KHÔNG phải xếp hạng mạnh/yếu — chỉ nhóm theo đúng bậc tier gốc.

Xem toàn bộ bảng tier tổng thể →

Mốc chỉ số nên đạt

Cơ chế đặc biệt: buff ATK từ Core (Taming Wind and Fire → Zeroed In) SCALE theo Energy Regen. Cô có ER nền 1.56 ở Lv60 và cần tới ER 3.66 để tối đa hoàn toàn buff ATK Zeroed In (+ mobalytics). Vì Energy Regen KHÔNG lên được từ substat đĩa, phải nhắm ER ở mainstat đĩa slot 6 (kèm W-engine/bangboo hỗ trợ ER). Bản thân kit đã cho +12.5% CRIT Rate và +42.5% Aftershock DMG sẵn, nên sau khi đủ ER thì đổ ATK% và CRIT (Rate/DMG) cho phần damage cá nhân. Ưu tiên sub: ATK% > CRIT Rate/DMG > flat ATK (Energy Regen lấy ở main slot 6, không phải sub). Mainstat: 4 CRIT Rate/DMG · 5 Fire DMG hoặc ATK% · 6 Energy Regen.

Cách chơi & vòng combo

1) NẠP TÀI NGUYÊN: dùng Special Attack (Corrosive Flash) trên sân để tích tối thiểu 60 Bottled Heat. 2) BURST: đổi vào Orphie & Magus tung EX Special (Heat Charge) rồi Ultimate (Dance With Fire) để dán Zeroed In lên đội và bung Aftershock. 3) OFF-FIELD: quick-swap sang carry Aftershock (Soldier 0 - Anby / Seed) đánh chính — Orphie ngồi hậu bãi tự bắn laser Fire Aftershock ăn theo buff ATK + ignore DEF. 4) LẶP: khi Ult/EX sẵn sàng, đảo lại Orphie refresh Zeroed In rồi swap ra ngay, giữ field time của cô cực ngắn để carry chính đứng sân tối đa.

Điểm mạnh
  • Attacker chơi như Support: ngồi hậu bãi tự bắn Fire Aftershock, gần như không chiếm field time nên carry chính đứng sân tối đa.
  • Buff đội thật sự: dán Zeroed In cho cả đội (ATK) và cho các đòn Aftershock ignore DEF — biến mọi carry Aftershock mạnh hẳn lên.
  • Damage cá nhân miễn phí: nhiều đòn (Basic/EX/Chain/Ult) đều tag Aftershock, kit sẵn +12.5% CRIT Rate và +42.5% Aftershock DMG nên vừa buff vừa tự thêm dmg đáng kể.
  • Trần Mindscape thân thiện: M0 đã mạnh, chỉ M1 (ignore Fire RES + đội +20% DMG) và M2 là đáng, không ép whale để dùng tốt.
Điểm yếu
  • Kén đội nặng: giá trị dồn vào carry Aftershock (Soldier 0 - Anby / Seed); rời hệ Aftershock thì tụt mạnh, KHÔNG phải support đa dụng như Astra.
  • Đói Energy Regen mà ER không lên được từ sub: buộc phải hy sinh mainstat slot 6 để nhắm ER ~3.66, ép cứng build và giảm chỗ cho ATK/CRIT.
  • Cần trục signature Bellicose Blaze để phát huy tối đa; dùng W-engine thay thế vẫn chạy được nhưng damage/buff không đầy.

Bangboo khuyên dùng

Mercury — Bonp hợp nhất với cô: gây thêm sát thương khi đội có agent Aftershock... Butler — Lựa chọn ổn khi cần bơm Energy Regen — vì buff ATK Zeroed In của cô sc...

Hợp chế độ nào?

Shiyu Defense

Rất hợp Shiyu Defense đơn mục tiêu: đội Aftershock burst (Orphie + Soldier 0 - Anby + Trigger) dồn sát thương cực nặng trong cửa sổ stun, Orphie vừa nạp Zeroed In vừa ignore DEF cho cả đội. Mốc tham chiếu endgame: clear ~150s mỗi phòng là đủ mạnh.

Deadly Assault

Cũng mạnh ở Deadly Assault: giữ Aftershock liên tục lên nhiều địch máu trâu, chạy tốt cả cặp Orphie + Seed (kèm Trigger stun). Mốc tham chiếu: điểm 20.000+ mỗi màn cho thấy đủ lực.

Kỹ năng

Tấn Công Thường1

Tấn Công Thường: Hỏa Thương Cao Áp
Nhấn phát động:Thực hiện tối đa 5 đòn tấn công về phía trước, sau đó phát động đòn tấn công bằng hỏa đao mạnh mẽ về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Hỏa.

3

Né: Ánh Lửa Lay Động
Nhấn phát động:Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Lướt: Mệnh Lệnh Đột Kích
Khi né, nhấn phát động:Phát động đòn đánh nhanh về phía trước, gây DMG Vật Lý.

Phản Kích Khi Né: Chiến Cơ Phản Công
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Phát động đòn tấn công liên tục vào kẻ địch phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Nhát Chém Thiêu Đốt
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động:Phát động đòn tấn công liên tục vào kẻ địch phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Súng Gươm Rực Lửa
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Hỏa Nhiệt Xuyên Kích
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động:Phát động nhiều đòn tấn công vào kẻ địch phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Đặc Biệt6

Chiến Kỹ: Nhiệt Huyết Sục Sôi
Nhấn phát động:Lao về phía trước và tấn công bằng đuôi, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Chiến Kỹ: Tia Chớp Ăn Mòn
Khi đồng đội tấn công sẽ tự động phát động:Thực hiện 4 Cú Đánh Bổ Sung bằng tia laser, gây DMG Hỏa. Mỗi 5s tối đa kích hoạt một lần. Khi phát động chiêu thức, hồi phục 20 điểm Tụ Lửa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Siêu Chiến Kỹ: Cẩn Thận Dưới Chân
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động:Bắn quét tia laser về phía trước, gây DMG Hỏa. Sau khi phát động chiêu thức, có thể trực tiếp thực hiện đòn tấn công bằng hỏa đao mạnh mẽ trong Tấn Công Thường. Khi phát động chiêu thức, sẽ hồi 20 điểm Tụ Lửa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Siêu Chiến Kỹ: Lốc Xoáy Đỏ Rực
Khi ở vị trí dự bị và Năng Lượng lớn hơn hoặc bằng 60 điểm, khi đồng đội tấn công sẽ tự động phát động:Bắn quét tia laser ra xung quanh, gây DMG Hỏa. Khi phát động chiêu thức, sẽ hồi 20 điểm Tụ Lửa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Siêu Chiến Kỹ: Tụ Nhiệt Sung Năng
Khi Tụ Lửa lớn hơn hoặc bằng 100 điểm, nhấn giữ để phát động:Tiêu hao 100 điểm Tụ Lửa, liên tục bắn tia laser về phía trước, gây DMG Hỏa. Khi bắt đầu bắn sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh. Sau một thời gian bắn liên tục sẽ tăng hỏa lực, tăng mạnh cấp Gián Đoạn của chiêu thức. Khi bị tấn công trong lúc bắn, sẽ đỡ đòn tấn công của kẻ địch và trực tiếp tăng hỏa lực. Khi đạt thời gian bắn tối đa sẽ tự động phát động Siêu Chiến Kỹ: Phun Lửa Càn Quét. Trong giai đoạn hỏa lực thấp sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn, sát thương phải chịu giảm 40%, trong giai đoạn hỏa lực cao sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Siêu Chiến Kỹ: Phun Lửa Càn Quét
Sau khi Siêu Chiến Kỹ: Tụ Nhiệt Sung Năng đạt thời gian bắn tối đa sẽ tự động phát động:Phát động đòn tấn công xoay vòng về phía trước, sau đó bắn tia laser về phía trước, gây DMG Hỏa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Nòng Súng Quá Nhiệt
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động:Phát động đòn tấn công xoay vòng về phía trước, sau đó bắn tia laser về phía trước, gây DMG Hỏa. Khi phát động chiêu thức, hồi 20 điểm Tụ Lửa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Khiêu Vũ Cùng Lửa
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động:Phát động đòn tấn công xoay vòng về phía trước, sau đó bắn tia laser về phía trước, gây DMG Hỏa. Khi nhảy lên không trung, sẽ kích hoạt Hỗ Trợ Nhanh, nếu hưởng ứng Hỗ Trợ Nhanh, Orphie & Magus sẽ kéo dài thời gian bắn laser. Khi phát động chiêu thức, sẽ hồi 20 điểm Tụ Lửa. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Hàm Phong Ngự Hỏa
Tỷ Lệ Bạo Kích của Orphie & Magus tăng 12,5%, sát thương Cú Đánh Bổ Sung gây ra tăng 42,5%.Ban đầu Orphie & Magus sẽ nhận được 100 điểm Tụ Lửa, tối đa nhận 125 điểm. Khi Orphie & Magus ở vị trí dự bị, nếu có thể thi triển Chiến Kỹ: Tia Chớp Ăn Mòn và Năng Lượng lớn hơn hoặc bằng 60 điểm, sẽ đổi thành tiêu hao 30 điểm Năng Lượng tự động thi triển Siêu Chiến Kỹ: Lốc Xoáy Đỏ Rực. Khi tia laser của Siêu Chiến Kỹ: Tụ Nhiệt Sung Năng đánh trúng kẻ địch, nhân vật toàn đội sẽ nhận được hiệu quả Ngắm Chuẩn Hồng Tâm, duy trì 12s, kích hoạt trùng lặp sẽ làm mới thời gian duy trì. Khi Người Đại Diện có hiệu quả Ngắm Chuẩn Hồng Tâm, tấn công tăng 130 điểm. Khi Tự Hồi Năng Lượng ban đầu của Orphie & Magus lớn hơn hoặc bằng 1.6 điểm, cứ mỗi 0,1 điểm Tự Hồi Năng Lượng ban đầu vượt mức, tấn công sẽ tăng thêm 20 điểm, tổng mức tăng ban đầu và tăng thêm không vượt quá 340 điểm. Khi Người Đại Diện có Ngắm Chuẩn Hồng Tâm phát động Cú Đánh Bổ Sung, sẽ khiến hiệu quả Ngắm Chuẩn Hồng Tâm của bản thân kéo dài thêm 4s, tối đa kéo dài thêm 20s.Sát thương gây ra bởi đòn tấn công bằng hỏa đao của Tấn Công Thường: Hỏa Thương Cao Áp, Siêu Chiến Kỹ: Cẩn Thận Dưới Chân, Siêu Chiến Kỹ: Lốc Xoáy Đỏ Rực, Siêu Chiến Kỹ: Tụ Nhiệt Sung Năng, Siêu Chiến Kỹ: Phun Lửa Càn Quét, Liên Kích: Nòng Súng Quá Nhiệt, Tuyệt Kỹ: Khiêu Vũ Cùng Lửa đều được xem là sát thương Cú Đánh Bổ Sung, và việc phát động các chiêu thức kể trên đều được xem là phát động Cú Đánh Bổ Sung.

Năng Lực Thêm: Hỏa Luyện Đúc Thành
Khi trong đội có nhân vật Khống Chế hoặc Chi Viện sẽ kích hoạt:Sát thương từ Cú Đánh Bổ Sung của Người Đại Diện có Ngắm Chuẩn Hồng Tâm gây ra sẽ bỏ qua 25% Phòng Thủ.

Hệ số kỹ năng theo cấp

Bảng % sát thương/choáng từng cấp kỹ năng — nguyên văn bảng hệ số chính chủ, cấp càng cao % càng lớn.
Tấn Công Thường1

Tấn Công Thường: Hỏa Thương Cao Áp

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Đòn 114.5%15.9%17.3%18.7%20.1%21.5%22.9%24.3%25.7%27.1%28.5%29.9%31.3%32.7%34.1%35.5%
Bội Số DMG Đòn 244.4%48.5%52.6%56.7%60.8%64.9%69%73.1%77.2%81.3%85.4%89.5%93.6%97.7%101.8%105.9%
Bội Số DMG Đòn 341.5%45.3%49.1%52.9%56.7%60.5%64.3%68.1%72%75.7%79.5%83.3%87.1%90.9%94.7%98.5%
Bội Số DMG Đòn 486.7%94.6%102.5%110.4%118.3%126.2%134.1%142.0%149.9%158%165.7%173.6%181.5%189.4%197.3%205..2%
Bội Số DMG Đòn 5181.6%198.2%214.8%231.4%248%264.6%281.2%297.8%314.4%331%347.6%364.2%380.8%397.4%414%430.6%
Bội Số DMG Hỏa Đao158.4%172.8%187.2%201.6%216%230.4%244.8%259.2%273.6%288.0%302.4%316.8%331.2%345.6%360.0%374.4%
Bội Số Choáng Đòn 111.7%12.3%12.9%13.5%14.1%14.7%15.3%15.9%16.5%17.1%17.7%18.3%18.9%19.5%20.1%20.7%
Bội Số Choáng Đòn 232.4%33.9%35.4%36.9%38.4%39.9%41.4%42.9%44.4%45.9%47.4%48.9%50.4%51.9%53.4%54.9%
Bội Số Choáng Đòn 325.4%26.6%27.8%29%30.2%31.4%32.6%33.8%35.0%36.2%37.4%38.6%39.8%41.0%42.2%43.4%
Bội Số Choáng Đòn 453.6%56%58.6%61.1%63.6%66.1%69%71.1%73.6%76.1%78.6%81.1%83.6%86.1%88.6%91.1%
Bội Số Choáng Đòn 5118.2%123.6%129%134%139.8%145.2%150.6%156.0%161%166.8%172.2%177.6%183.0%188.4%193.8%199.2%
Bội Số Choáng Hỏa Đao103.6%108.4%113.2%118%122.8%127.6%132.4%137.2%142.0%146.8%151.6%156.4%161.2%166.0%170.8%175.6%
2

Tấn Công Lướt: Mệnh Lệnh Đột Kích

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG62.3%68%73.7%79.4%85.1%90.8%96.5%102.1%107.9%113.6%119.3%125.0%130.7%136.4%142.1%147.8%
Bội Số Choáng31.2%32.7%34.2%35.7%37.2%38.7%40.2%41.7%43.2%44.7%46.2%47.7%49.2%50.7%52.2%53.7%

Phản Kích Khi Né: Chiến Cơ Phản Công

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG257.8%281.3%304.8%328.3%351.8%375.3%398.8%422.3%445.8%469.3%492.8%516.3%539.8%563.3%586.8%610.3%
Bội Số Choáng223.7%233.9%244.1%254.3%264.5%274.7%284.9%295.1%305.3%315.5%325.7%335.9%346.4%356.3%366.5%376.7%
Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Nhát Chém Thiêu Đốt

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG113.7%124.1%134.5%144.9%155.3%165.7%176.1%186.5%196.9%207.3%217.7%228.1%238.5%248.9%259.3%269.7%
Bội Số Choáng113.7%118.9%124.1%129.3%134.5%139.7%144.9%150.1%155.3%160.5%165.7%170.9%176.1%181.3%186.5%191.7%

Hỗ Trợ Chống Đỡ: Súng Gươm Rực Lửa

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số Đỡ Choáng Nhẹ271.3%283.7%296.1%308.5%320.9%333.3%345.7%358.1%370.5%382.9%395.3%407.7%420.1%432.5%444.9%457.3%
Bội Số Đỡ Choáng Mạnh342.8%358.4%374%389.6%405.2%420.8%436.4%452%467.6%483.2%498.8%514.4%530%545.6%561.2%576.8%
Bội Số Đỡ Choáng Liên Tục166.8%174.4%182%189.6%197.2%204.8%212.4%220%227.6%235.2%242.8%250.4%258%265.6%273.2%280.8%

Đột Kích Chi Viện: Hỏa Nhiệt Xuyên Kích

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG360.9%393.8%426.7%459.6%492.5%525.4%558.3%591.2%624.1%657.0%689.9%722.8%755.7%788.6%821.5%854.4%
Bội Số Choáng313.3%327.6%341.9%356.2%370.5%384.8%399.1%413.4%427.7%442.0%456.3%470.6%484.9%499.2%513.5%527.8%
Kỹ Năng Đặc Biệt6

Chiến Kỹ: Nhiệt Huyết Sục Sôi

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG39.5%43.1%46.7%50.3%53.9%57.5%61.1%64.7%68.3%71.9%75.5%79.1%82.7%86.3%89.9%93.5%
Bội Số Choáng39.5%41.3%43.1%44.9%46.7%48.5%50.3%52.1%53.9%55.7%57.5%59.3%61.1%62.9%64.7%66.5%

Chiến Kỹ: Tia Chớp Ăn Mòn

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG495%540%585%630%675%720%765%810.0%855%900.0%945.0%990.0%1035.0%1080.0%1125.0%1170.0%
Bội Số Choáng55%57.5%60%62.5%65%67.5%70%72.5%75.0%77.5%80.0%82.5%85.0%87.5%90.0%92.5%

Siêu Chiến Kỹ: Cẩn Thận Dưới Chân

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG280.9%306.5%332.1%357.7%383.3%408.9%434.5%460.1%485.7%511.3%536.9%562.5%588.1%613.7%639.3%664.9%
Bội Số Choáng280.9%293.7%306.5%319.3%332.1%344.9%357.7%370.5%383.3%396.1%408.9%421.7%434.5%447.3%460.1%472.9%
Tiêu Hao Năng Lượng30303030303030303030303030303030

Siêu Chiến Kỹ: Lốc Xoáy Đỏ Rực

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG678.4%740.1%801.7%863.5%925.2%986.9%1048.6%1110.3%1172%1233.7%1295.4%1357.1%1418.8%1480.5%1542.2%1603.9%
Bội Số Choáng55%57.5%60%62.5%65%67.5%70%72.5%75.0%77.5%80.0%82.5%85.0%87.5%90.0%92.5%
Tiêu Hao Năng Lượng30303030303030303030303030303030

Siêu Chiến Kỹ: Tụ Nhiệt Sung Năng

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG Tia Lazer Tối Đa389.4%424.8%460.2%495.6%531%566.4%601.8%637.2%672.6%708.0%743.4%778.8%814.2%849.6%885.0%920.4%
Bội Số Choáng Tia Lazer Tối Đa33%34.5%36%37.5%39%40.5%42%43.5%45.0%46.5%48.0%49.5%51.0%52.5%54.0%55.5%

Siêu Chiến Kỹ: Phun Lửa Càn Quét

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG259.6%283.2%306.8%330.4%354%377.6%401.2%424.8%448.4%472.0%495.6%519.2%542.8%566.4%590.0%613.6%
Bội Số Choáng22%23%24%25%26%27%28%29.0%30.0%31.0%32.0%33.0%34.0%35.0%36.0%37.0%
Liên Kích2

Liên Kích: Nòng Súng Quá Nhiệt

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG626.3%683.3%740.3%797.3%854.3%911.3%968.3%1025.3%1082.3%1139.3%1196.3%1253.3%1310.3%1367.0%1424.3%1481.3%
Bội Số Choáng333.7%348.9%364.1%379.3%394.5%409.7%424.9%440.1%455.3%470.5%485.7%500.9%516.1%531.3%546.5%561.7%

Tuyệt Kỹ: Khiêu Vũ Cùng Lửa

CấpLv.1Lv.2Lv.3Lv.4Lv.5Lv.6Lv.7Lv.8Lv.9Lv.10Lv.11Lv.12Lv.13Lv.14Lv.15Lv.16
Bội Số DMG698.7%762.3%825.9%889.5%953.1%1016.7%1080.3%1143.9%1207.5%1271.3%1334.7%1398.3%1461.9%1525.5%1589.1%1652.7%
Bội Số Choáng29.7%31.1%32.5%33.9%35.3%36.7%38.1%39.5%40.9%42.3%43.7%45.1%46.5%47.9%49.3%50.7%
Tổng Bội Số DMG Trong Thời Gian Kéo Dài465.8%508.2%550.6%593%635.4%677.8%720.2%762.6%805.0%847.4%889.8%932.2%974.6%1017.0%1059.4%1101.8%
Tổng Bội Số Choáng Trong Thời Gian Kéo Dài19.8%20.7%21.6%22.5%23.4%24.3%25.2%26.1%27.0%27.9%28.8%29.7%30.6%31.5%32.4%33.3%
Kỹ Năng Cốt Lõi1

Bị Động Cốt Lõi: Hàm Phong Ngự Hỏa

CấpLv.1Lv.2 (A)Lv.3 (B)Lv.4 (C)Lv.5 (D)Lv.6 (E)Lvl.7 (F)
Tỷ Lệ Bạo Kích của Orphie & Magus tăng12.5%14.6%16.7%18.8%20.8%22.9%25%
Sát thương Cú Đánh Bổ Sung gây ra tăng42.5%49.6%56.7%63.7%70.8%77.9%85%
Khi Người Đại Diện có hiệu quả Ngắm Chuẩn Hồng Tâm, tấn công tăng130155180205230255280
Tổng mức tăng ban đầu và tăng thêm không vượt quá340400460520580640700
Tự Hồi Năng Lượng Cơ Bản tăng-0.12/s-0.12/s-0.12/s-
Tấn Công Cơ Bản tăng--25-25-25

Chỉ số & vật liệu từng mốc đột phá

HP/Tấn Công/Phòng Thủ trước–sau mỗi mốc, kèm vật liệu cần nộp — nguyên văn bảng đột phá chính chủ.
Lv.TrướcSauVật liệu mốc này
Lv.1
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
Lực Xung Kích: -
Tỷ Lệ Bạo Kích: -
DMG Bạo Kích: -
Tinh Thông Dị Thường: -
Khống Chế Dị Thường: -
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: -
Tự Hồi Năng Lượng: -
HP: 626
Tấn Công: 189
Phòng Thủ: 49
Lực Xung Kích: 93
Tỷ Lệ Bạo Kích: 5%
DMG Bạo Kích: 50.0%
Tinh Thông Dị Thường: 92
Khống Chế Dị Thường: 90
Tỷ Lệ Xuyên Giáp: 0%
Tự Hồi Năng Lượng: 1.48
Lv.10
HP: 1,390
Tấn Công: 262
Phòng Thủ: 109
HP: 1,820
Tấn Công: 310
Phòng Thủ: 143
Denny ×24,000
Dấu Tiên Phong - Sơ ×4
Lv.20
HP: 2,670
Tấn Công: 392
Phòng Thủ: 210
HP: 3,099
Tấn Công: 439
Phòng Thủ: 244
Denny ×56,000
Dấu Tiên Phong - Cao ×12
Lv.30
HP: 3,949
Tấn Công: 520
Phòng Thủ: 310
HP: 4,379
Tấn Công: 568
Phòng Thủ: 343
Denny ×120,000
Dấu Tiên Phong - Cao ×20
Lv.40
HP: 5,229
Tấn Công: 650
Phòng Thủ: 410
HP: 5,659
Tấn Công: 698
Phòng Thủ: 444
Denny ×200,000
Dấu Người Tiên Phong ×10
Lv.50
HP: 6,508
Tấn Công: 780
Phòng Thủ: 511
HP: 6,938
Tấn Công: 828
Phòng Thủ: 545
Denny ×400,000
Dấu Người Tiên Phong ×20
Lv.60
HP: -
Tấn Công: -
Phòng Thủ: -
HP: 7,788
Tấn Công: 909
Phòng Thủ: 612

Tổng vật liệu cả hành trình đột phá

Denny ×800,000 Dấu Tiên Phong - Sơ ×4 Dấu Tiên Phong - Cao ×32 Dấu Người Tiên Phong ×30

Vật liệu cần nuôi tới Lv60

Đọc ngược từ bảng số nuôi ZZZ — số lượng cộng dồn từ Lv1 tới Lv60, đủ 3 bậc đột phá.

Tổng chi phí Denny riêng cho nhân vật (đột phá + kỹ năng thường + kỹ năng lõi A→F): khoảng 1.706.000 Denny — chưa tính W-Engine và Đĩa Drive.

Tên chính thức đa ngôn ngữ

Tên chính chủ của Orphie và Magus theo từng server/ngôn ngữ — dùng để tra cứu khi gõ tên bản địa.
Tiếng Việt Orphie và Magus
English · Deutsch · Indonesia Orphie & Magus
日本語 オルペウス&「鬼火」
한국어 오피&「도깨비불」
繁體中文 奧菲絲&「鬼火」
简体中文 奥菲丝&「鬼火」
Español Orfia y Magas
Français Orphie & Magus
Português Orfeu & Magus
Русский Орфея и Магус
ไทย Orphie & "Magus"
Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.

Người Đại Diện cùng nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về Orphie và Magus

W-Engine nào tốt nhất cho Orphie và Magus?

Orphie và Magus phát huy mạnh nhất với Nòng Súng Rực Lửa. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Orphie và Magus có đáng roll không?

Đáng kéo nếu bạn có Soldier 0 - Anby hoặc bất kỳ carry Aftershock nào, vì cô vừa buff vừa tự thêm damage mà gần như không chiếm field time. Điểm yếu là kén đội: rời hệ Aftershock thì giá trị tụt mạnh, không phải support đa dụng như Astra.

Đội hình tốt nhất cho Orphie và Magus là gì?

Orphie và Magus đánh tốt nhất trong đội Aftershock thuần. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Nuôi Orphie và Magus từ đầu tới Lv60 cần bao nhiêu Denny và vật liệu gì?

Nuôi Orphie và Magus lên Lv60 tối đa (đột phá + kỹ năng thường 12 cấp + kỹ năng lõi A→F) tốn khoảng 1.706.000 Denny, cộng thêm vật liệu đột phá theo vai trò, chip kỹ năng theo hệ, dữ liệu cao chiều và vật phẩm boss tuần — xem danh sách đầy đủ kèm số lượng ở khối "Vật liệu cần nuôi" phía trên, số liệu đọc từ bảng số chính thức của game.

Tiếp theo bạn nên…

Chạm vào ô đang sai…